VẬT LIỆU LÀM KHUÔN
GỒM NHỮNG GÌ?
Vật liệu làm khuôn composite gồm 2 nhánh chính: tấm đúc sẵn gia công CNC (SikaBlock®) và nhựa laminating dạng lỏng cán ép tay (SikaBiresin® CR/L-series) — chọn nhánh nào phụ thuộc vào kích thước và số lượng khuôn cần làm. SikaBlock® phù hợp khuôn kích thước vừa và nhỏ, phay CNC nhanh gọn với bề mặt đồng nhất ngay từ đầu. Nhựa laminating phù hợp khuôn quá khổ vượt kích thước tấm tiêu chuẩn (1490×500mm hoặc lớn hơn tuỳ mã), cho bề mặt liền mạch không mối nối.
Đây là Pillar Tầng 1 thuộc hệ sinh thái Advanced Resins — xem toàn cảnh 6 nhóm giải pháp tại Giải Pháp Sika Toàn Diện Cho Nhựa Composite, Tấm Đúc & Keo Kỹ Thuật. Sau khi có khuôn từ nhóm TOOL, bước tiếp theo trong hành trình sản xuất là hoàn thiện bề mặt (Gelcoat) rồi truyền/đắp nhựa composite (nhóm RESIN).
✓ VÌ SAO CẦN PHÂN TIER RÕ RÀNG
- ▸ Mật độ càng cao → chịu nhiệt càng tốt, gia công càng chậm, giá càng cao — không nên “mua thừa tier”
- ▸ Tấm mật độ thấp dùng làm khuôn sản xuất sẽ nhanh mòn/nứt sau vài chu kỳ — sai tier gây lãng phí kép
- ▸ Mỗi tier có keo dán ghép khối riêng — dùng sai keo giảm độ bền liên kết đáng kể
- ▸ Thông số gia công CNC (tốc độ cắt, bước tiến) khác nhau theo tier — ảnh hưởng trực tiếp chất lượng bề mặt
Xưởng làm khuôn mẫu/model maker · kỹ sư CNC · kỹ sư composite (ô tô, hàng không, hàng hải, điện gió) · nhà sản xuất khuôn foundry · phòng R&D công nghiệp
4 TIER SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ NGAY TỪ ĐẦU
Trả lời nhanh: chọn tier theo số chu kỳ sử dụng khuôn dự kiến. Dưới 10 lần → Design/Styling. Vài chục lần kiểm tra dữ liệu → Model Board. Khuôn sản xuất hàng trăm chu kỳ → PUR Tooling. Khuôn autoclave/prepreg chịu nhiệt cao → Epoxy Tooling.
| Mã sản phẩm | Mật độ (kg/l) | Shore D | HDT | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| TIER 01 — DESIGN & STYLING BOARD (Foam siêu nhẹ) | ||||
| M80 | 0,08 | — | — | Clay/styling model nhẹ nhất |
| ML8 GY | 0,08 | — | — | Biến thể màu xám của M80 |
| M150 | 0,15 | — | — | Styling prototype |
| ML15 IY | 0,15 | — | — | Biến thể màu ngà của M150 |
| M330 ★ | 0,24–0,25 | — | — | Mô hình ô tô, thiết kế CN — phổ biến nhất tier |
| ML25 YW | 0,24–0,25 | — | — | Biến thể màu vàng đào của M330 |
| M440 | 0,35 | — | — | Mô hình độ bền cao hơn |
| ML35 OE | 0,35 | — | — | Bề mặt cao cấp, biến thể M440 |
| TIER 02 — MODEL BOARD (Data Control Model, Cubing) | ||||
| M450 N | 0,43 | 45 | 70°C | Model tiêu chuẩn, substructure |
| ML45 PK | 0,43 | 45 | 70°C | Biến thể màu hồng của M450 N |
| M600 N ★ | 0,60 | 58 | 77°C | DCM/Cubing kinh tế — phổ biến nhất tier |
| M700 N | 0,70 | — | 78°C | Chịu nhiệt cao hơn M600 N |
| PROLAB 65 N ★ | 0,78 | 65 | 90°C | R&D Lab cao cấp — HDT cao nhất tier |
| TIER 03 — PUR TOOLING BOARD (Khuôn sản xuất mật độ cao) | ||||
| M1000 | 1,0 | 75 | 85°C | Ổn định nhiệt trung bình |
| M1050 | 1,0 | 76 | 90°C | Khuôn hút chân không, đường kiểm |
| LAB 850 | 1,18 | 79 | 70°C | Mẫu đúc, core box, match plate |
| M960 | 1,2 | 78 | 80°C | Chống mài mòn, chống va đập |
| M935 | 1,2 | 82 | 89°C | Khuôn đúc cát — ổn định kích thước |
| LAB 925 | 1,25 | 84 | 78°C | Độ cứng cao, độ bền mài mòn tốt |
| M945 | 1,35 | 83 | 80°C | Chống mài mòn tốt, dễ gia công |
| M980 ★ | 1,35 | 86 | 85°C | Chống va đập rất cao — phổ biến nhất tier |
| M995 | 1,2 | 86 | 85°C | Chịu mài mòn tốt nhất |
| LAB 1000 (M1700) | 1,67 | 88 | 95°C | Mật độ cao nhất — heavy-duty |
| M930 | theo TDS | theo TDS | theo TDS | Mẫu đúc & hộp lõi đúc |
| TIER 04 — EPOXY TOOLING BOARD (Khuôn composite chịu nhiệt cao) | ||||
| LAB 975 NEW ★ | 0,70 | 75 | 130°C | Ổn định cao nhất dưới nhiệt/áp — prepreg |
| M976 EP | 0,73 | 74 | 120°C | Bề mặt cực mịn, ít lỗ khí |
★ = mã bán chạy nhất tier theo ghi nhận thực tế. Nguồn: TDS từng sản phẩm & General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026).
7 CỤM CHUYÊN SÂU
TRONG NHÓM TOOL
Epoxy Tooling Board
Khuôn autoclave/prepreg chịu nhiệt 120–130°C — LAB 975 NEW, M976 EP.
Khuôn Đúc Cát (Foundry)
Match plate, core box — M930, LAB 850, LAB 925, LAB 1000.
Laminating Cho Khuôn Lớn
Nhựa cán ép tay thay thế tấm khi khuôn quá khổ — CR90→CR215, L-series.
Keo Dán & Bột Trám
Bắt buộc đi kèm mọi đơn hàng SikaBlock® — B176/B180/B200/B260/B370/B375.
THÔNG SỐ GIA CÔNG CNC
7 BƯỚC CHUẨN THEO SIKA
Điều kiện tiên quyết: tấm phải đạt 18–25°C trước khi gia công. Bảng dưới theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026), xác định bởi LMT Tools GmbH & Co. KG.
| Bước | Chiến lược | Dao (Ø mm) | Vc (m/min) | fz (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Roughing Z-constant | 42 r3 (Torus) | 500–540 | 0,50–0,60 |
| 2 | Rest material Z-constant | 20 r4 (Torus) | 500 | 0,50 |
| 3 | Rest material Z-constant | 12 r6 (Ball) | 600 | 0,20 |
| 4 | Rest material Z-constant | 6 r3 (Ball) | 300 | 0,18 |
| 5 | Finishing flat areas | 8 r1 (Torus) | 400 | 0,13 |
| 6 | Finishing Z-constant | 8 r4 (Ball) | 400 | 0,13 |
| 7 | Finishing rest shapes (5-axis) | 4 r2 (Solid carbide ball) | 200 | 0,13 |
* Thông số chuẩn cho tier Model/Tooling mật độ trung–cao. Tấm Design/Styling mật độ thấp có thể tăng Vc và fz. Điều chỉnh theo điều kiện máy thực tế — liên hệ kỹ sư PT nếu cần bảng chi tiết riêng theo mã.
CHỌN KEO DÁN NÀO
CHO TỪNG TẤM SIKABLOCK®
Khi cần khối dày hơn 1 tấm tiêu chuẩn, các tấm SikaBlock® được dán ghép lại — dùng sai keo là nguyên nhân phổ biến nhất gây tách lớp khi gia công CNC. Bảng dưới ánh xạ đúng keo theo từng tier.
| Keo dán | Gốc | Open time | Dùng cho tier |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® B200 | 1K Polyurethane | Không cần trộn | Tier 01 Design/Styling |
| SikaBiresin® B260 / RG530 | 2K Polyurethane | 20 phút | Tier 01–02, chuyển tiếp lên Model |
| SikaBiresin® B180 | 2K Epoxy | 15 phút | Tier 03 PUR Tooling |
| SikaBiresin® B176 | 2K Epoxy chịu nhiệt | 45 phút | Tier 04 — riêng M976 EP/LAB 975 |
| SikaBiresin® B370 + BPO | Polyester | 5 phút | Bột trám — PROLAB65N/M600N/M700N |
| SikaBiresin® B375 + BPO | Polyester (hiệu suất cao) | 5 phút | Bột trám — mọi tấm mật độ TB–cao |
NHỰA LAMINATING
CHO KHUÔN VƯỢT KÍCH THƯỚC TẤM
Khi khuôn lớn hơn kích thước tấm chuẩn (1490×500mm), thay vì ghép nhiều tấm, xưởng thường cán ép nhựa epoxy trực tiếp lên mẫu gốc — cho bề mặt liền mạch, nhẹ hơn và không có mối nối. Đây cũng là các mã CR/L kế thừa từ thương hiệu Axson (EPOLAM) — xem bảng đối chiếu tên cũ/mới.
Nhựa Epoxy Cán Ép (CR-series)
| Mã | Tên cũ (Axson) | Đặc trưng | Link |
|---|---|---|---|
| CR90 | EPOLAM 5015 | Chịu nhiệt cao | Xem → |
| CR91 | EPOLAM 2040 | Tooling resin chịu nhiệt | Xem → |
| CR99 | EPOLAM 2020 | Tooling, đúc khuôn composite | Xem → |
| CR122 | — | Hand lay-up chịu nhiệt cao | Xem → |
| CR131 | — | Hand lay-up, khuôn FRP | Xem → |
| CR133 | EPOLAM 2031 CN | Khuôn composite chịu nhiệt | Xem → |
| CR168 | — | Infusion — composite hàng hải | Xem → |
| CR169 | — | Vacuum infusion khuôn cỡ lớn | Xem → |
| CR215 | — | Infusion hiệu suất cao | Xem → |
Hệ Laminating L-series & Bột Nhão Gia Cường
L100 →
L202 (khuôn cỡ lớn) →
L84 →
L210 (A+B) →
L251 (A+B, chịu nhiệt) →
L400 bột nhão (A+B) →
L402 bột nhão nhẹ →
L90 bột nhão →
Nhựa Tạo Mẫu Dạng Paste (SC-series)
Nhựa Epoxy Đúc Khuôn Chính Xác (G-series)
G32 (đổ bù) →
G33 (chống mài mòn) →
G36 N (chịu nhiệt, hút CK) →
G38 (độ chảy cao) →
G519 (tạo hình kim loại) →
Nhựa Đàn Hồi Làm Khuôn Mềm (UR-series)
Dùng khi mẫu gốc có chi tiết undercut phức tạp mà silicone RTV không tối ưu về chi phí/độ bền — xem thêm Pillar Silicone RTV để so sánh.
UR620 (Part B) →
UR406 →
UR390 →
UR763 (gốm sứ) →
UR701 (mô phỏng cao su) →
+ 8 mã UR khác trong danh mục →
Chất Đóng Rắn & Phụ Gia
Mỗi resin CR/L ở trên đi kèm 1–3 hardener (CH-series) tương ứng — luôn xác nhận đúng cặp resin/hardener trước khi đặt hàng. Phụ gia AX điều chỉnh tính chất (giảm khối lượng, tăng dẫn nhiệt, tạo màu).
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ VẬT LIỆU LÀM KHUÔN
HỆ SINH THÁI
SAU KHI CÓ KHUÔN
Sau khi có khuôn, tiếp tục với 2 nhóm giải pháp kế tiếp
Bài trả lời trực tiếp & theo ngành
CẦN TƯ VẤN
CHỌN ĐÚNG SIKABLOCK®?
Cung cấp mục đích sử dụng, số chu kỳ dự kiến, nhiệt độ gia công và kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn đúng mã tấm trong 26 lựa chọn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

