Vật Liệu Làm Khuôn Composite: SikaBlock® & Hệ Nhựa Tooling — Chọn Đúng Cho Từng Công Đoạn

sikablock hoachatpt

01
← VỀ TRANG TỔNG QUAN ADVANCED RESINS


01 // TOOL — HỆ SINH THÁI ADVANCED RESINS

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN COMPOSITE
SikaBlock® & Hệ Nhựa Tooling

26 mã tấm CNC + nhựa laminating — từ mô hình ý tưởng đến khuôn sản xuất chính xác

97 SẢN PHẨM
26 TẤM SIKABLOCK®
0,08 – 1,67 KG/L

SikaBlock® là dòng tấm polyurethane/epoxy gia công CNC — nền tảng của mọi khuôn mẫu composite, từ mô hình ý tưởng siêu nhẹ đến khuôn sản xuất chính xác cao. Đi kèm là hệ nhựa laminating dạng lỏng (CR/L-series) cho khuôn vượt kích thước tấm tiêu chuẩn. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn bộ 97 mã sản phẩm nhóm này tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á.

4
TIER MẬT ĐỘ

7
BƯỚC PHAY CNC

130°C
HDT CAO NHẤT

7
KEO DÁN B-SERIES

01 // TỔNG QUAN

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN
GỒM NHỮNG GÌ?

Vật liệu làm khuôn composite gồm 2 nhánh chính: tấm đúc sẵn gia công CNC (SikaBlock®) và nhựa laminating dạng lỏng cán ép tay (SikaBiresin® CR/L-series) — chọn nhánh nào phụ thuộc vào kích thước và số lượng khuôn cần làm. SikaBlock® phù hợp khuôn kích thước vừa và nhỏ, phay CNC nhanh gọn với bề mặt đồng nhất ngay từ đầu. Nhựa laminating phù hợp khuôn quá khổ vượt kích thước tấm tiêu chuẩn (1490×500mm hoặc lớn hơn tuỳ mã), cho bề mặt liền mạch không mối nối.

Đây là Pillar Tầng 1 thuộc hệ sinh thái Advanced Resins — xem toàn cảnh 6 nhóm giải pháp tại Giải Pháp Sika Toàn Diện Cho Nhựa Composite, Tấm Đúc & Keo Kỹ Thuật. Sau khi có khuôn từ nhóm TOOL, bước tiếp theo trong hành trình sản xuất là hoàn thiện bề mặt (Gelcoat) rồi truyền/đắp nhựa composite (nhóm RESIN).

✓ VÌ SAO CẦN PHÂN TIER RÕ RÀNG

  • ▸ Mật độ càng cao → chịu nhiệt càng tốt, gia công càng chậm, giá càng cao — không nên “mua thừa tier”
  • ▸ Tấm mật độ thấp dùng làm khuôn sản xuất sẽ nhanh mòn/nứt sau vài chu kỳ — sai tier gây lãng phí kép
  • ▸ Mỗi tier có keo dán ghép khối riêng — dùng sai keo giảm độ bền liên kết đáng kể
  • ▸ Thông số gia công CNC (tốc độ cắt, bước tiến) khác nhau theo tier — ảnh hưởng trực tiếp chất lượng bề mặt
SikaBlock® — tấm PU/Epoxy gia công CNC làm khuôn mẫu composite

PHÙ HỢP VỚI AI

Xưởng làm khuôn mẫu/model maker · kỹ sư CNC · kỹ sư composite (ô tô, hàng không, hàng hải, điện gió) · nhà sản xuất khuôn foundry · phòng R&D công nghiệp

02 // PHÂN LOẠI THEO MẬT ĐỘ

4 TIER SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ NGAY TỪ ĐẦU

Trả lời nhanh: chọn tier theo số chu kỳ sử dụng khuôn dự kiến. Dưới 10 lần → Design/Styling. Vài chục lần kiểm tra dữ liệu → Model Board. Khuôn sản xuất hàng trăm chu kỳ → PUR Tooling. Khuôn autoclave/prepreg chịu nhiệt cao → Epoxy Tooling.

Sơ đồ 4 tier SikaBlock theo mật độ: Design & Styling, Model Board, PUR Tooling, Epoxy Tooling

Mã sản phẩm Mật độ (kg/l) Shore D HDT Ứng dụng
TIER 01 — DESIGN & STYLING BOARD (Foam siêu nhẹ)
M80 0,08 Clay/styling model nhẹ nhất
ML8 GY 0,08 Biến thể màu xám của M80
M150 0,15 Styling prototype
ML15 IY 0,15 Biến thể màu ngà của M150
M330 ★ 0,24–0,25 Mô hình ô tô, thiết kế CN — phổ biến nhất tier
ML25 YW 0,24–0,25 Biến thể màu vàng đào của M330
M440 0,35 Mô hình độ bền cao hơn
ML35 OE 0,35 Bề mặt cao cấp, biến thể M440
TIER 02 — MODEL BOARD (Data Control Model, Cubing)
M450 N 0,43 45 70°C Model tiêu chuẩn, substructure
ML45 PK 0,43 45 70°C Biến thể màu hồng của M450 N
M600 N ★ 0,60 58 77°C DCM/Cubing kinh tế — phổ biến nhất tier
M700 N 0,70 78°C Chịu nhiệt cao hơn M600 N
PROLAB 65 N ★ 0,78 65 90°C R&D Lab cao cấp — HDT cao nhất tier
TIER 03 — PUR TOOLING BOARD (Khuôn sản xuất mật độ cao)
M1000 1,0 75 85°C Ổn định nhiệt trung bình
M1050 1,0 76 90°C Khuôn hút chân không, đường kiểm
LAB 850 1,18 79 70°C Mẫu đúc, core box, match plate
M960 1,2 78 80°C Chống mài mòn, chống va đập
M935 1,2 82 89°C Khuôn đúc cát — ổn định kích thước
LAB 925 1,25 84 78°C Độ cứng cao, độ bền mài mòn tốt
M945 1,35 83 80°C Chống mài mòn tốt, dễ gia công
M980 ★ 1,35 86 85°C Chống va đập rất cao — phổ biến nhất tier
M995 1,2 86 85°C Chịu mài mòn tốt nhất
LAB 1000 (M1700) 1,67 88 95°C Mật độ cao nhất — heavy-duty
M930 theo TDS theo TDS theo TDS Mẫu đúc & hộp lõi đúc
TIER 04 — EPOXY TOOLING BOARD (Khuôn composite chịu nhiệt cao)
LAB 975 NEW ★ 0,70 75 130°C Ổn định cao nhất dưới nhiệt/áp — prepreg
M976 EP 0,73 74 120°C Bề mặt cực mịn, ít lỗ khí

★ = mã bán chạy nhất tier theo ghi nhận thực tế. Nguồn: TDS từng sản phẩm & General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026).

03 // ĐI SÂU TỪNG CỤM

7 CỤM CHUYÊN SÂU
TRONG NHÓM TOOL

Ứng dụng SikaBlock® Design & Styling Board tạo mẫu CNC

CỤM 1.1

Design & Styling Board

Tấm foam siêu nhẹ tạo mô hình ý tưởng, clay model — 8 mã (M80→ML35 OE).

Bài chuyên sâu →

SikaBlock® Model Board Data Control Model Cubing

CỤM 1.2

Model Board

Data Control Model, Cubing, Urmodel — 5 mã (M450N→PROLAB 65N).

Bài chuyên sâu →

SikaBlock® Tooling Board PU khuôn sản xuất mật độ cao

CỤM 1.3

Tooling Board PU

Khuôn sản xuất mật độ cao, gá kiểm tra — 8 mã (M1000→LAB 1000).

Bài chuyên sâu →

CỤM 1.4

Epoxy Tooling Board

Khuôn autoclave/prepreg chịu nhiệt 120–130°C — LAB 975 NEW, M976 EP.

Bài chuyên sâu →

CỤM 1.5

Khuôn Đúc Cát (Foundry)

Match plate, core box — M930, LAB 850, LAB 925, LAB 1000.

Bài chuyên sâu →

CỤM 1.6

Laminating Cho Khuôn Lớn

Nhựa cán ép tay thay thế tấm khi khuôn quá khổ — CR90→CR215, L-series.

Xem trong bài này ↓

CỤM 1.7

Keo Dán & Bột Trám

Bắt buộc đi kèm mọi đơn hàng SikaBlock® — B176/B180/B200/B260/B370/B375.

Xem trong bài này ↓

04 // GIA CÔNG CNC

THÔNG SỐ GIA CÔNG CNC
7 BƯỚC CHUẨN THEO SIKA

Điều kiện tiên quyết: tấm phải đạt 18–25°C trước khi gia công. Bảng dưới theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026), xác định bởi LMT Tools GmbH & Co. KG.

Bước Chiến lược Dao (Ø mm) Vc (m/min) fz (mm)
1 Roughing Z-constant 42 r3 (Torus) 500–540 0,50–0,60
2 Rest material Z-constant 20 r4 (Torus) 500 0,50
3 Rest material Z-constant 12 r6 (Ball) 600 0,20
4 Rest material Z-constant 6 r3 (Ball) 300 0,18
5 Finishing flat areas 8 r1 (Torus) 400 0,13
6 Finishing Z-constant 8 r4 (Ball) 400 0,13
7 Finishing rest shapes (5-axis) 4 r2 (Solid carbide ball) 200 0,13

* Thông số chuẩn cho tier Model/Tooling mật độ trung–cao. Tấm Design/Styling mật độ thấp có thể tăng Vc và fz. Điều chỉnh theo điều kiện máy thực tế — liên hệ kỹ sư PT nếu cần bảng chi tiết riêng theo mã.

05 // KEO DÁN & BỘT TRÁM

CHỌN KEO DÁN NÀO
CHO TỪNG TẤM SIKABLOCK®

Khi cần khối dày hơn 1 tấm tiêu chuẩn, các tấm SikaBlock® được dán ghép lại — dùng sai keo là nguyên nhân phổ biến nhất gây tách lớp khi gia công CNC. Bảng dưới ánh xạ đúng keo theo từng tier.

Keo dán Gốc Open time Dùng cho tier
SikaBiresin® B200 1K Polyurethane Không cần trộn Tier 01 Design/Styling
SikaBiresin® B260 / RG530 2K Polyurethane 20 phút Tier 01–02, chuyển tiếp lên Model
SikaBiresin® B180 2K Epoxy 15 phút Tier 03 PUR Tooling
SikaBiresin® B176 2K Epoxy chịu nhiệt 45 phút Tier 04 — riêng M976 EP/LAB 975
SikaBiresin® B370 + BPO Polyester 5 phút Bột trám — PROLAB65N/M600N/M700N
SikaBiresin® B375 + BPO Polyester (hiệu suất cao) 5 phút Bột trám — mọi tấm mật độ TB–cao

06 // LAMINATING & PHỤ TRỢ

NHỰA LAMINATING
CHO KHUÔN VƯỢT KÍCH THƯỚC TẤM

Khi khuôn lớn hơn kích thước tấm chuẩn (1490×500mm), thay vì ghép nhiều tấm, xưởng thường cán ép nhựa epoxy trực tiếp lên mẫu gốc — cho bề mặt liền mạch, nhẹ hơn và không có mối nối. Đây cũng là các mã CR/L kế thừa từ thương hiệu Axson (EPOLAM) — xem bảng đối chiếu tên cũ/mới.

Nhựa Epoxy Cán Ép (CR-series)

Tên cũ (Axson) Đặc trưng Link
CR90 EPOLAM 5015 Chịu nhiệt cao Xem →
CR91 EPOLAM 2040 Tooling resin chịu nhiệt Xem →
CR99 EPOLAM 2020 Tooling, đúc khuôn composite Xem →
CR122 Hand lay-up chịu nhiệt cao Xem →
CR131 Hand lay-up, khuôn FRP Xem →
CR133 EPOLAM 2031 CN Khuôn composite chịu nhiệt Xem →
CR168 Infusion — composite hàng hải Xem →
CR169 Vacuum infusion khuôn cỡ lớn Xem →
CR215 Infusion hiệu suất cao Xem →

Hệ Laminating L-series & Bột Nhão Gia Cường

Nhựa Tạo Mẫu Dạng Paste (SC-series)

Nhựa Epoxy Đúc Khuôn Chính Xác (G-series)

Nhựa Đàn Hồi Làm Khuôn Mềm (UR-series)

Dùng khi mẫu gốc có chi tiết undercut phức tạp mà silicone RTV không tối ưu về chi phí/độ bền — xem thêm Pillar Silicone RTV để so sánh.

Chất Đóng Rắn & Phụ Gia

Mỗi resin CR/L ở trên đi kèm 1–3 hardener (CH-series) tương ứng — luôn xác nhận đúng cặp resin/hardener trước khi đặt hàng. Phụ gia AX điều chỉnh tính chất (giảm khối lượng, tăng dẫn nhiệt, tạo màu).

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ VẬT LIỆU LÀM KHUÔN

Q: SikaBlock® có bao nhiêu mã và khác nhau như thế nào?
A: 26 mã, chia 4 tier theo mật độ tăng dần: Design & Styling (0,08–0,35 kg/l, 8 mã), Model Board (0,43–0,78 kg/l, 5 mã), PUR Tooling (1,0–1,67 kg/l, 11 mã), Epoxy Tooling (0,70–0,73 kg/l nhưng HDT cao nhất 120–130°C, 2 mã). Xem bảng đầy đủ ở mục ②.

Q: Khuôn của tôi lớn hơn kích thước tấm chuẩn, phải làm sao?
A: Có 2 cách: (1) ghép nhiều tấm SikaBlock® bằng keo B-series đúng tier, hoặc (2) chuyển sang nhựa laminating cán ép tay CR/L-series (mục ⑥) — không giới hạn kích thước, bề mặt liền mạch không mối nối nhưng cần tay nghề cán ép tốt hơn.

Q: Tấm mật độ thấp có dùng làm khuôn sản xuất được không?
A: Không khuyến cáo. Tier Design/Styling và Model Board tối ưu cho mẫu/prototype số lượng rất nhỏ (dưới ~50 chu kỳ tuỳ mã) — dùng cho khuôn sản xuất hàng loạt sẽ nhanh mòn, biến dạng dưới áp lực/nhiệt lặp lại. Với khuôn sản xuất, luôn chọn Tier 03 (PUR Tooling) trở lên.

Q: M980 và M995 khác nhau gì — cả hai đều Tier 03?
A: M980 (Shore D86, mật độ 1,35) tối ưu chống va đập rất cao; M995 (Shore D86, mật độ 1,2) tối ưu chịu mài mòn tốt nhất. Nếu khuôn chịu va chạm cơ học nhiều → M980. Nếu khuôn bị ma sát/cọ xát liên tục (như khuôn đúc số lượng lớn) → M995.

Q: Khuôn cần chịu nhiệt autoclave (composite prepreg), chọn tấm nào?
A: Bắt buộc dùng Tier 04 Epoxy Tooling — LAB 975 NEW (HDT 130°C, ổn định kích thước cao nhất) hoặc M976 EP (HDT 120°C, bề mặt cực mịn ít lỗ khí). Các tier PU (kể cả mật độ cao nhất) không đủ ổn định nhiệt cho chu trình autoclave lặp lại nhiều lần.

Q: Cần mua thêm gì khi đặt SikaBlock®?
A: Tối thiểu 2 thứ: (1) keo dán ghép khối đúng tier (mục ⑤) nếu cần khối dày hơn 1 tấm, (2) bột trám san phẳng B370/B375 để hoàn thiện bề mặt sau gia công CNC trước khi phủ gelcoat hoặc sơn. Với Tier 04 Epoxy, cân nhắc thêm chất tách khuôn RA-series (thuộc nhóm GEL) trước khi truyền nhựa composite.

Q: Thông số phay CNC có áp dụng chung cho cả 26 mã không?
A: Bảng 7 bước ở mục ④ là chuẩn chung cho tier Model/Tooling mật độ trung–cao. Tấm Design/Styling mật độ rất thấp (0,08–0,15 kg/l) thường chịu được tốc độ cắt Vc và bước tiến fz cao hơn do vật liệu mềm hơn — liên hệ kỹ sư PT nếu cần thông số tối ưu riêng theo từng mã và loại máy CNC.

Q: PT Chemicals có kho SikaBlock® sẵn tại Việt Nam không?
A: Hoá chất Xây dựng PT nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ 97 mã sản phẩm nhóm TOOL, với kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Cung cấp kích thước tấm, số lượng và thời hạn cần hàng — kỹ sư PT báo giá và thời gian giao trong 2 giờ làm việc.

08 // SẢN PHẨM LIÊN QUAN & TÀI LIỆU

HỆ SINH THÁI
SAU KHI CÓ KHUÔN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
CHỌN ĐÚNG SIKABLOCK®?

Cung cấp mục đích sử dụng, số chu kỳ dự kiến, nhiệt độ gia công và kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn đúng mã tấm trong 26 lựa chọn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận