TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® L84
SikaBiresin® L84 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần dạng lỏng, được thiết kế chuyên biệt cho phương pháp cán ép tay (hand lay-up) và gia cường sợi thủy tinh hoặc carbon, tạo khuôn composite (FRP mould) chịu nhiệt và chịu lực cơ học cao. Nhựa Component A trong suốt, có độ nhớt thấp (~1,600 mPa.s ở 23°C), thấm ướt nhanh vào các lớp sợi và cho phép nạp chất độn (filler) hoặc bột với tỷ lệ cao. Sau khi trộn với hardener tiêu chuẩn (L84), hỗn hợp đạt độ nhớt ~390 mPa.s — đủ loãng để thấm sợi dễ dàng nhưng không chảy tràn.
Điểm khác biệt quan trọng của SikaBiresin® L84 so với nhiều nhựa epoxy làm khuôn khác là khả năng kết hợp linh hoạt với 3 chất đóng rắn có đặc tính khác nhau, giúp kỹ sư kiểm soát tốt thời gian làm việc, tốc độ tháo khuôn và nhiệt độ biến dạng nhiệt cuối cùng. Hệ được phát triển bởi Axson Technologies (nay là Sika Advanced Resins sau thương vụ sáp nhập) và vẫn được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu của tập đoàn Sika AG.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt thấp (~390 mPa.s sau trộn với L84): Thấm ướt nhanh và đều vào sợi thủy tinh, carbon; thi công thuận lợi ngay cả với lớp sợi dày
- ▸ Tính năng cơ học cao: Cường độ nén 127 MPa, kéo 87 MPa, mô đun uốn 3,600 MPa (ISO 178) — đủ cứng cho khuôn sản xuất công nghiệp
- ▸ Chịu nhiệt tốt sau post-cure: HDT 110°C (ISO 75B) và Tg 123°C (ISO 11357) với L84 TP sau post-cure 15h/80°C, đáp ứng khuôn ép nóng và autoclaving nhiệt độ thấp
- ▸ 3 hardener linh hoạt: L84 (40 phút topfzeit, cân bằng), GC12 (20 phút, tháo khuôn nhanh hơn), L84 TP (60 phút, HDT cao nhất) — chọn theo quy mô và yêu cầu khuôn
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản: 100:25 (L84), 100:20 (GC12), 100:24 (L84 TP) theo khối lượng — dễ kiểm soát chính xác bằng cân điện tử
- ▸ Khả năng nạp filler cao: Có thể trộn với bột thạch anh, bột nhôm hoặc chất độn để tạo back-up/filler layer cho khuôn mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ bám dính
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa vacuum infusion: L84 được tối ưu cho hand lay-up; không phù hợp cho quy trình infusion áp suất âm đòi hỏi độ nhớt siêu thấp (<100 mPa.s)
- ✗ Không có màu sắc trang trí: Nhựa L84 trong suốt — không thay thế gelcoat màu trên bề mặt thành phẩm; cần lớp gelcoat riêng (SikaBiresin® GC-series)
- ✗ Không tự hoàn toàn đóng rắn nếu thiếu post-cure: Để đạt HDT 110°C và Tg 123°C, bắt buộc post-cure 15h/80°C với L84 TP; bỏ qua post-cure chỉ đạt HDT ~68–70°C điều kiện thường
- ✗ Không thi công ngoài khoảng 18–25°C: Dưới 18°C nhựa dễ kết tinh; trên 25°C giảm topfzeit đáng kể, tăng nguy cơ cong vênh khuôn
Kỹ sư composite tại xưởng sản xuất FRP, khuôn cánh tua bin gió, thân tàu, vỏ ô tô; nhà thầu chế tạo khuôn silicon/epoxy chịu nhiệt; đội R&D tìm hệ nhựa thay thế Biresin® L84 cũ sau khi Axson chuyển thương hiệu sang SikaBiresin®
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
SikaBiresin® L84 là hệ nhựa đa dụng nhưng có phạm vi tối ưu rõ ràng — lựa chọn đúng ứng dụng giúp khai thác tối đa hiệu suất hệ thống.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn composite gia cường sợi thủy tinh (GRP/GFRP) — phương pháp hand lay-up
- ▸ Khuôn composite gia cường sợi carbon (CFRP) — hand lay-up và wet lay-up
- ▸ Back-up/hậu lưng cho khuôn gelcoat — lớp cấu trúc sau lớp gelcoat bề mặt
- ▸ Khuôn chịu nhiệt cho vacuum forming và thermoforming nhiệt độ thấp-trung
- ▸ Backstamped moulds (khuôn có xử lý bề mặt sau) và master model chịu nhiệt
- ▸ Bê tông polymer (polymer concrete) phối trộn với filler hạt mịn tỷ lệ cao
- ▸ Mẫu thử nghiệm, jig và fixture composite trong sản xuất công nghiệp ô tô, hàng không dân dụng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vacuum infusion / resin transfer moulding (RTM) — cần nhựa có độ nhớt thấp hơn nhiều (→ dùng SikaBiresin® CR-series: CR80, CR169, CR201)
- ✗ Prepreg và autoclave ở nhiệt độ cao (>130°C) — L84 TP đạt Tg 123°C, không đủ cho chu kỳ autoclave 150°C trở lên
- ✗ Bề mặt thành phẩm cần màu sắc và bề mặt hoàn thiện cao — cần lớp gelcoat epoxy riêng (SikaBiresin® GC050, GC070…)
- ✗ Môi trường Việt Nam ngoài 18–25°C không được kiểm soát nhiệt độ — cần xưởng điều hòa không khí đạt tiêu chuẩn
- ✗ Thi công ngoài trời hoặc môi trường độ ẩm cao không kiểm soát — ẩm ảnh hưởng xấu đến đóng rắn amine (hardener)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — PDS 01/2025
Theo PDS SikaBiresin® L84 (Biresin® L84), phiên bản 01/2025, Sika Advanced Resins. Giá trị gần đúng từ thử nghiệm phòng lab — giá trị thực tế có thể thay đổi theo điều kiện thi công.
Tính chất vật lý các thành phần
| Thông số | Đơn vị | Component A (SikaBiresin® L84 Resin) |
Hardener B (SikaBiresin® L84) |
Hardener B (SikaBiresin® GC12) |
Hardener B (SikaBiresin® L84 TP) |
|---|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | — | Trong suốt | Không màu – trong suốt | Hổ phách (amber) | Không màu – trong suốt |
| Độ nhớt @ 23°C | mPa.s | ~1,600 | < 10 | ~140 | < 10 |
| Tỷ trọng @ 25°C | g/ml | ~1.15 | ~1.1 | ~1.0 | ~0.92 |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | A : B | — | 100 : 25 | 100 : 20 | 100 : 24 |
| Tỷ lệ trộn (theo thể tích) | A : B | — | 100 : 26 | 100 : 23 | 100 : 30 |
| Độ nhớt hỗn hợp @ 25°C | mPa.s | — | ~390 | ~1,090 | ~590 |
| Topfzeit (500g, RT) | phút | — | ~40 | ~20 (nhanh nhất) | ~60 (dài nhất) |
| Thời gian tháo khuôn (RT) | giờ | — | 24 | 24 | 24 + post-cure bắt buộc |
Tính chất cơ học sau đóng rắn
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Với L84 Hdnr | Với GC12 Hdnr | Với L84 TP Hdnr |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng đóng rắn | ISO 1183 | ~1.1 g/cm³ | ||
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | 82 D | 84 D | 86 D |
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | ISO 178 | 3,600 MPa | 3,400 MPa | 3,000 MPa |
| Cường độ uốn (Flexural strength) | ISO 178 | 76 MPa | 130 MPa* | 131 MPa* |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | ISO 527 | 87 MPa | 74* / 77 MPa | 73* MPa |
| Độ bền va đập (Impact resistance) | ISO 179 | 18 kJ/m² | 21 kJ/m² | N/A |
| Cường độ nén (Compressive strength) | ISO 604 | 118 MPa | 120 MPa | 127 MPa ↑ cao nhất |
| HDT — Nhiệt độ biến dạng nhiệt | ISO 75B | 100°C* | 91°C* | 110°C** ↑ cao nhất |
| Tg — Nhiệt độ thủy tinh hóa | ISO 11357 | 104°C*** | N/A | 123°C*** ↑ cao nhất |
* Sau post-cure 2 giờ / 80°C | ** Sau post-cure 15 giờ / 80°C | *** Sau post-cure 12 giờ / 100°C
Nguồn: PDS SikaBiresin® L84 (Biresin® L84), phiên bản 01/2025, Sika Advanced Resins
Bảo quản & Đóng gói
| Thành phần | Hạn SD | Nhiệt độ bảo quản | Quy cách đóng gói |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L84 (Resin A) | 24 tháng | 15°C – 25°C | 10 kg / 50 kg / 220 kg |
| SikaBiresin® L84 (Hardener B) | 18 tháng | 15°C – 25°C | 2.5 kg / 12.5 kg / 50 kg |
| SikaBiresin® GC12 (Hardener B) | 12 tháng ⚠ | 15°C – 25°C | 0.4 kg / 9×0.4 kg / 2.5 kg / 15 kg |
| SikaBiresin® L84 TP (Hardener B) | 18 tháng | 15°C – 25°C | 2.5 kg / 15 kg / 53 kg |
ISO 527 — Kéo
ISO 604 — Nén
ISO 75B — HDT
ISO 11357 — Tg (DSC)
ISO 868 — Shore D
ISO 179 — Va đập
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ĐA NGÀNH — ĐA QUỐC GIA
⚠ Các hạng mục nêu trên mang tính tham khảo dạng ứng dụng ngành — không nêu tên công trình cụ thể. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn trực tiếp theo dự án của quý vị.
HƯỚNG DẪN CÁN ÉP
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Khí hậu Việt Nam nóng ẩm (TP.HCM: 27–35°C, độ ẩm 70–90%) đặc biệt ảnh hưởng đến SikaBiresin® L84: topfzeit giảm khoảng 30–40% khi nhiệt độ xưởng vượt 28°C so với điều kiện tiêu chuẩn (25°C). Bắt buộc thi công trong xưởng điều hòa không khí giữ 20–25°C. Mùa mưa (tháng 5–10) cần đặc biệt kiểm soát độ ẩm — hardener amine dễ phản ứng với ẩm không khí nếu container bị mở không kín.
CHUẨN BỊ KHUÔN MẪU
Bề mặt khuôn gốc (master) sạch, khô, không bụi/dầu. Bịt kín bề mặt xốp trước khi bôi chất tháo khuôn. Dùng chất tháo khuôn gốc sáp (wax-based release agent) — thoa đều 3–4 lớp và đánh bóng theo hướng dẫn nhà sản xuất. Nhiệt độ khuôn: 18–25°C (bắt buộc).
KHUẤY THÀNH PHẦN A
Khuấy đều Component A (nhựa L84) trước khi sử dụng — tránh phân lớp sau bảo quản. Kiểm tra hiện tượng kết tinh (crystallization): nếu nhựa đục/kết tinh, gia nhiệt nhẹ đến 60–70°C cho đến khi tinh thể tan hết, sau đó để nguội về 18–25°C mới dùng.
CÂN & TRỘN CHÍNH XÁC
Cân chính xác theo tỷ lệ khối lượng: 100A : 25B (L84), 100A : 20B (GC12), hoặc 100A : 24B (L84 TP). Trộn bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút cho đến đồng nhất. Chuyển sang xô/chậu thứ 2 và trộn lại lần nữa để đảm bảo hoàn toàn đồng nhất trước khi đổ lên sợi.
CÁN ÉP & PHÂN LỚP
Dùng chổi hoặc con lăn tay thấm đều nhựa vào sợi (glass/carbon). Ưu tiên vải twill (twill weave) hơn plain weave vì mềm dẻo hơn, ôm sát bề mặt khuôn phức tạp tốt hơn. Lớp dày >2–3mm: nghỉ 2 giờ giữa các lớp để xả nhiệt (trừ khi dùng L84 hoặc L84 TP hardener).
THÁO KHUÔN & POST-CURE
Tháo khuôn sau 24 giờ đóng rắn ở nhiệt độ phòng (RT). Với L84 TP: có thể tháo khuôn sau 4–5 giờ ở 40–50°C. Để đạt HDT 110°C và Tg 123°C, bắt buộc post-cure: 15 giờ/80°C (HDT) hoặc 12 giờ/100°C (Tg). Sử dụng vải tear-off (abreißgewebe/peel ply) để bề mặt sẵn sàng laminat tiếp hoặc kết dính.
- ▸ Bảo quản 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ▸ Đóng kín nắp ngay sau khi lấy sản phẩm — tránh ẩm xâm nhập
- ▸ PPE: Găng tay nitrile, kính bảo hộ, áo bảo hộ, khẩu trang hóa chất
- ▸ Xem SDS đính kèm để biết đầy đủ thông tin an toàn
- ▸ Sai tỷ lệ trộn: Dẫn đến nhựa không đóng rắn hoàn toàn hoặc giòn — cân bắt buộc, không ước lượng
- ▸ Xưởng nóng (>28°C): Topfzeit rút ngắn, nhựa đông trước khi thấm đủ vào sợi
- ▸ Bỏ qua post-cure: Khuôn bị biến dạng khi gặp nhiệt độ khuôn ép >60°C
- ▸ Chất tháo khuôn không đủ lớp: Khuôn bám dính vào sản phẩm, phá hỏng bề mặt
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN HỆ L-SERIES
Tất cả sản phẩm L-series SikaBiresin® đều là nhựa epoxy làm khuôn composite nhưng có công nghệ và phạm vi ứng dụng khác biệt rõ ràng. Chọn đúng hệ theo quy mô khuôn và yêu cầu chất lượng bề mặt.
| Sản phẩm | Loại | Phương pháp | HDT tối đa | Ưu điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L84 ⭐ TRANG NÀY | Liquid epoxy | Hand lay-up, wet lay-up sợi thủy tinh/carbon | 110°C (L84 TP*) | Đa dụng, 3 hardener linh hoạt, topfzeit chủ động | — |
| SikaBiresin® L80 | Liquid epoxy | Hand lay-up khuôn composite cỡ vừa-lớn | Xem TDS | Phù hợp khuôn yêu cầu bề mặt rất mịn, thấm sợi đều | Xem → |
| SikaBiresin® L202 | Liquid epoxy | Hand lay-up / infusion khuôn kích thước lớn | Xem TDS | Thiết kế cho khuôn lớn: topfzeit dài, giảm internal stress | Xem → |
| SikaBiresin® L100 | Liquid epoxy | Hand lay-up khuôn composite tiêu chuẩn | Xem TDS | Cân bằng cơ học, phù hợp sản xuất series khuôn tiêu chuẩn | Xem → |
| SikaBiresin® L400/L402 | Paste epoxy | Bồi đắp, sửa chữa khuôn (backing paste) | Xem TDS | Dạng paste đặc, điền đầy góc cạnh, sửa chữa khuôn hỏng | Xem → |
* Định vị định tính theo ứng dụng — không phải thang điểm tuyệt đối. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để chọn đúng hệ theo yêu cầu khuôn cụ thể.
Dùng khi: Khuôn vừa, thi công nhiều lớp không gấp, topfzeit 40 phút đủ thao tác. Cân bằng cơ học tốt. Mô đun uốn cao nhất (3,600 MPa).
Dùng khi: Cần tháo khuôn sớm hoặc xưởng cần năng suất cao. Topfzeit chỉ 20 phút — đội thợ phải thi công nhanh. HDT thấp hơn (91°C) nhưng độ bền va đập tốt nhất (21 kJ/m²).
Dùng khi: Khuôn yêu cầu HDT >100°C (khuôn ép nhựa, thermoforming, vacuum forming nhiệt). Topfzeit 60 phút — phù hợp khuôn lớn. Bắt buộc post-cure 15h/80°C. Tg cao nhất 123°C.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® L84
SikaBiresin® L84 và Biresin® L84 có phải cùng một sản phẩm không?
Đúng — SikaBiresin® L84 và Biresin® L84 là cùng một sản phẩm sau khi Sika AG mua lại Axson Technologies. Axson đã phát triển Biresin® L84 từ trước; sau khi sáp nhập, toàn bộ dòng sản phẩm Biresin® được chuyển sang thương hiệu SikaBiresin®. Công thức và tiêu chuẩn kỹ thuật giữ nguyên. Nếu bạn đang sử dụng Biresin® L84 và muốn tiếp tục, chỉ cần đặt hàng SikaBiresin® L84 qua Hoá chất Xây dựng PT. Tìm hiểu thêm tại: Chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin®
SikaBiresin® L84 đạt nhiệt độ chịu nhiệt bao nhiêu và cần post-cure như thế nào?
SikaBiresin® L84 đạt HDT (nhiệt độ biến dạng nhiệt theo ISO 75B) từ 91°C đến 110°C tùy chất đóng rắn, và bắt buộc post-cure để đạt giá trị tối đa. Theo PDS 01/2025: với hardener GC12 đạt HDT 91°C sau 2h/80°C; với L84 tiêu chuẩn đạt 100°C sau 2h/80°C; với L84 TP đạt 110°C sau 15h/80°C (và Tg 123°C sau 12h/100°C). Không post-cure, hệ chỉ đóng rắn một phần ở nhiệt độ phòng — khuôn có nguy cơ biến dạng khi tiếp xúc nhiệt trong quá trình sản xuất.
Có thể dùng SikaBiresin® L84 cho vacuum infusion hoặc RTM không?
Không — SikaBiresin® L84 không phù hợp cho vacuum infusion hay RTM vì độ nhớt hỗn hợp (~390–1,090 mPa.s) quá cao so với yêu cầu của infusion (<100–200 mPa.s). Cho vacuum infusion, hãy chọn dòng SikaBiresin® CR-series: CR80 và CR83 cho ứng dụng infusion đa dụng, CR169 và CR201 cho kết cấu lớn. SikaBiresin® L84 được tối ưu cho phương pháp hand lay-up và wet lay-up thủ công hoặc bán tự động. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để được tư vấn đúng hệ nhựa theo quy trình sản xuất của bạn.
Tại sao nhựa SikaBiresin® L84 Component A bị đục hoặc có hạt kết tinh?
Hiện tượng đục và kết tinh của SikaBiresin® L84 Component A xảy ra khi bảo quản lâu ở nhiệt độ thấp (<15°C) — đây là tính chất bình thường của nhựa epoxy, không ảnh hưởng đến chất lượng. Theo PDS, khắc phục bằng cách gia nhiệt nhẹ Component A đến tối đa 70°C cho đến khi tinh thể tan hoàn toàn, sau đó để nguội về nhiệt độ thi công 18–25°C trước khi sử dụng. Tại Việt Nam, cần lưu ý bảo quản trong kho mát có điều hòa, không để trong container vận chuyển quá lâu dưới nắng gắt làm tăng rủi ro nhiễm ẩm khi mở nắp.
Sự khác nhau giữa SikaBiresin® L84 (hệ liquid laminating) và L400/L402 (paste tooling) là gì?
SikaBiresin® L84 là nhựa lỏng dùng để cán ép sợi thủy tinh/carbon, tạo cấu trúc laminate của khuôn; còn SikaBiresin® L400/L402 là nhựa dạng paste đặc dùng để bồi đắp hậu lưng (backing), điền đầy góc cạnh và sửa chữa khuôn — hai vai trò hoàn toàn khác nhau trong cùng một quy trình sản xuất khuôn. Trong thực tế, một khuôn composite hoàn chỉnh thường cần cả hai: lớp bề mặt gelcoat (GC-series) + lớp cấu trúc laminate (L84) + lớp backing paste (L400/L402). Chúng bổ trợ cho nhau, không thay thế nhau. Xem thêm: SikaBiresin® L400 →
Topfzeit của SikaBiresin® L84 thực tế bao lâu trong điều kiện Việt Nam (28–35°C)?
Trong điều kiện nhiệt độ Việt Nam 28–35°C không điều hòa, topfzeit thực tế giảm 30–50% so với giá trị TDS (đo tại 25°C): L84 std ~20–28 phút (thay vì 40 phút), GC12 ~10–14 phút (thay vì 20 phút), L84 TP ~30–42 phút (thay vì 60 phút). Đây là lý do tại sao SikaBiresin® L84 phải được thi công trong xưởng điều hòa duy trì 20–25°C — không thi công ngoài trời hoặc xưởng không có kiểm soát nhiệt độ. Tại TP.HCM và miền Nam, Hoá chất PT khuyến nghị lên kế hoạch thi công vào buổi sáng sớm khi nhiệt độ thấp hơn nếu điều hòa chưa đủ công suất.
Có thể dùng SikaBiresin® L84 trực tiếp trên bề mặt khuôn thay gelcoat không?
Không — SikaBiresin® L84 là nhựa laminating (cán ép cấu trúc), không phải gelcoat và không thể thay thế vai trò gelcoat bề mặt. Gelcoat (như SikaBiresin® GC050, GC070, GC080…) cung cấp bề mặt cứng, chống mài mòn, màu sắc và bảo vệ lớp laminate khỏi tia UV/hóa chất. SikaBiresin® L84 được thi công sau lớp gelcoat đã bán đóng rắn (gel time), làm lớp cấu trúc gia cường sợi bên trong khuôn. Quy trình chuẩn: Gelcoat → L84 + sợi (laminating layers) → L400 backing paste (nếu cần). Xem danh mục gelcoat tại: Nhựa Composite Cao Cấp →
Mua SikaBiresin® L84 và L84 TP ở đâu tại Việt Nam? Có bán lẻ số lượng nhỏ không?
Công ty Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBiresin® L84 tại Việt Nam, Lào và khu vực Đông Nam Á, với kho hàng tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Component A (nhựa L84) có quy cách 10 kg, 50 kg và 220 kg; Hardener L84 TP có 2.5 kg, 15 kg, 53 kg — phù hợp cả pilot test lẫn sản xuất công nghiệp. Gọi hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo để được báo giá và tư vấn lượng đặt hàng phù hợp với quy mô khuôn của bạn. Thời gian phản hồi: trong 2 giờ làm việc.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® L84?
Cung cấp thông tin khuôn cần sản xuất (kích thước, phương pháp, yêu cầu nhiệt độ, loại sợi) — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn đúng hệ L84 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công Sika Advanced Resins tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.