SIKA ADVANCED RESINS // EPOXY LAMINAT ĐA NĂNG
SikaBiresin®
L100
Hệ Nhựa Epoxy Cán Ép Đa Năng
Một hệ nhựa A — bốn lựa chọn hardener B: tự điều chỉnh độ nhớt, pot life và cơ tính theo từng bài toán thực tế mà không cần thay đổi nhựa gốc.
4 HARDENER B
HAND LAY-UP · COUPLING · BACKFILL
BIRESIN® LS (TIỀN THÂN)
SikaBiresin® L100 — tiền thân là Biresin® LS của Axson — là hệ nhựa epoxy lỏng 2 thành phần đa năng nhất trong dòng L-series của Sika Advanced Resins. Thành phần A (nhựa gốc) tương thích với bốn loại hardener B khác nhau, cho phép người dùng điều chỉnh linh hoạt: độ nhớt hỗn hợp từ 350 đến 2.150 mPas, pot life từ 16 đến 80 phút, và cơ tính cuối cùng theo từng yêu cầu sản xuất. Dùng cho laminate thủy tinh và carbon đa lớp, coupling layer, backfilling khuôn và hệ khuôn gia cường laminat.
580 mPas · 55 phút
350 mPas · 80 phút
1.200 mPas · 60 phút
2.150 mPas · 16 phút
*Theo TDS SikaBiresin® L100, Sika Advanced Resins, Januar 2025, Version 01 (tiếng Đức — deu.sika.com). Giá trị cơ tính xấp xỉ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® L100
SikaBiresin® L100 là hệ nhựa epoxy đa năng nhất trong dòng L-series — điểm khác biệt cốt lõi là khả năng kết hợp với bốn loại hardener B khác nhau trong một hệ nhựa A duy nhất. Trong khi các sản phẩm L-series khác (L202, L80) được tối ưu cho một ứng dụng cụ thể, L100 được thiết kế như một “nền tảng linh hoạt”: chọn hardener B phù hợp là chọn xong cả thông số công nghệ — độ nhớt hỗn hợp dao động từ 350 mPas (Biresin® F4, thấp nhất dòng) đến 2.150 mPas (GC11, phù hợp thẳng đứng), pot life từ 16 phút (GC11, sản xuất nhanh) đến 80 phút (F4, khuôn lớn phức tạp).
Theo TDS Sika Advanced Resins (Januar 2025), thành phần A (SikaBiresin® L100) có dạng nhựa epoxy không độn, màu vàng nhạt trong, độ nhớt 1.250 mPas ở 23°C. Kết hợp với hardener B tương ứng, hỗn hợp cán ép thẩm thấu tốt vào vải sợi thủy tinh và sợi carbon, thẩm thấu nhanh, có khả năng kết hợp hàm lượng filler cao — đặc biệt khi dùng Biresin® F4 với độ nhớt dưới 10 mPas, có thể kết nạp bột độn và filler với lực liên kết cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Linh hoạt 4 hardener B — một hệ nhựa A, điều chỉnh pot life 16–80 phút và độ nhớt 350–2.150 mPas tuỳ công trình thực tế
- ▸ Thẩm thấu sợi nhanh và đều — thấm ướt vải sợi thủy tinh twill weave và carbon tốt ở mọi tổ hợp hardener; áp dụng wet-in-wet không bọt khí
- ▸ Hàm lượng filler cao — khi dùng Biresin® F4 (B), cho phép kết hợp bột độn và filler tỷ lệ cao với lực liên kết mạnh
- ▸ Cơ tính toàn diện — độ bền kéo 62–81 MPa, uốn 88–116 MPa, nén 91–113 MPa (tuỳ hardener B + điều kiện đóng rắn, theo ISO 527/178/604)
- ▸ Khả năng post-cure cải thiện đáng kể — đặc biệt với GC12: HDT tăng từ 52°C (RT) lên 72°C sau post-cure 2h/80°C
- ▸ Tương thích vải sợi thủy tinh twill weave và carbon — phù hợp hand lay-up thủ công, ứng dụng wet-in-wet, peel ply cho bề mặt ghép tiếp theo
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng hoặc post-cure 2h/80°C — linh hoạt phù hợp xưởng composite không có lò sấy và sản xuất công nghiệp
- ▸ Tỷ lệ trộn 100:12 đến 100:19 — đơn giản, dễ cân theo từng tổ hợp; đóng gói A: 20/50/220 kg phù hợp cả xưởng nhỏ lẫn sản xuất công nghiệp
TRÁNH HIỂU SAI
SikaBiresin® L100
- ✗ Không phải gelcoat — không tạo bề mặt bóng nhìn thấy được; lớp bề mặt khuôn phải dùng GC-series
- ✗ Không phải infusion resin — CR83, CR80 có độ nhớt thấp hơn nhiều, phù hợp hệ VARTM/infusion
- ✗ Không phải nhựa paste / dạng bột nhão — khác hoàn toàn với L402, L90; L100 là lỏng, cán ép thủ công
- ✗ Không phải hệ chịu nhiệt cao — HDT tối đa ~72°C (GC12 + post-cure); không dùng cho khuôn autoclave >100°C
- ✗ Không có tính năng nhiệt phát sinh thấp đặc biệt như L202 — L100 phù hợp lớp mỏng; khuôn rất lớn/dày ưu tiên L202 để kiểm soát nhiệt
Kỹ sư và xưởng composite cần một hệ nhựa epoxy linh hoạt, sử dụng được cho nhiều loại chi tiết khác nhau trong cùng một xưởng mà không cần nhập kho nhiều loại nhựa; TVTK cần điều chỉnh pot life và cơ tính theo đặc điểm từng dự án.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Laminate thủy tinh/carbon đa lớp — hand lay-up thủ công cho khuôn composite, kết cấu chịu lực
- ▸ Coupling layer (lớp ghép nối) — lớp trung gian liên kết gelcoat GC-series với lớp gia cường chính
- ▸ Backfilling khuôn và mô hình — đổ sau lớp gia cường để ổn định cấu trúc khuôn tổng thể
- ▸ Hệ khuôn gia cường laminat — sản xuất khuôn composite tàu thuyền, ôtô, hàng không nhẹ
- ▸ Ứng dụng filler hàm lượng cao — kết hợp Biresin® F4, pha trộn bột độn và filler tỷ lệ cao
- ▸ Sản xuất nhanh chu kỳ ngắn — kết hợp GC11 (pot life 16 phút) cho môi trường sản xuất công nghiệp
- ▸ Khuôn nhiều lớp phức tạp — kết hợp F4 (350 mPas, 80 phút) cho thời gian đắp lớp dài, bề mặt cong phức tạp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gelcoat / bề mặt khuôn — dùng SikaBiresin® GC050, GC070, GC155 hoặc dòng GC tương ứng
- ✗ Infusion / VARTM — độ nhớt quá cao; dùng CR83 (25 mPas) hoặc CR80 chuyên infusion
- ✗ Khuôn chịu nhiệt cao >80°C — HDT tối đa ~72°C kể cả post-cure; không phù hợp khuôn prepreg/autoclave
- ✗ Khuôn composite cỡ rất lớn (nhiệt phát sinh) — L202 kiểm soát exothermic tốt hơn cho khuôn khổ lớn tích lũy nhiệt cao
- ✗ Ứng dụng ngoài trời lộ thiên — epoxy không kháng UV dài hạn; cần lớp phủ bảo vệ UV tương thích


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — 4 HARDENER B
Nguồn: TDS SikaBiresin® L100, Sika Advanced Resins, Januar 2025, Version 01 (tiếng Đức). Giá trị cơ tính là giá trị xấp xỉ.
A. THÀNH PHẦN
| Thông số | A — SikaBiresin® L100 | B — L100 Std | B — Biresin® F4 | B — GC11 | B — GC12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy, không độn | Amine, không độn | Amine, không độn | Amine, không độn | Amine, không độn |
| Màu sắc | Vàng nhạt trong | Không màu trong | Không màu | Hổ phách | Hổ phách |
| Độ nhớt 23°C (mPas) | 1.250 | 40 | <10 | 1.210 | 180 |
| Khối lượng riêng 25°C (g/cm³) | 1,14 | 0,98 | 0,87 | 1,08 | 1,0 |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo KL) | — | 100 : 12 | 100 : 18 | 100 : 19 | 100 : 16 |
| Đóng gói | 20 / 50 / 220 kg | 2,4 kg | 2,5 kg | 2,5 kg | 2,5 kg / 15 kg |
B. THÔNG SỐ HỖN HỢP (THEO TỔ HỢP HARDENER)
| Thông số | L100 Std | Biresin® F4 | GC11 | GC12 |
|---|---|---|---|---|
| Độ nhớt hỗn hợp 23°C (mPas) | 580 | 350 ★ | 2.150 | 1.200 |
| Pot life 500g, nhiệt độ phòng (phút) | 55 | 80 ★ | 16 | 60 |
| Thời gian tháo khuôn nhiệt độ phòng (giờ) | 12 | 16 | 8 ★ | 12 |
★ = giá trị nổi bật nhất trong nhóm cho tiêu chí đó.
C. CƠ TÍNH (14 NGÀY NHIỆT ĐỘ PHÒNG — GIÁ TRỊ XẤP XỈ)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | L100 Std | Biresin® F4 | GC11 | GC12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Shore Hardness | ISO 868 D | 83 | 80 | 84 | 82 |
| Mô-đun uốn (MPa) | ISO 178 | 2.420 | 2.440 | 2.500 | 2.500 |
| Độ bền uốn (MPa) | ISO 178 | 95 | 88 | 95 | 96 |
| Độ bền kéo (MPa) | ISO 527 | 69 | 67 | 62 | 71 |
| Độ bền va đập (kJ/m²) | ISO 179 | 10 | 18 ★ | 12 | 19 |
| Độ bền nén (MPa) | ISO 604 | 104 | 91 | 104 | 102 |
| HDT (°C) | ISO 75 B | 51 | 46 | 50 | 52 |
Post-cure 2h/80°C cải thiện đáng kể: HDT tăng lên 70°C (L100 Std), 53°C (F4), 61°C (GC11), 72°C (GC12); độ bền uốn tăng tới 116 MPa (GC11). Xem TDS đầy đủ để biết giá trị post-cure từng tổ hợp.
Nhiệt độ: 15–25°C cho tất cả thành phần. Hạn sử dụng: A = 24 tháng; tất cả B = 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Đóng kín ngay sau khi sử dụng. Kiểm tra tinh thể hóa trước khi dùng — gia nhiệt tối đa 70°C cho đến khi tinh thể tan hoàn toàn.
Mùa hè Việt Nam 30–38°C ảnh hưởng pot life — giảm 20–35% so với giá trị 23°C trong TDS. Ưu tiên thi công buổi sáng sớm hoặc trong xưởng điều hòa. Mùa mưa: kiểm tra độ ẩm khuôn trước khi thi công, bề mặt ẩm sẽ làm giảm bám dính. Lào: nhiệt độ tương đương hoặc cao hơn — áp dụng lưu ý tương tự.
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
COMPOSITE LAMINATE

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKABIRESIN® L100
Theo TDS SikaBiresin® L100, Sika Advanced Resins, Januar 2025 — kết hợp kinh nghiệm thi công điều kiện nhiệt đới Việt Nam

CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn hoặc mẫu gốc phải sạch, khô, không bụi, không dầu mỡ. Trét kín lỗ xốp trước khi bôi chất tách khuôn. Dùng chất tách khuôn gốc sáp wax-based (SikaBiresin® RA841/RA851). Nhiệt độ khuôn và vật liệu: 18–25°C.
KIỂM TRA & TRỘN
Khuấy đều thành phần A trước khi trộn. Kiểm tra tinh thể hóa — nếu có, gia nhiệt đến tối đa 70°C cho đến khi tinh thể tan, để nguội về nhiệt độ thi công. Cân chính xác A:B theo tỷ lệ của hardener đã chọn. Trộn đều ≤300 rpm, đổ sang thùng khác và khuấy lần 2 để đồng nhất hoàn toàn.
CÁN ÉP VẢI SỢI
Dùng cọ hoặc con lăn tay thẩm thấu nhựa vào vải sợi thủy tinh twill weave (ưu tiên hơn plain weave — độ dẻo tốt hơn cho bề mặt cong). Đắp các lớp wet-in-wet. Đảm bảo thẩm thấu đều, không bọt khí — đẩy khí từ trong ra ngoài. Dùng peel ply (abreißgewebe) làm bề mặt kết hợp lớp tiếp theo.
ĐÓNG RẮN
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng — thời gian tháo khuôn 8–16 giờ tuỳ hardener B đã chọn. Đặt laminate cân bằng để tránh cong vênh khi tháo khuôn. Post-cure 2h ở 80°C cải thiện đáng kể HDT và cơ tính — khuyến nghị cho ứng dụng chịu nhiệt hoặc tải cao.
HOÀN THIỆN
Đóng kín thùng ngay sau khi sử dụng. Dùng hết phần còn lại trong thùng đã mở càng sớm càng tốt. Bảo quản 15–25°C trong kho có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng: A = 24 tháng; B = 12 tháng kể từ ngày sản xuất.

Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ khi pha trộn. Làm việc trong không gian thông gió tốt. Tham khảo SDS (Safety Data Sheet) cho thông tin chi tiết về an toàn hóa chất. Nhận SDS qua Zalo: 0961 76 96 46.
- ✗ Không khuấy đều thành phần A trước khi trộn → đóng rắn không đều
- ✗ Cân sai tỷ lệ A:B — tỷ lệ thay đổi theo từng hardener B
- ✗ Dùng GC11 cho khuôn lớn phức tạp — pot life 16 phút quá ngắn, nhựa đặc trước khi đắp xong
- ✗ Thi công khi nhiệt độ xưởng >32°C — pot life giảm mạnh, tăng nguy cơ bọt khí
SO SÁNH DÒNG L-SERIES
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Dạng | Độ nhớt (mPas) | Pot life | Shore D | Ứng dụng nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| L100 ⭐ Sản phẩm này |
Lỏng | 350–2.150 (tuỳ hardener) |
16–80 phút | 80–85 | Laminate đa năng, coupling, backfilling; linh hoạt 4 hardener B |
| L202 | Lỏng | 950 | 45 phút | 86 | Xem → Khuôn lớn/gốm sứ — LOW EXOTHERMIC đặc biệt |
| L80 | Lỏng có độn | 1.600 | 75 phút | 86 | Xem → Trắng có độn, bề mặt nhẵn, ổn định kích thước |
| L402 (paste) | Paste | Sệt nhão | 120 phút | 80 | Xem → Siêu nhẹ 0.72 g/cm³, khuôn cỡ rất lớn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn lớn, bề mặt phức tạp, cần thời gian đắp lâu: → Dùng L100 + Biresin® F4 (80 phút, 350 mPas)
- ▸ Ứng dụng chuẩn — coupling layer và laminate thông thường: → Dùng L100 + L100 Std hardener (55 phút, 580 mPas)
- ▸ Cần độ nhớt cao hơn để thi công bề mặt đứng/nghiêng: → Dùng L100 + GC12 (60 phút, 1.200 mPas, HDT cao hơn sau post-cure)
- ▸ Sản xuất hàng loạt, chu kỳ tháo khuôn nhanh 8h: → Dùng L100 + GC11 (16 phút — chú ý thời gian thao tác ngắn)
- ▸ Khuôn rất lớn có nguy cơ biến dạng nhiệt: → Xem xét SikaBiresin® L202 (exothermic thấp hơn đặc biệt)
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ, XưỞNG COMPOSITE & NHÀ THẦU
Q: SikaBiresin® L100 có những loại hardener nào và khác biệt chính là gì?
Q: Tỷ lệ trộn SikaBiresin® L100 với từng hardener là bao nhiêu, và phải cân theo trọng lượng hay thể tích?
Q: SikaBiresin® L100 có thể trộn với filler/bột độn không? Hardener nào phù hợp nhất?
Q: SikaBiresin® L100 và SikaBiresin® L202 khác gì nhau? Khi nào nên chọn L100?
Q: SikaBiresin® L100 có thể thay thế các nhựa epoxy laminating thông thường từ các hãng khác không?
Q: Làm khuôn composite sợi thủy tinh bằng tay (hand lay-up) cần nhựa gì, pot life bao lâu là đủ?
Q: Làm khuôn hoặc vỏ tàu thuyền FRP bằng composite epoxy — nên dùng nhựa nào cho backfilling?
Q: HDT của L100 là bao nhiêu? Khuôn composite L100 có chịu được nhiệt độ cao không?
Q: Khuôn composite bị cong vênh sau khi tháo khuôn phải làm gì? Dùng nhựa nào để tránh?
Q: Mua SikaBiresin® L100 ở đâu tại Việt Nam chính hãng? Giao hàng đến tỉnh có không?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Các sản phẩm L-series khác trong dòng khuôn epoxy của Sika Advanced Resins
Gelcoat bề mặt khuôn và chất tách khuôn — bắt buộc để hoàn thiện hệ khuôn
GC-Series Gelcoat (GC050 / GC080 / GC155)
Lớp bề mặt khuôn — bắt buộc trước khi đắp L100; liên hệ để biết slug
SikaBiresin® RA841 / RA851
Chất tách khuôn gốc sáp — bôi trước khi đắp lớp đầu tiên
Biresin® F4 / GC11 / GC12 Hardener
Hardener B cho L100 — chọn theo yêu cầu pot life và độ nhớt
Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và sản phẩm liên quan
BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaBiresin® L100
Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, phân phối SikaBiresin® tại Việt Nam và Lào. Kho hàng tại TP. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội và Đồng Nai. Giao hàng toàn quốc 2–5 ngày làm việc.
✓ TDS · SDS theo yêu cầu
✓ Kỹ thuật viên tư vấn ứng dụng
✓ Giao hàng Việt Nam & Lào


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.