SikaBlock®
ML45 PK
Tấm polyurethane Design Board màu hồng đặc trưng — gia công CNC và tay linh hoạt, nhẹ (0,43 kg/l), dễ phay và tạo hình tay, phù hợp cho styling model, mẫu tạo hình và substructure composite trong R&D công nghiệp. Màu hồng giúp phân biệt nhanh trong xưởng nhiều vật liệu.
CNC & HAND MACHINABLE
DESIGN & STYLING BOARD
PINK — DỄ NHẬN BIẾT
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® ML45 PK
SikaBlock® ML45 PK là tấm polyurethane Design Board màu hồng đặc trưng (mật độ 0,43 kg/l), phiên bản nhận biết màu sắc của dòng ML45, chuyên dùng cho styling model, mẫu tạo hình CNC và gia công tay trong phát triển sản phẩm công nghiệp. Điểm khác biệt lớn nhất so với SikaBlock® M450 N — sản phẩm cùng tính năng — là màu hồng (Pink) đặc trưng giúp dễ nhận biết trong xưởng có nhiều loại vật liệu khác nhau, giảm nhầm lẫn và tăng tốc độ làm việc.
Với Shore D 45 và module uốn 340 MPa, ML45 PK mềm dẻo hơn các dòng Model Board và Tooling Board, cho phép gia công tay (cưa, đục, phay tay) dễ dàng mà không cần thiết bị công nghiệp — lý tưởng cho giai đoạn tạo hình sớm trong thiết kế sản phẩm và styling.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Màu hồng đặc trưng (PK) — nhận biết nhanh, giảm nhầm lẫn vật liệu trong xưởng
- ▸ Gia công CNC và tay linh hoạt — mềm dẻo, dễ phay, cưa, đục và tạo hình thủ công
- ▸ Nhẹ (0,43 kg/l) — tiết kiệm nguyên liệu, dễ vận chuyển và thao tác trên mẫu lớn
- ▸ Bề mặt mịn sau gia công — dễ sơn phủ và hoàn thiện, ít tốn primer
- ▸ HDT 70°C — ổn định hình dạng trong điều kiện gia công và bảo quản bình thường
- ▸ Tương thích keo ghép SikaBiresin® B260 — dễ tạo khối lớn từ nhiều tấm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải Model Board — không dùng cho DCM/Cubing chính xác
- ✗ Không phải Tooling Board — không dùng làm khuôn sản xuất
- ✗ Shore D 45 — thấp hơn M600 N (58) và PROLAB 65 N (65)
- ✗ HDT 70°C — không chịu nhiệt cao như dòng Model/Tooling Board
Nhà thiết kế công nghiệp / stylist cần mẫu tạo hình sớm · Xưởng prototype có nhiều loại vật liệu (cần phân biệt màu) · Kỹ sư thiết kế ô tô, xe máy, hàng tiêu dùng · Team R&D ngành điện tử, đồ gia dụng
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Styling Model — mẫu tạo hình ngoại thất, hình dáng sản phẩm
- ▸ Design Model — mẫu thiết kế giai đoạn concept và feasibility
- ▸ Substructure — phần lõi mẫu composite số lượng nhỏ
- ▸ Prototype ngành ô tô, xe máy, điện tử, đồ gia dụng
- ▸ Mẫu trình bày (presentation model) cho khách hàng
- ▸ Gia công CNC 3–5 trục và gia công tay kết hợp
- ▸ Xưởng cần phân biệt vật liệu nhanh theo màu sắc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Data Control Model / Cubing — cần M600 N hoặc PROLAB 65 N
- ✗ Khuôn sản xuất composite — cần Tooling Board M980/M995/M1000
- ✗ Khuôn chịu nhiệt cao (>70°C liên tục) — không đủ HDT
- ✗ Mẫu cần độ cứng và độ chính xác cao — Shore D 45 thấp
- ✗ Ứng dụng xây dựng, cầu đường, hạ tầng
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBlock® ML45 PK — Thông Số Đầy Đủ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Hồng (Pink — PK) | — |
| Mật độ (Density) | 0,43 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D | 45 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 12 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Module uốn (Flexural Modulus) | 340 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 70°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | ~80°C (ước tính) | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Loại board | Design Board | — |
| Màu nhận diện | Hồng (PK) — phân biệt dễ trong xưởng | — |
Kích Thước Tấm Tiêu Chuẩn
| Kích thước (mm) | Ghi chú |
|---|---|
| 1500 × 500 × 30 / 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm | Kích thước tiêu chuẩn theo dòng ML45; xác nhận khi đặt hàng |
* Thông số kỹ thuật theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 và tài liệu kỹ thuật dòng ML45. Liên hệ Hoá chất PT để xác nhận kích thước và thông số chính xác nhất.
SikaBlock® ML45 PK
STYLING MODEL & DESIGN PROTOTYPE
SikaBlock® ML45 PK — styling model, design prototype và substructure composite trong ngành ô tô, điện tử và công nghiệp sáng tạo
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® ML45 PK
ML45 PK là Design Board tối ưu cho cả gia công CNC lẫn thủ công. Shore D 45 đủ cứng để CNC cho bề mặt chính xác, đồng thời đủ mềm để người thợ có thể chỉnh sửa tay bằng dao, đục, giấy nhám — đây là lợi thế lớn trong giai đoạn thiết kế sớm cần nhiều lần thay đổi.
Điều Hoà Nhiệt Độ
Để tấm ML45 PK ổn định tại 18–25°C ít nhất 2 giờ trước khi gia công. Kiểm tra bề mặt phẳng đều.
Dán Ghép Khối
Dùng SikaBiresin® B260 để ghép tấm thành khối lớn. Bề mặt sạch, khô hoàn toàn trước khi dán. Để đóng rắn đủ thời gian theo TDS của keo.
Phay CNC Thô → Tinh
Roughing: Torus Ø42 r3, Vc 500 m/min, fz 0,74 mm, ap 5 mm. Tốc độ cắt cao hơn so với M600 N/PROLAB 65 N do vật liệu mềm hơn. 7 bước finishing theo milling guide.
Chỉnh Sửa Tay
Sau CNC, có thể chỉnh sửa tay bằng dao, đục, giấy nhám. Dùng SikaBiresin® B370 để san lấp và sửa bề mặt cục bộ.
Hoàn Thiện Bề Mặt
Sealing và sơn phủ. Bề mặt màu hồng ML45 PK hấp thụ đồng đều, dễ phủ sơn primer và topcoat. Màu hồng đặc trưng không ảnh hưởng đến chất lượng lớp sơn.
Thông Số Phay CNC — Nhóm Design Board (ML45 / M450 N)
| Bước | Chiến lược | Dao (Ø mm) | Vc (m/min) | fz (mm) | ap (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roughing Z-constant | 42 r3 (Torus) | 500 | 0,74 | 5,0 |
| 2 | Rest material Z-constant | 20 r4 (Torus) | 500 | 0,62 | 2,5 |
| 3 | Rest material | 12 r6 (Ball) | 600 | 0,20 | 2,0 |
| 4 | Rest material | 6 r3 (Ball) | 300 | 0,20 | 0,5 |
| 5 | Finishing flat areas | 8 r1 (Torus) | 400 | 0,15 | 0,3 |
| 6 | Finishing Z-constant | 8 r4 (Ball) | 400 | 0,15 | 0,15 |
| 7 | Finishing rest (5-axis) | 4 r2 (Ball) | 200 | 0,15 | 0,1 |
* Thông số phay theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026) · LMT Tools GmbH. Nhóm Design Board (ML45/M450 N) có ap cao hơn nhóm Model Board do mật độ thấp hơn, dễ cắt hơn.
ML45 PK vs M450 N
Và Các Dòng SikaBlock® Khác
ML45 PK và M450 N có thông số kỹ thuật tương đương nhau — điểm khác biệt duy nhất là màu sắc: ML45 PK màu hồng, M450 N màu chuẩn. Khi chọn giữa hai sản phẩm này, tiêu chí quyết định là quản lý vật liệu trong xưởng, không phải tính năng kỹ thuật.
| Sản phẩm | Màu | Mật độ | Shore D | Bền uốn | HDT | Ưu tiên chọn khi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ★ ML45 PK | 🌸 Hồng | 0,43 kg/l | 45 | 12 MPa | 70°C | Xưởng nhiều vật liệu, cần nhận biết nhanh bằng màu |
| M450 N | 🟤 Nâu | 0,43 kg/l | 45 | 12 MPa | 70°C | Styling model tiêu chuẩn, màu truyền thống |
| M600 N | 🟤 Nâu nhạt | 0,60 kg/l | 58 | 19 MPa | 77°C | DCM, Cubing tiêu chuẩn — nâng cấp từ Design Board |
| PROLAB 65 N | 🟤 Nâu đậm | 0,78 kg/l | 65 | 30 MPa | 90°C | DCM/R&D chính xác cao, phòng lab khắt khe nhất |
Q&A — SikaBlock® ML45 PK
Giải Đáp Từ Kỹ Sư Hoá Chất PT
SikaBlock® ML45 PK khác gì so với SikaBlock® M450 N?
SikaBlock® ML45 PK và M450 N có thông số kỹ thuật hoàn toàn tương đương nhau — điểm khác biệt duy nhất là màu sắc. ML45 PK màu hồng (Pink), M450 N màu nâu truyền thống. Trong xưởng có nhiều loại vật liệu, màu hồng của ML45 PK giúp nhận biết nhanh, giảm nhầm lẫn và tăng tốc độ thao tác. Nếu xưởng chỉ dùng một loại vật liệu, cả hai đều cho kết quả giống nhau.
Có thể gia công tay SikaBlock® ML45 PK không?
Có, đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của SikaBlock® ML45 PK so với các dòng Model Board và Tooling Board. Với Shore D 45, tấm đủ mềm để gia công tay bằng dao, đục, cưa tay và giấy nhám — lý tưởng cho giai đoạn thiết kế sớm cần nhiều lần điều chỉnh nhỏ. CNC và gia công tay có thể kết hợp linh hoạt.
ML45 PK có dùng được cho Data Control Model (DCM) không?
Không khuyến cáo dùng ML45 PK cho DCM hay Cubing đòi hỏi độ chính xác cao. ML45 PK là Design Board tối ưu cho tạo hình, styling và mẫu trình bày. Với Shore D 45 và bền uốn 12 MPa thấp hơn, tấm không đủ cứng để giữ độ chính xác kích thước cần thiết cho DCM — cần nâng lên M600 N (Shore D 58) hoặc PROLAB 65 N (Shore D 65).
Màu hồng của ML45 PK có ảnh hưởng đến chất lượng sơn phủ không?
Màu hồng của ML45 PK không ảnh hưởng đến chất lượng sơn phủ hay hoàn thiện bề mặt. Bề mặt ML45 PK sau gia công vẫn hấp thụ đều, dễ sealing và sơn phủ như M450 N màu nâu. Tuy nhiên khi sơn màu sáng (trắng, kem) lên nền hồng, nên dùng primer che phủ tốt để tránh ảnh hưởng màu nền đến topcoat.
Keo nào dùng để ghép tấm ML45 PK thành khối lớn?
SikaBiresin® B260 là keo ghép được khuyến cáo chính thức cho dòng SikaBlock® Design Board bao gồm ML45 PK. Bề mặt ghép phải sạch, khô hoàn toàn và không có dầu mỡ. Sau khi keo đóng rắn đầy đủ, mối ghép có độ bền tốt và không ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt khi gia công CNC qua vùng mối ghép.
Tôi cần tấm PU nhẹ để làm mẫu trình bày cho khách hàng — có nên dùng ML45 PK không?
Có, SikaBlock® ML45 PK là lựa chọn phù hợp cho mẫu trình bày (presentation model) nhờ nhẹ (0,43 kg/l), dễ gia công và bề mặt dễ hoàn thiện. Màu hồng còn tạo điểm nhấn thú vị trong quá trình trình bày concept thiết kế. Nếu mẫu cần chịu tải hoặc sử dụng lâu dài, cân nhắc nâng lên M600 N.
Hoá chất PT có tư vấn và cung cấp ML45 PK tại Việt Nam không?
Có. Công ty Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối dòng SikaBlock® tại Việt Nam, Lào và khu vực Đông Nam Á. Kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn kỹ thuật, so sánh giữa ML45 PK và M450 N, và báo giá chi tiết trong 2 giờ làm việc. Liên hệ qua hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Design Board & Model Board SikaBlock®
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® ML45 PK?
Cung cấp thông tin về ứng dụng, loại mẫu và yêu cầu màu sắc — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. Phục vụ toàn quốc, Lào và Đông Nam Á.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.