Epoxy tooling board nhẹ, CTE thấp, HDT 120°C
M976 EP thuộc nhóm Boards with High Dimensional Stability, nhắm trực tiếp tooling composite chịu nhiệt/áp suất cao hơn PU model board.
- Bề mặt rất mịn, cực ít rỗ bề mặt.
- Kháng nhiệt và ổn định kích thước cao.
- Density thấp so với tooling PU mật độ cao.
- Gia công ít bụi, edge stability tốt.
Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố mã này bị thay thế trực tiếp.
Prepreg/autoclave · direct molds · thermoforming · infusion
- Master model cho khuôn prepreg/autoclave.
- Direct molds cho prepreg short-series.
- Thermoforming molds ngắn loạt.
- Composite parts/molds chính xác bằng wet lay-up hoặc infusion.
- Foundry cold-box nếu chưa test.
- Series dài vượt phạm vi short-series.
- Nhiệt quy trình vượt giới hạn xác nhận.
- Coating/release system chưa thử tương thích.
PDS data — SikaBlock® M976 EP
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Chemical base | Epoxy | FACT — PDS |
| Color | Light blue | FACT — PDS |
| Density | 0,73 kg/l | FACT — PDS |
| Shore D | 74 | ISO 868 · FACT |
| Compressive strength | 67 MPa | ISO 604 · FACT |
| Flexural strength | 42 MPa | ISO 178 · FACT |
| Flexural modulus | 2500 MPa | ISO 178 · FACT |
| HDT | 120°C | ISO 75B · FACT |
| CTE | 38 ×10⁻⁶/K | ISO 11359 · FACT |
Kích thước / pallet
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 20 |
| 1500 × 500 × 75 mm | 15 |
| 1500 × 500 × 100 mm | 10 |
| 1500 × 500 × 150 mm | 7 |
| 1500 × 500 × 200 mm | 5 |
MOQ, tồn kho và lead time: liên hệ PT xác nhận theo độ dày/lô hàng.
Gia công theo PDS và Milling Guideline
Liên hệ kỹ sư PT để chốt board theo nhiệt độ, kích thước, chu kỳ và quy trình thực tế.
M960 · M976 EP · M700 N — ba nhánh khác nhau
| Mã | Gốc | Density | HDT | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| M960 | PU | 1,20 | 80°C | Foundry pattern, match plate, core box |
| M976 EP | Epoxy | 0,73 | 120°C | Prepreg/autoclave, composite tooling |
| M700 N | PU | 0,70 | 78°C | Cubing, master model, RIM/vacuum forming |
② Prepreg/autoclave hoặc composite tooling nhiệt cao → M976 EP.
③ Data-control model, cubing, master model, RIM/vacuum forming ngắn loạt → M700 N.
④ Tooling PU mật độ cao/checking fixture → đối chiếu M980/M995/M1000/LAB1000.
07 // Q&A
M976 EP khác M960 ở đâu?
M976 EP là epoxy board cho prepreg/autoclave và composite tooling nhiệt cao; M960 là PU foundry board.
M976 EP có dùng làm direct mold không?
Có, Sika nêu direct molds cho composite prepreg parts trong short-series.
M976 EP có phù hợp wet lay-up/infusion không?
Có, đặc biệt khi cần độ chính xác và dimensional stability cao; vẫn cần test hệ coating/release thực tế.
08 // HỆ SINH THÁI
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® M976 EP cho model/tooling?
Gửi nhiệt độ quy trình, kích thước, số chu kỳ, loại composite/đúc, yêu cầu bề mặt và thiết bị CNC để PT đối chiếu đúng family.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.