Toàn bộ thông số kỹ thuật của CR169 Thix trong bài viết này lấy từ Sika Advanced Resins Brochure 02/2024 — chưa có TDS độc lập. Giá trị từ bảng brochure là giá trị gần đúng (approx. values). Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS chính thức khi có cập nhật từ Sika.
CR169 Thix là lớp liên kết thixotropic trong hệ khuôn composite lớn — thi công bằng rulô, KHÔNG bơm qua túi chân không. Đây là phần 2 của hệ GC155 → CR169 → CR168 → CR131, không thay thế được nhựa infusion CR131 hay CR80.
COUPLING LAYER LÀ GÌ VÀ TẠI SAO
CR169 THIX KHÔNG THỂ THIẾU?
Trong sản xuất khuôn composite kích thước lớn (cánh gió dài 50–100m, khuôn thân tàu, khuôn máy bay), việc liên kết gelcoat bề mặt với lớp laminat backing là thử thách kỹ thuật quan trọng. Nếu không có lớp liên kết phù hợp, ứng suất nhiệt giữa gelcoat (thường rất cứng và mỏng) và laminat dày phía sau có thể gây bong tách trong quá trình đóng rắn nhiệt hoặc sau nhiều chu kỳ sử dụng khuôn.
SikaBiresin® CR169 Thix giải quyết bài toán này bằng cách cung cấp một lớp trung gian (“coupling layer”) có tính thixotropic — dễ thi công bằng rulô trên bề mặt đứng của khuôn lớn mà không chảy xệ, đóng rắn thành lớp có Tg 156–160°C phù hợp với cả gelcoat GC155 (Tg 150°C) và laminat CR168/CR131 bên trong. Theo Sika Advanced Resins Brochure 02/2024, sản phẩm này được mô tả là “ready to use coupling resin system with thixotropic properties — fast and easy application and low tendency to sag on vertical surfaces.”
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ “Ready to use” — phối sẵn, không cần thêm phụ gia hoặc thay đổi thành phần trước khi thi công
- ▸ Tính thixotropic: độ nhớt giảm khi khuấy/phết (shear-thinning), tăng trở lại khi dừng — không chảy xệ trên bề mặt đứng
- ▸ Tg 156°C (CH132-5) / 160°C (CH172-6): khớp với dải nhiệt của GC155 và CR168/CR131 trong cùng hệ khuôn
- ▸ Pot life 90–140 phút: đủ dài cho khuôn kích thước lớn, thi công từng mảng rộng
- ▸ Thi công bằng rulô: giảm 50% thời gian so với phương pháp phủ tay truyền thống trên khuôn lớn
- ▸ Tăng độ bám dính giữa gelcoat và backing laminate — kéo dài tuổi thọ khuôn (số lần đúc/khuôn)
- ▸ Modulus kéo 2,7–3,1 GPa: cứng vững phù hợp lớp trung gian chịu tải nhiệt trong khuôn
TRÁNH HIỂU SAI
VỀ CR169
- ✗ KHÔNG dùng độc lập làm nhựa infusion túi chân không
- ✗ KHÔNG thay thế được lớp laminat backing (CR168/CR131)
- ✗ KHÔNG có chứng nhận DNV GL riêng cho CR169
- ✗ Bền kéo 40–57 MPa — thấp hơn nhựa laminat, không dùng như resin chính
- ✗ Dữ liệu từ brochure: giá trị approx. — cần TDS riêng để xác nhận cho thiết kế kỹ thuật

CR169 Ở ĐÂU TRONG HỆ
HIGH END MOULD MAKING SYSTEM?
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 02/2024 — Hệ gồm 4 lớp phối hợp đồng bộ
CR169 Thix là lớp màu đỏ ★ — nằm trực tiếp sau gelcoat GC155, trước laminat backing
- ▸ Tg đồng nhất 4 lớp: 150–160°C — tránh ứng suất nhiệt nội
- ▸ Tiết kiệm 50% giờ công lớp skin coat so với phương pháp cũ
- ▸ Open time dài của GC155 + CR169 → lên kế hoạch sản xuất linh hoạt
- ▸ Tăng số lần đúc/khuôn nhờ bám dính tốt hơn và giảm nứt khuôn
- ① Phủ GC155 gelcoat → đợi max 48h
- ② Phủ CR169 Thix bằng rulô — pot life 90–140 phút
- ③ Wet lay-up CR168 trên CR169 còn ướt/tacky
- ④ Infusion CR131 cho bulk laminate
- ⑤ Đóng rắn nhiệt toàn bộ hệ theo chu trình phù hợp
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CR169 THIX
NGUỒN: BROCHURE SIKA 02/2024 (GIÁ TRỊ APPROX.)
Các giá trị dưới đây trích từ Brochure Sika Advanced Resins 02/2024 — không phải TDS độc lập. Sika ghi rõ “approx. values”. Dùng cho tham khảo kỹ thuật ban đầu; cần xác nhận qua TDS chính thức trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc phê duyệt kỹ thuật.
| Thông số | CR169 thix / CH132-5 | CR169 thix / CH172-6 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ pha trộn (theo KL) | A : B = 100 : 23 | A : B = 100 : 16 | Brochure 02/2024 |
| Độ nhớt hỗn hợp | Thixotropic | Thixotropic | Không chảy xệ bề mặt đứng |
| Pot life (100g, 23°C) | 90 phút | 140 phút | CH172-6 = pot life dài hơn |
| Modulus kéo (Tensile E-Modulus) | 2,7 GPa | 3,1 GPa | Brochure approx. |
| Bền kéo (Tensile strength) | 57 MPa | 40 MPa | Brochure approx. |
| Giãn dài khi đứt | 2,6% | 1,4% | Brochure approx. |
| Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) | 156°C | 160°C | Brochure approx. — sau đóng rắn nhiệt |
Pot life 90 phút — phù hợp khuôn vừa và nhỏ (khuôn cánh gió ≤30m, khuôn vỏ tàu <15m). Tg 156°C. Tỷ lệ A:B = 100:23.
Pot life 140 phút — phù hợp khuôn cánh gió lớn (>40m), khuôn thân tàu lớn. Tg 160°C. Tỷ lệ A:B = 100:16. Modulus uốn cao hơn (3,1 GPa).
Approx. values
Cần TDS riêng để thiết kế kỹ thuật
CR169 THIX TRONG THỰC TẾ
KHUÔN COMPOSITE NÀO THỰC SỰ CẦN?
KHUÔN CÁNH GIÓ LỚN
Cánh rotor >30m yêu cầu khuôn kích thước rất lớn — thi công bề mặt đứng dài hàng chục mét. CR169 Thix cho phép phủ rulô liên tục không chảy xệ, đảm bảo bám dính gelcoat–laminat nhất quán trên toàn bộ chiều dài khuôn.
KHUÔN TÀU THUYỀN COMPOSITE
Khuôn thân tàu GRP/CFRP cần bề mặt bóng mịn và độ bền khuôn cao (hàng trăm lần đúc). Coupling layer CR169 tăng độ bám dính, giảm nguy cơ bong tách gelcoat–laminate theo thời gian.
KHUÔN COMPOSITE HÀNG KHÔNG
Khuôn sản xuất cấu kiện CFRP máy bay đòi hỏi ổn định kích thước ở nhiệt độ cao. Tg 156–160°C của CR169 phù hợp chu trình đóng rắn autoclave 120–130°C mà không biến dạng lớp liên kết.
KHUÔN COMPOSITE Ô TÔ VÀ COMPOSITE CÔNG NGHIỆP
Khuôn body ô tô CFRP/GRP kích thước lớn (ca-pô, cánh cửa, sàn xe), khuôn vỏ máy móc công nghiệp. Thời gian thi công ít hơn 50% so với kỹ thuật skin coat truyền thống.


Làm lớp gelcoat bề mặt (dùng GC155)
Filament winding (dùng CR201)
Sản xuất chi tiết composite cuối (part resin)
CÁCH THI CÔNG CR169 THIX
TRONG HỆ KHUÔN COMPOSITE LỚN
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 02/2024 | Nhiệt độ thi công khuyến nghị: 18–25°C
THI CÔNG GC155 GELCOAT
Phủ gelcoat GC155 lên bề mặt khuôn đã có release agent. Đợi trong môi trường sạch (tối đa 48 giờ ở 23°C/50%RH) trước khi sang CR169.
PHA TRỘN CR169 THIX
Pha A:B = 100:23 (CH132-5) hoặc 100:16 (CH172-6) theo khối lượng. Trộn đều 2–3 phút bằng máy khuấy chậm (tránh bọt khí).
PHỦ BẰNG RULÔ
Thi công CR169 lên GC155 bằng rulô theo chiều ngang khuôn. Tính thixotropic giữ nhựa không chảy trên bề mặt đứng. Pot life 90–140 phút tùy hardener.
TIẾP THEO: CR168 WET LAY-UP
Khi CR169 còn tacky (dính tay nhẹ), thi công lớp wet lay-up CR168 lên trên. Bám dính tốt nhất khi CR169 chưa đóng rắn hoàn toàn.

- ▸ Bảo quản 15–30°C, tránh nhiệt và độ ẩm cao
- ▸ PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile, áo bảo hộ
- ▸ Môi trường thi công: nhiệt độ 18–25°C, độ ẩm <65%
- ▸ Làm sạch dụng cụ: Sika® Reinigungsmittel 5 trước khi đóng rắn
- ▸ Mùa hè, xưởng >28°C: pot life rút ngắn — ưu tiên CH172-6
- ▸ Độ ẩm cao: kiểm tra các thành phần chưa đóng rắn, đóng nắp kín
- ▸ Khuôn lớn ngoài trời: che phủ tránh bụi bám vào CR169 trước khi wet lay-up
- ▸ Tham khảo “General Guideline for Composite Resins” của Sika trước khi triển khai
VAI TRÒ MỖI THÀNH PHẦN
TRONG HIGH END MOULD MAKING SYSTEM
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 02/2024 — Hệ 4 thành phần đồng bộ của Sika cho khuôn composite lớn
| Sản phẩm | Lớp | Quy trình | Tg | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® GC155 | ① Gelcoat | Rulô / Brush | 150°C | Bề mặt khuôn bóng mịn, chống dính, Tg cao |
| SikaBiresin® CR169 Thix ★ | ② Coupling Layer | Rulô — Bề mặt đứng | 156–160°C | Liên kết GC155 ↔ laminat, chống chảy xệ, tăng tuổi thọ khuôn |
| SikaBiresin® CR168 | ③ Wet Lay-up | Phủ tay / Rulô | 135–150°C | Lớp laminat dày chịu tải, nhẹ thixotropic không chảy từ sợi |
| SikaBiresin® CR131 | ④ Infusion | Vacuum Infusion | 138–150°C | Lõi kết cấu chính — bulk laminate composite mật độ cao |
Tất cả 4 lớp duy trì Tg trong dải 135–160°C → tránh ứng suất nhiệt lớp-lớp khi khuôn gia nhiệt đóng rắn
KHI NÀO CẦN CR169 THIX?
- ▸ Khuôn composite có kích thước lớn (cánh gió, tàu, máy bay): → CR169 Thix là bắt buộc trong hệ GC155+CR169+CR168+CR131
- ▸ Khuôn cần tuổi thọ cao (hàng trăm lần đúc): → Coupling layer tốt → giảm bong tách gelcoat → ít hư khuôn hơn
- ▸ Chỉ cần nhựa infusion cho chi tiết thông thường (không khuôn lớn): → Xem SikaBiresin® CR131 hoặc CR80/CR120 (infusion resin)
- ▸ Cần TDS riêng trước khi đưa CR169 vào thiết kế kỹ thuật: → Liên hệ Hoá chất PT để nhận tài liệu chính thức từ Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ CR169 — COUPLING LAYER KHUÔN LỚN
SikaBiresin® CR120Infusion/RTM — Tg 115°C — DNV GL — Khuôn tàu và gió vừa→
SikaBiresin® CR215Infusion Tg 200°C — Khuôn autoclave hàng không cực cao→
Danh Mục Nhựa Composite SikaToàn bộ hệ SikaBiresin® CR — Infusion, Wet Lay-up, FW, Coupling→
TDS riêng và SDS cho CR169 Thix hiện chưa có trên hệ thống. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận trực tiếp từ Sika khi cần thiết cho hồ sơ phê duyệt kỹ thuật.
CẦN TƯ VẤN
HỆ KHUÔN CR169 + CR131 + GC155?
Cho biết kích thước khuôn, số lần đúc dự kiến, loại sợi và yêu cầu Tg — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống 4 lớp GC155 + CR169 + CR168 + CR131, lựa chọn hardener phù hợp và báo giá toàn bộ trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.