SikaBlock®
M600 N
Tấm polyurethane Model Board tiêu chuẩn — gia công CNC chính xác, bề mặt mịn mịn, chịu nhiệt 77°C, ổn định kích thước cao cho Data Control Model, Cubing và khuôn composite số lượng nhỏ.
CNC MACHINEABLE
DATA CONTROL MODEL
CUBING · MASTER MODEL
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® M600 N
SikaBlock® M600 N là tấm polyurethane Model Board màu nâu nhạt, mật độ 0,60 kg/l, chuyên dùng cho tạo mẫu Data Control Model, Cubing và Master Model bằng gia công CNC. Sản phẩm kết hợp giữa khả năng gia công dễ dàng, bề mặt mịn mịn và ổn định kích thước cao — đây là dòng Model Board tiêu chuẩn được lựa chọn cho hầu hết các ứng dụng DCM, prototype và khuôn composite số lượng nhỏ.
Với nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) 85°C và HDT 77°C, M600 N đáp ứng tốt các yêu cầu ổn định nhiệt trong điều kiện gia công bình thường. Bề mặt sau phay CNC mịn, hấp thụ đồng đều, dễ sơn phủ và xử lý bề mặt với ít bước chuẩn bị.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gia công dễ dàng — phay, khoan, cưa CNC và gia công tay đều thuận tiện
- ▸ Ít tạo bụi khi phay — cải thiện điều kiện làm việc trong xưởng và phòng lab
- ▸ Bề mặt mịn, mật độ cao — dễ sơn phủ, bịt kín và hoàn thiện bề mặt
- ▸ Ổn định kích thước rất cao — CTE 55×10⁻⁶ /K, kiểm soát biến dạng tốt
- ▸ Độ cứng cạnh tốt — Shore D 58, đảm bảo chi tiết sắc nét sau gia công
- ▸ HDT tốt cho mật độ này — 77°C phù hợp khuôn thermoforming và RIM áp thấp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải khuôn sản xuất hàng loạt số lượng lớn
- ✗ HDT 77°C — thấp hơn PROLAB 65 N (90°C)
- ✗ Không chịu nhiệt autoclave >120°C
- ✗ Độ cứng và bền uốn thấp hơn PROLAB 65 N
Kỹ sư thiết kế / tạo mẫu cần DCM, Cubing tiêu chuẩn · Xưởng prototype ngành ô tô, điện tử · Đơn vị làm khuôn composite số lượng nhỏ · Phòng lab cần vật liệu cân bằng giữa chi phí và hiệu năng
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Data Control Model (DCM) — mẫu kiểm tra dữ liệu tiêu chuẩn
- ▸ Cubing — mẫu đo 3D trong phát triển sản phẩm ô tô, điện tử
- ▸ Master Model (Urmodel) — mẫu gốc tạo khuôn nhân bản
- ▸ Khuôn âm (Negative) — khuôn composite số lượng nhỏ
- ▸ Khuôn RIM (Reaction Injection Moulding) áp thấp
- ▸ Khuôn thermoforming chân không số lượng nhỏ
- ▸ Prototype công nghiệp, mẫu thử nghiệm thiết kế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn sản xuất hàng loạt số lượng lớn — dùng Tooling Board M980/M995
- ✗ Khuôn autoclave >100–120°C — dùng epoxy board hoặc tooling cao cấp
- ✗ Mẫu R&D đòi hỏi độ chính xác cực cao — dùng PROLAB 65 N
- ✗ Mẫu tạo hình styling gia công tay nhiều — dùng M450 N
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm gia công vật liệu tooling
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBlock® M600 N — Thông Số Đầy Đủ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Nâu nhạt (Light brown) | — |
| Mật độ (Density) | 0,60 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D | 58 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 19 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Module uốn (Flexural Modulus) | 850 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 77°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 85°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 55 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 |
Kích Thước Tấm & Đóng Gói
| Kích thước (mm) | Số tấm/pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 30 mm | 30 |
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 |
| 1500 × 500 × 150 mm | 12 |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 |
* Nguồn: PDS SikaBlock® M600 N v02.01 (10-2025). Mọi số liệu dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm; kết quả thực tế có thể sai khác.
SikaBlock® M600 N
TRONG MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP
SikaBlock® M600 N — ứng dụng trong ngành ô tô, hàng không, điện tử và composite công nghiệp
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® M600 N
Điều Hoà Nhiệt Độ
Để tấm M600 N ổn định nhiệt độ 18–25°C trước khi gia công. Kiểm tra tấm phẳng đều trên toàn bộ bề mặt.
Dán Ghép Khối
Dùng SikaBiresin® B260 dán ghép tấm. Bề mặt tiếp xúc sạch, khô, không dầu mỡ. Để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi gia công.
Phay CNC Thô → Tinh
Phay thô: Torus cutter Ø42 r3, Vc 500 m/min, fz 0,74 mm, ap 5 mm. Tinh: 7 bước với dao nhỏ dần. Dùng high performance tools.
Hoàn Thiện Bề Mặt
Bịt kín (sealing) và sơn phủ. Bề mặt M600 N hấp thụ đồng đều, tiêu thụ ít primer. Dùng SikaBiresin® B370 cho san lấp và sửa chữa bề mặt.
Thông Số Phay CNC — SikaBlock® M600 N (LMT Tools)
| Bước | Chiến lược | Dao (Ø mm) | Vc (m/min) | fz (mm) | ap (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roughing Z-constant | 42 r3 (Torus) | 500 | 0,74 | 5,0 |
| 2 | Rest material Z-constant | 20 r4 (Torus) | 500 | 0,62 | 2,5 |
| 3 | Rest material Z-constant | 12 r6 (Ball) | 600 | 0,20 | 2,0 |
| 4 | Rest material Z-constant | 6 r3 (Ball) | 300 | 0,20 | 0,5 |
| 5 | Finishing flat areas | 8 r1 (Torus) | 400 | 0,15 | 0,3 |
| 6 | Finishing Z-constant | 8 r4 (Ball) | 400 | 0,15 | 0,15 |
| 7 | Finishing rest shapes (5-axis) | 4 r2 (Ball) | 200 | 0,15 | 0,1 |
- ▸ Lưu kho phẳng, điều kiện khô, nhiệt độ 15–30°C; tránh nhiệt độ dao động khi đã ghép khối
- ▸ Kiểm tra tương thích với coating và release agent trước khi ứng dụng thực tế
- ▸ Thông số phay chuẩn theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026) · LMT Tools
KHI NÀO DÙNG M600 N?
So Sánh Dòng SikaBlock® Model Board
| Sản phẩm | Mật độ | Shore D | Bền uốn | HDT | Giá tương đối | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M450 N / ML45 PK | 0,43 kg/l | 45 | 12 MPa | 70°C | ●○○ | Mẫu tạo hình, gia công tay, styling nhẹ |
| ★ M600 N | 0,60 kg/l | 58 | 19 MPa | 77°C | ●●○ | DCM tiêu chuẩn, Cubing, prototype công nghiệp |
| PROLAB 65 N | 0,78 kg/l | 65 | 30 MPa | 90°C | ●●● | DCM/R&D chính xác cao, môi trường lab khắt khe |
| M980 / M995 / M1000 | ≥0,78 kg/l | — | — | ≥120°C | ●●●● | Khuôn sản xuất hàng loạt, composite chịu nhiệt cao |
Định Vị Theo Độ Bền Uốn (MPa)
Q&A — SikaBlock® M600 N
Giải Đáp Từ Kỹ Sư Hoá Chất PT
SikaBlock® M600 N là gì? Khác gì với M450 N?
SikaBlock® M600 N là tấm polyurethane Model Board màu nâu nhạt (0,60 kg/l) chuyên dùng cho Data Control Model, Cubing và Master Model bằng CNC. Khác với M450 N (Design Board, 0,43 kg/l) chuyên mẫu tạo hình styling, M600 N có mật độ cao hơn, cứng hơn (Shore D 58 vs 45) và HDT tốt hơn (77°C vs 70°C), phù hợp cho các DCM cần độ chính xác cao hơn.
Nên chọn M600 N hay PROLAB 65 N cho dự án của tôi?
M600 N phù hợp cho DCM, Cubing và prototype tiêu chuẩn với chi phí hợp lý hơn; PROLAB 65 N phù hợp khi cần độ chính xác tối đa và môi trường R&D lab khắt khe. PROLAB 65 N có Shore D 65 (vs 58), bền uốn 30 MPa (vs 19 MPa), module 1.100 MPa (vs 850 MPa) và HDT 90°C (vs 77°C). Nếu dự án không đòi hỏi các yêu cầu đặc biệt, M600 N là lựa chọn kinh tế hơn.
Keo dán nào phù hợp để ghép tấm SikaBlock® M600 N?
SikaBiresin® B260 là keo ghép được khuyến cáo chính thức cho SikaBlock® M600 N. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không bụi và không dầu mỡ. Đối với các thao tác san lấp, sửa chữa và tạo hình bề mặt, sử dụng SikaBiresin® B370.
Có thể gia công tay SikaBlock® M600 N không hay chỉ dùng CNC?
SikaBlock® M600 N có thể gia công bằng cả CNC lẫn phương pháp thủ công như cưa, khoan, phay tay. Tuy nhiên với mật độ 0,60 kg/l và Shore D 58, vật liệu này cứng hơn M450 N, nên gia công tay cần nhiều công hơn. CNC là phương pháp tối ưu để đạt độ chính xác cao nhất.
Tôi cần tấm PU để làm mẫu kiểm tra (DCM) cho sản phẩm nhựa ô tô — nên dùng loại nào?
SikaBlock® M600 N là lựa chọn tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất cho Data Control Model trong ngành ô tô. Với Shore D 58, bền uốn 19 MPa và HDT 77°C, tấm đáp ứng đầy đủ yêu cầu DCM thông thường. Nếu mẫu cần độ chính xác đặc biệt cao hoặc phải chịu nhiệt trong quá trình đo đạc, xem xét nâng lên PROLAB 65 N.
SikaBlock® M600 N có thể làm khuôn cho composite hand lay-up không?
Có, SikaBlock® M600 N phù hợp làm khuôn âm (negative) cho composite hand lay-up và vacuum infusion số lượng nhỏ. HDT 77°C và độ cứng Shore D 58 đủ để chịu áp lực và nhiệt độ trong quá trình laminating thông thường. Với sản xuất số lượng lớn hoặc cần độ bền khuôn cao hơn, cần chuyển sang dòng Tooling Board.
Tôi đang tìm “tấm PU làm khuôn CNC” — SikaBlock® M600 N có phải sản phẩm tôi cần không?
SikaBlock® M600 N là một trong những tấm PU làm khuôn CNC phổ biến nhất trong ngành, phù hợp cho mẫu kiểm tra và prototype. Nếu bạn cần khuôn sản xuất thực sự (sản lượng lớn, chịu nhiệt cao), cần xem xét dòng Tooling Board như M980, M995 hoặc M1000. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn đúng loại theo yêu cầu thực tế.
Hoá chất PT có tư vấn chọn loại tấm và cung cấp mẫu thử không?
Có. Công ty Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối dòng SikaBlock® tại Việt Nam, Lào và các nước Đông Nam Á, cung cấp tư vấn kỹ thuật miễn phí. Kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ phân tích yêu cầu ứng dụng, chọn đúng loại tấm và báo giá chi tiết trong 2 giờ làm việc. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để được tư vấn ngay.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Hệ Thống SikaBlock® Đầy Đủ
Milling Parameters GuidePDF — v03 (01/2026)↓
Brochure EP & PUR SystemsPDF — Tooling & Composites↓
Toàn bộ dòng Tooling Board & Model Board
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® M600 N?
Cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, số chu kỳ và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn loại tấm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc. Phục vụ toàn quốc, Lào và khu vực Đông Nam Á.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.