TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR99 — EPOLAM 2020
SikaBiresin® CR99 là epoxy tooling resin dùng khi cần chế tạo khuôn composite và cấu kiện kết cấu với yêu cầu kiểm soát pot life linh hoạt theo từng dự án. Hệ 3 thành phần (Resin + Hardener + Accelerator CA99) là điểm khác biệt then chốt so với CR91 (EPOLAM 2040): tỷ lệ accelerator 0–10 phr điều chỉnh pot life từ 2h15 (không dùng acc) xuống 15 phút (10 phr), đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến Tg đạt được — cho phép một hệ nhựa duy nhất phục vụ nhiều kịch bản sản xuất khác nhau. Tg đạt 82°C khi post-cure 16h/60°C với ≤7 phr accelerator; tăng lên >100°C khi post-cure 16h/100°C với ≤3 phr accelerator. Độ nhớt hỗn hợp ~500 mPa.s thấp, thấm ướt vải sợi đồng đều, phù hợp infusion khuôn phức tạp nhiều lớp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life điều chỉnh được qua accelerator CA99 — từ 2h15 (0 phr) xuống 15 phút (10 phr) trên 500g/23°C
- ▸ Tg 82°C (post-cure 60°C) đến >100°C (post-cure 100°C) — 1 hệ nhựa, nhiều mức chịu nhiệt theo nhu cầu
- ▸ Bền kéo 80 MPa, bền uốn 120 MPa, môđun uốn 3.100 MPa — cơ tính kết cấu tốt cho khuôn sản xuất hàng loạt
- ▸ Độ cứng Shore D 85 — khuôn bền, ổn định kích thước, chịu áp lực infusion tốt
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp ~500 mPa.s — thấm ướt vải sợi thủy tinh, aramid, carbon đồng đều
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (bảo quản 15–25°C, tránh ẩm, đóng kín)
- ▸ Tháo khuôn sau 48h ở nhiệt độ phòng (không dùng accelerator); đóng rắn hoàn toàn sau 7 ngày/23°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không trong suốt / không bền UV — dùng CR75 nếu cần composite clear
- ✗ Tg >100°C chỉ đạt được khi post-cure 100°C với acc ≤3 phr — không tự đạt ở nhiệt độ phòng
- ✗ Accelerator >7 phr khi post-cure 60°C sẽ làm giảm Tg — cần tra biểu đồ TDS trước khi phối
- ✗ Không có chứng nhận DNV GL — dùng CR80/CR83 cho kết cấu biển được phê duyệt
Kỹ sư tooling & khuôn composite, nhà máy infusion blade mould điện gió, xưởng sản xuất khuôn thuyền/phương tiện, kỹ thuật viên filament winding cần kiểm soát tốc độ phản ứng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chế tạo khuôn composite (tooling mould) — khuôn cánh quạt điện gió, thuyền, phương tiện
- ▸ Sản xuất cấu kiện composite kết cấu bằng vacuum infusion và injection bằng vải sợi thủy tinh, aramid, carbon
- ▸ Wet lay-up tiếp xúc (hand lay-up) — khi dùng accelerator tỷ lệ thấp cho pot life đủ dài
- ▸ Filament winding ống, bình áp lực, trục composite
- ▸ Khuôn cần Tg đạt >100°C khi dùng post-cure 100°C với tỷ lệ acc thấp (≤3 phr)
- ▸ Cấu kiện composite hàng không, phương tiện giao thông nhẹ, hàng hải
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Composite trong suốt/bền UV — dùng CR75
- ✗ Kết cấu biển yêu cầu DNV GL — dùng CR80/CR83
- ✗ Khuôn autoclave prepreg chịu nhiệt >130°C (xem dòng CR132/CR172)
- ✗ Không pha accelerator >7 phr khi post-cure 60°C — sẽ làm giảm Tg dưới 80°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — CR99 / EPOLAM 2020
Thành phần vật lý (25°C)
| Thông số | CR99 Resin (A) | CH99 Hardener (B) | CA99 Accelerator | Hỗn hợp A+B+Acc |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Không màu | Không màu | Không màu | Không màu |
| Độ nhớt, 25°C (Brookfield LVT) | 1.600 mPa.s | 35 mPa.s | 1.300 mPa.s | ~500 mPa.s |
| Khối lượng riêng, 25°C | 1,17 g/cm³ | 0,95 g/cm³ | 1,10 g/cm³ | 1,10 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | 100 | 34 | 0–10 phr (so với Resin) | — |
| Tỷ lệ trộn (theo thể tích) | 100 | 41 | — | — |
| Pot life, 500g, 23°C | 0 phr acc: 2h15 → 10 phr acc: 15 phút (xem biểu đồ TDS) | |||
| Thời gian tháo khuôn (không dùng acc, 23°C) | 48 giờ | |||
| Đóng rắn hoàn toàn (không dùng acc, 23°C) | 7 ngày | |||
Cơ tính sau post-cure (Neat Resin, acc 0–7 phr)
Post-cure: 24h/23°C + 16h/60°C | Nguồn: TDS EPOLAM 2020, Axson Technologies / Sika Advanced Resins, 2010
| Thông số | Đơn vị | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Môđun uốn | MPa | 3.100 | ISO 178:2001 |
| Bền uốn tối đa | MPa | 120 | ISO 178:2001 |
| Bền kéo | MPa | 80 | ISO 527:1993 |
| Độ cứng Shore D | — | D 85 | ISO 868:2003 |
| Tg (post-cure 24h/23°C + 16h/60°C, acc ≤7 phr) | °C | 82°C | ISO 11359:2002 |
| Tg tối đa đạt được (post-cure 16h/100°C, acc ≤3 phr) | °C | >100°C | ISO 11359:2002 |
| Hạn sử dụng (15–25°C, đóng kín) | 24 tháng | TDS | |
| Acc CA99 (phr) | Pot life 500g/23°C | Tg max (post-cure 60°C) | Tg max (post-cure 100°C) | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|---|
| 0 phr | ~2h15 | ~80°C | >100°C | Khuôn lớn, infusion dài, wet lay-up nhiều lớp |
| 3 phr | ~60 phút | ~80°C | >100°C | Khuôn vừa, cần tốc độ vừa phải, Tg tối đa |
| 7 phr | ~25 phút | ~80°C (giới hạn) | <100°C | Khuôn nhỏ, sản xuất nhanh, Tg ưu tiên 80°C |
| 10 phr | ~15 phút | ⚠ <80°C | ⚠ Giảm đáng kể | Chỉ khi ưu tiên tốc độ — cơ tính & Tg giảm, cân nhắc kỹ |
*Nguồn: TDS EPOLAM 2020, biểu đồ trang 3–4 (Axson Technologies). Giá trị gần đúng — tra biểu đồ TDS để xác nhận chính xác trước khi sản xuất.
ISO 178 — Bền uốn
ISO 11359 — Tg (DSC)
ISO 868 — Shore Hardness
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN & GIA CÔNG
SikaBiresin® CR99 — EPOLAM 2020
- 🧤 Đeo găng tay nitril & kính bảo hộ khi phối trộn
- 💨 Thông gió tốt — hardener & acc amine có thể kích ứng
- 📐 Acc >7 phr (post-cure 60°C): Tg giảm dưới 80°C — không đạt spec
- 🏗 Luôn dùng support frame trong post-cure
- 📦 Bảo quản 15–25°C, tránh ẩm, đóng kín ngay sau dùng
- ♻ Xử lý chất thải theo quy định hoá chất địa phương
CR75 vs CR91 vs CR99
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
Ba sản phẩm trong dòng SikaBiresin® phục vụ 3 nhu cầu khác biệt. Bảng dưới tóm tắt tiêu chí then chốt để chọn đúng ngay từ đầu — tránh đặt nhầm ảnh hưởng chất lượng khuôn và cấu kiện.
| Tiêu chí | CR75 RSF 816 |
CR91 EPOLAM 2040 |
⭐ CR99 EPOLAM 2020 |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Composite trong suốt bền UV, sợi tự nhiên |
Tooling khuôn lớn Gel time cực dài |
Tooling + Cấu kiện kết cấu Pot life linh hoạt qua Acc |
| Số thành phần | 2 (R+H) | 2 (R+H) | 3 (R+H+Acc tuỳ chọn) |
| Tg đạt được | 60–90°C | >80°C | 82°C (60°C) → >100°C (100°C) Phụ thuộc acc & post-cure |
| Kiểm soát pot life | Chọn hardener (CH75-1 / CH80-3) |
Chọn hardener (2042 / 2047) |
Chỉnh tỷ lệ CA99 (0–10 phr) 15 phút → 2h15 |
| Phương pháp gia công | Infusion, Wet lay-up, Vacuum bag, Compression |
Infusion, Injection, Filament winding |
Infusion, Injection, Wet lay-up tiếp xúc, Filament winding |
| Bền kéo | 60–85 MPa | 71–75 MPa | 80 MPa |
| Đặc điểm nổi bật | Bio-based · UV stable Trong suốt · EPD® |
Gel time 100–300 phút Thấm ướt balsa/foam tốt |
Pot life linh hoạt qua Acc 1 hệ — nhiều kịch bản SX |
| Dùng khi nào | Composite trong suốt, UV, sợi tự nhiên |
Khuôn lớn cần gel time dài nhất (300 phút) |
Khi cần điều chỉnh pot life từng lô sản xuất |
Biểu đồ định vị: Linh hoạt Pot Life vs Tg
Composite clear/UV
*Nguồn: TDS EPOLAM 2020 (Axson Technologies/Sika, 2010), TDS SikaBiresin® CR75 (Sika Deutschland, 2021), TDS EPOLAM 2040 (Sika Shanghai, 2018)
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR99 — EPOLAM 2020
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
CR99 Resin (A) luôn dùng kèm CH99-4 Hardener (B) và CA99 Accelerator (tuỳ chọn)
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR99?
Cung cấp thông tin khuôn (kích thước, loại sợi, Tg yêu cầu, tốc độ sản xuất) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ accelerator CA99 phù hợp và báo giá trọn bộ CR99 + CH99-4 + CA99 trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.