TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® M1000
SikaBlock® M1000 là tấm PU tooling board tối ưu khi trọng lượng nhẹ là ưu tiên hàng đầu — đặc biệt cho khuôn và dưỡng kích thước lớn mà một người hoặc hai người cần thao tác thủ công. Mật độ 1,00 kg/l — thấp nhất dòng, một tấm 1.500×500×100mm chỉ nặng khoảng 75 kg (so với LAB 1000 nặng ~125 kg). Điều này quyết định cho master models nguyên chiếc dài (xe hơi, tàu thủy, máy bay), true-size gauges lớn và khuôn đúc cát kích thước lớn cần di chuyển trong xưởng. Tên “siêu mật độ cao” trong tên tiếng Việt mô tả sai — M1000 thực ra là tấm mật độ THẤP nhất, không phải cao nhất — nhưng chất lượng bề mặt và khả năng gia công CNC của nó rất tốt (good edge stability).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mật độ 1,00 kg/l — nhẹ nhất dòng — khuôn và dưỡng kích thước lớn dễ thao tác, di chuyển
- ▸ Kích thước tấm 1.500×500mm — dài nhất dòng — chi tiết dài không cần ghép nhiều mảnh, giảm đường ghép
- ▸ Edge stability tốt — cạnh và chi tiết nhỏ CNC không bị sứt gãy dù Shore D thấp hơn (75)
- ▸ HDT 85°C — phù hợp foundry patterns và môi trường xưởng sản xuất thông thường
- ▸ CTE 55×10⁻⁶/K — tốt hơn M995 (68), đủ ổn định kích thước cho master model và true-size gauge
- ▸ Dễ gia công CNC nhất — mật độ thấp, cắt nhanh hơn, ít mài mòn dao hơn các tấm nặng hơn
- ✓ Khuôn/dưỡng lớn cần 1–2 người thao tác thủ công
- ✓ Master model nguyên chiếc dài (xe, tàu, máy bay)
- ✓ True-size gauge lớn không cần dung sai chặt như LAB 1000
- ✓ Foundry pattern kích thước lớn
- ✓ Prototype nhanh — cần gia công tốc độ cao
- → Cần lực tốt hơn: M995, M980 hoặc LAB 1000
Shore D 75 và bền uốn 48 MPa — thấp nhất dòng. Không dùng M1000 khi khuôn chịu áp lực cát cao, nhiều lần tháo khuôn nhanh, hoặc yêu cầu chống mài mòn cao — chọn M980 hoặc M995 thay thế.

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
SikaBlock® M1000
Model mẫu kích thước thực (1:1) nguyên chiếc cho xe hơi, thuyền, máy bay, thiết bị công nghiệp lớn. Tấm 1.500mm dài cho phép CNC chi tiết dài mà không cần đường ghép.
Dưỡng đo kích thước thực cho xe hơi, tàu thủy, kết cấu lớn — khi dưỡng cần di chuyển giữa các trạm kiểm tra, trọng lượng nhẹ giảm đáng kể mệt mỏi cho công nhân và rủi ro tai nạn.
Khuôn đúc cát kích thước lớn — HDT 85°C đủ cho môi trường đúc, trọng lượng nhẹ giúp thao tác khuôn dễ hơn. Phù hợp foundry sản lượng vừa, không cần chống mài mòn cao như M980.
Mẫu thử và prototype cần gia công nhanh — mật độ thấp 1,00 kg/l cho phép CNC tốc độ cao hơn, ít mài mòn dao hơn, tiết kiệm thời gian so với tấm nặng hơn. Phù hợp R&D và thiết kế sản phẩm mới.
TECHNICAL DATA
SikaBlock® M1000 — Version 04.01 (11-2025)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Nền hoá học | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Trắng (White) | — |
| Mật độ | 1,00 kg/l ⭐ thấp nhất (nhẹ nhất) dòng | — |
| Shore D | 75 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền nén | 47 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Bền uốn | 48 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Môđun uốn | 1.800 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 13 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| HDT | 85°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| CTE | 55 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 |
1.500 × 500 × 50mm (28/pallet) · 1.500 × 500 × 75mm (18/pallet) · 1.500 × 500 × 100mm (14/pallet)
Tấm DÀI NHẤT dòng — thuận lợi cho chi tiết dài. Điều hoà nhiệt: 18–25°C trước gia công. Keo ghép tấm: SikaBiresin® B180. Bảo quản: 15–30°C, phẳng, khô.
SO SÁNH DÒNG SikaBlock®
HƯỚNG DẪN CHỌN THEO ỨNG DỤNG
| Thông số | ⭐ M1000 Trắng |
M995 Cam |
M980 Xanh |
LAB 1000 Xám |
|---|---|---|---|---|
| Mật độ (kg/l) | 1,00 ⭐ nhẹ nhất | 1,20 | 1,35 | 1,67 |
| Kích thước tấm (mm) | 1.500×500 ⭐ | 1.000×500 | 1.000×495 | 830×500 |
| Shore D | 75 | 86 | 86 | 88 ⭐ |
| Bền uốn (MPa) | 48 | 126 | 145 ⭐ | 90 |
| Impact (kJ/m²) | 13 | 80 ⭐ | 35 | — |
| HDT / Tg (°C) | 85/— | 85/92 | 85/— | 95/95 ⭐ |
| CTE (×10⁻⁶/K) | 55 | 68 | 60 | 45 ⭐ |
| Ứng dụng tối ưu | Master model lớn, true-size gauges kích thước lớn, foundry pattern nhẹ, prototype nhanh | Foundry nhiều lần tháo, impact cao | Mài mòn cao, match plate, bền uốn cao | Dưỡng đo chính xác, checking fixtures |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SikaBlock® M1000
DÒNG SikaBlock® & TÀI LIỆU
SikaBlock® M995 (Cam) — Impact cao nhất M-series1,20 kg/l · Impact 80 kJ/m² · Foundry nhiều lần tháo khuôn→
SikaBlock® LAB 1000 (Xám) — Dưỡng đo chính xác nhất1,67 kg/l · CTE 45×10⁻⁶ · Môđun 7.300 MPa · Gauges, checking fixtures→
SikaBlock® ProLAB 65N — Phòng Lab & R&DDòng tấm PU cho phòng thí nghiệm và nghiên cứu phát triển→
Xem toàn bộ Vật Liệu Làm Khuôn — Tooling BoardSikaBlock® PU + SikaBiresin® epoxy tooling resin đầy đủ→
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® M1000?
Cho biết kích thước khuôn/dưỡng và yêu cầu thao tác — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn giữa M1000, M995, M980 và LAB 1000 trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.