EPOXY LAMINATING SYSTEM // WET LAY-UP // 3 HARDENER OPTIONS
SIKABIRESIN®
L80
BIRESIN® L80
Hệ nhựa epoxy laminát đa năng — wet lay-up với vải sợi, 3 hardener, cường độ uốn đến 100 MPa, HDT đến 80°C
WET LAY-UP
GFK / CFRP
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® L80 — HỆ LAMINÁT LỎNG ĐA NĂNG
SikaBiresin® L80 (Biresin® L80) là nhựa epoxy lỏng 2 thành phần đa năng, được thiết kế để sử dụng kết hợp với vải sợi thủy tinh hoặc carbon fiber bằng phương pháp wet lay-up (cán ép thủ công). Theo PRODUKTDATENBLATT SikaBiresin® L80 tháng 01/2025, Sika Advanced Resins — sản phẩm nổi bật với 3 tùy chọn hardener, tẩm ướt vải nhanh, và cơ tính sau đóng rắn vượt trội: cường độ uốn tới 100 MPa, nén tới 115 MPa, HDT tới 80°C.
Đặc điểm phân biệt L80 với các paste epoxy (L400, L402, L90): L80 là nhựa LỎNG — cần kết hợp với vải sợi (glass fiber mats, carbon fiber) để tạo laminát cấu trúc. Độ nhớt resin A là 3.350 mPa.s tại 23°C, đủ thấp để tẩm ướt vải tốt. Khả năng đạt “high filler content” cho phép điều chỉnh tính chất laminát theo yêu cầu công trình.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 3 tùy chọn hardener: CH80-1 (45′), CH80-2 (75′), GC12 (60′) — linh hoạt tốc độ thi công
- ▸ Cường độ uốn tới 100 MPa (CH80-1 hoặc CH80-2, post-cure 2h/80°C) — ISO 178
- ▸ Cường độ nén tới 115 MPa (tất cả hardener, post-cure) — ISO 604
- ▸ HDT tới 80°C với GC12 + post-cure 2h/80°C — ISO 75B
- ▸ Resin A màu trắng, không mùi (geruchsneutral) — thân thiện xưởng kín
- ▸ Tẩm ướt nhanh, thấm sâu vào vải sợi — phù hợp GFK (glass fiber composite) và CFRP
- ▸ Cho laminát chính xác kích thước cao (maßgenaue Laminate) — ưu tiên cho khuôn chính xác
- ▸ Hạn dùng resin A 18 tháng — dài hơn nhiều sản phẩm khác trong L-series
(TRÁNH HIỂU SAI)
- ✗ Không phải paste — đây là NHỰA LỎNG, PHẢI dùng với vải sợi
- ✗ Không thay thế L400/L402/L90 paste trong ứng dụng backing dày
- ✗ Không làm gelcoat bề mặt khuôn — dùng SikaBiresin® GC series
- ✗ HDT tại 14 ngày RT chỉ 52–54°C — cần post-cure để đạt 70–80°C
- ✗ Không dùng với vải polyester — chỉ phù hợp vải dành riêng cho epoxy
Paste (L400/L402/L90): không cần vải; tự thân tạo backing; lớp dày 25–40mm.
L80 (liquid): phải kết hợp với vải sợi; tạo laminát cấu trúc mỏng hơn nhưng cường độ cao hơn nhiều (100 MPa uốn vs 48 MPa paste).
SIKABIRESIN® L80 DÙNG KHI NÀO?
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Laminát GFK (glass fiber composite) gia cường khuôn, âm bản, mô hình
- ▸ Sao chép master model — laminát đúc trong âm bản cho mô hình
- ▸ Mô hình đúc chính xác (Gießereimodelle) — ngành đúc khuôn
- ▸ Jig và gauges (Lehren) cho sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao
- ▸ Gia cường backing layer với vải sợi (kết hợp sau gelcoat)
- ▸ Lớp laminát mỏng (đến 10mm) cần cơ tính cao
- ▸ Ứng dụng cần cường độ uốn 100 MPa — cao hơn nhiều paste epoxy
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Backing paste dày (25–40mm) không cần vải — dùng L400/L402/L90
- ✗ Gelcoat bề mặt khuôn — dùng SikaBiresin® GC series
- ✗ Khuôn autoclave chịu nhiệt cao > 80°C — dùng high-Tg system
- ✗ Sản xuất chi tiết composite cuối cùng — dùng CR series



DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® L80 (BIRESIN® L80)
Nguồn: PRODUKTDATENBLATT SikaBiresin® L80 (Biresin® L80), Januar 2025, Version 01 — Sika Advanced Resins
Thành phần & Thông số vật lý
| Thông số | L80 (A) Resin | CH80-1 (B) | CH80-2 (B) | GC12 (B) |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng | Vàng nhạt | Vàng nhạt | Hổ phách |
| Độ nhớt 23°C (mPa.s) | 3.350 | 170 | 85 | 180 |
| Mật độ 25°C (g/cm³) | 1,38 | 1,01 | 1,01 | 1,0 |
| Tỷ lệ A:B (khối lượng) | — | 100:15 | 100:15 | 100:12 |
Thông số hỗn hợp sau trộn
| Thông số | L80 + CH80-1 | L80 + CH80-2 | L80 + GC12 |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt hỗn hợp 25°C (mPa.s) | 2.200 | 1.600 ✅ Thấp nhất | 2.000 |
| Pot life RT 500g (phút) | 45 phút | 75 phút ✅ Dài nhất | 60 phút |
| Thời gian tháo khuôn RT | 16–24 giờ (tất cả hardener) | ||
Cơ tính — so sánh RT đóng rắn 14 ngày vs Post-cure 2h/80°C
| Tính chất (ISO) | CH80-1 14d/RT |
CH80-1 2h/80°C |
CH80-2 14d/RT |
CH80-2 2h/80°C |
GC12 14d/RT |
GC12 2h/80°C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mật độ ISO 1183 (g/cm³) | 1,37 | 1,35 | — | |||
| Shore D ISO 868 | 86 | 87 | 85 | 86 | 85 | 88 ✅ |
| Mô-đun uốn ISO 178 (MPa) | 4.450 | 4.500 ✅ | 4.400 | 4.450 | 4.000 | 3.950 |
| Cường độ uốn ISO 178 (MPa) | 85 | 100 ✅ | 90 | 100 ✅ | 75 | 80 |
| Cường độ kéo ISO 527 (MPa) | 50 | 60 | 60 | 60 | 55 | 60 |
| Cường độ nén ISO 604 (MPa) | 110 | 115 ✅ | 110 | 115 ✅ | 115 ✅ | 115 ✅ |
| HDT ISO 75B (°C) | 52 | 70°C | 52 | 70°C | 54 | 80°C ✅✅ |
L80 A: 10 kg / 60 kg
CH80-1 B: 3 kg / 25 kg
CH80-2 B: 3 kg / 25 kg
GC12 B: 0,04 kg / 0,4 kg / 2,5 kg / 15 kg
L80 A: 18 tháng — dài nhất series L
CH80-1, CH80-2, GC12 B: 12 tháng
Bảo quản 15–25°C, đậy kín sau dùng
L80 có thể bị tinh thể hoá khi bảo quản lâu ở nhiệt độ thấp. Gia nhiệt tối đa 70°C cho đến khi tinh thể tan hết, để nguội về 18–25°C trước khi dùng.
QUY TRÌNH WET LAY-UP
SIKABIRESIN® L80
CHỌN HARDENER
CH80-1 (45′): thi công nhanh; CH80-2 (75′): diện tích lớn, pot life dài; GC12 (60′): HDT 80°C sau post-cure. Chọn theo kích thước khuôn và yêu cầu nhiệt.
KHUẤY A + KIỂM TINH THỂ
Khuấy kỹ resin A trước khi dùng. Kiểm tra đồng nhất — nếu có tinh thể, gia nhiệt đến tối đa 70°C. Nhiệt độ thi công 18–25°C.
TRỘN A:B THEO TỶ LỆ
CH80-1/CH80-2: 100:15; GC12: 100:12. Trộn bằng spatula hoặc máy khuấy ≤ 300 rpm. Rót sang thùng khác và trộn lại ngắn để đảm bảo đồng nhất.
TẨMƯỚT VẢI SỢI
Dùng cọ hoặc lăn tay tẩm nhựa L80 vào vải sợi thủy tinh (twill weave tốt hơn plain weave). Tẩm ướt “nước trong nước” (nass in nass) từng lớp.
POST-CURE ĐỂ ĐẠT HDT CAO
Post-cure 2h/80°C để đạt HDT 70°C (CH80-1/2) hoặc 80°C (GC12). Dùng giá đỡ khi gia nhiệt. Peel ply (abreißgewebe) khuyến nghị cho lớp kế tiếp.
TDS L80 khuyến cáo: dùng vải sợi thủy tinh kiểu dệt chéo (Köperbindung / twill) thay vì dệt lưới (Leinwandbindung / plain weave) vì twill dẻo hơn, áp sát chi tiết phức tạp tốt hơn. Vải phải được thiết kế riêng cho epoxy — không dùng vải dành cho nhựa polyester (khác size coating). Bề mặt bị ẩm hoặc có dầu sẽ làm giảm bám dính nghiêm trọng.
LIQUID EPOXY LAMINÁT KHUÔN
L80 VS L202 VS L100 — VÀ KHI NÀO DÙNG PASTE?
L80, L202 và L100 đều là hệ nhựa lỏng dùng với vải sợi (wet lay-up). Phân biệt theo quy mô ứng dụng và đặc thù kỹ thuật. Paste (L400/L402/L90) là nhóm hoàn toàn khác — không cần vải, dùng cho backing dày.
| Tiêu chí | L80 ⭐ | L202 | L100 | L400 (paste) |
|---|---|---|---|---|
| Hình thức | Nhựa LỎNG | Nhựa LỎNG | Nhựa LỎNG | PASTE (sợi) |
| Cần vải sợi? | ✅ Bắt buộc | ✅ Bắt buộc | ✅ Bắt buộc | ✗ Không cần |
| Số hardener | 3 ✅ | TDS chưa fetch | TDS chưa fetch | 1 |
| HDT max (post-cure) | 80°C (GC12) ✅ | Xem trang L202 | Xem trang L100 | Tg 70°C |
| Flex strength max | 100 MPa ✅ | Xem trang L202 | Xem trang L100 | 48 MPa |
| Max lớp/lần | 10 mm (laminát) | Xem trang L202 | Xem trang L100 | 40 mm ✅ |
| Ứng dụng tối ưu | Đa năng, đa hardener | Khuôn cỡ LỚN | Khuôn TIÊU CHUẨN | Backing dày, không vải |
Cần nhựa lỏng đa năng, 3 tùy chọn pot life (45/60/75′), cường độ uốn cao nhất dòng L (100 MPa), HDT đến 80°C với GC12; khuôn GFK/CFRP cần laminát mỏng kết hợp vải sợi, chính xác kích thước cao.
Khuôn composite CỠ LỚN (large-scale tooling) — xem chi tiết trang L202.
Không có vải sợi; cần backing dày 40mm; khuôn jig/fixture cần đắp nhanh mà không lay-up.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABIRESIN® L80
Cường độ uốn 100 MPa của L80 có phải là tính chất của nhựa thuần hay laminát với vải?
Theo TDS SikaBiresin® L80 (01/2025), các giá trị cơ tính (flex strength 100 MPa, compressive strength 115 MPa) là tính chất của nhựa thuần đóng rắn (ca. Werte — giá trị ước tính trên mẫu chuẩn, không có sợi gia cường). Khi kết hợp với vải sợi thủy tinh, cơ tính laminát hoàn chỉnh sẽ cao hơn nhiều — đây là ưu điểm wet lay-up so với paste. Các giá trị TDS là nền tảng đánh giá nhựa; cơ tính laminát cuối phụ thuộc loại/lượng vải sợi, tỷ lệ nhựa:sợi và kỹ thuật thi công.
Khi nào nên chọn GC12 thay vì CH80-1 hay CH80-2 cho L80?
GC12 cho HDT 80°C (sau post-cure 2h/80°C) — cao nhất trong 3 hardener. Chọn GC12 khi khuôn sẽ hoạt động ở môi trường nhiệt độ cao (sơn ô tô cần bake 60–70°C, khuôn thermoforming, hoặc khuôn prepreg gia nhiệt nhẹ). Trade-off: flex modulus với GC12 thấp hơn (4.000 MPa) so với CH80-1/CH80-2 (4.450–4.500 MPa). Chọn CH80-1 khi cần cứng vững tối đa (E-modulus 4.500 MPa) và pot life ngắn không phải vấn đề; CH80-2 khi cần pot life dài nhất (75′) và vẫn cần modulus cao.
L80 có thể dùng với carbon fiber không? Lưu ý gì?
Theo TDS: L80 dùng được cho “maßgenaue Glas- und Kohlefaserlaminate” — laminát sợi thủy tinh VÀ carbon fiber chính xác kích thước. Carbon fiber yêu cầu độ nhớt hỗn hợp thấp hơn glass fiber để thấm đều — CH80-2 với hỗn hợp 1.600 mPa.s là lựa chọn tốt nhất cho CFRP. Lưu ý: vải carbon fiber không có “size” dành cho epoxy sẽ bám dính kém — phải dùng vải carbon with epoxy-compatible sizing. Tỷ lệ nhựa:sợi cần kiểm soát tốt hơn so với GFK để đạt cơ tính tối ưu.
HDT 52°C sau 14 ngày RT có đủ cho sử dụng ở Việt Nam không?
HDT 52°C (14d/RT, CH80-1/CH80-2) là mức an toàn cho khuôn bảo quản trong nhà xưởng có mái che tại Việt Nam (nhiệt độ phòng tối đa ~38°C). Tuy nhiên, nếu khuôn tiếp xúc ánh nắng trực tiếp (bề mặt composite có thể đạt 50–60°C) hoặc dùng trong ứng dụng nhiệt nhẹ, cần thực hiện post-cure 2h/80°C để tăng HDT lên 70°C (CH80-1/2) hoặc 80°C (GC12). Đây là khuyến nghị quan trọng cho xưởng Việt Nam — post-cure không tốn nhiều chi phí nhưng tăng độ an toàn vận hành khuôn đáng kể.
L80 khác L202 và L100 ở điểm nào trong hệ L-series?
Tất cả đều là nhựa lỏng wet lay-up epoxy từ Sika Advanced Resins. L80 là hệ ĐA NĂNG với 3 hardener, phù hợp nhiều loại khuôn từ nhỏ đến trung. L202 theo tên trang hoachatpt.com là “cho khuôn composite cỡ lớn” — thường có pot life dài hơn, nhựa ít nhớt hơn. L100 là “hệ tiêu chuẩn cho khuôn composite”. TDS L202 và L100 sẽ được cung cấp chi tiết tại trang sản phẩm tương ứng — liên hệ Hoá chất PT để nhận Method Statement kết hợp nhiều sản phẩm theo nhu cầu thực tế.
ĐẶT MUA
SIKABIRESIN® L80
Cho biết loại khuôn, diện tích, loại vải sợi và yêu cầu HDT — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn hardener (CH80-1/CH80-2/GC12) và báo giá trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.