Brown Model Board — model chính xác, dễ seal/paint
M700 N thuộc Brown Model Boards, nhóm board trung bình cho master model và short-run mold, ưu tiên machinability, surface finish và dimensional stability.
- Dễ machining, ít bụi khi phay.
- Bề mặt mịn, dễ seal và paint.
- Dimensional stability rất cao.
- Phù hợp data-control model, cubing và master model.
Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố mã này bị thay thế trực tiếp.
Data-control model · cubing · master model · RIM · vacuum forming
- Data-control models và cubings.
- Master models và negatives.
- Low-pressure RIM molds.
- Vacuum-forming molds số lượng thấp.
- Prepreg/autoclave 120°C.
- Foundry cold-box nếu chưa test.
- Direct high-temperature composite tooling.
- Long-series mold chịu tải/nhiệt cao.
PDS data — SikaBlock® M700 N
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Chemical base | Polyurethane | FACT — PDS |
| Color | Light brown | FACT — PDS |
| Density | 0,70 kg/l | FACT — PDS |
| Shore D | 64 | ISO 868 · FACT |
| Flexural strength | 25 MPa | ISO 178 · FACT |
| Flexural modulus | 1100 MPa | ISO 178 · FACT |
| HDT | 78°C | ISO 75B · FACT |
| Tg | 86°C | ISO 11359 · FACT |
| CTE | 55 ×10⁻⁶/K | ISO 11359 · FACT |
Kích thước / pallet
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 30 mm | 30 |
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 |
| 1500 × 500 × 150 mm | 12 |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 |
MOQ, tồn kho và lead time: liên hệ PT xác nhận theo độ dày/lô hàng.
Gia công theo PDS và Milling Guideline
Liên hệ kỹ sư PT để chốt board theo nhiệt độ, kích thước, chu kỳ và quy trình thực tế.
M960 · M976 EP · M700 N — ba nhánh khác nhau
| Mã | Gốc | Density | HDT | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| M960 | PU | 1,20 | 80°C | Foundry pattern, match plate, core box |
| M976 EP | Epoxy | 0,73 | 120°C | Prepreg/autoclave, composite tooling |
| M700 N | PU | 0,70 | 78°C | Cubing, master model, RIM/vacuum forming |
② Prepreg/autoclave hoặc composite tooling nhiệt cao → M976 EP.
③ Data-control model, cubing, master model, RIM/vacuum forming ngắn loạt → M700 N.
④ Tooling PU mật độ cao/checking fixture → đối chiếu M980/M995/M1000/LAB1000.
07 // Q&A
M700 N có phải tooling board chịu nhiệt cao không?
Không. Đây là Brown Model Board với HDT 78°C.
M700 N có dùng cho RIM không?
Có, PDS nêu low-pressure RIM casting molds.
M700 N có dùng vacuum forming không?
Có, cho lower number of pieces theo PDS.
M700 N khác M976 EP thế nào?
M700 N là PU model board 0,70 kg/l, HDT 78°C; M976 EP là epoxy tooling board 0,73 kg/l, HDT 120°C và CTE thấp hơn.
08 // HỆ SINH THÁI
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® M700 N cho model/tooling?
Gửi nhiệt độ quy trình, kích thước, số chu kỳ, loại composite/đúc, yêu cầu bề mặt và thiết bị CNC để PT đối chiếu đúng family.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.