Giải pháp Sản xuất khuôn mẫu công nghiệp (foundry, ô tô, thiết kế) : SikaBlock® toàn dòng [TOOL], GC gelcoat [GEL], F fastcast [RESIN]

Giai phap cho The thao giai tri CR75 bio based surfboard RESIN F150F155 tay cam leo nui RESIN

TOOL
GIẢI PHÁP NGÀNH // KHUÔN MẪU CÔNG NGHIỆP

SikaBlock® TOOLING
CHO FOUNDRY · Ô TÔ · THIẾT KẾ

22 Mã SikaBlock® · Gelcoat GC Hoàn Thiện Bề Mặt · Fastcast F Đúc Mẫu Nhanh

22 MÃ SIKABLOCK®
CNC 3–5 TRỤC
AUTOCLAVE / PREPREG
FOUNDRY PATTERN

Sản xuất khuôn mẫu công nghiệp — từ khuôn đúc cát foundry đến master model ô tô cao cấp, từ jig kiểm tra đến khuôn autoclave prepreg — đòi hỏi vật liệu có độ ổn định kích thước cực cao, gia công CNC chính xác và bề mặt hoàn thiện đạt tiêu chuẩn. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn bộ hệ vật liệu khuôn mẫu SikaBiresin® tại Việt Nam: 22 mã SikaBlock® (tấm PU/Epoxy foam đặc mật độ 80–1.050 kg/m³), gelcoat GC hoàn thiện bề mặt khuôn (chịu nhiệt đến 155°C), và nhựa Fastcast F cho đúc mẫu nhanh chi tiết nhựa kỹ thuật. Trục chính của toàn bộ kiến trúc nội dung khuôn mẫu composite tại hoachatpt.com.

22
Mã SikaBlock®
4 tier mật độ
80→
1.050 kg/m³
Dải mật độ rộng nhất
155°C
HDT max
GC155 + Epoxy EP
97
SKU [TOOL] Tại hoachatpt.com

01 // CHỌN ĐÚNG TIER

BẠN ĐANG LÀM LOẠI KHUÔN NÀO?
CHỌN SIKABLOCK® THEO MẬT ĐỘ & MỤC ĐÍCH

SikaBiresin® trả lời ngay: toàn dòng SikaBlock® được tổ chức theo 4 tier mật độ, mỗi tier phục vụ đúng 1 giai đoạn trong quy trình khuôn mẫu công nghiệp — từ phác thảo ý tưởng đến khuôn sản xuất chịu nhiệt. Chọn sai tier không chỉ lãng phí chi phí vật liệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và chất lượng khuôn.

TIER 1

DESIGN &
STYLING BOARD

80 – 440 kg/m³

Tạo mô hình ý tưởng, clay model concept, phác thảo 3D cầm tay. Chú trọng cắt tay dễ và nhẹ.

M80 · ML8 GY
M150 · ML15 IY
M330 · ML25 YW
M440 · ML35 OE

Xem cluster 1.1 →

TIER 2

MODEL BOARD
MASTER MODEL

450 – 700 kg/m³

Master model, check gauge, mock-up trình diện khách hàng. Phay CNC được chi tiết cao.

M450 N · M600 N
M700 N
PROLAB 65 N

Xem cluster 1.2 →

TIER 3 ⭐ PHỔ BIẾN NHẤT

TOOLING PU
MẬT ĐỘ CAO

930 – 1.000 kg/m³

Khuôn sản xuất composite, jig & fixture kiểm tra, khuôn foundry pattern. Cứng, bền, ổn định kích thước.

M930 · M935 · M945
M960 · M980 · M995
M1000 · M1050
SC175 (thân tàu)

Xem cluster 1.3 →

TIER 4 — AUTOCLAVE

EPOXY TOOLING
CHỊU NHIỆT CAO

975 – 976 kg/m³ · HDT >100°C

Khuôn prepreg-autoclave, nhiệt độ đóng rắn 120–180°C, hàng không vũ trụ, xe đua carbon.

LAB 975 NEW
M976 EP

Xem cluster 1.4 →

CHUYÊN DỤNG — FOUNDRY PATTERN

Khuôn đúc cát (sand casting pattern) và hộp lõi (core box) yêu cầu vật liệu chịu áp lực tháo rút (draft), bền với cát thạch anh, và ổn định kích thước qua hàng nghìn lần đúc. SikaBlock® LAB 850, LAB 925, LAB 1000 và M930 được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng này — cứng hơn dòng M thông thường cùng mật độ, chịu mài mòn tốt hơn.

MÃ FOUNDRY
LAB 850 — mật độ thấp, khuôn cát nhỏ
LAB 925 — mật độ trung, pattern chính xác
LAB 1000 — mật độ cao, chịu mài mòn
M930 — đa năng, foundry & tooling

Xem cluster 1.5 →

02 // MA TRẬN 22 MÃ

BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ
TOÀN DÒNG SikaBlock® THEO MẬT ĐỘ & ỨNG DỤNG

Sắp xếp từ nhẹ nhất đến nặng nhất. Chứa đủ HDT, Shore D, ứng dụng khuyến nghị và cluster bài viết tương ứng để dễ cross-link.

Mã SP Mật độ (kg/m³) HDT (°C) Shore D Tier Ứng dụng điển hình
▶ TIER 1 — DESIGN & STYLING BOARD (80–440 kg/m³)
M80 / ML8 GY 80 ~55 ~20 T1 Foam concept siêu nhẹ, cắt tay, điêu khắc ý tưởng
M150 / ML15 IY 150 ~55 ~35 T1 Clay model ô tô, mock-up nội thất xe, prototype thiết kế
M330 / ML25 YW 330 ~55 ~55 T1 Styling board cứng hơn, CNC nhẹ, gia công chi tiết styling
M440 / ML35 OE 440 ~60 ~62 T1 Styling/model board trung gian, CNC chi tiết tốt hơn M330
▶ TIER 2 — MODEL BOARD (450–700 kg/m³)
M450 N 450 ~60 ~65 T2 Master model nhẹ, prototype trình bày
M600 N 600 ~65 ~72 T2 Master model CNC chính xác, check gauge thép
M700 N 700 ~68 ~78 T2 Master model cao cấp, khuôn laminating nhỏ
PROLAB 65 N 650 ~68 ~75 T2 Dòng Pro — bề mặt CNC tốt hơn M600 cùng mật độ
▶ TIER 3 — TOOLING PU MẬT ĐỘ CAO (930–1.050 kg/m³) ⭐ PHỔ BIẾN NHẤT
M930 930 ~58 ~80 T3 Tooling đa năng, foundry pattern, khuôn composite nhỏ
M935 935 ~60 ~82 T3 Tooling PU phổ biến — khuôn composite, jig kiểm tra
M945 945 ~62 ~84 T3 Khuôn composite lớn, trim fixture ô tô
M960 960 ~65 ~86 T3 Khuôn sản xuất series, jig kiểm tra chính xác cao
M980 980 ~68 ~88 T3 Khuôn nhựa composite chịu tải cao, gauge đo lường
M995 995 ~70 ~90 T3 Tooling PU cao cấp nhất — khuôn composite chính xác
M1000 *xem lưu ý 1.000 ~60 ~85 T3 Tên gọi “mật độ cao” dễ nhầm — thực chất là mật độ thấp nhất trong T3 (1,00 kg/l)
M1050 1.050 ~72 ~92 T3 Tooling PU nặng nhất, cứng nhất — khuôn chịu tải lớn nhất T3
SC175 175 ~58 ~40 MARINE Chuyên dụng khuôn thân tàu đến 43m — xem bài Hàng hải
LAB 850 850 ~60 ~82 FOUND. Pattern đúc cát nhỏ, lõi foundry cỡ vừa
LAB 925 925 ~62 ~85 FOUND. Foundry pattern chính xác cao, lõi cát hàng loạt
LAB 1000 1.000 ~65 ~88 FOUND. Foundry pattern chịu mài mòn cao nhất trong dòng LAB
▶ TIER 4 — EPOXY TOOLING BOARD — AUTOCLAVE / PREPREG (HDT >100°C)
LAB 975 NEW 975 >110°C ~92 T4 Khuôn prepreg 120°C cure, hàng không, xe đua
M976 EP 976 >120°C ~95 T4 Khuôn autoclave 180°C cure, carbon fiber hàng không

⚠ LƯU Ý — M1000 “SIÊU MẬT ĐỘ CAO”

Tên thương mại tiếng Việt “siêu mật độ cao” có thể gây nhầm lẫn — trên thực tế M1000 có mật độ 1,00 kg/l, là mã nhẹ nhất trong nhóm T3 (thấp hơn M1050). “1000” trong tên là mã số model, không phải mật độ tính theo kg/m³ theo nghĩa tuyệt đối. Khi tư vấn hoặc đặt hàng, cần xác nhận rõ mật độ thực tế để tránh nhầm với M1050 (nặng hơn và cứng hơn đáng kể).

03 // BỀ MẶT KHUÔN — GELCOAT GC

SikaBiresin® GC Series
Gelcoat Epoxy Hoàn Thiện Bề Mặt Khuôn

Gelcoat epoxy 2K [GEL] · Phủ bề mặt SikaBlock® sau khi phay CNC · HDT 55–155°C · Khuôn composite, khuôn thạch cao, khuôn vacuum forming

Sau khi phay CNC SikaBlock® xong, bề mặt board còn xốp và thô — gelcoat epoxy GC là lớp phủ bắt buộc để tạo bề mặt khuôn bóng, cứng, không thấm, đủ điều kiện nhận chất tách khuôn và tiếp xúc với nhựa laminating. Dòng GC chia làm 2 nhóm theo mức chịu nhiệt — chọn đúng HDT của gelcoat phải tương thích với nhiệt độ đóng rắn của nhựa composite sẽ sản xuất sau đó.

Gelcoat HDT (°C) Hardener Nhóm Khuôn phù hợp
GC050 ~55–65°C GC10 / GC11 / GC14 TRUNG BÌNH Khuôn master model, khuôn thạch cao, khuôn composite RT
GC080 ~80°C GC08 / GC11 / GC14 TRUNG BÌNH Khuôn composite post-cure 60–70°C, wet lay-up epoxy
GC070 ~70°C TRUNG BÌNH Khuôn mẫu RTM, khuôn sản xuất kết cấu thể thao
GC108 >100°C GC08 / GC12 CHỊU NHIỆT CAO Khuôn composite lớn, vacuum infusion, khuôn thân tàu
GC112 >110°C GC12 CHỊU NHIỆT CAO Khuôn sản xuất composite chịu nhiệt, post-cure 80°C
GC115 >110°C GC05 CHỊU NHIỆT CAO Khuôn cỡ lớn, vacuum forming, thời gian phủ dài
GC120 >120°C GC20 CHỊU NHIỆT CAO Khuôn prepreg 120°C, khuôn composite hàng không
GC155 ⭐ >150°C MAX NHIỆT Khuôn autoclave 150–180°C — kết hợp với hệ laminating CR trong application manual riêng

QUY TẮC CHỌN GC THEO NHIỆT ĐỘ KHUÔN
Khuôn đóng rắn RT (<40°C)

→ GC050 hoặc GC080 là đủ. GC cao hơn không cần thiết và lãng phí chi phí.

Post-cure 60–80°C

→ GC108 hoặc GC112. HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ post-cure ít nhất 20°C.

Autoclave 120–150°C

→ GC120 hoặc GC155. Phải kết hợp với tấm M976 EP (T4) làm nền.

04 // ĐÚC MẪU NHANH — FASTCAST F

SikaBiresin® F Series
Nhựa PU Đúc Nhanh Cho Prototype & Sản Xuất Batch Nhỏ

[RESIN] PU 2K · Pot life 5–50 phút · Demold 15 phút–2h · Tỷ lệ 1:1 · Chi tiết nhựa, mô hình, phụ kiện khuôn mẫu

Trong quy trình khuôn mẫu công nghiệp, nhựa Fastcast F đóng vai trò “nhanh chóng tạo ra chi tiết nhỏ” mà SikaBlock® không làm được: đổ vào khuôn silicone để tạo prototype chi tiết nhựa kỹ thuật, tạo mẫu chốt định vị, tạo insert bổ trợ cho jig fixture. Toàn bộ dòng F có tỷ lệ 1:1, đóng rắn nhanh, và có thể phủ sơn sau 24h.

Mã F Pot life Demold Shore D Ứng dụng khuôn mẫu
F150 / F155 <8 phút 30–45 phút ~70–75 Chi tiết nhỏ, insert khuôn, chốt định vị, prototype nhanh
F21 ~21 phút ~1 giờ ~72 Chi tiết trung bình, thời gian lắp ráp vừa đủ
F27 / F31 ~27–31 phút ~1–1,5 giờ ~70–74 Chi tiết cỡ vừa, prototype trình diện, mô hình tỷ lệ
F38 / F40 ~38–40 phút ~1,5–2 giờ ~68–72 Chi tiết lớn, mô hình kiến trúc, khuôn insert phức tạp
F46 / F48 / F50 ~46–50 phút ~2 giờ ~65–70 Đổ khối lớn, khuôn ghép phức tạp, thời gian lắp vị trí lâu
F512 — đặc biệt ~12 phút ~30–45 phút ~75 Đổ cân bằng trọng tâm cánh quạt điện gió — ứng dụng đặc biệt
CHỌN MÃ F THEO KÍCH THƯỚC CHI TIẾT
  • Chi tiết <200g rót nhanh → F150/F155
  • Chi tiết 200–500g → F21 / F27
  • Chi tiết 500g–2kg → F38 / F40
  • Chi tiết >2kg hoặc khuôn lớn → F46 / F48 / F50
⚠ EXOTHERMIC — KHỐI LỚN CẦN CHÚ Ý

Mọi nhựa PU Fastcast F đều phản ứng tỏa nhiệt (exothermic). Đổ khối >500g trong khuôn kín có thể đạt 80–120°C tại tâm — gây nứt khuôn silicone và hỏng chi tiết. Giải pháp: chia thành nhiều lớp rót, mỗi lớp ≤300g, đợi lớp trước nguội bớt (~35°C) mới rót lớp tiếp theo.

05 // QUY TRÌNH TỔNG THỂ

WORKFLOW KHUÔN MẪU
TỪ THIẾT KẾ ĐẾN KHUÔN SẴN SÀNG SẢN XUẤT

Ba giai đoạn, ba nhóm sản phẩm Sika — tích hợp hoàn chỉnh trong cùng một hệ thương hiệu

01
CAD / ĐẶT TẤMM

Thiết kế & Đặt hàng tấm

Xác định tier theo mục đích khuôn. Đặt hàng tấm SikaBlock® đúng mã — kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.

SikaBlock® M- / LAB- / EP
02
CNC ROUGHING

Phay thô CNC

Phay roughing bỏ nhiều vật liệu, để lại stock 2–3mm. Dùng dao phay phù hợp theo mật độ board (xem thông số CNC bên dưới).

Tốc độ cao · Bước lùi lớn
03
CNC FINISHING

Phay tinh & hoàn thiện

Phay finishing với dao nhỏ hơn, stepover nhỏ hơn. Đạt dung sai kích thước thiết kế. Làm sạch bụi board trước bước tiếp theo.

Tốc độ vừa · Bước lùi nhỏ
04
PHỦ GELCOAT

Phủ GC epoxy

Phủ 3–5 lớp gelcoat GC theo mức chịu nhiệt cần thiết. Mỗi lớp 0,3–0,5mm. Đóng rắn theo lịch TDS. Mài nhám giữa các lớp.

GC050/080/108/120/155
05
CHẤT TÁCH KHUÔN

Bôi release agent

Bôi 5–7 lớp chất tách khuôn RA827/RA841/RA851/RA870 — loại nào tùy mức độ xốp bề mặt và nhiệt độ đóng rắn composite sau.

RA827 · RA841 · RA851 · RA870
06
KHUÔN SẴN SÀNG

Sản xuất composite

Khuôn sẵn sàng nhận nhựa laminating (CR80/82/83) hoặc prepreg. Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm trước khi layup lần đầu.

→ Pillar 2 [RESIN] CR series

BƯỚC BỔ TRỢ — KEO DÁN GHÉP TẤM SikaBlock®

Khi khuôn lớn hơn kích thước một tấm board (thường 500×1000mm hoặc 615×1230mm), cần ghép nhiều tấm lại trước khi phay. Dùng keo dán chuyên dụng SikaBiresin® B176 (thời gian mở ngắn, phù hợp ghép nhanh), B180 (thời gian mở dài hơn, khuôn lớn nhiều tấm), hoặc B370/B375 cho ghép tấm đặc biệt. Bột trám B260/RG530 cho trám và san phẳng sau khi ghép.

Xem Keo Dán Tấm B176/B180/B370 [ADH]

06 // THÔNG SỐ CNC

HƯỚNG DẪN PHAY CNC SikaBlock®
THÔNG SỐ ĐẦU PHAY THEO TIER MẬT ĐỘ

Nguồn: Sika General Guideline — Milling Parameters for SikaBlock® · Tải PDF đầy đủ bên dưới

Tier Mật độ (kg/m³) Vc (m/min) fz (mm/tooth) ap (mm) Dao khuyến nghị
T1 — Design/Styling 80–440 300–800 0,10–0,20 1–15 HSS / Carbide 2 lưỡi
T2 — Model Board 450–700 500–1.200 0,08–0,15 0,5–10 Carbide 2–4 lưỡi
T3 — Tooling PU 930–1.050 800–1.800 0,05–0,12 0,3–6 Carbide 4 lưỡi đặc
T4 — Epoxy LAB/EP 975–976 600–1.200 0,04–0,10 0,2–4 Carbide 4 lưỡi + làm mát

Vc: tốc độ cắt · fz: lượng tiến/răng · ap: độ sâu cắt axial. Giá trị là khoảng khuyến nghị — điều chỉnh theo máy và dao thực tế.


📄

Tải: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®
PDF đầy đủ — Sika Technical Document — hoachatpt.com

07 // ỨNG DỤNG THEO NGÀNH

SikaBlock® ĐƯỢC DÙNG
TRONG NGÀNH NÀO VÀ CHO KHUÔN NÀO?

Ô TÔ / AUTOMOTIVE

Clay model concept (T1), master model exterior (T2), khuôn nhựa composite nội thất (T3), check gauge kiểm tra thân vỏ (T3). Đây là ngành tiêu thụ SikaBlock® lớn nhất thế giới.

M80 → M150 → M600 → M960
FOUNDRY — ĐÚC CÁT & ĐÚC KIM LOẠI

Pattern đúc cát (LAB series), hộp lõi (core box), khuôn đúc nhôm/gang thay thế gỗ truyền thống. Tuổi thọ gấp 5–10 lần gỗ, kích thước ổn định hơn theo mùa và độ ẩm.

LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000 · M930
HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ

Khuôn prepreg autoclave cho composite carbon fiber máy bay (M976 EP + GC155). Yêu cầu HDT >150°C để chịu nhiệt độ đóng rắn trong autoclave.

LAB 975 NEW · M976 EP + GC120/GC155
COMPOSITE HÀNG HẢI

Khuôn thân tàu GRP đến 43m (SC175), khuôn boong và vách ngăn composite. Kết hợp GC108/GC112 hoàn thiện bề mặt khuôn trước khi laminating CR80/CR82.

SC175 + GC108 + CR80/CR82
NĂNG LƯỢNG — ĐIỆN GIÓ

Khuôn cánh quạt điện gió (M960/M995 ghép tấm lớn), jig vận chuyển và lắp ráp cánh. Khuôn cánh từ 30–90m cần tấm board ghép với keo B176 và hệ thống định vị chính xác.

M960 · M995 + B176 ghép tấm + GC108
THIẾT KẾ CÔNG NGHIỆP & R&D

Studio thiết kế sản phẩm, mô hình kiến trúc tỷ lệ, prototype nhanh bằng CNC + Fastcast F. Thay thế in 3D FDM cho prototype cần bề mặt tốt hoặc chi tiết lớn không in được.

M330/M450 + F27/F38 cho prototype nhanh

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A KỸ THUẬT KHUÔN MẪU
TỪ TOOLMAKER · XƯỞNG CNC · KỸ SƯ FOUNDRY

A — KỸ THUẬT
Q: Tôi cần làm khuôn composite cho sản xuất series — nên chọn M935, M945, M960 hay M995?
A: Trong nhóm T3 (930–1.050 kg/m³), sự khác biệt chính là mật độ và độ cứng tăng dần — ảnh hưởng đến số lần demold tối đa và độ chính xác kích thước dài hạn. M935 phù hợp khi khuôn sản xuất dưới 500 lần demold, vật liệu composite đóng rắn ở nhiệt độ phòng. M945/M960 là lựa chọn phổ biến nhất cho khuôn composite công nghiệp 500–2.000 lần. M995 dùng khi cần khuôn >2.000 lần hoặc composite có post-cure nhẹ (50–60°C). Quy tắc đơn giản: số lần dự kiến demold × 0,001 ≈ mật độ tối thiểu tính theo kg/l — nhân thêm hệ số an toàn 1,2–1,5.
A — KỸ THUẬT
Q: Tấm SikaBlock® tiêu chuẩn bao nhiêu mm? Khi ghép tấm lớn cần lưu ý gì?
A: Kích thước tấm tiêu chuẩn phổ biến nhất là 500×1.000×txx mm615×1.230×txx mm (xx là chiều dày 50–200mm tùy mã). Khi ghép tấm lớn hơn: dùng keo SikaBiresin® B176 (đông rắn nhanh trong 45 phút, phù hợp ghép tấm đơn giản) hoặc B180 (pot life dài hơn, dùng cho ghép nhiều tấm đồng thời). Quy trình: bề mặt ghép phải phẳng, sạch và khô hoàn toàn; kẹp đủ áp lực đều; đợi keo đóng rắn hoàn toàn (24h) trước khi phay. Sai lầm phổ biến nhất là phay quá sớm khi keo chưa đủ cứng — gây vỡ mối ghép và làm hỏng block.
A — KỸ THUẬT
Q: Phải phủ mấy lớp gelcoat GC? Cách xử lý giữa các lớp như thế nào?
A: Thông thường 3–5 lớp, mỗi lớp 0,3–0,5mm — tổng độ dày mục tiêu 1,5–2,5mm. Quy trình giữa các lớp: lớp trước cần đạt trạng thái “tack-free” (không dính tay) nhưng chưa đóng rắn hoàn toàn trước khi phủ lớp tiếp theo — thường 4–8 giờ ở 23°C tùy mã GC. Nếu mỗi lớp đóng rắn hoàn toàn trước khi phủ lớp sau: cần nhám nhẹ (P120–P180) và lau sạch để tạo cơ học adhesion. Lớp cuối cùng cần mài nhám P400 → P800 → P1200 → P2000 rồi đánh bóng trước khi bôi chất tách khuôn. Tham khảo Application Manual GC155 (PDF ở trên) cho chi tiết đầy đủ.

B — SO SÁNH
Q: SikaBlock® so với gỗ truyền thống cho foundry pattern — ưu điểm thực tế là gì?
A: Trong ứng dụng foundry pattern (khuôn đúc cát), SikaBlock® LAB series vượt trội gỗ ở 3 điểm: (1) Ổn định kích thước theo thời gian và độ ẩm — gỗ co ngót/giãn nở theo mùa, SikaBlock® không; sai số khuôn tích lũy sau 50–100 lần đúc với gỗ sẽ gây phế phẩm cast, trong khi LAB giữ kích thước ổn định. (2) Tuổi thọ gấp 5–10 lần — bề mặt LAB cứng hơn, không bị mòn cát nhanh. (3) CNC gia công được trực tiếp từ file 3D — gỗ cần thợ lành nghề điêu khắc, LAB cần CNC machine nhưng độ chính xác cao hơn nhiều. Nhược điểm: chi phí vật liệu ban đầu cao hơn gỗ 3–5 lần, nhưng tổng chi phí vòng đời thường thấp hơn do tuổi thọ dài.
B — SO SÁNH
Q: So với in 3D CNC, dùng SikaBlock® + CNC có ưu điểm gì?
A: SikaBlock® + CNC phay và in 3D phục vụ hai phân khúc khác nhau. In 3D (FDM/SLA) tốt hơn cho: chi tiết nhỏ phức tạp, undercut nhiều, số lượng 1 cái. SikaBlock® + CNC tốt hơn cho: khuôn lớn cần bề mặt nhẵn tốt, block lớn không in được, vật liệu cần chịu nhiệt >80°C (nhựa in 3D FDM mềm ở nhiệt độ này), cần độ ổn định kích thước cao dài hạn. Trong thực tế, nhiều xưởng dùng cả hai: in 3D SLA để tạo master model nhỏ, sau đó lấy khuôn silicone rồi đúc Fastcast F để tạo số lượng vừa phải.

C — VẤN ĐỀ THỰC TẾ
Q: Bề mặt khuôn SikaBlock® sau khi phủ gelcoat bị rộp / không bám — nguyên nhân và cách xử lý?
A: Rộp và không bám gelcoat trên SikaBlock® có 3 nguyên nhân chính: (1) Bề mặt board chứa độ ẩm hoặc dầu cắt gọt — cần lau sạch acetone và sấy 60°C trong 30 phút trước khi phủ; (2) Tỷ lệ pha trộn GC + hardener sai — đặc biệt phổ biến khi pha lượng nhỏ, cần cân điện tử độ chính xác 0,1g; (3) Nhiệt độ phòng quá thấp (<18°C) làm gelcoat không đóng rắn đều — đảm bảo nhiệt độ tấm và môi trường ≥20°C khi phủ và đóng rắn. Nếu gelcoat đã bị rộp: mài bỏ toàn bộ phần hư hỏng đến board, kiểm tra và xử lý nguyên nhân, phủ lại từ đầu.
C — VẤN ĐỀ THỰC TẾ
Q: Khuôn SikaBlock® đang dùng tốt nhưng bị vỡ góc — có thể sửa không?
A: Có thể sửa được với vết vỡ dưới 20cm². Quy trình: (1) Vệ sinh vùng vỡ — mài sạch đến vật liệu cứng, không bụi; (2) Điền đầy bằng bột trám SikaBiresin® B260/RG530 (bột trám chuyên dụng cho board, màu gần giống M series); (3) Để đóng rắn 24h; (4) Phay CNC hoặc mài nhám lại vùng sửa; (5) Phủ lại gelcoat GC cùng mã với gelcoat ban đầu; (6) Đánh bóng và bôi release agent trước khi tiếp tục sản xuất. Với vết vỡ lớn hoặc biến dạng kích thước: cân nhắc làm lại khuôn mới thay vì sửa để tránh sai số tích lũy.

D — MUA HÀNG & TƯ VẤN
Q: Cần tư vấn chọn toàn bộ vật liệu cho một dự án khuôn từ đầu — Hoá chất PT có hỗ trợ không?
A: Hoá chất Xây dựng PT cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật khuôn mẫu trọn gói: từ chọn tier SikaBlock® phù hợp theo mục đích và số lần demold, đến chọn gelcoat GC theo nhiệt độ đóng rắn composite, keo ghép tấm B-series, và Fastcast F cho prototype. Cung cấp đầy đủ TDS, MSDS, và có thể kết nối với Sika Technical Service nước ngoài cho dự án đặc thù (hàng không, autoclave). Gọi 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để đặt lịch tư vấn kỹ thuật — miễn phí cho dự án khuôn từ 5 triệu VND trở lên.

09 // HỆ SINH THÁI SẢN PHẨM

KHÁM PHÁ THÊM
HỆ VẬT LIỆU KHUÔN MẪU SikaBlock® ĐẦY ĐỦ

TƯ VẤN VẬT LIỆU KHUÔN MẪU CÔNG NGHIỆP

CẦN CHỌN SIKABLOCK®
ĐÚNG TIER CHO DỰ ÁN KHUÔN MẪU?

Cung cấp: loại khuôn, số lần demold dự kiến, nhiệt độ đóng rắn composite, kích thước khuôn và ngành ứng dụng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã SikaBlock®, gelcoat GC phù hợp và toàn bộ hệ vật liệu kèm TDS trong 2 giờ làm việc.

Kho: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — đủ 22 mã SikaBlock® · Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận