BẠN ĐANG LÀM LOẠI KHUÔN NÀO?
CHỌN SIKABLOCK® THEO MẬT ĐỘ & MỤC ĐÍCH
SikaBiresin® trả lời ngay: toàn dòng SikaBlock® được tổ chức theo 4 tier mật độ, mỗi tier phục vụ đúng 1 giai đoạn trong quy trình khuôn mẫu công nghiệp — từ phác thảo ý tưởng đến khuôn sản xuất chịu nhiệt. Chọn sai tier không chỉ lãng phí chi phí vật liệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và chất lượng khuôn.
Khuôn đúc cát (sand casting pattern) và hộp lõi (core box) yêu cầu vật liệu chịu áp lực tháo rút (draft), bền với cát thạch anh, và ổn định kích thước qua hàng nghìn lần đúc. SikaBlock® LAB 850, LAB 925, LAB 1000 và M930 được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng này — cứng hơn dòng M thông thường cùng mật độ, chịu mài mòn tốt hơn.
BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ
TOÀN DÒNG SikaBlock® THEO MẬT ĐỘ & ỨNG DỤNG
Sắp xếp từ nhẹ nhất đến nặng nhất. Chứa đủ HDT, Shore D, ứng dụng khuyến nghị và cluster bài viết tương ứng để dễ cross-link.
| Mã SP | Mật độ (kg/m³) | HDT (°C) | Shore D | Tier | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| ▶ TIER 1 — DESIGN & STYLING BOARD (80–440 kg/m³) | |||||
| M80 / ML8 GY | 80 | ~55 | ~20 | T1 | Foam concept siêu nhẹ, cắt tay, điêu khắc ý tưởng |
| M150 / ML15 IY | 150 | ~55 | ~35 | T1 | Clay model ô tô, mock-up nội thất xe, prototype thiết kế |
| M330 / ML25 YW | 330 | ~55 | ~55 | T1 | Styling board cứng hơn, CNC nhẹ, gia công chi tiết styling |
| M440 / ML35 OE | 440 | ~60 | ~62 | T1 | Styling/model board trung gian, CNC chi tiết tốt hơn M330 |
| ▶ TIER 2 — MODEL BOARD (450–700 kg/m³) | |||||
| M450 N | 450 | ~60 | ~65 | T2 | Master model nhẹ, prototype trình bày |
| M600 N | 600 | ~65 | ~72 | T2 | Master model CNC chính xác, check gauge thép |
| M700 N | 700 | ~68 | ~78 | T2 | Master model cao cấp, khuôn laminating nhỏ |
| PROLAB 65 N | 650 | ~68 | ~75 | T2 | Dòng Pro — bề mặt CNC tốt hơn M600 cùng mật độ |
| ▶ TIER 3 — TOOLING PU MẬT ĐỘ CAO (930–1.050 kg/m³) ⭐ PHỔ BIẾN NHẤT | |||||
| M930 | 930 | ~58 | ~80 | T3 | Tooling đa năng, foundry pattern, khuôn composite nhỏ |
| M935 | 935 | ~60 | ~82 | T3 | Tooling PU phổ biến — khuôn composite, jig kiểm tra |
| M945 | 945 | ~62 | ~84 | T3 | Khuôn composite lớn, trim fixture ô tô |
| M960 | 960 | ~65 | ~86 | T3 | Khuôn sản xuất series, jig kiểm tra chính xác cao |
| M980 | 980 | ~68 | ~88 | T3 | Khuôn nhựa composite chịu tải cao, gauge đo lường |
| M995 | 995 | ~70 | ~90 | T3 | Tooling PU cao cấp nhất — khuôn composite chính xác |
| M1000 *xem lưu ý | 1.000 | ~60 | ~85 | T3 | Tên gọi “mật độ cao” dễ nhầm — thực chất là mật độ thấp nhất trong T3 (1,00 kg/l) |
| M1050 | 1.050 | ~72 | ~92 | T3 | Tooling PU nặng nhất, cứng nhất — khuôn chịu tải lớn nhất T3 |
| SC175 | 175 | ~58 | ~40 | MARINE | Chuyên dụng khuôn thân tàu đến 43m — xem bài Hàng hải |
| LAB 850 | 850 | ~60 | ~82 | FOUND. | Pattern đúc cát nhỏ, lõi foundry cỡ vừa |
| LAB 925 | 925 | ~62 | ~85 | FOUND. | Foundry pattern chính xác cao, lõi cát hàng loạt |
| LAB 1000 | 1.000 | ~65 | ~88 | FOUND. | Foundry pattern chịu mài mòn cao nhất trong dòng LAB |
| ▶ TIER 4 — EPOXY TOOLING BOARD — AUTOCLAVE / PREPREG (HDT >100°C) | |||||
| LAB 975 NEW | 975 | >110°C | ~92 | T4 | Khuôn prepreg 120°C cure, hàng không, xe đua |
| M976 EP | 976 | >120°C | ~95 | T4 | Khuôn autoclave 180°C cure, carbon fiber hàng không |
Tên thương mại tiếng Việt “siêu mật độ cao” có thể gây nhầm lẫn — trên thực tế M1000 có mật độ 1,00 kg/l, là mã nhẹ nhất trong nhóm T3 (thấp hơn M1050). “1000” trong tên là mã số model, không phải mật độ tính theo kg/m³ theo nghĩa tuyệt đối. Khi tư vấn hoặc đặt hàng, cần xác nhận rõ mật độ thực tế để tránh nhầm với M1050 (nặng hơn và cứng hơn đáng kể).
SikaBiresin® GC Series
Gelcoat Epoxy Hoàn Thiện Bề Mặt Khuôn
Gelcoat epoxy 2K [GEL] · Phủ bề mặt SikaBlock® sau khi phay CNC · HDT 55–155°C · Khuôn composite, khuôn thạch cao, khuôn vacuum forming
Sau khi phay CNC SikaBlock® xong, bề mặt board còn xốp và thô — gelcoat epoxy GC là lớp phủ bắt buộc để tạo bề mặt khuôn bóng, cứng, không thấm, đủ điều kiện nhận chất tách khuôn và tiếp xúc với nhựa laminating. Dòng GC chia làm 2 nhóm theo mức chịu nhiệt — chọn đúng HDT của gelcoat phải tương thích với nhiệt độ đóng rắn của nhựa composite sẽ sản xuất sau đó.
| Gelcoat | HDT (°C) | Hardener | Nhóm | Khuôn phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| GC050 | ~55–65°C | GC10 / GC11 / GC14 | TRUNG BÌNH | Khuôn master model, khuôn thạch cao, khuôn composite RT |
| GC080 | ~80°C | GC08 / GC11 / GC14 | TRUNG BÌNH | Khuôn composite post-cure 60–70°C, wet lay-up epoxy |
| GC070 | ~70°C | — | TRUNG BÌNH | Khuôn mẫu RTM, khuôn sản xuất kết cấu thể thao |
| GC108 | >100°C | GC08 / GC12 | CHỊU NHIỆT CAO | Khuôn composite lớn, vacuum infusion, khuôn thân tàu |
| GC112 | >110°C | GC12 | CHỊU NHIỆT CAO | Khuôn sản xuất composite chịu nhiệt, post-cure 80°C |
| GC115 | >110°C | GC05 | CHỊU NHIỆT CAO | Khuôn cỡ lớn, vacuum forming, thời gian phủ dài |
| GC120 | >120°C | GC20 | CHỊU NHIỆT CAO | Khuôn prepreg 120°C, khuôn composite hàng không |
| GC155 ⭐ | >150°C | — | MAX NHIỆT | Khuôn autoclave 150–180°C — kết hợp với hệ laminating CR trong application manual riêng |
→ GC050 hoặc GC080 là đủ. GC cao hơn không cần thiết và lãng phí chi phí.
→ GC108 hoặc GC112. HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ post-cure ít nhất 20°C.
→ GC120 hoặc GC155. Phải kết hợp với tấm M976 EP (T4) làm nền.
SikaBiresin® F Series
Nhựa PU Đúc Nhanh Cho Prototype & Sản Xuất Batch Nhỏ
[RESIN] PU 2K · Pot life 5–50 phút · Demold 15 phút–2h · Tỷ lệ 1:1 · Chi tiết nhựa, mô hình, phụ kiện khuôn mẫu
Trong quy trình khuôn mẫu công nghiệp, nhựa Fastcast F đóng vai trò “nhanh chóng tạo ra chi tiết nhỏ” mà SikaBlock® không làm được: đổ vào khuôn silicone để tạo prototype chi tiết nhựa kỹ thuật, tạo mẫu chốt định vị, tạo insert bổ trợ cho jig fixture. Toàn bộ dòng F có tỷ lệ 1:1, đóng rắn nhanh, và có thể phủ sơn sau 24h.
| Mã F | Pot life | Demold | Shore D | Ứng dụng khuôn mẫu |
|---|---|---|---|---|
| F150 / F155 | <8 phút | 30–45 phút | ~70–75 | Chi tiết nhỏ, insert khuôn, chốt định vị, prototype nhanh |
| F21 | ~21 phút | ~1 giờ | ~72 | Chi tiết trung bình, thời gian lắp ráp vừa đủ |
| F27 / F31 | ~27–31 phút | ~1–1,5 giờ | ~70–74 | Chi tiết cỡ vừa, prototype trình diện, mô hình tỷ lệ |
| F38 / F40 | ~38–40 phút | ~1,5–2 giờ | ~68–72 | Chi tiết lớn, mô hình kiến trúc, khuôn insert phức tạp |
| F46 / F48 / F50 | ~46–50 phút | ~2 giờ | ~65–70 | Đổ khối lớn, khuôn ghép phức tạp, thời gian lắp vị trí lâu |
| F512 — đặc biệt | ~12 phút | ~30–45 phút | ~75 | Đổ cân bằng trọng tâm cánh quạt điện gió — ứng dụng đặc biệt |
- Chi tiết <200g rót nhanh → F150/F155
- Chi tiết 200–500g → F21 / F27
- Chi tiết 500g–2kg → F38 / F40
- Chi tiết >2kg hoặc khuôn lớn → F46 / F48 / F50
Mọi nhựa PU Fastcast F đều phản ứng tỏa nhiệt (exothermic). Đổ khối >500g trong khuôn kín có thể đạt 80–120°C tại tâm — gây nứt khuôn silicone và hỏng chi tiết. Giải pháp: chia thành nhiều lớp rót, mỗi lớp ≤300g, đợi lớp trước nguội bớt (~35°C) mới rót lớp tiếp theo.
WORKFLOW KHUÔN MẪU
TỪ THIẾT KẾ ĐẾN KHUÔN SẴN SÀNG SẢN XUẤT
Ba giai đoạn, ba nhóm sản phẩm Sika — tích hợp hoàn chỉnh trong cùng một hệ thương hiệu
Khi khuôn lớn hơn kích thước một tấm board (thường 500×1000mm hoặc 615×1230mm), cần ghép nhiều tấm lại trước khi phay. Dùng keo dán chuyên dụng SikaBiresin® B176 (thời gian mở ngắn, phù hợp ghép nhanh), B180 (thời gian mở dài hơn, khuôn lớn nhiều tấm), hoặc B370/B375 cho ghép tấm đặc biệt. Bột trám B260/RG530 cho trám và san phẳng sau khi ghép.
HƯỚNG DẪN PHAY CNC SikaBlock®
THÔNG SỐ ĐẦU PHAY THEO TIER MẬT ĐỘ
Nguồn: Sika General Guideline — Milling Parameters for SikaBlock® · Tải PDF đầy đủ bên dưới
| Tier | Mật độ (kg/m³) | Vc (m/min) | fz (mm/tooth) | ap (mm) | Dao khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| T1 — Design/Styling | 80–440 | 300–800 | 0,10–0,20 | 1–15 | HSS / Carbide 2 lưỡi |
| T2 — Model Board | 450–700 | 500–1.200 | 0,08–0,15 | 0,5–10 | Carbide 2–4 lưỡi |
| T3 — Tooling PU | 930–1.050 | 800–1.800 | 0,05–0,12 | 0,3–6 | Carbide 4 lưỡi đặc |
| T4 — Epoxy LAB/EP | 975–976 | 600–1.200 | 0,04–0,10 | 0,2–4 | Carbide 4 lưỡi + làm mát |
Vc: tốc độ cắt · fz: lượng tiến/răng · ap: độ sâu cắt axial. Giá trị là khoảng khuyến nghị — điều chỉnh theo máy và dao thực tế.
SikaBlock® ĐƯỢC DÙNG
TRONG NGÀNH NÀO VÀ CHO KHUÔN NÀO?
Clay model concept (T1), master model exterior (T2), khuôn nhựa composite nội thất (T3), check gauge kiểm tra thân vỏ (T3). Đây là ngành tiêu thụ SikaBlock® lớn nhất thế giới.
Pattern đúc cát (LAB series), hộp lõi (core box), khuôn đúc nhôm/gang thay thế gỗ truyền thống. Tuổi thọ gấp 5–10 lần gỗ, kích thước ổn định hơn theo mùa và độ ẩm.
Khuôn prepreg autoclave cho composite carbon fiber máy bay (M976 EP + GC155). Yêu cầu HDT >150°C để chịu nhiệt độ đóng rắn trong autoclave.
Khuôn thân tàu GRP đến 43m (SC175), khuôn boong và vách ngăn composite. Kết hợp GC108/GC112 hoàn thiện bề mặt khuôn trước khi laminating CR80/CR82.
Khuôn cánh quạt điện gió (M960/M995 ghép tấm lớn), jig vận chuyển và lắp ráp cánh. Khuôn cánh từ 30–90m cần tấm board ghép với keo B176 và hệ thống định vị chính xác.
Studio thiết kế sản phẩm, mô hình kiến trúc tỷ lệ, prototype nhanh bằng CNC + Fastcast F. Thay thế in 3D FDM cho prototype cần bề mặt tốt hoặc chi tiết lớn không in được.
📄MS Milling Guideline SikaBlock®Bản MS — chuẩn đầy đủ
📄Adhesives for SikaBlock® BondingKeo ghép tấm B176/B180/B370 — 2026
📄Tooling Boards & Pastes Product GuideCatalog đầy đủ tooling board & keo dán tấm
📄High-Performance EP & PUR — ToolingHệ nhựa epoxy & PU cho tooling đầy đủ
📄Application Manual GC155 Mold SystemHướng dẫn khuôn composite autoclave GC155
Q&A KỸ THUẬT KHUÔN MẪU
TỪ TOOLMAKER · XƯỞNG CNC · KỸ SƯ FOUNDRY
KHÁM PHÁ THÊM
HỆ VẬT LIỆU KHUÔN MẪU SikaBlock® ĐẦY ĐỦ
97 SKU tấm board và nhựa tooling — xem cluster bài viết chi tiết từng tier
CẦN CHỌN SIKABLOCK®
ĐÚNG TIER CHO DỰ ÁN KHUÔN MẪU?
Cung cấp: loại khuôn, số lần demold dự kiến, nhiệt độ đóng rắn composite, kích thước khuôn và ngành ứng dụng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã SikaBlock®, gelcoat GC phù hợp và toàn bộ hệ vật liệu kèm TDS trong 2 giờ làm việc.
Kho: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — đủ 22 mã SikaBlock® · Giao toàn quốc

![Giải pháp Sản xuất khuôn mẫu công nghiệp (foundry, ô tô, thiết kế) : SikaBlock® toàn dòng [TOOL], GC gelcoat [GEL], F fastcast [RESIN] 1 Giai phap cho The thao giai tri CR75 bio based surfboard RESIN F150F155 tay cam leo nui RESIN](https://hoachatpt.com/wp-content/uploads/2026/08/Giai-phap-cho-The-thao-giai-tri-CR75-bio-based-surfboard-RESIN-F150F155-tay-cam-leo-nui-RESIN.png)