TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR91 — EPOLAM 2040
SikaBiresin® CR91 là epoxy tooling resin dùng khi cần chế tạo khuôn composite (mould) hoặc sản xuất cấu kiện composite kích thước lớn bằng liquid resin infusion — đặc biệt khi yêu cầu gel time dài 100–300 phút để điền đầy khuôn phức tạp, lớn. Độ nhớt cực thấp của phần Resin (A) ~1.100 mPa.s và hỗn hợp ~240–310 mPa.s đảm bảo thấm ướt tốt toàn bộ diện tích sợi, balsa và foam lõi. Sản phẩm được Sika Advanced Resins (Thượng Hải) phát triển theo tiêu chuẩn laminating epoxy system — sau post-cure hoàn chỉnh (24h/23°C + 16h/70°C) đạt Tg >80°C đủ cho khuôn chịu nhiệt post-cure và sản xuất hàng loạt. Hai lựa chọn hardener (EPOLAM 2042 và 2047) cho gel time 100 và 300 phút tùy kích thước khuôn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt cực thấp — Resin A: ~1.100 mPa.s; hỗn hợp A+B: ~240–310 mPa.s → thấm ướt sợi, balsa, foam nhanh và đồng đều
- ▸ Gel time dài 100–300 phút (100ml, 25°C, ASTM D2471) — phù hợp infusion khuôn lớn, phức tạp nhiều lớp sợi
- ▸ Tg >80°C sau post-cure 24h/23°C + 16h/70°C — khuôn composite chịu được nhiệt độ post-cure sản phẩm
- ▸ Bền kéo 71–75 MPa, bền uốn 115–125 MPa — cơ tính tốt cho khuôn chịu lực và áp lực infusion
- ▸ Thấm ướt balsa và foam lõi xuất sắc — phù hợp sandwich composite dùng nhiều trong cánh quạt điện gió và thuyền
- ▸ 2 hardener: EPOLAM 2042 (100 phút) và EPOLAM 2047 (300 phút) — chọn theo kích thước và độ phức tạp của khuôn
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản 100:32 theo khối lượng (100:39 theo thể tích) — dễ kiểm soát trong sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa trong suốt/UV — dùng CR75 nếu cần composite clear
- ✗ Không có chứng nhận DNV GL — cần CR80/CR83 cho kết cấu biển được phê duyệt
- ✗ Không phù hợp khuôn autoclave >100°C — chọn CR99 (EPOLAM 2020) thay thế
- ✗ Không dùng wet lay-up tay trực tiếp (low viscosity chảy) — thiết kế cho infusion/injection
Kỹ sư sản xuất khuôn composite, nhà máy composite điện gió, doanh nghiệp đóng thuyền composite, kỹ thuật viên filament winding ống & bình áp lực.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chế tạo khuôn composite (mould) bằng liquid resin infusion — khuôn cánh quạt, thuyền, phương tiện
- ▸ Sản xuất cấu kiện composite sandwich (sợi + balsa/foam lõi) kích thước lớn
- ▸ Vacuum injection và low-pressure injection cho kết cấu composite phức tạp
- ▸ Filament winding sản xuất ống, bình áp lực, trục composite
- ▸ Khuôn composite điện gió (wind blade moulds) yêu cầu Tg >80°C
- ▸ Cấu kiện hàng không dân dụng, phương tiện vận tải composite nhẹ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Wet lay-up thủ công (độ nhớt thấp gây chảy/nhỏ giọt)
- ✗ Khuôn autoclave nhiệt độ >100°C — dùng CR99 (EPOLAM 2020)
- ✗ Composite trong suốt/bền UV — dùng CR75
- ✗ Kết cấu khai thác dầu khí biển cần DNV GL — dùng CR80/CR83
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — CR91 / EPOLAM 2040
Thành phần vật lý (25°C)
| Thông số | EPOLAM 2040 Resin (A) | EPOLAM 2042 Hardener | EPOLAM 2047 Hardener |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Vàng nâu nhạt (light amber) | Vàng nâu nhạt | Vàng nâu nhạt |
| Độ nhớt, 25°C (Brookfield LVT) | 1.100 mPa.s | 15 mPa.s | 10 mPa.s |
| Khối lượng riêng, 25°C | 1,16 g/cm³ | 0,95 g/cm³ | 0,94 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | 100 | 32 | 32 |
| Tỷ lệ trộn (theo thể tích) | 100 | 39 | 39 |
| Độ nhớt hỗn hợp A+B, 25°C | — | 310 mPa.s | 240 mPa.s |
| Gel time, 25°C/100ml (ASTM D2471-99) | — | 100 phút | 300 phút |
| Khối lượng riêng hỗn hợp, 25°C | — | 1,10 g/cm³ | |
Cơ tính & nhiệt tính sau post-cure đầy đủ (23°C)
Post-cure: 24h/23°C + 16h/70°C | Nguồn: TDS EPOLAM 2040, Sika Advanced Resins Shanghai 2018
| Thông số | Đơn vị | 2040/2042 | 2040/2047 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Môđun uốn (Flexural modulus) | MPa | 2.900 | 2.900 | ISO 178:1993 |
| Bền uốn tối đa | MPa | 125 | 115 | ISO 178:1993 |
| Bền kéo | MPa | 75 | 71 | ISO 527:1993 |
| Giãn dài khi đứt | % | 8,7 | 8,0 | ISO 527:1993 |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg (DSC) | °C | >80°C (sau post-cure 24h/23°C + 16h/70°C) | DSC | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng từ ngày sản xuất | TDS | ||
ISO 178 — Bền uốn
ASTM D2471 — Gel time
ISO 1675 — Khối lượng riêng
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN PHA TRỘN & INFUSION
SikaBiresin® CR91 — EPOLAM 2040
- 🧤 Đeo găng tay nitril & kính bảo hộ khi pha trộn
- 💨 Thông gió tốt — hardener amine có thể kích ứng
- 🏗 Đặt chi tiết lên support frame khi post-cure (tránh biến dạng)
- 📦 Hạn sử dụng 24 tháng từ ngày sản xuất
- ♻ Xử lý chất thải theo quy định hóa học địa phương
CR75 vs CR91 vs CR99
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
Ba sản phẩm phục vụ 3 mục đích khác nhau. Bảng dưới tóm gọn khi nào dùng sản phẩm nào để không chọn sai ảnh hưởng chất lượng sản xuất.
| Tiêu chí so sánh | CR75 RSF 816 |
⭐ CR91 EPOLAM 2040 |
CR99 EPOLAM 2020 |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Composite trong suốt bền UV, sợi tự nhiên |
Khuôn composite Tooling Infusion kết cấu lớn |
Khuôn composite chịu nhiệt cao >100°C |
| Tg (°C) | 60–90 | >80 | >100 |
| Phương pháp gia công | Infusion, Wet lay-up, Vacuum bag, Compression |
Infusion, Vacuum injection, Filament winding |
Infusion, RTM, Đúc khuôn, Autoclave |
| Gel time | 28–82 phút (pot life 500g) |
100–300 phút (gel time 100ml) |
Dài hơn CR91 (liên hệ TDS) |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~400–500 mPa.s | ~240–310 mPa.s (rất thấp) |
Thấp (liên hệ TDS) |
| Bền kéo | 60–85 MPa | 71–75 MPa | Cao (liên hệ TDS) |
| Đặc điểm nổi bật | Bio-based · UV stable Trong suốt · EPD® |
Gel time rất dài Thấm ướt balsa/foam tốt |
Chịu nhiệt cao Autoclave compatible |
| Chứng nhận | EPD® | — | — |
| Dùng khi nào | Composite trong suốt, sợi tự nhiên, UV |
Tooling khuôn composite cỡ lớn, blade mould |
Tooling khuôn cần Tg>100°C, prepreg autoclave |
Biểu đồ định vị: Gel Time vs Tg
Wet lay-up + Infusion nhỏ
*Nguồn: TDS EPOLAM 2040 (Sika Advanced Resins Shanghai, 2018), TDS SikaBiresin® CR75 (Sika Deutschland, 2021), Brochure Tooling & Composites (Sika, 2024)
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR91 — EPOLAM 2040
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
Nhựa Composite Cao Cấp — SikaBiresin®Toàn bộ dòng epoxy composite: CR75, CR91, CR99, CR80 và dòng kết cấu DNV GL→
Hoá Chất Công Nghiệp SikaToàn bộ danh mục hoá chất công nghiệp Sika tại hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR91?
Cung cấp thông tin khuôn (kích thước, loại sợi, yêu cầu Tg), hạng mục hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng hardener (2042 hay 2047) và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.