SikaBlock®
PROLAB 65 N
Tấm polyurethane mật độ cao chuyên dụng cho phòng thí nghiệm R&D — phay CNC chính xác, bề mặt mịn siêu mịn, chịu nhiệt 90°C, kiểm soát kích thước tuyệt vời cho mẫu Data Control Model và Cubing công nghiệp.
CNC MACHINEABLE
DATA CONTROL MODEL
CUBING · URMODEL
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® PROLAB 65 N
SikaBlock® PROLAB 65 N là tấm polyurethane mật độ cao (0,78 kg/l) chuyên dụng cho tạo mẫu dữ liệu kiểm tra (Data Control Model), Cubing và Urmodel trong môi trường phòng thí nghiệm R&D công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với độ cứng Shore D 65, bền uốn 30 MPa, module uốn lên đến 1.100 MPa và khả năng chịu nhiệt biến dạng (HDT) 90°C — vượt trội so với các tấm PU model thông thường, phù hợp với các hạng mục đòi hỏi độ ổn định kích thước và độ chính xác bề mặt cao trong gia công CNC nhiều trục.
Với nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) đạt 90°C — bằng với HDT — PROLAB 65 N duy trì ổn định hình học ngay cả khi tiếp xúc nhiệt trong quá trình phay tốc độ cao hoặc kiểm tra nhiệt độ. Bề mặt siêu mịn sau gia công cho phép sơn phủ trực tiếp với tối thiểu bước chuẩn bị, tiết kiệm thời gian đáng kể trong chu trình mẫu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt siêu mịn, mật độ cao — ít tạo bụi khi phay, dễ sơn phủ và xử lý bề mặt
- ▸ Ổn định kích thước cao — hệ số giãn nở nhiệt 64×10⁻⁶ /K, kiểm soát biến dạng tốt
- ▸ Chịu nhiệt xuất sắc — HDT 90°C & Tg 90°C (ISO 75B / ISO 11359), dẫn đầu phân khúc Model Board
- ▸ Độ cứng cạnh tốt — Shore D 65 đảm bảo cạnh sắc nét, chi tiết nhỏ không bị sứt mẻ khi phay
- ▸ Dễ gia công — tương thích với phay, khoan, cưa CNC đa trục; dễ dán khối với SikaBiresin® B260
- ▸ Dễ bịt kín và sơn — bề mặt hấp thụ đồng đều, không cần nhiều lớp primer
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu khuôn sản xuất hàng loạt (>200 chu kỳ)
- ✗ Không chịu nhiệt autoclave >130°C như tooling board epoxy
- ✗ Không thay thế được tấm M980/M995/M1000 trong khuôn CFRP chính xác cao
- ✗ Không phù hợp làm mẫu tạo hình (styling model) cần gia công tay nhiều
Kỹ sư R&D / kỹ thuật viên phòng lab cần mẫu kiểm tra dữ liệu chính xác · Đơn vị tạo mẫu prototype trong ngành ô tô, hàng không, điện tử · Nhà sản xuất khuôn RIM áp thấp và khuôn chân không thermoforming số lượng nhỏ
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Data Control Model (DCM) — mẫu kiểm tra dữ liệu chính xác cao
- ▸ Cubing — mẫu đo đạc 3D trong quy trình phát triển sản phẩm ô tô, hàng không
- ▸ Urmodel (Master Model) — mẫu gốc để tạo khuôn nhân bản
- ▸ Khuôn âm (Negative) — khuôn đúc cho composite số lượng nhỏ
- ▸ Khuôn RIM (Reaction Injection Moulding) áp thấp
- ▸ Khuôn thermoforming chân không (vacuum forming) số lượng nhỏ
- ▸ Prototype kiểm tra R&D, phòng thí nghiệm kỹ thuật công nghiệp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn sản xuất hàng loạt số lượng lớn (>200 chu kỳ) — dùng Tooling Board M980/M995
- ✗ Khuôn autoclave >120–130°C — dùng tấm epoxy SikaBlock® M976 EP
- ✗ Mẫu tạo hình styling cần gia công tay nhiều — dùng M450 N / ML45 PK
- ✗ Công trình xây dựng, cầu đường, hạ tầng dân dụng
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm gia công vật liệu tooling (sản phẩm chuyên nghiệp)
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBlock® PROLAB 65 N — Thông Số Đầy Đủ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Nâu (Brown) | — |
| Mật độ (Density) | 0,78 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D | 65 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 30 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Module uốn (Flexural Modulus) | 1.100 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 90°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 90°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 64 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 |
Kích Thước Tấm & Đóng Gói
| Kích thước (mm) | Số tấm/pallet |
|---|---|
| 1490 × 500 × 30 mm | 30 |
| 1490 × 500 × 50 mm | 36 |
| 1490 × 500 × 75 mm | 24 |
| 1490 × 500 × 100 mm | 18 |
| 1490 × 500 × 150 mm | 12 |
| 1490 × 500 × 200 mm | 8 |
* Mọi số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm. Kết quả thực tế có thể sai khác do điều kiện gia công và môi trường. Nguồn: PDS SikaBlock® PROLAB 65 N v02.01 (10-2025).
SikaBlock® PROLAB 65 N
TRONG MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP
Hình ảnh minh hoạ ứng dụng SikaBlock® trong ngành công nghiệp — phay CNC, tạo mẫu R&D, khuôn composite và data control model
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® PROLAB 65 N
Điều Hoà Nhiệt Độ
Để tấm PROLAB 65 N ổn định ở 18–25°C trước khi gia công. Bề mặt phải sạch, khô, không bụi và không dầu mỡ trước khi dán ghép các khối.
Dán Ghép Khối
Sử dụng SikaBiresin® B260 để dán ghép nhiều tấm PROLAB 65 N tạo khối lớn theo yêu cầu mẫu. Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch hoàn toàn.
Phay CNC Thô
Phay thô bằng torus cutter Ø42 r3, Vc 540 m/min, fz 0,6 mm, ap 3 mm. Sau đó gia công tinh dần với các dao nhỏ hơn theo 7 bước chuẩn.
Phay Tinh & Hoàn Thiện
Finishing flat areas: Torus copying cutter Ø8 r1, Vc 400 m/min, fz 0,13 mm. Hoàn thiện bề mặt cong: Ball nose Ø8 r4, Vc 400 m/min, fz 0,13 mm.
Bịt Kín & Sơn Phủ
Bịt kín bề mặt bằng sản phẩm sealer phù hợp rồi sơn phủ. Bề mặt mịn của PROLAB 65 N hấp thụ đồng đều, giảm số lớp sơn cần thiết.
Thông Số Phay CNC Chuẩn (LMT Tools)
| Bước | Chiến lược | Dao (Ø mm) | Vc (m/min) | fz (mm) | ap (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roughing Z-constant | 42 r3 (Torus) | 540 | 0,60 | 3,0 |
| 2 | Rest material Z-constant | 20 r4 (Torus) | 500 | 0,50 | 2,0 |
| 3 | Rest material Z-constant | 12 r6 (Ball) | 600 | 0,20 | 1,0 |
| 4 | Rest material Z-constant | 6 r3 (Ball) | 300 | 0,18 | 0,3 |
| 5 | Finishing flat areas | 8 r1 (Torus) | 400 | 0,13 | 0,3 |
| 6 | Finishing Z-constant | 8 r4 (Ball) | 400 | 0,13 | 0,15 |
| 7 | Finishing rest shapes (5-axis) | 4 r2 (Solid carbide ball) | 200 | 0,13 | 0,1 |
* Thông số phay theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026), được xác định bởi LMT Tools GmbH & Co. KG. Điều chỉnh theo điều kiện máy thực tế.
- ▸ Lưu kho phẳng, điều kiện khô, nhiệt độ 15–30°C để tránh ứng suất nhiệt giữa các khối ghép
- ▸ Kiểm tra tương thích vật liệu (coating, release agent) trước khi ứng dụng thực tế
- ▸ Sử dụng dụng cụ cắt hiệu suất cao (high performance tools) để đảm bảo chất lượng bề mặt
- ▸ Sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm — thử nghiệm trước trong điều kiện thực tế
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
Hướng Dẫn Lựa Chọn SikaBlock®
Dòng SikaBlock® chia thành 3 nhóm chính theo mục đích sử dụng: Design Board (mẫu tạo hình), Model Board (mẫu kiểm tra dữ liệu) và Tooling Board (khuôn sản xuất). PROLAB 65 N thuộc nhóm Model Board cao cấp nhất.
| Sản phẩm | Mật độ | Shore D | Bền uốn | HDT | Nhóm / Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| DESIGN & STYLING BOARD — Mẫu tạo hình, styling model | |||||
| SikaBlock® M450 N | 0,43 kg/l | 45 | 12 MPa | 70°C | Design/styling model, substructure composite số lượng nhỏ |
| SikaBlock® ML45 PK | 0,43 kg/l | 45 | 12 MPa | 70°C | Biến thể ML45 PK (màu hồng), cùng ứng dụng M450 N |
| MODEL BOARD — Data Control, Cubing, Urmodel | |||||
| SikaBlock® M600 N | 0,60 kg/l | 58 | 19 MPa | 77°C | DCM, Cubing, khuôn RIM nhỏ, thermoforming số lượng nhỏ |
| ★ SikaBlock® PROLAB 65 N | 0,78 kg/l | 65 | 30 MPa | 90°C | Model Board cao cấp — DCM, Cubing, R&D lab, khuôn âm chính xác |
| TOOLING BOARD — Khuôn sản xuất, khuôn composite chính xác | |||||
| SikaBlock® M980 | 0,78 kg/l | — | — | ~120°C+ | Khuôn CFRP, khuôn composite chịu nhiệt cao |
| SikaBlock® M1000 | 1,00 kg/l | — | — | ~130°C+ | Khuôn mật độ siêu cao, độ chính xác tuyệt đối |
Biểu Đồ Định Vị — Độ Cứng vs Chịu Nhiệt
BẢNG HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN NHANH
| Tình huống / Yêu cầu | Chọn sản phẩm |
|---|---|
| Cần mẫu kiểm tra dữ liệu (DCM) chính xác cao, phòng lab R&D | → PROLAB 65 N |
| Cần DCM/Cubing nhẹ hơn, ngân sách hợp lý hơn | → M600 N |
| Cần mẫu tạo hình (styling model), gia công tay và CNC | → M450 N / ML45 PK |
| Cần khuôn composite chịu nhiệt cao, sản xuất nhiều lần | → M980 / M995 / M1000 |
| Cần khuôn mật độ siêu cao, autoclave, chính xác tuyệt đối | → M1000 / Epoxy M976 EP |
Q&A — SikaBlock® PROLAB 65 N
Giải Đáp Từ Kỹ Sư Hoá Chất PT
SikaBlock® PROLAB 65 N là gì và dùng để làm gì?
SikaBlock® PROLAB 65 N là tấm polyurethane mật độ cao (0,78 kg/l) chuyên dụng cho tạo mẫu kiểm tra dữ liệu (Data Control Model), Cubing và mẫu gốc (Urmodel) trong phòng thí nghiệm R&D công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với chỉ số Shore D 65, bền uốn 30 MPa, HDT 90°C — đặc biệt phù hợp cho các hạng mục đòi hỏi độ chính xác cao trong ngành ô tô, hàng không và điện tử.
PROLAB 65 N khác gì so với SikaBlock® M600 N?
PROLAB 65 N cao cấp hơn M600 N về tất cả thông số cơ học: mật độ 0,78 vs 0,60 kg/l, Shore D 65 vs 58, bền uốn 30 vs 19 MPa, module uốn 1.100 vs 850 MPa và đặc biệt HDT 90°C vs 77°C. PROLAB 65 N phù hợp cho phòng lab R&D đòi hỏi độ chính xác cao nhất; M600 N phù hợp cho các DCM/Cubing tiêu chuẩn với chi phí hợp lý hơn.
Có thể dùng PROLAB 65 N làm khuôn sản xuất hàng loạt không?
Không khuyến cáo dùng PROLAB 65 N cho khuôn sản xuất hàng loạt số lượng lớn (>200 chu kỳ). Đây là tấm Model Board, tối ưu cho mẫu kiểm tra, prototype và khuôn số lượng rất nhỏ (RIM, thermoforming). Nếu cần khuôn sản xuất lâu dài, chịu nhiệt cao, cần chọn dòng Tooling Board như SikaBlock® M980, M995 hoặc M1000.
Cần keo dán nào để ghép các tấm PROLAB 65 N lại với nhau?
SikaBiresin® B260 là keo ghép được khuyến cáo chính thức để dán ghép các tấm SikaBlock® PROLAB 65 N. Trước khi dán, bề mặt phải sạch hoàn toàn, khô ráo, không bụi và không dầu mỡ. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn loại keo và quy trình dán phù hợp với khối mẫu của bạn.
Thông số phay CNC cho PROLAB 65 N như thế nào?
Theo General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026), bước phay thô cho PROLAB 65 N dùng torus cutter Ø42 r3, Vc 540 m/min, fz 0,60 mm, ap 3 mm. Bước finishing flat areas dùng Ø8 r1 Torus, Vc 400 m/min, fz 0,13 mm. Tấm phải được điều hoà về 18–25°C trước khi gia công. Xem bảng thông số 7 bước đầy đủ trong mục “Hướng dẫn gia công” phía trên.
Tôi cần tấm PU để làm khuôn chân không (vacuum forming) nhỏ lẻ, có dùng PROLAB 65 N được không?
Có, SikaBlock® PROLAB 65 N phù hợp cho khuôn thermoforming chân không số lượng nhỏ lẻ. Với HDT 90°C, tấm chịu được nhiệt trong quá trình thermoforming ở áp suất thấp. Tuy nhiên nếu cần khuôn dùng nhiều lần hoặc nhiệt độ cao hơn, cần xem xét dòng Tooling Board. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để tư vấn phù hợp theo yêu cầu cụ thể.
SikaBlock® PROLAB 65 N có cần SDS/MSDS không?
SikaBlock® PROLAB 65 N không bắt buộc phải có SDS trong điều kiện sử dụng bình thường vì không có chất nào được phép phát thải ra khỏi tấm khi dùng đúng cách. Tuy nhiên, để an toàn trong quá trình gia công CNC (phát sinh bụi), có Voluntary Safety Information Sheet (tài liệu an toàn tự nguyện) đi kèm. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tài liệu này.
Hoá chất PT có cung cấp tư vấn lựa chọn loại tấm SikaBlock® phù hợp không?
Có. Công ty Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối dòng SikaBlock® tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á, có thể tư vấn kỹ thuật miễn phí cho toàn bộ dòng sản phẩm. Cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, nhiệt độ gia công, số chu kỳ dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại tấm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Bảo quản tấm SikaBlock® PROLAB 65 N như thế nào?
Lưu kho tấm phẳng trên toàn bộ bề mặt, điều kiện khô ráo, nhiệt độ 15–30°C. Đặc biệt quan trọng với các khối đã ghép từ nhiều tấm: chênh lệch nhiệt độ lớn có thể gây ứng suất giữa các tấm do hệ số giãn nở nhiệt khác nhau (CTE 64×10⁻⁶ /K). Tránh để ngoài trời nắng hoặc nơi có nhiệt độ dao động lớn.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Hệ Thống SikaBlock® & SikaBiresin®
Tấm PU tạo mẫu cùng series — chọn theo mức độ chính xác và ngân sách
Khi cần khuôn chịu nhiệt cao hơn, sản xuất nhiều chu kỳ hơn PROLAB 65 N
Keo dán, tài liệu kỹ thuật và brochure SikaBlock® đầy đủ
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® PROLAB 65 N?
Cung cấp thông tin dự án, mục đích sử dụng, nhiệt độ gia công và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn loại tấm phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc. Phục vụ toàn quốc, Lào và khu vực Đông Nam Á.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.