TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® M995
SikaBlock® M995 (unfilled orange PU) là tấm tooling board tối ưu cho khuôn đúc cát cần chịu nhiều lần tháo khuôn — điểm quan trọng nhất trong quy trình foundry series production. Với impact 80 kJ/m² (theo ISO 179), M995 chịu được lực va chạm và rung động từ quá trình tháo khuôn mà không bị sứt cạnh hay nứt vỡ. PDS Sika mô tả M995 là “unfilled” (không có chất độn, khác với M980 “slightly filled”) — điều này cho phép bề mặt mịn hơn, đặc hơn và dễ đạt Ra tốt hơn sau CNC. Tg 92°C cao hơn M1000 và M980 — thêm ổn định nhiệt trong xưởng đúc nóng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Impact 80 kJ/m² — cao nhất dòng M-series — cạnh khuôn bền khi tháo nhanh nhiều lần
- ▸ Bề mặt mịn, đặc (dense fine surface) — “unfilled”, bề mặt chi tiết CNC chất lượng cao
- ▸ Tg 92°C — cao hơn M1000 và M980, ổn định nhiệt tốt trong môi trường xưởng đúc
- ▸ Bền nén 105 MPa · Bền uốn 126 MPa — cơ tính cao, chịu áp lực cát tốt
- ▸ Chống mài mòn rất cao — bền với ma sát cát và chất kết dính
- ▸ Shore D 86 — độ cứng đủ để phay chi tiết sắc nét, không bị biến dạng dưới áp lực cát
- ✓ Khuôn tháo nhiều lần — impact quan trọng hơn bền uốn
- ✓ Chi tiết có cạnh mỏng dễ vỡ khi tháo khuôn
- ✓ Cần bề mặt mịn hơn (unfilled vs slightly filled M980)
- ✓ Nhẹ hơn M980 (1,20 vs 1,35) — khuôn lớn dễ thao tác
- → Chọn M980 khi cần bền uốn cao hơn (145 vs 126 MPa)

TECHNICAL DATA
SikaBlock® M995 — Version 04.01 (10-2025)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Nền hoá học | Polyurethane (PU) — Unfilled | — |
| Màu sắc | Cam (Orange) | — |
| Mật độ | 1,20 kg/l | — |
| Shore D | 86 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền nén | 105 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Bền uốn | 126 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Môđun uốn | 2.800 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 80 kJ/m² ⭐ | CQP038-2 / ISO 179 |
| HDT | 85°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Tg | 92°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| CTE | 68 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 |
1.000 × 500 × 50mm (36 tấm/pallet) · 1.000 × 500 × 75mm (24 tấm/pallet) · 1.000 × 500 × 100mm (18 tấm/pallet) · Keo dán tấm: SikaBiresin® B180
SO SÁNH DÒNG SikaBlock® PU
HƯỚNG DẪN CHỌN THEO ỨNG DỤNG
| Thông số | M1000 Trắng |
⭐ M995 Cam |
M980 Xanh |
LAB 1000 Xám |
|---|---|---|---|---|
| Mật độ | 1,00 | 1,20 | 1,35 | 1,67 ⭐ |
| Impact (kJ/m²) | 13 | 80 ⭐ | 35 | — |
| Bền uốn (MPa) | 48 | 126 | 145 ⭐ | 90 |
| Môđun uốn (MPa) | 1.800 | 2.800 | 4.000 | 7.300 ⭐ |
| HDT / Tg (°C) | 85/— | 85/92 | 85/— | 95/95 ⭐ |
| CTE (×10⁻⁶/K) | 55 | 68 | 60 | 45 ⭐ |
| Chọn khi nào | Master model lớn, prototype nhẹ | Khuôn đúc cát nhiều lần tháo, cold box impact cao, bề mặt mịn | Mài mòn cao, match plate, bền uốn ưu tiên | Dưỡng đo chính xác, checking fixtures |
FAQ — SikaBlock® M995
DÒNG SikaBlock® & TÀI LIỆU
SikaBlock® LAB 1000 (Xám) — Dưỡng đo chính xác1,67 kg/l · CTE 45×10⁻⁶ · Gauges, checking fixtures→
SikaBlock® M1000 (Trắng) — Master model nhẹ1,00 kg/l · Nhẹ nhất · HDT 85°C · True-size gauges→
Xem toàn bộ Vật Liệu Làm Khuôn — Tooling BoardSikaBlock® PU + SikaBiresin® epoxy tooling resin đầy đủ→
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® M995?
Cho biết loại khuôn và số lần tháo khuôn dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn giữa M995 và M980 trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.