Kết cấu nền dễ gia công,
ổn định cho clay và cubing model
SikaBlock® M330 cân bằng giữa khối lượng thấp, độ cứng và khả năng gia công để tạo kết cấu nền ổn định cho clay/design/cubing model. Cấu trúc polyurethane 0,24 kg/l có thể phay, khoan, cưa hoặc chỉnh sửa thủ công. PDS ghi Shore D 25, cường độ nén 4 MPa, cường độ uốn 5 MPa và modulus uốn 150 MPa; đây vẫn là design board, không phải tooling board sản xuất.
Phay CNC hoặc tạo hình thủ công; phát sinh bụi thấp theo công bố hãng.
Bề mặt mịn, đặc, không bột, thuận lợi cho khâu trám và hoàn thiện.
PDS định hướng trực tiếp cho substructure của clay, design, cubing và data-control model.
PDS và tài liệu phay 2026 chỉ định B200 để ghép tấm M330.
Vị trí trong hệ thống: M330 thuộc SikaBlock® Design & Styling Boards, trong nhóm Block Materials của nền tảng Advanced Resins / Model & Mold Manufacturing.
Thế hệ phát triển: Sika hiện liệt kê M330 và ML25 YW song song trong cùng nhóm gia công. Chưa có tài liệu xác nhận mã này thay thế mã kia; hai mã phải được xem là hai lựa chọn khác nhau.
Tên gọi trước đây: Chưa tìm thấy tên cũ riêng của M330 trong nguồn hãng đang tham chiếu. Không gán tên Labelite 25 YW cho M330 vì tên đó thuộc ML25 YW.
- Không dùng dữ liệu của ML25 YW hoặc M440 để thay thế PDS riêng của M330.
- Cần thử tương thích thực tế với coating, chất chống dính và vật liệu cán phủ.
- Không định vị M330 như tooling board cho khuôn sản xuất lặp lại chịu tải cao.
- MOQ, tồn kho và lead time chưa được xác nhận theo từng kích thước.
Studio thiết kế, xưởng model-making, bộ phận R&D, nhà cung cấp mô hình ô tô và đơn vị gia công CNC cần bề mặt đẹp, dễ sửa mẫu và ít bụi.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ mật độ 0,24 kg/l, Shore D 25, cường độ nén 4 MPa và modulus uốn 150 MPa, M330 phù hợp hơn các Design Board nhẹ hơn khi mô hình cần một kết cấu nền cứng hơn cho clay/cubing/data-control nhưng vẫn phải dễ phay và chỉnh sửa.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT trước khi áp dụng.
Dùng cho mô hình thiết kế
và kết cấu nền kiểm soát dữ liệu
- Kết cấu nền cho clay model, design model và styling model.
- Kết cấu nền cho cubing model và data-control model.
- Styling model và design study cần phay CNC hoặc chỉnh sửa thủ công.
- Khuôn cán phủ đơn giản sau khi thử tương thích vật liệu bề mặt và chất chống dính.
- Khuôn prepreg/autoclave hoặc khuôn chịu nhiệt cao: chuyển sang epoxy tooling board phù hợp.
- Foundry pattern, match plate, core box hoặc khuôn sản xuất lặp lại chịu mài mòn: chọn tooling/foundry board.
- Điều kiện nhiệt vượt dải -30…+70°C hoặc tải nén vượt dữ liệu công bố.
- Coating/release agent chưa thử trên vật liệu thực tế.












Dữ liệu riêng cho M330
✓ NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 1): PDS SikaBlock® M330 Version 02.01 (05/2025), en_DE xác nhận thông số, ứng dụng, phương pháp gia công, bảo quản và quy cách. PDS nêu SDS không bắt buộc cho article này; có thể yêu cầu Voluntary Safety Information Sheet.
| Thông số | Giá trị điển hình | Phương pháp/đơn vị | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane | — | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Màu | Sienna | — | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Mật độ | 0,24 kg/l | Giá trị điển hình | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Độ cứng Shore D | 25 | CQP023-1 / ISO 868 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Cường độ nén | 4 MPa | ISO 844 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Cường độ uốn | 5 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Modulus uốn | 150 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,039 W/(m·K) | ASTM C-518 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | 65 × 10-6 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| Nhiệt độ sử dụng | -30 đến +70°C | Dải công bố | FACT · PDS M330 v02.01 |
CQP là Corporate Quality Procedure của Sika. Giá trị kỹ thuật là dữ liệu điển hình; kết quả thực tế có thể thay đổi theo điều kiện gia công, vật liệu đi kèm và lô hàng.
Kích thước tấm theo công bố hãng
| Kích thước (mm) | Tấm/pallet | Bằng chứng |
|---|---|---|
| 1500 × 500 × 50 / 100 / 200 | 36 / 18 / 8 | FACT · PDS M330 v02.01 |
| 2000 × 1000 × 50 / 100 / 150 / 200 | 25 / 12 / 8 / 6 | FACT · PDS M330 v02.01 |
Đơn vị bán, MOQ, tồn kho và lead time: Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo kích thước, số lượng và lô hàng. Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Đặt tấm theo file CAD, kích thước và mục tiêu bề mặt
Để chọn đúng M330, bộ phận mua hàng nên cung cấp đồng thời kích thước phôi, mô hình 3D, lượng dư gia công, yêu cầu bề mặt, loại coating và số lần sử dụng dự kiến. Các thông tin này quyết định số tấm, phương án ghép, loại keo và thời gian gia công.
Kích thước thành phẩm, file CAD, lượng dư và hướng ghép tấm.
Mức độ hiển thị, sơn lót, coating, scan 3D hoặc đánh giá khe hở.
Nhiệt độ, tải, số chu kỳ và vật liệu tiếp xúc thực tế.
Số lượng, kích thước tấm, ngày cần hàng và địa điểm giao.
Ổn định tấm trước,
phay thô rồi tinh theo 7 bước
Điều hòa vật liệu
Đưa tấm về 18–25°C trước khi gia công. Bảo quản tấm phẳng toàn bề mặt, khô ráo, 15–30°C.
Ghép phôi
Bề mặt ghép sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Dùng SikaBiresin® B200 theo tài liệu phay Sika.
Phay thô–bán tinh
Dùng chiến lược Z-constant và rest-material theo độ cứng máy, dao, độ gá và lượng dư thực tế.
Phay tinh & hoàn thiện
Phay mặt phẳng, Z-constant và chi tiết còn lại; dùng B370 cho san phẳng, sửa chữa hoặc tạo hình khi phù hợp.
| Bước | Dao Ø/r | Vc m/min | n vòng/phút | fz mm | Vf mm/phút | ap mm | ae mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Roughing | Torus 42/r3 | 593 | 4.500 | 0,74 | 10.000 | 5 | 30 |
| 2 Rest | Torus 20/r4 | 500 | 8.000 | 0,50 | 8.000 | 2,5 | 10 |
| 3 Rest | Ball 12/r6 | 600 | 15.900 | 0,20 | 6.400 | 2 | 2 |
| 4 Rest | Ball 6/r3 | 300 | 16.000 | 0,20 | 6.400 | 0,5 | 0,5 |
| 5 Finish flat | Torus 8/r1 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,3 | 4 |
| 6 Finish Z | Ball 8/r4 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,15 | 0,3 |
| 7 Finish shape | Carbide ball 4/r2 | 200 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,1 | 0,1 |
MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM GUIDELINE: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®, January 2026, Version 03, mục M330/ML25 YW. Đây là điểm khởi đầu; điều chỉnh theo máy, dao, gá đặt, hút bụi và chất lượng bề mặt yêu cầu.
M330 hay ML25 YW?
M330 và ML25 YW cùng Shore D 25 và dùng chung bộ thông số phay, nhưng không phải hai tên của cùng một sản phẩm. M330 có mật độ 0,24 kg/l và thiên về kết cấu nền clay/design/cubing; ML25 YW có mật độ 0,25 kg/l và nhấn mạnh styling/design/mock-up cùng bề mặt không bở.
| Tiêu chí | M330 PT chưa có trang riêng |
ML25 YW PT chưa có trang riêng |
M440 PT chưa có trang riêng |
ML35 OE PT chưa có trang riêng |
Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc / màu | PU / sienna | PU / yellow peach | PU / apricot | PU / orange | PDS/trang Sika đúng mã |
| Mật độ | 0,24 kg/l | 0,25 kg/l | 0,35 kg/l | 0,35 kg/l | FACT cho M330/M440; MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET cho các mã ML |
| Shore D | 25 | 25 | 38 | 35 | PDS/trang Sika đúng mã |
| Cường độ nén | 4 MPa | 3,8 MPa | 8 MPa | 7 MPa | PDS/trang Sika đúng mã |
| Cường độ uốn | 5 MPa | 5,4 MPa | 9 MPa | 9 MPa | PDS/trang Sika đúng mã |
| CTE | 65 × 10-6/K | 60 × 10-6/K | 65 × 10-6/K | 60 × 10-6/K | PDS/trang Sika đúng mã |
| Định vị chính | Nền clay/design/cubing/data-control | Styling/design/mock-up | Nền clay/cubing cứng hơn | Styling/mock-up bề mặt cao | MANUFACTURER CLAIM — trang hãng |
So sánh theo vai trò với các Tooling Board liên quan
| Sản phẩm | Nhóm vai trò | Nên dùng khi | Không nên hiểu là |
|---|---|---|---|
| M330 | Design & Styling Board | Kết cấu nền cho clay/design/styling model, cubing và data-control; cần board nhẹ nhưng chắc hơn ML15 IY. | Tooling board cho khuôn sản xuất tải cao. |
| ML25 YW | Design & Styling Board | Styling/design model và mock-up; ưu tiên bề mặt mịn, không bở, cạnh tốt ở mật độ gần M330. | Tên cũ, tên mới hoặc lựa chọn thay thế tự động cho M330. |
| M440 / ML35 OE | Design Board mật độ 0,35 kg/l | Mô hình cần cơ tính và khả năng giữ cạnh cao hơn nhóm khoảng 0,24–0,25 kg/l. | Tooling board mặc định; vẫn phải kiểm tra tải, nhiệt, coating và số chu kỳ. |
| ProLab 65 N | Model/Tooling Board cho R&D | Mẫu thử, phòng thí nghiệm hoặc R&D cần board đặc và chính xác hơn Design Board. | Lựa chọn tương đương 1:1; phải đối chiếu PDS. |
| M1000 | PU Model/Tooling Board mật độ cao | Master model, dưỡng hoặc tool cần độ cứng và ổn định cao hơn nhóm design board. | Board nhẹ cho clay/styling substructure. |
| M995 | PU Tooling Board công nghiệp | Khuôn công nghiệp chính xác, cần cơ tính và khả năng chịu va đập cao hơn. | Board trình bày dùng một lần. |
| M980 | PU Tooling Board chống mài mòn | Foundry pattern, match plate, core box hoặc môi trường ma sát/mài mòn cao. | Lựa chọn kinh tế cho mock-up tạo dáng. |
| LAB 1000 | Board cho khuôn/dưỡng chính xác | Dưỡng kiểm, checking fixture hoặc khuôn cần ổn định kích thước cao. | Board nền nhẹ cho clay model. |
PT ANALYSIS — phân nhóm lựa chọn dựa trên PDS/trang Sika đúng mã và các trang sản phẩm PT được cung cấp; thông số lô hàng, nhiệt độ, coating và số chu kỳ phải được đối chiếu trước khi thay thế vật liệu.
① Cần lõi/kết cấu nền siêu nhẹ hoặc phôi kiểm tra đường chạy dao CNC → SikaBlock® ML15 IY (PT chưa có trang riêng).
② Làm kết cấu nền clay model, cubing hoặc data-control và cần cân bằng khối lượng–độ cứng → SikaBlock® M330 (PT chưa có trang riêng).
③ Làm styling/design model hoặc mock-up, ưu tiên bề mặt mịn ở mật độ khoảng 0,25 kg/l → SikaBlock® ML25 YW (PT chưa có trang riêng).
④ Cần cơ tính, khả năng giữ cạnh cao hơn cho design/cubing model → cân nhắc M440 hoặc ML35 OE (PT chưa có trang riêng) sau khi đối chiếu ứng dụng.
⑤ Khuôn chịu tải, foundry, sản xuất lặp lại hoặc nhiệt cao → chuyển sang Tooling/Epoxy Board và kiểm tra PDS đúng mã.




Câu hỏi thường gặp về M330
SikaBlock® M330 dùng để làm gì?
M330 dùng làm kết cấu nền cho design, styling và clay model, cubing và data-control model; Sika cũng khuyến nghị cho design study và khuôn cán phủ đơn giản.
SikaBlock® M330 có gia công CNC được không?
Có. PDS cho phép phay, khoan, cưa và chỉnh sửa thủ công; tài liệu phay Version 03/2026 đưa riêng bộ thông số 7 bước cho nhóm M330/ML25 YW.
M330 và ML25 YW khác nhau ở điểm nào?
Hai mã cùng Shore D 25 và dùng chung nhóm thông số phay, nhưng khác mật độ, cơ tính và định vị. M330 có mật độ 0,24 kg/l, nén 4 MPa, uốn 5 MPa và thiên về nền clay/cubing; ML25 YW có mật độ 0,25 kg/l, nén 3,8 MPa, uốn 5,4 MPa và nhấn mạnh styling/design/mock-up.
M330 có phải tên mới của Labelite 25 YW không?
Không. Tên lịch sử Labelite 25 YW gắn với SikaBlock® ML25 YW trong tài liệu sản phẩm liên quan; chưa có nguồn hãng xác nhận M330 là tên mới hoặc mã kế nhiệm của ML25 YW.
Dùng keo nào để ghép tấm M330?
PDS M330 và General Guideline Milling Parameters 01/2026 chỉ định SikaBiresin® B200; bề mặt ghép phải sạch, khô, không bụi và dầu mỡ.
Có thể dùng M330 làm khuôn composite sản xuất không?
Chỉ nên cân nhắc cho khuôn cán phủ đơn giản trong phạm vi hãng nêu và sau khi thử tương thích. Khuôn sản xuất lặp lại, chịu tải hoặc chịu nhiệt nên chuyển sang Model/Tooling/Epoxy Board phù hợp.
Bảo quản M330 như thế nào?
Bảo quản tấm phẳng trên toàn bộ bề mặt, nơi khô ráo. Mô hình ghép tấm nên giữ trong khoảng 15–30°C để hạn chế ứng suất do chênh lệch hệ số giãn nở.
PT có sẵn kích thước M330 nào?
Tồn kho và lead time chưa được xác nhận. Hãy gửi kích thước, số lượng, ngày cần hàng và địa điểm giao qua Zalo 0961 76 96 46 để PT kiểm tra theo lô.
Chọn đủ vật liệu,
quy trình và tài liệu
SikaBiresin® B200 để ghép tấm; SikaBiresin® B370 để san phẳng, sửa chữa, tạo hình. PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm.
Dao torus/ball-nose phù hợp, hệ gá, hút bụi, thiết bị đo và vật tư hoàn thiện. PT chưa có trang riêng — liên hệ để cấu hình theo máy.
ML15 IY, ML25 YW, M440 và ML35 OE là các lựa chọn Design Board khác; khi cần độ bền tooling cao hơn, tham khảo SikaBlock® M980, M995, LAB 1000, M1000 hoặc ProLab 65 N. Cần đối chiếu PDS, không thay thế 1:1.
Hóa chất công nghiệp Sika · Nhựa composite cao cấp · Vật liệu làm khuôn & tooling board.
Giải pháp Sika toàn diện cho Advanced Resins · Bản tổng quan giải pháp trong chuyên mục · Vật liệu làm khuôn composite & SikaBlock® · Chọn SikaBlock® theo công đoạn · Keo kết dính composite · Gelcoat epoxy và vật liệu bề mặt khuôn · Nhựa PU đúc chân không · Chuyên mục Advanced Resins.
PDS SikaBlock® M330 Version 02.01 (05/2025)
General Guideline Milling Parameters 01/2026 V03
Brochure High-Performance EP & PUR Systems
PDS nêu SDS không bắt buộc cho article này; có thể yêu cầu Voluntary Safety Information Sheet.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock® Design & Styling Boards, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Chọn đúng SikaBlock® M330 cho mô hình của bạn
Gửi file CAD, kích thước phôi, yêu cầu bề mặt, coating, số lượng và tiến độ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · MST 0402052135



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.