TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® L400 (A+B) — EPOPAST 400
SikaBiresin® L400 (A+B) — tiền thân là EPOPAST 400 NA — là bột nhão epoxy 2 thành phần có cốt sợi thủy tinh (glass fiber-filled), dùng chủ yếu làm vật liệu backing cấu trúc cho khuôn, âm bản, jig, fixture và mô hình composite. Theo TDS SikaBiresin® L400 (02/2024), Sika Advanced Resins: mật độ hỗn hợp 0,91 g/cm³, mô-đun uốn 4.400 MPa, Tg 70°C theo ASTM E1545.
Điểm khác biệt then chốt so với L402 và L90: L400 dùng cốt sợi thủy tinh phân tán trong ma trận epoxy thay vì lightweight fillers hoặc filler thông thường. Điều này tạo ra bột nhão có độ bền cơ học cao hơn và khả năng thi công lớp rất dày — lên đến 40 mm/lần đắp, dày nhất trong họ paste SikaBiresin® L-series. Pot life 2 giờ (120 phút) đủ cho thi công khuôn phức tạp cỡ lớn mà không gián đoạn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cốt sợi thủy tinh trong paste — tăng độ bền cơ học vượt trội so với paste không sợi
- ▸ Lớp tối đa 40 mm/lần đắp — cao nhất trong dòng paste SikaBiresin® L
- ▸ Tg 70°C (ASTM E1545), cường độ uốn 48 MPa, mô-đun 4.400 MPa (ASTM D790)
- ▸ Pot life 120 phút (570g/25°C) — thích hợp khuôn lớn, vùng rộng
- ▸ Mật độ 0,91 g/cm³ — nhẹ hơn L90 (1,0 g/cm³), nặng hơn L402 (0,72 g/cm³)
- ▸ Mùi thấp (low odor) — cải thiện môi trường làm việc trong xưởng kín
- ▸ Dễ trộn và thi công: resin A màu xám, hardener B màu xanh lá — phân biệt rõ khi trộn đều
- ▸ Ứng dụng linh hoạt: khuôn, âm bản, jig, fixture, mô hình nghệ thuật tạo hình
(TRÁNH HIỂU SAI)
- ✗ Không phải nhựa lỏng để laminate vải — đây là PASTE (bột nhão)
- ✗ Không phải mật độ siêu thấp như L402 (0,72 g/cm³)
- ✗ Không dùng làm gelcoat bề mặt khuôn
- ✗ Không thay thế hệ laminát lỏng (L80, L202, L100)
- ✗ Không phù hợp khuôn autoclave nhiệt cao (Tg 70°C)
Tên “L400” xuất hiện ở HAI ngữ cảnh khác nhau: (1) SikaBiresin® L400 (A+B) = hệ thống hoàn chỉnh Resin A + Hardener B — trang này; (2) “L400 hardener” = chỉ thành phần B dùng kèm với resin L402 theo TDS EU. Đây là hai sản phẩm/cách dùng khác nhau.

SIKABIRESIN® L400 DÙNG KHI NÀO?
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Backing cấu trúc (structural backup) cho khuôn FRP lớn
- ▸ Jig và fixture composite trong sản xuất hàng không, ô tô, đóng tàu
- ▸ Âm bản (negatives) cần gia cường dày, lớp lên đến 40 mm
- ▸ Chèn fillets và gia cường cục bộ trong cụm khuôn lớn
- ▸ Mô hình (models) cần cứng vững và tạo hình phức tạp
- ▸ Mô hình nghệ thuật tạo hình (artistic formable models)
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Gelcoat bề mặt khuôn — dùng SikaBiresin® GC series
- ✗ Wet lay-up với vải sợi — dùng L80/L202/L100
- ✗ Khuôn cần tối ưu trọng lượng cực nhẹ — dùng L402
- ✗ Khuôn autoclave nhiệt cao — dùng hệ high-Tg



DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® L400 (A+B)
Nguồn: TDS SikaBiresin® L400 (Formerly EPOPAST 400 NA), Version 01.01 (02-2024), en_US — Sika Advanced Resins
Thông số vật lý
| Thông số | L400 (A) — Resin | L400 (B) — Hardener |
|---|---|---|
| Thành phần hoá học | Epoxy | Amine |
| Hình thức | Fibrous paste (bột nhão cốt sợi) | Lỏng (liquid) |
| Màu sắc | Xám (Grey) | Xanh lá (Green) |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo khối lượng) | 100 : 14 | |
| Màu sau khi trộn | Xanh lá (Green) | |
| Mật độ hỗn hợp 25°C (g/cm³) | 0,91 g/cm³ | |
| Pot life 570g tại 25°C | 2,0 giờ (120 phút) | |
| Peak exotherm (1 lb mass) | 105°F (41°C) — tỏa nhiệt thấp | |
| Thời gian tháo khuôn tại 25°C | 24 giờ | |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn tại 25°C | 7 ngày | |
| Hạn sử dụng (container chưa mở) | 12 tháng — bảo quản 15–25°C | |
Cơ tính & Nhiệt tính (sau đóng rắn 16h tại 60°C)
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | ASTM D2240 | 81 |
| Mô-đun uốn (MPa) | ASTM D790 | 4.400 MPa |
| Cường độ uốn (MPa) | ASTM D790 | 48 MPa |
| Cường độ nén (MPa) | ASTM D695 | 48 MPa |
| Tg — Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh | ASTM E1545 | 70°C (158°F) |
| Hệ số giãn nở nhiệt (ppm/°C) | ASTM E1545 | 24 ppm/°C |
| Độ dày lớp tối đa | — | 40 mm (1,57″) |
THI CÔNG
SIKABIRESIN® L400 (A+B)
CHUẨN BỊ BỀ MẶT & NHIỆT ĐỘ
Nhiệt độ vật liệu và môi trường 65–77°F (18–25°C). Đảm bảo thông gió đầy đủ. Bề mặt nền sạch, khô, không bụi, không dầu mỡ. Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ.
TRỘN A:B = 100:14 THEO KHỐI LƯỢNG
Cân chính xác. Thêm B vào A. Trộn đến màu đồng nhất — resin A xám + hardener B xanh lá → màu xanh lá đồng đều. Pot life 2 giờ cho phép trộn mẻ lớn hơn so với L90 (60′).
ĐẮP PASTE — LỚP TỐI ĐA 40mm
Bắt đầu từ góc cạnh và chi tiết phức tạp. Đắp paste L400 theo từng mảng, đặc chắc, tránh nhốt khí. Mỗi lớp tối đa 40 mm. Nếu cần dày hơn: đợi lớp trước đủ cứng rồi mới đắp tiếp.
POST-CURE 16H TẠI 60°C
Post-cure theo lịch TDS (16h/60°C) để đạt Tg 70°C và cơ tính đã công bố. Tháo khuôn sau 24h tại nhiệt độ phòng. Đóng rắn hoàn toàn tại nhiệt độ phòng sau 7 ngày.
Pot life 120 phút tại 25°C — ở nhiệt độ xưởng Việt Nam (30–35°C mùa hè) sẽ rút còn khoảng 60–80 phút. Đảm bảo thông gió vì mùi thấp nhưng không bằng 0. Peak exotherm chỉ 41°C — tỏa nhiệt thấp, an toàn cho lớp dày 40mm mà không bị ứng suất nhiệt.



BA PASTE EPOXY KHUÔN COMPOSITE
L400 vs L402 vs L90 — CHỌN CÁI NÀO?
Cả ba đều là bột nhão epoxy backing layer cho khuôn composite từ Sika Advanced Resins. Sự khác biệt cốt lõi: L400 = sợi thủy tinh + lớp dày nhất (40mm); L402 = lightweight (nhẹ nhất); L90 = mịn + gia công cơ khí tốt nhất.
| Tiêu chí | L400 ⭐ EPOPAST 400 |
L402 EPOPAST 402 |
L90 |
|---|---|---|---|
| Loại filler | Sợi thủy tinh ✅ | Lightweight fillers | Standard fillers |
| Mật độ đóng rắn | 0,91 g/cm³ | 0,72 ✅ Nhẹ nhất | 1,00 g/cm³ |
| Max thickness/lớp | 40 mm ✅ Dày nhất | 30 mm (L400 B) | 25 mm |
| Mô-đun uốn | 4.400 MPa ✅ Cao nhất | 4.000–4.100 MPa | 3.800 MPa |
| Tg / HDT | Tg 70°C | Tg 70°C (L400 B) | HDT 60°C |
| Pot life | 120 phút | 120′ (L400 B) | 60 phút |
| Co ngót tuyến tính | Không trong TDS | Không trong TDS | 0,02% ✅ |
| Bề mặt / CNC | Không đặc biệt đề cập | Không đặc biệt đề cập | Rất mịn, CNC dễ ✅ |
| Vệ sinh | Dung môi | Dung môi | Nước ✅ |
Cần backing cấu trúc chắc chắn nhất, lớp cực dày (40mm), sợi thủy tinh trong paste cho độ bền cao hơn; khuôn jig/fixture công nghiệp; trọng lượng không phải ưu tiên hàng đầu; muốn mô-đun uốn cao nhất (4.400 MPa).
Giảm trọng lượng khuôn là ưu tiên (khuôn lớn, di động, treo); vẫn cần pot life 120′; muốn linh hoạt tốc độ đóng rắn (2 hardener).
Cần bề mặt backing mịn, gia công CNC chính xác; co ngót thấp 0,02%; vệ sinh dụng cụ bằng nước.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABIRESIN® L400
Cốt sợi thủy tinh trong L400 có ý nghĩa gì so với paste không sợi?
Theo TDS SikaBiresin® L400 (02/2024): resin A có dạng “fibrous paste” — cốt sợi thủy tinh phân tán trong ma trận epoxy. Điều này làm tăng mô-đun uốn lên 4.400 MPa (so với L402: 4.000 MPa; L90: 3.800 MPa), cho phép đắp lớp dày 40 mm mà không bị rãnh co hoặc biến dạng. Sợi thủy tinh ngắn cũng hỗ trợ truyền tải tải trọng tốt hơn trong cấu trúc backing, đặc biệt với jig và fixture cần độ cứng vững cao.
L400 (A+B) khác gì với L400 được dùng làm hardener cho L402?
Đây là câu hỏi quan trọng vì tên giống nhau gây nhầm lẫn: (1) “SikaBiresin® L400 (A+B)” = hệ thống hoàn chỉnh gồm L400 Resin A (fibrous paste, xám) + L400 Hardener B (liquid, xanh lá) — đây là sản phẩm trên trang này, còn gọi EPOPAST 400 NA. (2) “SikaBiresin® L400” chỉ hardener trong TDS EU = chỉ thành phần B dùng kèm với SikaBiresin® L402 Resin A theo tỷ lệ 100:14. Hai ứng dụng này không hoán đổi cho nhau — khi đặt hàng cần xác nhận rõ là hệ L400 (A+B) hay chỉ L400 hardener.
Có thể đắp L400 trực tiếp lên gelcoat không cần coupling không?
TDS L400 (02/2024) không đề cập bắt buộc dùng coupling layer — khác với TDS L402 (yêu cầu coupling). Tuy nhiên, nguyên tắc thực hành tốt (best practice) vẫn là nên dùng lớp coupling epoxy mỏng giữa gelcoat đã gel và paste backing để đảm bảo bám dính tối ưu. Kiểm tra TDS của gelcoat đang dùng để xác nhận. Liên hệ Hoá chất PT để nhận hướng dẫn thi công đầy đủ (Method Statement) cho hệ thống cụ thể của bạn.
Khi nào nên dùng L400 thay vì hệ laminát lỏng L80?
L400 là paste (không cần vải sợi ngoài); L80 là nhựa lỏng dùng với vải sợi (wet lay-up). L400 phù hợp khi: cần đắp nhanh lớp dày backing mà không muốn xử lý vải; khu vực góc cạnh, undercut phức tạp khó áp vải; muốn pot life dài (2h) và lớp tối đa 40mm. L80 phù hợp hơn khi: cần cơ tính cực cao (cường độ uốn L80 đạt 85–100 MPa so với 48 MPa của L400); cần lớp mỏng kết hợp sợi gia cường; hoặc kết hợp glass/carbon fiber laminates trong khuôn.
Độ tỏa nhiệt peak 41°C (105°F) của L400 có ảnh hưởng gì đến khuôn không?
Peak exotherm 41°C tại 1 lb mass là rất thấp — đây là ưu điểm cho lớp dày 40mm. Paste exotherm thấp giảm nguy cơ co ngót nhiệt và ứng suất dư trong khuôn so với hệ epoxy lỏng có exotherm cao. Trong thực tế tại Việt Nam: lớp 40mm L400 ở 25°C sẽ tỏa nhiệt khoảng 40–45°C — đủ ấm để nhận biết đóng rắn, nhưng không đủ nóng gây phá hủy gelcoat polyester hoặc ứng suất biến dạng.
ĐẶT MUA
SIKABIRESIN® L400
Cho biết loại khuôn, kích thước và yêu cầu độ dày backing — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. MST: 0402052135
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.