TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CA99 — EPOLAM 2020 Accelerator
SikaBiresin® CA99 là chất xúc tiến dùng khi cần rút ngắn pot life của hệ epoxy CR99 (EPOLAM 2020) để phù hợp với kích thước khuôn nhỏ hoặc yêu cầu tốc độ sản xuất cao hơn. Đây là thành phần thứ 3 (tuỳ chọn) — không bắt buộc — nhưng mở ra khả năng linh hoạt lớn nhất cho hệ EPOLAM 2020: một hệ nhựa duy nhất có thể chạy pot life từ 15 phút đến 2h15 chỉ bằng cách điều chỉnh phr CA99. Quan trọng: CA99 không chỉ rút ngắn pot life mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến Tg đạt được — acc càng cao thì Tg càng giảm khi cùng nhiệt độ post-cure. Kỹ sư cần tra biểu đồ TDS (trang 3–4) để cân bằng giữa tốc độ và chịu nhiệt mục tiêu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Điều chỉnh pot life linh hoạt — 0 phr: 2h15 · 3 phr: ~60 phút · 7 phr: ~25 phút · 10 phr: ~15 phút (500g/23°C)
- ▸ Kiểm soát Tg song song — ≤7 phr + post-cure 60°C → Tg ~82°C; ≤3 phr + post-cure 100°C → Tg >100°C
- ▸ Không màu, dạng lỏng — dễ cân và hoà tan hoàn toàn vào Resin A trước khi trộn Hardener B
- ▸ Độ nhớt 1.300 mPa.s — khi thêm vào Resin A không làm tăng đáng kể độ nhớt hỗn hợp A+B (~500 mPa.s)
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (bảo quản 15–25°C, tránh ẩm, đóng kín)
- ▸ Đóng gói 1 kg và 5 kg — tiết kiệm nguyên liệu, phù hợp sản xuất batch nhỏ lẫn lớn
- ⚡ Acc cao = Pot life ngắn AND Tg giảm
- ⚡ Muốn Tg >100°C: dùng ≤3 phr + post-cure 100°C
- ⚡ Muốn Tg 82°C: dùng ≤7 phr + post-cure 60°C
- ⚡ >7 phr + post-cure 60°C: Tg giảm dưới 80°C
- ⚡ Hoà tan CA99 vào Resin A TRƯỚC khi thêm Hardener B
- ⚡ Tra biểu đồ TDS trang 3–4 để xác nhận trước khi sản xuất
CA99 chỉ hoạt động trong hệ EPOLAM 2020 (CR99 Resin + CH99-4 Hardener). Không dùng CA99 với hệ nhựa epoxy khác ngoài EPOLAM 2020.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG KHI NÀO
- ▸ Cần rút ngắn pot life CR99 để sản xuất khuôn nhỏ nhanh hơn
- ▸ Sản xuất nhiều batch nhỏ liên tiếp, cần tháo khuôn nhanh
- ▸ Cần kiểm soát chính xác Tg mục tiêu theo chu trình post-cure đã chọn
- ▸ Môi trường nhiệt độ thấp (<20°C) làm chậm đóng rắn — tăng acc để bù lại
- ▸ Kết hợp với CR99 + CH99-4 theo đúng quy trình phối trộn TDS
✗ KHÔNG DÙNG KHI
- ✗ Không dùng với hệ nhựa epoxy khác ngoài EPOLAM 2020 (CR99)
- ✗ Không dùng >7 phr khi post-cure 60°C — Tg giảm dưới 80°C
- ✗ Không dùng >3 phr khi cần Tg >100°C
- ✗ Không thêm vào sau khi đã trộn Resin A + Hardener B
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ CA99 — EPOLAM 2020 ACCELERATOR
| Thông số | CA99 Accelerator | Ghi chú |
|---|---|---|
| Màu sắc | Không màu (incolore) | Dạng lỏng |
| Độ nhớt, 25°C (Brookfield LVT) | 1.300 mPa.s | TDS EPOLAM 2020 |
| Khối lượng riêng, 25°C | 1,10 g/cm³ | ISO 1675:1985 |
| Tỷ lệ thêm vào | 0–10 phr (g/100g Resin A) | Thêm vào Resin A trước khi trộn B |
| Hệ nhựa tương thích | EPOLAM 2020 / SikaBiresin® CR99 | Không dùng với hệ nhựa khác |
| Đóng gói | 1 kg · 5 kg | — |
| Hạn sử dụng | 24 tháng từ ngày sản xuất | 15–25°C, tránh ẩm, đóng kín |
Pot Life theo tỷ lệ CA99 (500g / 23°C)
| CA99 (phr) | Pot life ~ | Tg max (60°C cure) | Tg max (100°C cure) | Kịch bản phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 0 phr | ~2h15 | ~80°C | >100°C | Khuôn lớn, infusion phức tạp dài, Tg tối đa |
| 3 phr | ~60 phút | ~80°C | >100°C | Khuôn vừa, tốc độ vừa phải, vẫn giữ Tg tối đa |
| 7 phr | ~25 phút | ~80°C (giới hạn) | <100°C | Khuôn nhỏ, cần tốc độ — chấp nhận Tg 80°C |
| 10 phr | ~15 phút | ⚠ <80°C | ⚠ Giảm đáng kể | Tốc độ tối đa — cơ tính giảm, dùng khi thực sự cần |
*Giá trị gần đúng theo biểu đồ TDS EPOLAM 2020 trang 3–4 (Axson Technologies / Sika Advanced Resins, 2010). Tra biểu đồ gốc để xác nhận chính xác.
ISO 1675 — Khối lượng riêng
Gel Timer TECAM — Pot life
CÁCH PHỐI CA99 VÀO HỆ CR99
THỨ TỰ PHỐI ĐÚNG = CHÌA KHOÁ
Acc tăng → Pot life ngắn, Tg giảm. Không thể cùng lúc vừa có pot life ngắn vừa đạt Tg >100°C.
Biểu đồ TDS đo ở 23°C. Nhiệt độ thực tế cao hơn → pot life ngắn hơn. Tính thêm dự phòng 10–15%.
CA99 vào Resin A TRƯỚC, sau đó mới thêm Hardener B. Sai thứ tự ảnh hưởng đến đồng đều đóng rắn.
BIỂU ĐỒ QUYẾT ĐỊNH
CHỌN TỶ LỆ CA99 PHỐI HỢP
Dùng biểu đồ này để xác định tỷ lệ CA99 phù hợp theo 2 tiêu chí: (1) Pot life cần thiết và (2) Tg mục tiêu của khuôn.
⚠ Tg giảm đáng kể — dùng khi tốc độ là ưu tiên tuyệt đối
*Nguồn: Biểu đồ trang 3–4, TDS EPOLAM 2020 (Axson Technologies / Sika Advanced Resins, 2010)
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CA99 — EPOLAM 2020 Accelerator
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
CA99 chỉ hoạt động trong hệ CR99 + CH99-4. Luôn đặt hàng cả 3 thành phần.
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CA99?
Cho biết kích thước khuôn, Tg yêu cầu và nhiệt độ post-cure — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ CA99 phù hợp và báo giá trọn bộ CR99 + CH99-4 + CA99 trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.