TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® B375 + BPO-Paste
Theo Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025), B375 (thành phần A, polyester màu trắng) kết hợp với BPO-Paste theo cùng tỷ lệ 100:2 như B370, nhưng cho tỷ trọng cao hơn (1,9 so với 1,6 g/cm³) và độ cứng Shore D75 (so với D70 của B370) — đặc tính “hiệu suất cao” phù hợp với các tấm SikaBlock mật độ trung bình đến cao hơn phạm vi PROLAB/M600N/M700N mà B370 được chỉ định. Đây là lựa chọn putty filler linh hoạt nhất nhóm khi không chắc chắn chính xác dòng tấm đang thao tác.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Phạm vi tương thích rộng nhất nhóm — “all medium to high density boards” theo brochure Sika
- ▸ Tỷ trọng 1,9 g/cm³ và Shore D75 — cao hơn B370, phù hợp tấm cứng hơn
- ▸ Cùng tỷ lệ trộn thân thiện 100:2 và pot life 5 phút như B370
- ▸ Bám dính tốt, đóng rắn nhanh, không dính tay, dễ chà nhám
- ▸ Lựa chọn putty filler mặc định khi cần dùng cho nhiều dòng tấm khác nhau trong cùng dự án
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải keo dán ghép 2 tấm — vẫn là putty filler san phẳng/sửa chữa như B370
- ✗ KHÔNG có dữ liệu riêng biệt cho từng loại tấm cụ thể — brochure chỉ ghi chung “medium to high density boards”
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho tấm Design/Styling mật độ rất thấp (dưới 0,35 g/cm³) — nên kiểm tra tương thích trước khi dùng đại trà
Putty filler hiệu suất cao, phạm vi rộng nhất nhóm — lựa chọn an toàn khi dự án dùng nhiều dòng tấm SikaBlock khác nhau.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San phẳng, sửa chữa bề mặt trên nhiều dòng tấm SikaBlock mật độ trung bình–cao
- ▸ Dự án dùng nhiều loại tấm khác nhau, cần 1 putty filler linh hoạt duy nhất
- ▸ Tạo chi tiết bổ sung (modeling) trên tấm cứng hơn phạm vi của B370
- ▸ Vá nhanh lỗi bề mặt cần đóng rắn trong vài phút
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán ghép 2 tấm SikaBlock với nhau — dùng B200/B260/B180/B176 tương ứng
- ✗ Ứng dụng đã xác định rõ chỉ dùng tấm PROLAB65N/M600N/M700N — B370 đủ dùng và không cần bản hiệu suất cao hơn
- ✗ Tấm Design/Styling mật độ rất thấp (dưới 0,35 g/cm³) chưa xác nhận tương thích
San phẳng/sửa chữa trên nhiều dòng tấm mật độ cao
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (Sika Services AG, 10/2025) — mục Putty Fillers for Boards and Pastes. Lưu ý: Milling Guide 01/2026 chỉ nêu tên B370 trong hướng dẫn theo từng tấm cụ thể, không nhắc riêng B375 — phạm vi “medium to high density boards” của B375 lấy nguyên văn từ brochure tổng hợp.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester (đóng rắn bằng BPO) | |
| Thành phần A / B | SikaBiresin® B375 (trắng) / BPO-Paste | |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 2 | |
| Pot life | 5 phút | |
| Setting time | > 20 phút | |
| Tỷ trọng | 1,9 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore | D 75 | |
| Tấm tương thích | Tất cả tấm SikaBlock mật độ trung bình–cao |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS

Hạng mục hoàn thiện bề mặt tấm mật độ cao

Hạng mục san phẳng đa dạng tấm SikaBlock
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ MẺ NHỎ
Do pot life chỉ 5 phút (giống B370), chuẩn bị mẻ trộn nhỏ vừa đủ dùng cho từng khu vực.
TRỘN NHANH TỶ LỆ 100:2
Cân B375 (A, màu trắng) và BPO-Paste (B) theo tỷ lệ 100:2, trộn đều trong vài giây.
ĐẮP LÊN BỀ MẶT CẦN XỬ LÝ
Thao tác nhanh trong 5 phút pot life; nhờ phạm vi tương thích rộng, có thể dùng trên nhiều loại tấm mật độ trung bình–cao khác nhau trong cùng dự án.
CHỜ >20 PHÚT & CHÀ NHÁM
Sau khi đóng rắn, bề mặt không dính tay, chà nhám để đạt độ phẳng mịn mong muốn trước khi hoàn thiện/sơn phủ.
Trộn nhanh 100:2, thao tác trong pot life 5 phút
BPO-Paste là chất oxy hoá mạnh — bảo quản tách biệt, tránh nhiệt độ cao/va đập; đậy kín container sau khi dùng.
Dù phạm vi tương thích rộng, vẫn nên thử nghiệm nhỏ trên tấm Design/Styling mật độ rất thấp trước khi áp dụng đại trà, do brochure không liệt kê chi tiết từng mã tấm cụ thể cho B375.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® B200 | 1K Polyurethane | Tấm Design/Styling mật độ thấp–trung bình | 1K không cần trộn, thi công nhanh nhất nhóm | Xem → |
| SikaBiresin® B260 / RG530 | Polyurethane 2TP | Tấm chuyển tiếp & Model Boards (mật độ trung bình) | Cân bằng open time/setting time, định mức cao cho tấm lớn | Xem → |
| SikaBiresin® B180 (xem lưu ý B181) | Epoxy 2TP | Tấm Tooling Boards (mật độ cao) | Chịu nhiệt HDT 90°C, Shore D82 cao nhất nhóm dán tấm | Xem → |
| SikaBiresin® B176 | Epoxy 2TP chịu nhiệt cao | Tấm Epoxy Boards (M976 EP, LAB 975 New) | Tg 122°C — chịu nhiệt cao nhất trong 6 sản phẩm | Xem → |
| SikaBiresin® B370 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty) | San phẳng, sửa chữa tấm Design/Model Boards | Đóng rắn nhanh, dễ chà nhám, không dính tay | Xem → |
| SikaBiresin® B375 + BPO-Paste ⭐ | Polyester/BPO (putty), hiệu suất cao | San phẳng, sửa chữa mọi tấm mật độ trung bình–cao | Tỷ trọng & độ cứng cao hơn B370, phù hợp tấm cứng hơn | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dự án dùng nhiều dòng tấm SikaBlock khác nhau: → Dùng SikaBiresin® B375 (phạm vi rộng nhất)
- ▸ Nếu chỉ dùng riêng tấm PROLAB65N/M600N/M700N: → B370 đủ dùng, không cần bản hiệu suất cao
- ▸ Nếu cần dán ghép tấm (không phải san phẳng): → Dùng B200/B260/B180/B176 tương ứng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® B375 + BPO-Paste?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.