


Tất cả thông số kỹ thuật trong bài được lấy từ PDS SikaBiresin® CR215 Version 01.01 (06-2024), fr_FRAUTO (tiếng Pháp, Sika Automotive France). TDS có 2 điểm cần lưu ý: (1) Điều kiện curing ghi “8h 200°C” nhưng ghi chú “nhiệt độ postcure tối đa 180°C” — có thể là chu trình phân giai đoạn. (2) Sản phẩm tiền thân là Epolam 2090 (A) / Epolam 2026 (B). Khuyến nghị xác nhận chu trình đóng rắn với Sika Industry trước khi triển khai. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được hỗ trợ.
SikaBiresin® CR215 — TG 202°C
NHỰA KHUÔN COMPOSITE CHỊU NHIỆT CỰC CAO NHẤT DÒNG CR
Theo PDS SikaBiresin® CR215 Version 01.01 (06-2024) của Sika Automotive France, CR215 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần được phát triển đặc biệt cho sản xuất khuôn composite kích thước lớn yêu cầu chịu nhiệt cực cao — đặc biệt là khuôn dùng trong quy trình autoclave hoặc OOA (Out-of-Autoclave) ở nhiệt độ lên đến 200°C. Đây là sản phẩm kế thừa từ hệ Epolam 2090 (A) / Epolam 2026 (B) nổi tiếng trước đây, nay được tích hợp vào danh mục SikaBiresin® CR.
Điểm định nghĩa CR215 là Tg 202°C (ISO 11357) — mức chịu nhiệt cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBiresin® CR, vượt xa CR132 (135°C) và CR122 (145°C). Điều này đạt được nhờ hệ thống đóng rắn chéo mật độ cao khi kết hợp nhựa CR215 (thành phần A màu hổ phách) với chất đóng rắn amine CH122-9 màu xanh dương ở tỷ lệ 100:53 (khối lượng) — tỷ lệ chất đóng rắn cao hơn đáng kể so với các sản phẩm CR khác. Pot life cực dài 850 phút cho phép truyền nhựa liên tục vào các khuôn rất lớn mà không lo hết pot life giữa chừng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg 202°C (ISO 11357) — cao nhất dòng CR, phù hợp khuôn cần chịu nhiệt autoclave và OOA composite
- ▸ Pot life 850 phút (~14 tiếng) — cực dài, cho phép infusion và wet lay-up khuôn kích thước lớn và dày
- ▸ Shore D 89 (ISO 868) — độ cứng bề mặt cao nhất trong dòng CR, bề mặt khuôn chính xác cao
- ▸ Module kéo 3400 MPa (ISO 527) — cứng vững cao, ít biến dạng dưới tải nhiệt
- ▸ Chất đóng rắn B CH122-9 màu xanh dương — kiểm soát trộn trực quan, dễ nhận biết mức đồng đều
- ▸ Phù hợp cả infusion lẫn wet lay-up — linh hoạt phương pháp gia công cho khuôn lớn
- ▸ Kế thừa Epolam 2090/2026 — tham chiếu kỹ thuật phong phú từ cộng đồng composite quốc tế
GIỚI HẠN QUAN TRỌNG
PHÂN BIỆT RÕ TRƯỚC KHI CHỌN
- ✗ Không phải nhựa kết cấu chịu tải — rất giòn: elongation chỉ 1,7%, tensile 53 MPa — không dùng cho cấu kiện chịu va đập
- ✗ Cần lò công nghiệp 200°C để đạt Tg tối đa — không phù hợp cơ sở không có lò gia nhiệt cao
- ✗ Shelf life A chỉ 6 tháng — ngắn nhất dòng CR (vs 24 tháng các sản phẩm khác), cần quản lý tồn kho chặt
- ✗ Chỉ 1 lựa chọn hardener (CH122-9) — không linh hoạt pot life như CR83 (3 hardener) hay CR122 (4 hardener)
- ✗ Tỷ lệ trộn 100:53 rất khác so với CR122/CH122-9 (100:40) — không thay thế lẫn nhau
- ✗ Pre-cure 8h tại 40°C — dài hơn gấp đôi CR83 (4h/40°C), cần lên lịch sản xuất dài hơn
CR215 là vật liệu khuôn composite nhiệt độ cao (high-temperature composite tooling resin), không phải nhựa composite kết cấu. Mục tiêu duy nhất: tạo khuôn đủ cứng và chịu nhiệt để sản xuất composite kết cấu ở quy trình autoclave (120–180°C). Phân khúc: hàng không, ô tô cao cấp, motorsport F1/GT, khuôn prepreg.
CR215 DÙNG ĐỂ LÀM GÌ VÀ KHÔNG DÙNG ĐỂ LÀM GÌ?
Theo PDS CR215, sản phẩm được phát triển đặc biệt cho sản xuất khuôn composite lớn cần chịu nhiệt cao. Độ nhớt tương đối thấp cho phép dùng cả infusion lẫn wet lay-up. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn composite prepreg autoclave — khuôn cần chịu nhiệt 120–180°C trong mỗi chu trình sản xuất
- ▸ Khuôn OOA (Out-of-Autoclave) chịu nhiệt cao — sản xuất prepreg không cần autoclave nhưng cần gia nhiệt cao
- ▸ Khuôn composite hàng không dân dụng và quốc phòng — yêu cầu độ chính xác hình học và chịu nhiệt theo NADCAP
- ▸ Khuôn motorsport và F1 — cấu kiện carbon fiber prepreg cần khuôn chịu nhiệt chu trình ≤ 180°C
- ▸ Khuôn sản xuất cấu kiện ô tô cao cấp — body panel, structural carbon fiber cho xe điện và xe thể thao
- ▸ Khuôn composite kích thước lớn, dày — pot life 850 phút đủ để truyền nhựa liên tục cả ngày
- ▸ Cấu kiện composite chịu nhiệt kết cấu nhà máy — nhiệt độ vận hành cao đến ~180°C (cần test cụ thể)
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Cấu kiện composite kết cấu chịu tải và va đập — rất giòn (elongation 1,7%, tensile 53 MPa)
- ✗ Tàu thuyền, cánh turbine gió (cần độ dẻo dai và impact resistance cao) — dùng CR83 hoặc CR120
- ✗ Cơ sở không có lò gia nhiệt công nghiệp đến 200°C — không đạt Tg thiết kế
- ✗ Tồn kho dài hạn — shelf life A chỉ 6 tháng, cần đặt hàng theo nhu cầu thực tế
- ✗ Ứng dụng cần nhiều lựa chọn pot life — CR215 chỉ có 1 hardener (CH122-9), pot life cố định 850 phút
- ✗ Hand lay-up cấu kiện thông thường — hệ nhựa quá chuyên biệt và đắt tiền cho ứng dụng thông thường
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
SikaBiresin® CR215 + CH122-9 — THEO TDS FR_FRAUTO
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR215 Version 01.01 (06-2024), Sika Automotive France SAS (tiếng Pháp). CQP = Corporate Quality Procedure. Chỉ 1 chất đóng rắn: CH122-9.
| Thông số | CR215 (A) THÀNH PHẦN A |
CH122-9 (B) THÀNH PHẦN B |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Amine hardener | Nhựa epoxy 2 thành phần |
| Màu sắc | Hổ phách (Amber) | Xanh dương (Bleu) | B màu xanh: kiểm soát trộn đều |
| Tỷ trọng lỏng / cứng | 1,16 / 1,14 | 0,95 / — | g/ml (lỏng / đông cứng) |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 53 | Khác với CR122/CH122-9 (100:40) | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 65 | Cân chính xác — sai lệch ảnh hưởng Tg | |
| Độ nhớt A (CQP029-4) | 1600 mPa·s | 100 mPa·s | A khá nhớt, B rất loãng |
| Độ nhớt hỗn hợp | 650 mPa·s | Phù hợp infusion và wet lay-up | |
| Nhiệt độ gia công | 20°C – 30°C | Cao hơn CR83/CR122 (18–25°C) | |
| Pot life (CQP021-3) | 850 phút (~14h) | Dài nhất dòng CR | |
| Pre-cure trước tháo khuôn | 8h tại 40°C (bắt buộc) | Dài nhất: gấp đôi CR83 (4h) | |
| Điều kiện curing (đạt Tg max) | 8h tại 200°C | ⚠ TDS ghi postcure max 180°C — xem ghi chú | |
| Tg (CQP301-5 / ISO 11357) | 202°C | Cao nhất dòng CR | |
| Độ bền kéo / ISO 527 | 53 MPa | ⚠ Thấp hơn CR83 (84–91 MPa) — giòn cao | |
| Module kéo / ISO 527 | 3400 MPa | Cứng vững — module cao nhất dòng CR | |
| Giãn dài khi đứt / ISO 527 | 1,7% | ⚠ Rất giòn: CR83 = 8,4%, CR122 = 6,3% | |
| Độ bền uốn / ISO 178 | 90 MPa | Thấp hơn CR83 (134 MPa) nhưng đây là khuôn, không phải cấu kiện kết cấu | |
| Module uốn / ISO 178 | 2900 MPa | Module uốn tốt cho khuôn | |
| Shore D (CQP023-1 / ISO 868) | 89 | Cao nhất dòng CR (CR83=85, CR132=87, CR122=86) | |
| Bảo quản | 15°C – 30°C | Kín, tránh ẩm, kiểm tra tinh thể trước dùng | |
| Hạn sử dụng A / B | A = 6 tháng ⚠ / B = 12 tháng | Shelf life A ngắn nhất dòng CR — quản lý tồn kho chặt | |
TDS PDS CR215 (fr_FRAUTO, 06-2024) ghi “Điều kiện curing: 8h 200°C” nhưng đồng thời ghi “Nhiệt độ postcure tối đa: 180°C”. Hai thông tin này mâu thuẫn nhau. Có thể hệ thống yêu cầu chu trình phân giai đoạn: pre-cure ở nhiệt độ thấp hơn, sau đó tăng dần lên 200°C. Tg đạt 202°C chỉ khi đạt đủ mức đóng rắn ở nhiệt độ cao. Khuyến nghị: liên hệ bộ phận kỹ thuật Sika hoặc kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận chu trình đóng rắn chính xác trước khi sản xuất.
Thùng (Tambour): 15,1 kg
Can thép (Jerrican): 4 kg
Lưu ý: CH122-9 cũng được dùng cho hệ CR122
A: 6 tháng (ngắn nhất dòng CR — CR83/CR122/CR132 đều 24 tháng). Đặt hàng theo nhu cầu dự án thực tế, không tích trữ dài hạn. Kiểm tra tinh thể trước mỗi lần dùng.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SikaBiresin® CR215 / EPOLAM 2090 TRONG THỰC TẾ
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SikaBiresin® CR215 + CH122-9 ĐÚNG KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ
Kiểm tra tinh thể cả A (hổ phách) và B (xanh) — gia nhiệt 60–70°C nếu có tinh thể. Điều chỉnh về nhiệt độ gia công 20–30°C (cao hơn CR83/CR122). Đóng kín ngay sau dùng.
PHA TRỘN A+B
Tỷ lệ chính xác 100:53 (khối lượng). Lưu ý: tỷ lệ này rất khác với CR122/CH122-9 (100:40) — không nhầm. B màu xanh giúp kiểm soát trộn đều: đồng màu = đạt yêu cầu.
INFUSION / WET LAY-UP
Độ nhớt mix 650 mPa·s phù hợp cả infusion và wet lay-up. Pot life 850 phút đủ cho khuôn rất lớn. Đảm bảo nhiệt độ môi trường ≥ 18°C trong toàn bộ quá trình.
PRE-CURE TRƯỚC THÁO KHUÔN
Bắt buộc: pre-cure 8 giờ ở 40°C trước khi tháo khuôn — dài gấp đôi CR83 (4h). Không thể tháo khuôn sớm hơn, cấu kiện chưa đủ độ cứng cần thiết.
POSTCURE — LÒ CÔNG NGHIỆP
Để đạt Tg 202°C: chu trình bao gồm giai đoạn 200°C. TDS ghi “postcure tối đa 180°C” — khuyến nghị xác nhận chu trình phân giai đoạn cụ thể với Sika trước khi triển khai sản xuất.
- ▸ Làm sạch CR215 còn ướt: Sika® Cleaner P
- ▸ Làm sạch da: Sika® Cleaner-350H hoặc nước + xà phòng công nghiệp
- ▸ KHÔNG dùng dung môi trên da
- ▸ PPE đầy đủ: kính, găng tay nitril, áo bảo hộ
- ▸ Đóng kín A và B ngay sau mỗi lần dùng
- ▸ Bảo quản 15–30°C; kiểm tra tinh thể trước mỗi lần dùng
- ▸ Shelf life A chỉ 6 tháng — đặt hàng theo nhu cầu thực tế, không tích trữ
- ▸ Tỷ lệ 100:53 — không nhầm với CR122/CH122-9 (100:40)
- ▸ Nhiệt độ gia công 20–30°C (cao hơn hầu hết dòng CR)
- ▸ Pre-cure 8h/40°C (dài nhất dòng CR)
- ▸ Cần xác nhận chu trình postcure cụ thể với Sika trước khi sản xuất
- ▸ Vật liệu rất giòn (1,7% elongation) — cẩn thận khi tháo khuôn tránh nứt vỡ
CR215 SO VỚI DÒNG SikaBiresin® CR
ĐỊNH VỊ NHỰA KHUÔN CHỊU NHIỆT CỰC CAO
| Sản phẩm | Quy trình | Tg Max | Postcure | Elongation | Shelf life A | Mục đích | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR215 ⭐ | Infusion / Wet lay-up | 202°C ★ | ~200°C | 1,7% ⚠ | 6 tháng ⚠ | Khuôn | Trang này |
| SikaBiresin® CR122 | Hand Lay-up | 145°C | 120/140°C | 5,4–6,9% | 24 tháng | Khuôn + cấu kiện | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion + RTM | ~120°C | — | — | 24 tháng | Cấu kiện | Xem → |
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum Infusion | 84°C | 70°C ★ | 6,7–8,4% | 24 tháng | Cấu kiện lớn | Xem → |
| SikaBiresin® CR131 | Infusion | ~120°C | — | — | — | Cánh turbine | Xem → |
CR215 vượt trội về Tg nhưng giòn hơn và cần postcure nhiệt độ cao. Nguồn: PDS từng sản phẩm, Sika Industry/Deutschland/France.
KHUYẾN NGHỊ: KHI NÀO CHỌN CR215?
- ▸ Cần làm khuôn composite chịu autoclave 120–180°C: → CR215 là lựa chọn duy nhất trong dòng CR đạt Tg 202°C
- ▸ Cần khuôn OOA/prepreg chịu nhiệt cao, pot life rất dài (infusion cả ngày): → CR215 với pot life 850 phút
- ▸ Cần cấu kiện kết cấu chịu tải, chịu va đập, tàu thuyền, cánh turbine: → Không phải CR215 (giòn) — dùng CR122, CR132, hoặc CR83
- ▸ Cần Tg 120–145°C cho khuôn nhưng không cần 202°C (tiết kiệm chi phí): → CR120 hoặc CR131 (infusion) / CR122 (hand lay-up)
- ▸ Không có lò công nghiệp 200°C: → Không phù hợp CR215 — xem xét CR132 (125°C) hoặc CR122 (120–140°C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR215
SẢN PHẨM BỔ SUNG & TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR215?
Cung cấp thông tin kích thước khuôn, loại sợi, quy trình autoclave/OOA và thiết bị lò hiện có — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chu trình đóng rắn phù hợp, xác nhận với Sika Industry và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Nhập khẩu và phân phối SikaBiresin® CR215 chính hãng — đặt hàng theo dự án, giao toàn quốc






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.