3 SẢN PHẨM — DÙNG CÙNG NHAU THEO QUY TRÌNH
Nguồn: TDS đầy đủ cho -300 Primer & -301; -302 mới có tên/ảnh từ trang brand, chưa đọc TDS riêng.
SikaForce®-302
Keo PU 2K cho liên kết kết cấu công nghiệp (theo tên gọi trên site — cần tra TDS)
▸ Xem phân tích đầy đủ 2 sản phẩm đầu (quy trình, TDS, Q&A) tại trang sản phẩm riêng của từng mã ở trên.
4 SẢN PHẨM — DÂY CHUYỀN TỰ ĐỘNG, TỐC ĐỘ CAO
Nguồn: TDS đầy đủ cho -104 CT13 & -110 CT14 (bản Đức/Anh). -100 CT14 & -110 CT55 mới có tên/ảnh từ trang brand.
| Mã | Mô tả (theo tên gọi trên site) | Link |
|---|---|---|
| -100 CT14 | Keo PU 1K tạo bọt, dán panel sandwich & panel cách nhiệt | Xem → |
| -104 CT13 ⭐ | Đóng rắn ẩm, độ nhớt thấp (4.000 mPa·s), open 10’/press 30′ — TDS thật | Xem → |
| -110 CT14 ⭐ | Press time ngắn (18′), IMO approved, phù hợp ngành marine — TDS thật | Xem → |
| -110 CT55 | Keo PU 1K tạo bọt cho panel sandwich & panel cách nhiệt | Xem → |
8 SẢN PHẨM — DÒNG 420/422/424
Nguồn: TDS đầy đủ cho -422 L105 (bản Úc). Các mã khác cùng họ 420/422/424 mới có tên/ảnh từ trang brand — thông số cụ thể (độ nhớt, press time) khác nhau theo hậu tố L*, cần tra TDS riêng từng mã trước khi báo kỹ thuật.






| Mã | Mô tả | Link |
|---|---|---|
| -420 L105 | Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich | Xem → |
| -420 L20 | Keo PU 2K cho panel sandwich & vật liệu cách nhiệt | Xem → |
| -420 L45 | Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich | Xem → |
| -422 L05 | Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite | Xem → |
| -422 L105 ⭐ | Độ nhớt rất cao, non-sag, press 240′ — TDS thật | Xem → |
| -422 L20 | Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite | Xem → |
| -422 L45 | Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite | Xem → |
| -424 L20 | Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite | Xem → |
Cách đọc hậu tố L*: theo quy ước Sika, số sau “L” thường liên quan đến pot-life/viscosity grade — số càng lớn thường thao tác được lâu hơn. Đây là suy luận từ mẫu đặt tên chung của Sika, KHÔNG phải xác nhận từ TDS riêng từng mã — PT khuyến nghị luôn đối chiếu TDS thật trước khi chọn giữa các biến thể L20/L45/L105.
6 SẢN PHẨM — DÒNG 490 & DÒNG TẠO BỌT L*F
-490 L03/L10 khớp đúng với 2 mã trong “sản phẩm tương tự” ban đầu bạn cung cấp (đã link ở bài SikaForce®-301 và -422 L105).
| Mã | Mô tả | Link |
|---|---|---|
| -490 L03 | Keo PU 2K đóng rắn nhanh cho panel sandwich | Xem → |
| -490 L10 | Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich | Xem → |
| -490 L15 | Keo kết cấu PU 2K đóng rắn nhanh cho composite & lắp ráp công nghiệp | Xem → |
| -611 L20 | Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich · 990.000đ | Xem → |
| -641 L3F | Keo PU tạo bọt 2K cho panel sandwich | Xem → |
| -646 L2F | Keo PU tạo bọt độ nhớt thấp cho panel sandwich | Xem → |
| -648 L10F | Keo PU tạo bọt hiệu suất cao cho panel sandwich | Xem → |
14 SẢN PHẨM — DÒNG 436/453/710/712/717/803/840
Nhóm keo yêu cầu tải trọng/độ bền cao hơn — dùng cho marine, kết cấu composite chịu lực, kim loại đã sơn phủ. Cân nhắc dùng khi nhóm C/D (mục ③④) chưa đủ đáp ứng yêu cầu cơ tính dự án.






| Mã | Mô tả | Giá/Link |
|---|---|---|
| -436 L120 | Keo kết cấu PU 2K cho composite & kim loại phủ | Xem → |
| -436 L25 | Keo kết cấu PU 2K cho composite & kim loại phủ | Xem → |
| -453 L04 | Keo PU 2K cho liên kết kết cấu công nghiệp | Xem → |
| -710 L100 | Keo kết cấu PU 2K thời gian mở dài cho panel sandwich/panel cách nhiệt | Xem → |
| -710 L35 | Keo PU 2K cho panel sandwich & panel cách nhiệt | Xem → |
| -712 L35 | Keo kết cấu PU 2K độ nhớt thấp cho panel sandwich/panel cách nhiệt | Xem → |
| -712 L7 | Keo PU 2K đóng rắn nhanh cho panel sandwich | Xem → |
| -712 L80 | Keo PU 2K độ nhớt thấp cho panel sandwich · 399.000đ | Xem → |
| -717 L13 | Keo PU 2K cho liên kết panel sandwich · 999.000đ | Xem → |
| -803 L45 | Keo PU 2K kết cấu đàn hồi thời gian mở dài cho composite & kim loại | Xem → |
| -840 L07 | Keo PU 2K kết cấu đàn hồi cho composite & kim loại phủ sơn | Xem → |
| -840 L15 | Keo PU 2K cho sản xuất panel sandwich công nghiệp · 1.590.000đ | Xem → |
| -472 FR L60 | Keo PU 2K chống cháy cho panel sandwich & liên kết đa vật liệu | Xem → |
| -472 L6 / L9 / L90 | Keo PU 2K không chảy xệ, đàn hồi — 3 biến thể theo thời gian thao tác (6’/9’/90′) | Xem mục § |
Link riêng dòng -472 L6/L9/L90 (đàn hồi, thời gian thao tác khác nhau): -472 L6 · -472 L9 · -472 L90
5 SẢN PHẨM — KHÔNG TRÙNG NỘI DUNG VỚI CỤM ĐIỆN GIÓ ĐÃ CÓ
hoachatpt.com đã có 1 cụm nội dung hoàn chỉnh riêng về bảo trì/sửa chữa điện gió (bài “Giải pháp toàn diện từ cánh quạt đến móng” và bài “3 bề mặt sửa chữa composite cánh quạt”). Mục này chỉ liệt kê nhanh 5 mã SikaForce® thuộc nhóm điện gió để bạn thấy đủ trong bức tranh toàn dòng — không nhắc lại nội dung kỹ thuật, xem chi tiết ở 2 bài trên.




Ngoài ra: -812 L07 MR (vật liệu trám tạo hình sửa cánh), -860 L02 LEP & -860 L10 LEP (kết cấu 2K phát thải thấp cho điện gió).
10 SẢN PHẨM — POTTING ĐIỆN TỬ, MẶT DỰNG, HARDENER, VỆ SINH
Potting điện tử
Hợp chất PU 2K đổ bọc & bảo vệ linh kiện điện – điện tử: SikaForce®-311 L45 — nhóm này giao thoa với hệ SikaBiresin® RE potting đã có nội dung riêng (xem bài cross-link đã có).
Mặt dựng kính / hệ nhôm
Nhóm ngách, không thuộc panel/composite: SikaForce®-335 GG (vữa PU tự san phẳng cố định tấm kính), SikaForce®-479 L45 (liên kết góc cửa, cửa sổ, hệ nhôm).
Hardener (thành phần B) & vệ sinh
Bắt buộc đi kèm hệ 2K, không dùng độc lập: -010 · -020 · -040. Vệ sinh dụng cụ: SikaForce®-096 Cleaner.
TRA MÃ THEO SỐ THỨ TỰ SIKAFORCE®-XXX
| Mã | Nhóm | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| 010 / 020 / 040 | ⑦ Hardener Part B | Liên hệ |
| 096 Cleaner | ⑦ Vệ sinh | Liên hệ |
| 100 CT14 | ② Panel 1K | Liên hệ |
| 104 CT13 ⭐ | ② Panel 1K | Liên hệ |
| 110 CT14 ⭐ / CT55 | ② Panel 1K | Liên hệ |
| 300 Primer ⭐ | ① Sửa chữa nhựa | Liên hệ |
| 301 ⭐ / 302 | ① Sửa chữa nhựa | Liên hệ |
| 311 L45 | ⑦ Potting điện tử | Liên hệ |
| 335 GG | ⑦ Mặt dựng kính | Liên hệ |
| 420 L105 / L45 | ③ Panel 2K | 990.000đ |
| 420 L20 | ③ Panel 2K | Liên hệ |
| 422 L05/L20/L45 | ③ Panel 2K | Liên hệ |
| 422 L105 ⭐ | ③ Panel 2K | Liên hệ |
| 424 L20 | ③ Panel 2K | Liên hệ |
| 436 L120 / L25 | ⑤ Kết cấu cao | Liên hệ |
| 453 L04 | ⑤ Kết cấu cao | Liên hệ |
| 472 FR L60 | ⑤ Chống cháy | Liên hệ |
| 472 L6/L9/L90 | ⑤ Đàn hồi | Liên hệ |
| 479 L45 | ⑦ Hệ nhôm | Liên hệ |
| 490 L03 / L10 | ④ Panel 2K nhanh | Liên hệ |
| 490 L15 | ④ Panel 2K nhanh | Liên hệ |
| 611 L20 | ④ Panel 2K nhanh | 990.000đ |
| 641 L3F / 646 L2F / 648 L10F | ④ Panel tạo bọt | Liên hệ |
| 710 L100 / L35 | ⑤ Kết cấu cao | Liên hệ |
| 710 L30 | ⑥ Điện gió | Liên hệ |
| 712 L35 / L7 / L80 | ⑤ Kết cấu cao | L80: 399.000đ |
| 717 L13 | ⑤ Kết cấu cao | 999.000đ |
| 800 Blue / Red | ⑥ Điện gió | Liên hệ |
| 803 L45 | ⑤ Kết cấu cao | Liên hệ |
| 812 L07 MR / 818 L07 | ⑥ Điện gió | Liên hệ |
| 840 L07 | ⑤ Kết cấu cao | Liên hệ |
| 840 L15 | ⑤ Kết cấu cao | 1.590.000đ |
| 860 L02 LEP / L10 LEP | ⑥ Điện gió | Liên hệ |
⭐ = đã đọc TDS đầy đủ, có trang phân tích kỹ thuật riêng. Các mã còn lại: tên/ảnh/giá lấy từ trang brand hoachatpt.com (13/09/2026) — mô tả công năng dựa theo tên hiển thị, chưa đọc TDS riêng từng mã.
DÙNG MÃ NÀO CHO TÌNH HUỐNG CỦA BẠN
Garage/xưởng dịch vụ ô tô — sửa cản, ốp nhựa
→ Nhóm ① — SikaForce®-300 Primer (nếu cần) + SikaForce®-301.
Dây chuyền panel sandwich tự động, tốc độ cao
→ Nhóm ② — SikaForce®-104 CT13 hoặc -110 CT14 (1K, đóng rắn ẩm, press time ngắn).
Cấu kiện lớn, bề mặt lõi không đều, cần thời gian định vị dài
→ Nhóm ③ — SikaForce®-422 L105 (độ nhớt rất cao, non-sag, press 240′).
Cần chu kỳ ráp nhanh hơn, vẫn muốn 2 thành phần
→ Nhóm ④ — SikaForce®-490 L03/L10 hoặc -611 L20/-712 L7 — liên hệ PT để lấy TDS trước khi chốt.
Kết cấu chịu tải cao, hàng hải, kim loại phủ sơn
→ Nhóm ⑤ — dòng -436 (Lloyd’s Register, theo tài liệu kiến trúc nội dung trước đó), -803 L45, -840 L07/L15 — cần bắt buộc PT xác nhận TDS/chứng nhận trước khi dùng cho dự án marine.
Bảo trì/sửa chữa cánh quạt điện gió
→ Nhóm ⑥ — xem 2 bài chuyên sâu điện gió đã có (link ở mục ⑥ trên), không cần đọc lại phần này.
Không chắc chọn mã nào trong 52 mã trên?
Gửi cho PT: vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa, yêu cầu thời gian ráp và tải trọng — kỹ sư PT sẽ đối chiếu TDS đúng mã và tư vấn.
ĐỌC THÊM TRONG HỆ SINH THÁI PT
Pillar: Keo Kết Dính Composite (SikaForce/SikaFast/SikaPower)
So sánh PUR vs MMA vs Epoxy
Sika Primer — Chọn Đúng Ngay Lần Đầu
Sửa Chữa Nhựa Composite Ô Tô — SikaForce®-301 Body Repair
Giải pháp toàn diện Từ Cánh Quạt Đến Móng (điện gió)
Danh mục: Keo kết dính Composite
Trang thương hiệu SikaForce® (toàn bộ 52 SP)
GỬI VẬT LIỆU & QUY TRÌNH
PT TƯ VẤN ĐÚNG MÃ
Cho PT biết vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa và yêu cầu thời gian ráp — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu TDS và đề xuất sản phẩm phù hợp.

