Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm SikaForce với hơn 52 Biến Thể | Chi tiết theo ứng dụng, tính chất

Ung dung SikaForce® 22


PILLAR TỔNG QUAN // TOÀN BỘ DÒNG KEO SIKAFORCE®

SikaForce® Toàn Tập
52 Biến Thể — 1 Sơ Đồ Chọn Đúng

SikaForce® không phải 1 sản phẩm mà là cả một họ keo polyurethane phục vụ 8 nhóm nhu cầu hoàn toàn khác nhau — từ sửa cản nhựa ô tô trong garage, dán panel sandwich công nghiệp, đến keo chuyên dụng sửa cánh quạt điện gió. Bài này sắp xếp toàn bộ 52 mã đang có trên hoachatpt.com theo đúng nhóm ứng dụng, kèm bảng tra cứu nhanh và hướng dẫn chọn theo tình huống.

52
Mã sản phẩm

8
Nhóm ứng dụng

1/2K
Số thành phần

① NHÓM SỬA CHỮA NHỰA Ô TÔ — GARAGE

3 SẢN PHẨM — DÙNG CÙNG NHAU THEO QUY TRÌNH

Nguồn: TDS đầy đủ cho -300 Primer & -301; -302 mới có tên/ảnh từ trang brand, chưa đọc TDS riêng.

SikaForce-300 Primer

SikaForce®-300 Primer

Chất tăng bám dính — bước 1

Xem chi tiết →

SikaForce-301

SikaForce®-301

Keo sửa chữa nhựa PU 2K — bước 2

Xem chi tiết →

SikaForce-302

SikaForce®-302

Keo PU 2K cho liên kết kết cấu công nghiệp (theo tên gọi trên site — cần tra TDS)

Xem chi tiết →

▸ Xem phân tích đầy đủ 2 sản phẩm đầu (quy trình, TDS, Q&A) tại trang sản phẩm riêng của từng mã ở trên.

② PANEL SANDWICH — KEO 1 THÀNH PHẦN ĐÓNG RẮN ẨM

4 SẢN PHẨM — DÂY CHUYỀN TỰ ĐỘNG, TỐC ĐỘ CAO

Nguồn: TDS đầy đủ cho -104 CT13 & -110 CT14 (bản Đức/Anh). -100 CT14 & -110 CT55 mới có tên/ảnh từ trang brand.

Mô tả (theo tên gọi trên site) Link
-100 CT14 Keo PU 1K tạo bọt, dán panel sandwich & panel cách nhiệt Xem →
-104 CT13 ⭐ Đóng rắn ẩm, độ nhớt thấp (4.000 mPa·s), open 10’/press 30′ — TDS thật Xem →
-110 CT14 ⭐ Press time ngắn (18′), IMO approved, phù hợp ngành marine — TDS thật Xem →
-110 CT55 Keo PU 1K tạo bọt cho panel sandwich & panel cách nhiệt Xem →

③ PANEL SANDWICH — KEO 2 THÀNH PHẦN TIÊU CHUẨN / GAP-FILLING

8 SẢN PHẨM — DÒNG 420/422/424

Nguồn: TDS đầy đủ cho -422 L105 (bản Úc). Các mã khác cùng họ 420/422/424 mới có tên/ảnh từ trang brand — thông số cụ thể (độ nhớt, press time) khác nhau theo hậu tố L*, cần tra TDS riêng từng mã trước khi báo kỹ thuật.

SikaForce-420 L105
-420 L105 · 990.000đ
SikaForce-420 L45
-420 L45 · 990.000đ
SikaForce-422 L05
-422 L05
SikaForce-422 L20
-422 L20
SikaForce-422 L45
-422 L45
SikaForce-424 L20
-424 L20

Mô tả Link
-420 L105 Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich Xem →
-420 L20 Keo PU 2K cho panel sandwich & vật liệu cách nhiệt Xem →
-420 L45 Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich Xem →
-422 L05 Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite Xem →
-422 L105 ⭐ Độ nhớt rất cao, non-sag, press 240′ — TDS thật Xem →
-422 L20 Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite Xem →
-422 L45 Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite Xem →
-424 L20 Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich & composite Xem →

Cách đọc hậu tố L*: theo quy ước Sika, số sau “L” thường liên quan đến pot-life/viscosity grade — số càng lớn thường thao tác được lâu hơn. Đây là suy luận từ mẫu đặt tên chung của Sika, KHÔNG phải xác nhận từ TDS riêng từng mã — PT khuyến nghị luôn đối chiếu TDS thật trước khi chọn giữa các biến thể L20/L45/L105.

④ PANEL SANDWICH — KEO 2K ĐÓNG RẮN NHANH

6 SẢN PHẨM — DÒNG 490 & DÒNG TẠO BỌT L*F

-490 L03/L10 khớp đúng với 2 mã trong “sản phẩm tương tự” ban đầu bạn cung cấp (đã link ở bài SikaForce®-301 và -422 L105).

Mô tả Link
-490 L03 Keo PU 2K đóng rắn nhanh cho panel sandwich Xem →
-490 L10 Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich Xem →
-490 L15 Keo kết cấu PU 2K đóng rắn nhanh cho composite & lắp ráp công nghiệp Xem →
-611 L20 Keo PU 2K cho lắp ráp panel sandwich · 990.000đ Xem →
-641 L3F Keo PU tạo bọt 2K cho panel sandwich Xem →
-646 L2F Keo PU tạo bọt độ nhớt thấp cho panel sandwich Xem →
-648 L10F Keo PU tạo bọt hiệu suất cao cho panel sandwich Xem →

⑤ KEO KẾT CẤU CHỊU LỰC CAO — COMPOSITE, KIM LOẠI PHỦ SƠN, HÀNG HẢI

14 SẢN PHẨM — DÒNG 436/453/710/712/717/803/840

Nhóm keo yêu cầu tải trọng/độ bền cao hơn — dùng cho marine, kết cấu composite chịu lực, kim loại đã sơn phủ. Cân nhắc dùng khi nhóm C/D (mục ③④) chưa đủ đáp ứng yêu cầu cơ tính dự án.

SikaForce-436 L120
-436 L120 (Lloyd’s Register — theo kiến trúc nội dung trước đó)
SikaForce-436 L25
-436 L25
SikaForce-453 L04
-453 L04
SikaForce-717 L13
-717 L13 · 999.000đ
SikaForce-803 L45
-803 L45
SikaForce-840 L07
-840 L07

Mô tả Giá/Link
-436 L120 Keo kết cấu PU 2K cho composite & kim loại phủ Xem →
-436 L25 Keo kết cấu PU 2K cho composite & kim loại phủ Xem →
-453 L04 Keo PU 2K cho liên kết kết cấu công nghiệp Xem →
-710 L100 Keo kết cấu PU 2K thời gian mở dài cho panel sandwich/panel cách nhiệt Xem →
-710 L35 Keo PU 2K cho panel sandwich & panel cách nhiệt Xem →
-712 L35 Keo kết cấu PU 2K độ nhớt thấp cho panel sandwich/panel cách nhiệt Xem →
-712 L7 Keo PU 2K đóng rắn nhanh cho panel sandwich Xem →
-712 L80 Keo PU 2K độ nhớt thấp cho panel sandwich · 399.000đ Xem →
-717 L13 Keo PU 2K cho liên kết panel sandwich · 999.000đ Xem →
-803 L45 Keo PU 2K kết cấu đàn hồi thời gian mở dài cho composite & kim loại Xem →
-840 L07 Keo PU 2K kết cấu đàn hồi cho composite & kim loại phủ sơn Xem →
-840 L15 Keo PU 2K cho sản xuất panel sandwich công nghiệp · 1.590.000đ Xem →
-472 FR L60 Keo PU 2K chống cháy cho panel sandwich & liên kết đa vật liệu Xem →
-472 L6 / L9 / L90 Keo PU 2K không chảy xệ, đàn hồi — 3 biến thể theo thời gian thao tác (6’/9’/90′) Xem mục §

Link riêng dòng -472 L6/L9/L90 (đàn hồi, thời gian thao tác khác nhau): -472 L6 · -472 L9 · -472 L90

⑥ NHÓM ĐIỆN GIÓ CHUYÊN DỤNG — CÂN BẰNG & SỬA CÁNH QUẠT

5 SẢN PHẨM — KHÔNG TRÙNG NỘI DUNG VỚI CỤM ĐIỆN GIÓ ĐÃ CÓ

hoachatpt.com đã có 1 cụm nội dung hoàn chỉnh riêng về bảo trì/sửa chữa điện gió (bài “Giải pháp toàn diện từ cánh quạt đến móng” và bài “3 bề mặt sửa chữa composite cánh quạt”). Mục này chỉ liệt kê nhanh 5 mã SikaForce® thuộc nhóm điện gió để bạn thấy đủ trong bức tranh toàn dòng — không nhắc lại nội dung kỹ thuật, xem chi tiết ở 2 bài trên.

SikaForce-710 L30
-710 L30 — cân bằng cánh quạt tại hiện trường
Xem →
SikaForce-800 Blue
-800 Blue — trám & tạo hình sửa cánh
Xem →
SikaForce-800 Red
-800 Red — cùng dòng, màu khác
Xem →
SikaForce-818 L07
-818 L07 — đóng rắn siêu nhanh, cố định phụ kiện chống sét
Xem →

Ngoài ra: -812 L07 MR (vật liệu trám tạo hình sửa cánh), -860 L02 LEP & -860 L10 LEP (kết cấu 2K phát thải thấp cho điện gió).

⑦ NHÓM NICHE & PHỤ TRỢ

10 SẢN PHẨM — POTTING ĐIỆN TỬ, MẶT DỰNG, HARDENER, VỆ SINH

Potting điện tử

Hợp chất PU 2K đổ bọc & bảo vệ linh kiện điện – điện tử: SikaForce®-311 L45 — nhóm này giao thoa với hệ SikaBiresin® RE potting đã có nội dung riêng (xem bài cross-link đã có).

Mặt dựng kính / hệ nhôm

Nhóm ngách, không thuộc panel/composite: SikaForce®-335 GG (vữa PU tự san phẳng cố định tấm kính), SikaForce®-479 L45 (liên kết góc cửa, cửa sổ, hệ nhôm).

Hardener (thành phần B) & vệ sinh

Bắt buộc đi kèm hệ 2K, không dùng độc lập: -010 · -020 · -040. Vệ sinh dụng cụ: SikaForce®-096 Cleaner.

📋 BẢNG TRA CỨU NHANH — TOÀN BỘ 52 MÃ

TRA MÃ THEO SỐ THỨ TỰ SIKAFORCE®-XXX

Nhóm Giá niêm yết
010 / 020 / 040 ⑦ Hardener Part B Liên hệ
096 Cleaner ⑦ Vệ sinh Liên hệ
100 CT14 ② Panel 1K Liên hệ
104 CT13 ⭐ ② Panel 1K Liên hệ
110 CT14 ⭐ / CT55 ② Panel 1K Liên hệ
300 Primer ⭐ ① Sửa chữa nhựa Liên hệ
301 ⭐ / 302 ① Sửa chữa nhựa Liên hệ
311 L45 ⑦ Potting điện tử Liên hệ
335 GG ⑦ Mặt dựng kính Liên hệ
420 L105 / L45 ③ Panel 2K 990.000đ
420 L20 ③ Panel 2K Liên hệ
422 L05/L20/L45 ③ Panel 2K Liên hệ
422 L105 ⭐ ③ Panel 2K Liên hệ
424 L20 ③ Panel 2K Liên hệ
436 L120 / L25 ⑤ Kết cấu cao Liên hệ
453 L04 ⑤ Kết cấu cao Liên hệ
472 FR L60 ⑤ Chống cháy Liên hệ
472 L6/L9/L90 ⑤ Đàn hồi Liên hệ
479 L45 ⑦ Hệ nhôm Liên hệ
490 L03 / L10 ④ Panel 2K nhanh Liên hệ
490 L15 ④ Panel 2K nhanh Liên hệ
611 L20 ④ Panel 2K nhanh 990.000đ
641 L3F / 646 L2F / 648 L10F ④ Panel tạo bọt Liên hệ
710 L100 / L35 ⑤ Kết cấu cao Liên hệ
710 L30 ⑥ Điện gió Liên hệ
712 L35 / L7 / L80 ⑤ Kết cấu cao L80: 399.000đ
717 L13 ⑤ Kết cấu cao 999.000đ
800 Blue / Red ⑥ Điện gió Liên hệ
803 L45 ⑤ Kết cấu cao Liên hệ
812 L07 MR / 818 L07 ⑥ Điện gió Liên hệ
840 L07 ⑤ Kết cấu cao Liên hệ
840 L15 ⑤ Kết cấu cao 1.590.000đ
860 L02 LEP / L10 LEP ⑥ Điện gió Liên hệ

⭐ = đã đọc TDS đầy đủ, có trang phân tích kỹ thuật riêng. Các mã còn lại: tên/ảnh/giá lấy từ trang brand hoachatpt.com (13/09/2026) — mô tả công năng dựa theo tên hiển thị, chưa đọc TDS riêng từng mã.

🧭 HƯỚNG DẪN CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

DÙNG MÃ NÀO CHO TÌNH HUỐNG CỦA BẠN

Garage/xưởng dịch vụ ô tô — sửa cản, ốp nhựa

→ Nhóm ① — SikaForce®-300 Primer (nếu cần) + SikaForce®-301.

Dây chuyền panel sandwich tự động, tốc độ cao

→ Nhóm ② — SikaForce®-104 CT13 hoặc -110 CT14 (1K, đóng rắn ẩm, press time ngắn).

Cấu kiện lớn, bề mặt lõi không đều, cần thời gian định vị dài

→ Nhóm ③ — SikaForce®-422 L105 (độ nhớt rất cao, non-sag, press 240′).

Cần chu kỳ ráp nhanh hơn, vẫn muốn 2 thành phần

→ Nhóm ④ — SikaForce®-490 L03/L10 hoặc -611 L20/-712 L7 — liên hệ PT để lấy TDS trước khi chốt.

Kết cấu chịu tải cao, hàng hải, kim loại phủ sơn

→ Nhóm ⑤ — dòng -436 (Lloyd’s Register, theo tài liệu kiến trúc nội dung trước đó), -803 L45, -840 L07/L15 — cần bắt buộc PT xác nhận TDS/chứng nhận trước khi dùng cho dự án marine.

Bảo trì/sửa chữa cánh quạt điện gió

→ Nhóm ⑥ — xem 2 bài chuyên sâu điện gió đã có (link ở mục ⑥ trên), không cần đọc lại phần này.

Không chắc chọn mã nào trong 52 mã trên?

Gửi cho PT: vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa, yêu cầu thời gian ráp và tải trọng — kỹ sư PT sẽ đối chiếu TDS đúng mã và tư vấn.

CẦN TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG MÃ TRONG 52 SIKAFORCE®?

GỬI VẬT LIỆU & QUY TRÌNH
PT TƯ VẤN ĐÚNG MÃ

Cho PT biết vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa và yêu cầu thời gian ráp — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu TDS và đề xuất sản phẩm phù hợp.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận