Chọn Đúng Keo SikaForce® Cho Sửa Chữa Nhựa & Lắp Ráp Panel/Composite

ung dung sikaforce panel 2


SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN // NHÓM KEO SIKAFORCE®

Chọn Đúng Keo SikaForce®
Cho Sửa Chữa Nhựa & Lắp Ráp Panel/Composite

Dòng SikaForce® có 2 nhóm ứng dụng khác hẳn nhau về nhu cầu: nhóm sửa chữa nhựa (SikaForce®-300 Primer + SikaForce®-301) dùng trong garage ô tô, thao tác nhanh, số lượng nhỏ; và nhóm keo kết cấu panel sandwich/composite (SikaForce®-104 CT13, -110 CT14, -422 L105, -490 L03/L10, -712 L7) dùng trong nhà máy sản xuất, chọn theo quy trình ép/ráp. Bài này giúp bạn chọn đúng sản phẩm theo tình huống cụ thể — không phải nhóm nào “tốt hơn”, mà nhóm nào đúng nhu cầu.

01 // NHÓM SỬA CHỮA NHỰA Ô TÔ

SIKAFORCE®-300 PRIMER & SIKAFORCE®-301
DÙNG CÙNG NHAU, KHÔNG THAY THẾ NHAU

SikaForce®-300 Primer không phải keo — đây là chất xử lý bề mặt xịt trước khi dán, dùng để tăng bám dính trên nhựa khó dán. SikaForce®-301 mới là keo dán/sửa chữa thực sự. Quy trình đúng theo TDS: làm sạch → xịt primer → chờ flash-off ≥5 phút → dán keo -301 trong vòng 2 giờ.

Thông số SikaForce®-300 Primer SikaForce®-301
Vai trò Xử lý bề mặt (bước trước) Keo dán/sửa chữa nhựa
Số thành phần 1 (dung môi) 2 (Purform® PU)
Thời gian thao tác Flash-off 5’–120′ Working time 3,5′
Đóng gói Bình xịt 200ml Dual cartridge 50ml
Chà nhám/sơn phủ Không áp dụng Chà nhám sau 30′, sơn phủ được

Bề mặt nhựa nhẵn, khó bám dính: xịt SikaForce®-300 Primer trước, chờ ≥5 phút rồi dán -301.
Bề mặt đã test đạt bám dính tốt không cần primer: vẫn nên test theo TDS trước khi bỏ qua bước này, vì mỗi loại nhựa phản ứng khác nhau.
Bề mặt xốp (porous): không dùng SikaForce®-300 Primer — liên hệ PT để được tư vấn xử lý phù hợp.

02 // NHÓM KEO KẾT CẤU PANEL SANDWICH & COMPOSITE

6 LỰA CHỌN THEO QUY TRÌNH SẢN XUẤT
1 THÀNH PHẦN VS 2 THÀNH PHẦN

Sự khác biệt lớn nhất giữa các sản phẩm trong nhóm này không nằm ở “mạnh/yếu” mà ở nhịp sản xuất: keo 1 thành phần (đóng rắn ẩm) có press time ngắn, phù hợp dây chuyền tốc độ cao; keo 2 thành phần có độ nhớt và thời gian ráp linh hoạt hơn, phù hợp cấu kiện lớn/phức tạp cần định vị lâu.

Sản phẩm Số TP Cơ chế đóng rắn Open/Press time Đặc điểm chính Link
SikaForce®-104 CT13 1K Đóng rắn ẩm Open 10′ / Press 30′ Foaming hạn chế, độ nhớt thấp Xem →
SikaForce®-110 CT14 1K Đóng rắn ẩm Open 6′ / Press 18′ Press time rất ngắn, IMO approved (marine) Xem →
SikaForce®-422 L105 2K Polyaddition Press 240′ (1 MPa) Độ nhớt rất cao, non-sag, gap-filling tốt Xem →
SikaForce®-490 L03 2K Phản ứng hoá học 2TP Rất nhanh — cần đối chiếu TDS Kết cấu tốc độ cao, giảm chấn/va đập tốt (mô tả hãng) Xem →
SikaForce®-490 L10 2K Phản ứng hoá học 2TP, gia tốc bởi nhiệt (≤100°C) Nhanh — cần đối chiếu TDS Kết cấu đàn hồi cho composite (CFRP/GFRP)/kim loại phủ sơn (mô tả hãng) Xem →
SikaForce®-712 L7 2K Phản ứng hoá học 2TP Nhanh — chưa xác định, cần tra TDS Kết cấu công nghiệp/xây dựng, đóng gói lô lớn (mô tả nhà phân phối) Xem →

*SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 tham chiếu TDS bản Đức/Anh (08-2025, 07-2024); SikaForce®-422 L105 tham chiếu TDS bản Úc (01-2026) — cùng mã sản phẩm toàn cầu, đối chiếu bản VN/khu vực nếu có. SikaForce®-490 L03/L10 và -712 L7 hiện chỉ có mô tả tổng quan từ trang hãng/nhà phân phối, chưa đọc TDS đầy đủ — thông số “chưa xác định, cần tra TDS” phải được PT xác nhận lại bằng TDS thật trước khi dùng cho báo giá/kỹ thuật.

03 // HƯỚNG DẪN CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

DÙNG KEO NÀO
CHO TÌNH HUỐNG CỦA BẠN

Garage/xưởng dịch vụ ô tô — sửa cản, ốp nhựa, chốt gãy

→ SikaForce®-300 Primer (nếu bề mặt cần tăng bám dính) + SikaForce®-301. Đóng rắn nhanh, chà nhám sau 30 phút, phù hợp quy mô sửa chữa lẻ.

Dây chuyền sản xuất panel sandwich tốc độ cao, tự động hoá

SikaForce®-104 CT13 hoặc -110 CT14 (1 thành phần, đóng rắn ẩm, press time ngắn 18–30 phút, không cần trộn 2 thành phần mỗi lần dùng).

Cấu kiện lớn, bề mặt lõi không đều, cần thời gian định vị dài

SikaForce®-422 L105. Độ nhớt rất cao giúp keo không chảy xệ khi dán bề mặt đứng/nghiêng, press time dài (240′) cho phép ráp nhiều điểm trước khi ép cố định.

Kết cấu composite/kim loại phủ sơn cần chu kỳ ráp nhanh

→ Cân nhắc SikaForce®-490 L03/L10 hoặc -712 L7 — cần liên hệ PT để lấy TDS đầy đủ trước khi chốt thông số kỹ thuật cho dự án cụ thể.

Không chắc nên chọn dòng nào?

Không có sản phẩm nào “tốt nhất tuyệt đối” trong nhóm này — lựa chọn phụ thuộc vào vật liệu, nhịp sản xuất và yêu cầu cơ tính cụ thể của từng dự án. Gửi cho PT: loại vật liệu cần dán, quy trình sản xuất (thủ công/tự động), và yêu cầu về thời gian ráp — kỹ sư PT sẽ đối chiếu TDS và tư vấn đúng mã sản phẩm.

04 // BÀI VIẾT & DANH MỤC LIÊN QUAN

ĐỌC THÊM
TRONG HỆ SINH THÁI NỘI DUNG PT

CẦN TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG KEO SIKAFORCE®?

GỬI VẬT LIỆU & QUY TRÌNH
PT TƯ VẤN ĐÚNG MÃ

Cho PT biết vật liệu cần dán, quy trình sản xuất/sửa chữa và yêu cầu thời gian ráp — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ đối chiếu TDS và đề xuất sản phẩm phù hợp.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận