TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR90 — EPOLAM® 5015
SikaBiresin® CR90 là epoxy casting resin chuyên dụng khi cần chế tạo khuôn composite phải chịu nhiệt độ cao qua nhiều chu kỳ sản xuất — đặc biệt khuôn thermoforming nhựa nhiệt dẻo, khuôn vacuum forming, khuôn prepreg và autoclave mould. Nền tảng hoá học novolac glycidyl ether tạo mạng lưới polymer đặc khít với nhiều điểm nối chéo hơn resin BPA thông thường (CR91, CR99), giúp đạt HDT cao hơn sau post-cure và bền hoá chất tốt hơn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. CR90 là lựa chọn khi CR91 (EPOLAM 2040, Tg >80°C) và CR99 (EPOLAM 2020, Tg 82–100°C) không đủ đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt của khuôn sản xuất chuỗi.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Nền tảng novolac glycidyl ether — mạng lưới polymer nhiều điểm nối chéo, HDT cao hơn hệ BPA thông thường sau cùng chu trình post-cure
- ▸ Chịu nhiệt cao sau post-cure — phù hợp khuôn thermoforming, vacuum forming nhựa nhiệt dẻo (PP, ABS, PET) và khuôn prepreg autoclave
- ▸ Bền hoá chất vượt trội — chịu dung môi, styrene, chất tháo khuôn và điều kiện vận hành nhà xưởng tốt hơn epoxy BPA chuẩn
- ▸ Tỷ trọng 1,15 g/cm³ — khuôn đúc đặc chắc, ổn định kích thước qua nhiều chu kỳ nhiệt
- ▸ Điểm chớp cháy >110°C — an toàn lưu trữ và vận chuyển trong điều kiện nhiệt đới (đặc biệt phù hợp Việt Nam)
- ▸ Hệ đúc khuôn (casting system) — rót trực tiếp vào khuôn, thích hợp đúc khối khuôn nhỏ-vừa và backfilling
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không trong suốt / không bền UV — dùng CR75 nếu cần composite clear
- ✗ Không phải hệ infusion/vacuum infusion — dùng CR91 hoặc CR99 cho infusion
- ✗ Không có chứng nhận DNV GL — dùng CR80/CR83 cho kết cấu biển được phê duyệt
- ✗ HDT thực tế phụ thuộc hardener và chu trình post-cure — tra TDS để xác nhận trước khi triển khai
Kỹ sư tooling khuôn thermoforming / vacuum forming, xưởng chế tạo khuôn prepreg & autoclave cho cánh quạt, cấu kiện hàng không, vỏ xe composite, nhà máy sản xuất chuỗi cần khuôn qua nhiều chu kỳ gia nhiệt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn thermoforming và vacuum forming nhựa nhiệt dẻo (PP, ABS, PET, PETG)
- ▸ Khuôn prepreg composite và autoclave mould chịu chu kỳ nhiệt lặp lại
- ▸ Tooling board chịu nhiệt cao cho cấu kiện hàng không, ô tô, phương tiện
- ▸ Khuôn đúc composite kết cấu cho năng lượng tái tạo (cánh quạt, nacelle)
- ▸ Backfilling khuôn đúc cần ổn định kích thước ở nhiệt độ cao
- ▸ Khuôn vỏ xe cao cấp và cấu kiện composite công nghiệp chịu nhiệt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Composite trong suốt / bền UV — dùng CR75 (RSF 816)
- ✗ Vacuum infusion lớn (hệ đúc, không phải infusion) — dùng CR91 hoặc CR99
- ✗ Kết cấu biển yêu cầu DNV GL — dùng CR80/CR83
- ✗ Khuôn chỉ cần Tg thấp (<80°C) — CR91/CR99 tiết kiệm hơn cho yêu cầu này
TECHNICAL DATA
EPOLAM® 5015 — THÔNG SỐ VẬT LÝ RESIN (A)
Bảng dưới trình bày dữ liệu vật lý từ SDS chính thức EPOLAM 5015 (Sika Japan, rev. 31/07/2020). TDS đầy đủ (cơ tính: bền kéo, bền uốn, Shore D, Tg, HDT theo từng hardener và chu trình post-cure) — liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để nhận tài liệu chính hãng. Đây là thông lệ phổ biến của Sika Advanced Resins: SDS công bố rộng, TDS cung cấp theo yêu cầu kỹ thuật.
Thông số vật lý — EPOLAM® 5015 Resin (A), 20°C
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Màu sắc | Đa dạng (varies) | Dạng lỏng |
| Khối lượng riêng (20°C) | 1,15 g/cm³ | SDS EPOLAM 5015 |
| Điểm chớp cháy | >110°C (>230°F) | Phương pháp cốc kín |
| Điểm sôi | >200°C | — |
| Hoà tan trong nước | Không tan | — |
| Vận chuyển quốc tế (UN) | UN 3082 — Class 9, PG III | Environmentally hazardous substance, liquid |
| Thành phần hoá học chính | Novolac glycidyl ether ≥50% + BPA epoxy 10–25% + BGDGE 10–25% | SDS Section 3 |
| Ứng dụng chính (SDS) | Mould filling (đúc khuôn) | SDS Section 1 |
Novolac epoxy có nhiều nhóm epoxide trên một phân tử hơn BPA (≥2), tạo mạng lưới đặc khít hơn khi đóng rắn → HDT cao hơn.
Mạng lưới đặc hạn chế thẩm thấu dung môi và hoá chất — phù hợp môi trường khuôn tiếp xúc chất tháo khuôn nhiều chu kỳ.
Vòng thơm phenolic trong chuỗi novolac tăng độ cứng và ổn định nhiệt — khuôn duy trì hình dạng qua nhiều chu kỳ gia nhiệt.
BPA Epoxy Intermediate
BGDGE — 1,4-Butanediol Diglycidyl Ether
HƯỚNG DẪN ĐÚC KHUÔN
SikaBiresin® CR90 — EPOLAM® 5015
- 🧤 Găng tay nitril + kính bảo hộ bắt buộc
- 💨 Thông gió khu vực phối trộn và rót
- 🌊 Resin gây kích ứng da/mắt — rửa ngay bằng nước nếu tiếp xúc
- 🌿 Hạn chế thải ra môi trường — độc sinh vật thủy sinh (UN 3082)
- 📦 Bảo quản <30°C, nơi khô thoáng, tránh nhiệt và ẩm
CR75 · CR91 · CR99 · CR90
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SP THEO YÊU CẦU
Bốn dòng SikaBiresin® phục vụ 4 nhu cầu khác biệt. CR90 là lựa chọn khi yêu cầu chịu nhiệt vượt giới hạn của CR91 và CR99.
| Tiêu chí | CR75 RSF 816 |
CR91 EPOLAM 2040 |
CR99 EPOLAM 2020 |
⭐ CR90 EPOLAM 5015 |
|---|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Composite clear/UV/xanh | Tooling khuôn lớn, gel time dài | Tooling & cấu kiện, pot life linh hoạt | Khuôn chịu nhiệt cao, thermoforming, autoclave |
| Phương pháp gia công | Infusion, wet lay-up, vacuum bag | Infusion, injection, filament winding | Infusion, injection, wet lay-up, FW | Đúc khuôn (casting), backfilling |
| Hoá học nền | Bio-based Epoxy (BPA+) | BPA Epoxy | BPA Epoxy | Novolac Glycidyl Ether Epoxy |
| Tg / HDT đạt được | Tg 60–90°C | Tg >80°C | Tg 82–>100°C | HDT cao (tra TDS) — Novolac vượt BPA |
| Bền hoá chất | Tốt | Tốt | Tốt | Rất tốt (Novolac) |
| Đặc điểm nổi bật | Bio-based · UV stable · EPD® | Gel time 100–300 phút · thấm balsa tốt | Pot life linh hoạt qua accelerator CA99 | Novolac · HDT cao nhất nhóm · Chịu chu kỳ nhiệt |
| Chọn khi nào | Composite clear/UV/sợi TN | Khuôn lớn gel time cực dài | Điều chỉnh pot life linh hoạt theo batch | Khuôn chịu nhiệt cao, thermoforming/autoclave |
Biểu đồ định vị: Chịu nhiệt trong dòng Tooling SikaBiresin®
Composite clear/xanh
Gel time dài nhất
Pot life qua CA99
*Nguồn: SDS EPOLAM 5015 (Sika Japan, 2020) · Brochure Sika Advanced Resins Tooling and Composites 2024 · TDS EPOLAM 2020 / 2040 (Axson Technologies). Giá trị HDT CR90 theo TDS đầy đủ — liên hệ để nhận.
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR90 — EPOLAM® 5015
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
Dùng bảng so sánh bên trên để chọn đúng hệ. CR90 là lựa chọn khi CR91/CR99 không đủ chịu nhiệt.
SikaBiresin® CR99 (A) — EPOLAM 2020 ResinTooling + Cấu kiện kết cấu · Tg 82→>100°C · Pot life linh hoạt qua CA99→
SikaBiresin® CR75 (A) — RSF 816 ResinBio-based Epoxy · Trong suốt · UV stable · Tg 60–90°C — Khi cần composite clear/xanh→
📋Brochure Tooling & Composites — Sika 2024PDF — High Performance EP & PUR Systems
TDS kỹ thuật đầy đủ (bao gồm tỷ lệ trộn với hardener, pot life, HDT/Tg theo chu trình post-cure, cơ tính hoàn chỉnh) được cung cấp theo yêu cầu. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc pt@hoachatpt.com để nhận TDS và tư vấn hardener phù hợp theo ứng dụng.
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR90?
Cung cấp thông tin khuôn (loại nhựa thermoforming, nhiệt độ gia công, kích thước khuôn) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hardener, chu trình post-cure phù hợp và báo giá CR90 trong 2 giờ làm việc. TDS đầy đủ được cung cấp ngay khi có yêu cầu kỹ thuật.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.