EPOXY LAMINATING PASTE // LOW DENSITY // MOULD TOOLING
SIKABIRESIN®
L402
EPOPAST 402
Bột nhão epoxy mật độ thấp gia cường khuôn composite — nhẹ hơn 28% so với paste tiêu chuẩn, chịu nhiệt đến 70°C
Tg 70°C
2 HARDENER OPTIONS
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® L402 (EPOPAST 402)
SikaBiresin® L402 (còn gọi là EPOPAST 402) là bột nhão epoxy 2 thành phần mật độ thấp, được thiết kế để gia cường backing layer (lớp nền cấu trúc) cho khuôn composite và dụng cụ thi công. Theo TDS SikaBiresin® L402 (EPOPAST 402) tháng 9/2020, Sika Advanced Resins — sản phẩm đạt mật độ 0,72 g/cm³ sau đóng rắn, nhẹ hơn khoảng 28% so với paste epoxy tiêu chuẩn, nhờ cấu trúc thành phần A có mật độ chỉ 0,68 g/cm³.
Đặc điểm cốt lõi của L402 là khả năng thay thế hoàn toàn quy trình laminát ướt truyền thống (wet lay-up với vải khô + nhựa lỏng) bằng một vật liệu paste đa năng, dễ thi công hơn và cho kết quả nhẹ hơn. Sản phẩm tương thích với hai loại hardener — L400 (pot life 120 phút) và L401 (pot life 100 phút, tháo khuôn nhanh hơn) — giúp tối ưu linh hoạt theo kích thước khuôn và điều kiện xưởng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mật độ cực thấp 0,72 g/cm³ — giảm trọng lượng khuôn composite đáng kể, thuận lợi thao tác khuôn lớn
- ▸ 2 tùy chọn hardener: L400 (120 phút) và L401 (100 phút) — linh hoạt theo tốc độ thi công
- ▸ Tg 70°C (với L400) / 60°C (với L401) theo ISO 11359-2
- ▸ Lớp tối đa 30 mm/lần (L400) — đắp dày nhanh, giảm số lần thi công
- ▸ Đa năng: khuôn, dưỡng kiểm tra, dụng cụ định vị, gia cường khuôn gốm sứ
- ▸ Thành phần B có màu xanh lá — dễ kiểm tra hỗn hợp trộn đều qua màu sắc
- ▸ Mô-đun uốn 4.000–4.100 MPa, cường độ uốn 42–43 MPa theo ISO 178
- ▸ Thành phần A màu trắng, dễ phân biệt với bề mặt khuôn và lớp gelcoat
(TRÁNH HIỂU SAI)
- ✗ Không phải nhựa epoxy lỏng để laminate vải — đây là PASTE (bột nhão)
- ✗ Không dùng làm lớp bề mặt/gelcoat khuôn — chỉ dùng làm backing layer
- ✗ Không đạt Tg cao như hệ L251/EPOLAM 2051 — giới hạn 70°C (L400)
- ✗ Không dùng cho khuôn autoclave nhiệt độ cao (cần hệ high-Tg)
- ✗ Không thay thế gelcoat SikaBiresin® GC series cho lớp bề mặt khuôn
Kỹ sư làm khuôn composite lớn cần giảm trọng lượng; nhà sản xuất khuôn thuyền, wind blade cần backing paste đơn giản hơn wet lay-up truyền thống; xưởng cần pot life dài để thi công khuôn phức tạp.
SIKABIRESIN® L402 DÙNG KHI NÀO?
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Gia cường backing layer khuôn composite lớn — thuyền, thân tàu, panel lớn
- ▸ Khuôn và âm bản composite cần trọng lượng nhẹ (khuôn di động, khuôn treo)
- ▸ Dưỡng kiểm tra (control jigs) và dụng cụ định vị (positioning tools)
- ▸ Gia cường khuôn gốm sứ (ceramic industry)
- ▸ Khu vực phức tạp (góc cạnh, đường cong) cần paste dễ đắp tay
- ▸ Thi công khuôn lớn cần pot life dài — chọn L400 để có 120 phút làm việc
- ▸ Thay thế quy trình wet lay-up truyền thống muốn đơn giản hóa và giảm trọng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lớp bề mặt khuôn (gelcoat) — dùng SikaBiresin® GC series
- ✗ Khuôn autoclave chịu nhiệt cao — dùng L251 (high-Tg)
- ✗ Sản xuất chi tiết composite trực tiếp — dùng CR series
- ✗ Ứng dụng cần mật độ cao hoặc cường độ cực cao — L90 phù hợp hơn



DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® L402 (EPOPAST 402)
Nguồn: TDS SikaBiresin® L402 (EPOPAST 402), tháng 9/2020, Phiên bản 01 — Sika Advanced Resins
Thành phần & Thông số vật lý
| Thông số | L402 (A) — Resin | L400 (B) | L401 (B) |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng (Bílá) | Xanh lá (Zelená) | Xanh lá (Zelená) |
| Mật độ 25°C (g/cm³) | 0,68 | 0,97 | 0,97 |
| Độ nhớt 25°C | Pasta | Lỏng (liquid) | Lỏng (liquid) |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo khối lượng) | 100 : 14 | 100 : 14 | |
Thông số thi công (hỗn hợp sau trộn)
| Thông số | L402 + L400 | L402 + L401 |
|---|---|---|
| Độ nhớt hỗn hợp 25°C | Pasta (bột nhão) | |
| Pot life 570g tại 25°C (phút) | 120 phút | 100 phút |
| Thời gian tháo khuôn (nhiệt độ phòng) | 24 giờ | 12 giờ ⚡ |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn (nhiệt độ phòng) | 7 ngày | 5 ngày |
| Độ dày lớp tối đa (mm) | 30 mm | 25 mm |
Cơ tính & Nhiệt tính (sau đóng rắn 24h nhiệt độ phòng + 16h tại 60°C)
| Tính chất | Tiêu chuẩn | L402 + L400 | L402 + L401 |
|---|---|---|---|
| Mật độ đóng rắn (g/cm³) | ISO 2781 | 0,72 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore D1 tại 23°C | ISO 868 | 80 | 78 |
| Mô-đun uốn (MPa) | ISO 178 | 4.000 MPa | 4.100 MPa |
| Cường độ uốn (MPa) | ISO 178 | 42 MPa | 43 MPa |
| Cường độ nén (MPa) | ISO 604 | 55 MPa | N.A. |
| Tg — Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (°C) | ISO 11359-2 | 70°C | 60°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (10⁻⁶ K⁻¹) | ISO 11359-2 | 24 × 10⁻⁶ K⁻¹ (10–60°C) | |
L402 Resin A: 10 kg / thùng
L400 Hardener B: 1,40 kg / hộp
L401 Hardener B: 1,40 kg / hộp
L402 A: 18 tháng | L400/L401 B: 24 tháng
Nhiệt độ bảo quản: 15–25°C
Đậy kín sau dùng — tránh ẩm cho thành phần A
QUY TRÌNH DÙNG L402
GIA CƯỜNG KHUÔN COMPOSITE
CHỌN HARDENER THEO TÌNH HUỐNG
Chọn L400 (pot life 120′, tháo khuôn 24h) cho khuôn lớn cần nhiều thời gian thi công. Chọn L401 (pot life 100′, tháo khuôn 12h) khi cần vòng quay nhanh hơn.
THI CÔNG LỚP COUPLING TRƯỚC
Trước khi đắp L402, thi công lớp coupling (SikaBiresin® 202 hoặc SikaBiresin® LS + 3–5% pyrogenic silica theo khối lượng). Chờ đến khi coupling bắt đầu dính tay mới đắp paste.
TRỘN A+B 100:14 THEO KHỐI LƯỢNG
Cân chính xác tỷ lệ 100:14 (A:B). Trộn đều đến màu sắc đồng nhất (xanh lá từ hardener B phân tán đều vào nền trắng A). Hỗn hợp 1–2 kg có thể trộn tay; lượng lớn dùng máy khuấy hành tinh.
ĐẮP PASTE — BẮT ĐẦU TỪ CHI TIẾT KHÓ
Bắt đầu từ góc cạnh, đường cong phức tạp. Đắp từng mảng nhỏ để tránh nhốt khí. Lớp tối đa 30 mm (L400) / 25 mm (L401) mỗi lần. Làm phẳng bề mặt bằng cách thấm nước vào găng tay và vuốt đều.
ĐÓNG RẮN & TÙY CHỌN POST-CURE
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng theo lịch trình TDS. Post-cure 16h tại 60°C để đạt cơ tính tối đa và Tg công bố (70°C với L400). Nếu tempering: dùng giá đỡ (support) để tránh biến dạng khi gia nhiệt.
Trộn lâu quá = toả nhiệt = rút ngắn pot life. Đậy kín thùng resin A ngay sau dùng — ẩm không khí làm hỏng thành phần epoxy. Dùng găng tay kháng sợi thủy tinh khi trộn tay. Nhiệt độ thi công tốt nhất: 18–25°C.
Nhiệt độ cao tại Việt Nam (nhất là mùa hè TP.HCM 35–38°C) sẽ rút ngắn pot life đáng kể so với TDS. Nên pha trộn trong xưởng có điều hòa 20–25°C. L400 với pot life 120′ tại 25°C sẽ rút còn khoảng 60–80′ ở 30°C.



SIKABIRESIN® L402 ⭐
VS SIKABIRESIN® L90 — HAI PASTE EPOXY KHUÔN COMPOSITE
Cả hai đều là bột nhão epoxy gia cường khuôn composite từ Sika Advanced Resins. Sự khác biệt cốt lõi: L402 ưu tiên trọng lượng nhẹ và pot life dài, L90 ưu tiên bề mặt mịn và khả năng gia công cơ khí.
| Tiêu chí | SikaBiresin® L402 ⭐ (EPOPAST 402) |
SikaBiresin® L90 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Paste epoxy MẬT ĐỘ THẤP | Paste epoxy TIÊU CHUẨN |
| Mật độ đóng rắn (g/cm³) | 0,72 ✅ Nhẹ hơn 28% | 1,00 |
| Tg / HDT | 70°C (L400) / 60°C (L401) — ISO 11359-2 | 60°C — ISO 75B |
| Pot life | 120′ (L400) / 100′ (L401) ✅ Dài hơn | 60 phút |
| Độ dày tối đa/lớp | 30 mm (L400) ✅ | 25 mm |
| Số tùy chọn hardener | 2 hardeners (L400 chậm, L401 nhanh) ✅ | 1 hardener |
| Mô-đun uốn (MPa) | 4.000–4.100 MPa ✅ | 3.800 MPa |
| Độ co ngót tuyến tính | Không có trong TDS | 0,02% ✅ Rất thấp |
| Làm sạch (chưa đóng rắn) | Không đề cập | Nhũ hóa được bằng nước ✅ |
| Bề mặt / Khả năng gia công CNC | Không đặc biệt đề cập | Rất mịn, dễ gia công cơ khí ✅ |
| Trang sản phẩm | — Trang hiện tại — | Xem SikaBiresin® L90 → |
So sánh mật độ đóng rắn (g/cm³)
ISO 2781 (L402) / ISO 1183 (L90). Mật độ thấp hơn = khuôn nhẹ hơn = thao tác dễ hơn với khuôn lớn.
Khuôn composite lớn mà trọng lượng khuôn là yếu tố quan trọng (khuôn di động, khuôn treo, thuyền lớn, wind blade backing); cần pot life dài (120′) để thi công vùng rộng không ngắt nhịp; muốn đắp lớp dày tối đa 30 mm/lần; cần linh hoạt giữa tốc độ tháo khuôn nhanh (L401: 12h) hay chậm (L400: 24h) theo lịch sản xuất; khi giảm trọng lượng tổng thể khuôn là ưu tiên thiết kế.
Khuôn composite tiêu chuẩn không cần tối ưu trọng lượng; yêu cầu bề mặt backing rất mịn, dễ gia công CNC sau đóng rắn; cần vệ sinh dụng cụ bằng nước (không dùng dung môi); co ngót tuyến tính rất thấp (0,02%) là ưu tiên cho khuôn cần độ chính xác kích thước cao.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABIRESIN® L402 (EPOPAST 402)
Tại sao L402 có mật độ 0,72 g/cm³ trong khi paste epoxy thông thường đạt 1,0 g/cm³ trở lên?
L402 sử dụng hệ chất độn nhẹ (lightweight fillers) trong thành phần resin A — giúp mật độ thành phần A chỉ đạt 0,68 g/cm³, kéo mật độ hỗn hợp đóng rắn xuống còn 0,72 g/cm³ theo ISO 2781. Đây là công nghệ “low-density paste” của Sika Advanced Resins, cho phép gia cường backing layer khuôn composite lớn mà không tích lũy quá nhiều khối lượng. Khuôn thuyền 10 m bằng L402 thay vì L90 có thể nhẹ hơn hàng chục kg ở lớp backing.
Nên chọn hardener L400 hay L401 cho L402?
Theo TDS SikaBiresin® L402 (09/2020): L400 cho pot life 120 phút, tháo khuôn sau 24h, đóng rắn 7 ngày, lớp tối đa 30 mm và Tg 70°C — phù hợp khuôn lớn, thi công vùng rộng, không vội. L401 cho pot life 100 phút, tháo khuôn chỉ 12h, đóng rắn 5 ngày, lớp tối đa 25 mm và Tg 60°C — phù hợp khi cần vòng quay khuôn nhanh. Về cơ tính cả hai gần tương đương (flex mod 4.000 vs 4.100 MPa). Nếu không cần tốc độ, L400 cho Tg cao hơn và lớp dày hơn.
L402 có thể dùng mà không cần lớp coupling không?
Theo TDS: bắt buộc có lớp coupling giữa gelcoat và L402. Lớp coupling (SikaBiresin® 202 hoặc SikaBiresin® LS + 3–5% fumed silica theo khối lượng) đảm bảo bám dính tốt của L402 paste lên bề mặt gelcoat đã đóng rắn một phần. Thi công L402 trực tiếp lên gelcoat (bỏ qua coupling) có nguy cơ tách lớp do chênh lệch tốc độ đóng rắn và co ngót giữa hai lớp. Không nên bỏ qua bước này dù cần tiết kiệm thời gian.
Có thể đắp L402 nhiều lớp chồng lên nhau không? Quy trình ra sao?
Có. Lớp tối đa mỗi lần đắp là 30 mm (L400) / 25 mm (L401). Nếu cần độ dày tổng lớn hơn, đắp lớp tiếp theo khi lớp dưới đã đạt trạng thái gel (dính tay nhưng chưa cứng hoàn toàn) để đảm bảo liên kết giữa các lớp. Không đắp lớp mới lên lớp đã đóng rắn hoàn toàn mà không có xử lý bề mặt (đánh nhám hoặc primer bám dính). Khi đắp nhiều lớp lên khuôn phức tạp: bắt đầu từ chi tiết nhỏ trước, vùng phẳng sau.
L402 có chịu được nhiệt độ môi trường tại Việt Nam lâu dài không?
Tg của L402 là 70°C (với L400) sau post-cure đủ điều kiện. Nhiệt độ môi trường Việt Nam (ngay cả mùa hè TP.HCM ~38°C ngoài trời) vẫn nằm dưới Tg này. Tuy nhiên, khuôn đặt ngoài trời trực tiếp dưới nắng có thể đạt nhiệt độ bề mặt 50–60°C — vẫn trong ngưỡng an toàn với L402+L400 (Tg 70°C) nhưng đã rất gần ngưỡng với L402+L401 (Tg 60°C). Khuyến nghị bảo quản khuôn trong nhà xưởng có mái che và không để tiếp xúc ánh nắng trực tiếp lâu dài.
L402 có tương thích với gelcoat polyester không?
TDS L402 đề cập lớp coupling là SikaBiresin® 202 hoặc LS — đây là sản phẩm trong hệ Sika Advanced Resins (epoxy-based). Về nguyên tắc, epoxy paste không nên thi công trực tiếp lên gelcoat polyester (khác hóa học); tuy nhiên với lớp coupling epoxy trung gian, khả năng bám dính được cải thiện đáng kể. Để xác nhận tương thích với gelcoat polyester cụ thể bạn đang dùng, vui lòng liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được kiểm tra thử nghiệm bám dính trước khi sản xuất hàng loạt.
ĐẶT MUA
SIKABIRESIN® L402
Cho biết loại khuôn, kích thước ước tính và thiết bị post-cure — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn hardener L400/L401 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu phân phối Sika Advanced Resins tại Việt Nam. MST: 0402052135


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.