TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® LAB 1000
SikaBlock® LAB 1000 là tấm PU tooling board được chọn khi độ chính xác kích thước là ưu tiên hàng đầu — không phải cơ tính hay chống mài mòn như M980/M995. Ba thông số quyết định: CTE 45×10⁻⁶/K (thấp nhất dòng — kích thước thay đổi ít nhất khi nhiệt độ biến động), môđun uốn 7.300 MPa (cứng nhất — dưỡng không bị võng khi gá lắp), và HDT/Tg 95°C (ổn định ở nhiệt độ cao hơn M980/M995/M1000). Dưỡng đo và checking fixtures làm từ LAB 1000 duy trì độ chính xác kích thước trong điều kiện thay đổi nhiệt độ xưởng sản xuất — quan trọng đối với QA/QC và đo lường CMM. LAB 1000 cũng phù hợp khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo và dụng cụ tạo hình tấm kim loại.
✓ 3 THÔNG SỐ VƯỢT TRỘI SO VỚI CẢ DÒNG
- ▸ Shore D 88 — cứng nhất dòng, bề mặt chi tiết CNC sắc nét, dung sai nhỏ
- ▸ Bề mặt mịn, đặc — đạt Ra thấp sau CNC, phù hợp checking fixtures đo lường tiếp xúc
- ▸ Bền nén 115 MPa — chịu tải từ chi tiết đặt lên dưỡng kiểm tra, không biến dạng dần
- ▸ Dễ gia công CNC — phay, khoan, cưa tốt; đạt độ chính xác kích thước tốt nhờ vật liệu đồng nhất
Khi nhiệt độ thay đổi 10°C, với tấm dài 500mm:
*Tính theo công thức ΔL = L × CTE × ΔT. Với yêu cầu dung sai ±0,1mm, CTE thấp hơn = sai số ít hơn = dưỡng đo chính xác hơn.

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
SikaBlock® LAB 1000
Dưỡng đo chiều dài, đường kính, profil — yêu cầu dung sai kích thước chặt. LAB 1000 với CTE 45 và môđun 7.300 MPa đảm bảo dưỡng không thay đổi kích thước theo nhiệt độ xưởng và không võng khi đặt tải.
Đồ gá kiểm tra kích thước chi tiết hàng loạt trên dây chuyền sản xuất ô tô, điện tử, hàng không. Bề mặt mịn, đặc đảm bảo tiếp xúc ổn định với đầu đo CMM và cảm biến vị trí.
Khuôn vacuum forming nhựa nhiệt dẻo — HDT 95°C chịu được nhiệt độ khuôn khi tạo hình, CTE thấp giữ kích thước chính xác qua nhiều chu kỳ nhiệt.
Sheet metal forming tools — độ cứng Shore D 88 và bền nén 115 MPa đủ để chịu tải từ quá trình tạo hình tấm kim loại mỏng. Nhẹ hơn thép công cụ, làm khuôn nhanh hơn và chi phí thấp hơn.
TECHNICAL DATA
SikaBlock® LAB 1000 — Version 03.01 (10-2025)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Nền hoá học | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Xám (Grey) | — |
| Mật độ | 1,67 kg/l ⭐ cao nhất dòng | — |
| Shore D hardness | 88 ⭐ cao nhất dòng | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền nén | 115 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Bền uốn | 90 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Môđun uốn | 7.300 MPa ⭐ cao nhất dòng | CQP027-2 / ISO 178 |
| HDT | 95°C ⭐ cao nhất dòng | CQP030-1 / ISO 75B |
| Tg | 95°C ⭐ cao nhất dòng | CQP053-1 / ISO 11359 |
| CTE | 45 × 10⁻⁶ /K ⭐ thấp nhất dòng | CQP053-1 / ISO 11359 |
830 × 500 × 50mm (20/pallet) · 830 × 500 × 75mm (13/pallet) · 830 × 500 × 100mm (10/pallet)
Điều hoà nhiệt trước gia công: 18–25°C · Keo dán tấm: SikaBiresin® B180 · Bảo quản: 15–30°C, phẳng, khô
SO SÁNH DÒNG SikaBlock®
HƯỚNG DẪN CHỌN THEO ỨNG DỤNG
| Thông số | M1000 Trắng |
M995 Cam |
M980 Xanh |
⭐ LAB 1000 Xám |
|---|---|---|---|---|
| Mật độ (kg/l) | 1,00 | 1,20 | 1,35 | 1,67 ⭐ |
| Shore D | 75 | 86 | 86 | 88 ⭐ |
| Bền nén (MPa) | 47 | 105 | 120 ⭐ | 115 |
| Môđun uốn (MPa) | 1.800 | 2.800 | 4.000 | 7.300 ⭐ |
| Impact (kJ/m²) | 13 | 80 ⭐ | 35 | — |
| HDT / Tg (°C) | 85/— | 85/92 | 85/— | 95/95 ⭐ |
| CTE (×10⁻⁶/K) | 55 | 68 | 60 | 45 ⭐ |
| Ứng dụng tối ưu | Master model lớn, prototype nhẹ, true-size gauges | Foundry khuôn đúc cát nhiều lần tháo, impact cao | Mài mòn cao, match plate, bền uốn ưu tiên | Dưỡng đo chính xác, checking fixtures, vacuum forming, metal forming |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SikaBlock® LAB 1000
DÒNG SikaBlock® & TÀI LIỆU
SikaBlock® M995 (Cam) — Impact cao nhất M-series1,20 kg/l · Impact 80 kJ/m² · Khuôn đúc cát nhiều lần tháo→
SikaBlock® M1000 (Trắng) — Nhẹ nhất, master model1,00 kg/l · Nhẹ nhất · HDT 85°C · True-size gauges lớn→
Vật Liệu Làm Khuôn — Tooling Board & ResinToàn bộ SikaBlock® PU + SikaBiresin® epoxy tooling resin→
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® LAB 1000?
Cho biết ứng dụng (dưỡng đo, checking fixture hay vacuum forming) và dung sai kích thước yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.