SIKA ADVANCED RESINS // EPOXY LAMINATING PASTE // COMPOSITE TOOLING
SIKABIRESIN®
L90
Bột nhão epoxy gia cường khuôn composite — bề mặt mịn, dễ gia công cơ khí, co ngót siêu thấp 0,02%
WATER-EMULSIFIABLE
HDT 60°C
MACHINABLE LAMINATES
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® L90
SikaBiresin® L90 (còn gọi là Biresin® L90) là bột nhão epoxy 2 thành phần tiêu chuẩn, được thiết kế để gia cường âm bản, khuôn composite, mô hình và dụng cụ quy mô lớn. Theo TDS SikaBiresin® L90 tháng 01/2025 (Phiên bản 01), Sika Advanced Resins — sản phẩm nổi bật với co ngót tuyến tính cực thấp 0,02% và khả năng gia công cơ khí sau đóng rắn, cho bề mặt mịn bóng cao.
Điểm khác biệt nổi bật so với paste epoxy thông thường: hỗn hợp L90 chưa đóng rắn nhũ hóa được bằng nước — có thể làm sạch dụng cụ, bàn tay và bề mặt bằng nước mà không cần dung môi hữu cơ. Điều này giảm chi phí vận hành và cải thiện điều kiện làm việc trong xưởng. Thành phần A màu xám và B màu xanh dương — dễ kiểm tra độ trộn đều qua màu sắc đồng nhất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Co ngót tuyến tính 0,02% (internal test) — ổn định kích thước khuôn xuất sắc
- ▸ Bề mặt đóng rắn rất mịn, dễ gia công cơ khí (khoan, phay, tiện, đánh nhám)
- ▸ Nhũ hóa được bằng nước khi chưa đóng rắn — vệ sinh không cần dung môi
- ▸ Đắp tối đa 25 mm/lớp, phù hợp gia cường âm bản lớn nhiều tầng
- ▸ Toa nhiệt (exotherm) thấp — đóng rắn không ứng suất (stress-free cure)
- ▸ Pot life 60 phút tại nhiệt độ phòng — đủ cho thi công chi tiết vừa
- ▸ Hardener B màu xanh dương — kiểm soát trộn dễ dàng bằng mắt thường
- ▸ Mô-đun uốn 3.800 MPa, cường độ nén 50 MPa — đủ cứng cho khuôn sản xuất
- ▸ Lớp laminat đóng rắn có thể gia công CNC để đạt kích thước chính xác
(TRÁNH HIỂU SAI)
- ✗ Không phải nhựa epoxy lỏng — đây là PASTE (bột nhão)
- ✗ Không dùng làm lớp gelcoat bề mặt khuôn
- ✗ Không đạt trọng lượng siêu nhẹ như L402 (0,72 g/cm³) — mật độ 1,0 g/cm³
- ✗ Không có lựa chọn hardener thứ 2 (chỉ có 1 hardener)
- ✗ Không phù hợp khuôn autoclave nhiệt độ cao — HDT 60°C
Kỹ sư cần gia cường khuôn composite với độ chính xác kích thước cao; xưởng muốn giảm dung môi (dùng nước vệ sinh); nhà sản xuất khuôn cần bề mặt backing dễ gia công CNC; prototype tooling cần co ngót tối thiểu.
SIKABIRESIN® L90 DÙNG KHI NÀO?
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Gia cường âm bản, khuôn và dụng cụ composite lớn
- ▸ Xây dựng lớp gia cường cho các khu vực hình học phức tạp
- ▸ Khuôn composite cần độ chính xác kích thước cao — ứng dụng co ngót thấp
- ▸ Khuôn cần gia công CNC sau đóng rắn để đạt kích thước chính xác
- ▸ Xưởng muốn tối thiểu hóa dung môi — vệ sinh bằng nước
- ▸ Marine FRP moulds, industrial tooling, composite model reinforcement
- ▸ Prototype tooling cần bề mặt backing mịn không cần nhiều xử lý thêm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lớp gelcoat bề mặt khuôn — dùng SikaBiresin® GC series
- ✗ Khuôn lớn cần trọng lượng nhẹ — dùng L402 (0,72 g/cm³)
- ✗ Khuôn autoclave nhiệt độ cao — dùng L251 (high-Tg)
- ✗ Sản xuất chi tiết composite trực tiếp — dùng CR series



DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® L90
Nguồn: TDS SikaBiresin® L90 (Biresin® L90), tháng 01/2025, Phiên bản 01 — Sika Advanced Resins
Thành phần & Thông số vật lý
| Thông số | L90 Resin A | L90 Hardener B |
|---|---|---|
| Màu sắc | Xám (Grau) | Xanh dương (Blau) |
| Mật độ 25°C (g/cm³) | 1,00 | 0,96 |
| Độ nhớt 23°C | Không đo được (Pasta) | 140 mPa.s |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo khối lượng) | 100 : 14 | |
| Độ nhớt hỗn hợp 25°C | Pastös (bột nhão) | |
| Pot life 500g tại RT (phút) | 60 phút | |
| Thời gian tháo khuôn tại RT | 24 giờ | |
Cơ tính & Nhiệt tính (giá trị ước tính)
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Mật độ đóng rắn (g/cm³) | ISO 1183 | 1,0 g/cm³ |
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | 73 |
| Mô-đun uốn (MPa) | ISO 178 | 3.800 MPa |
| Cường độ nén (MPa) | ISO 604 | 50 MPa |
| Co ngót tuyến tính | Internal Test | 0,02% |
| HDT — Nhiệt độ biến dạng nhiệt (°C) | ISO 75B | 60°C |
Resin A SikaBiresin® L90: 15 kg / thùng
Hardener B SikaBiresin® L90: 2,1 kg / hộp
Cả A và B: 12 tháng
Nhiệt độ bảo quản: 15–25°C
Đậy kín ngay sau dùng — lắc B trước khi sử dụng
QUY TRÌNH DÙNG L90
GIA CƯỜNG KHUÔN COMPOSITE
CHUẨN BỊ & LẮC HARDENER B
Lắc đều thành phần B (Hardener xanh dương) trước khi dùng — theo TDS. Nhiệt độ vật liệu và thi công phải từ 18–25°C. Dưới 18°C paste đặc hơn, khó thi công; trên 25°C pot life rút ngắn.
DÙNG LỚP COUPLING TRƯỚC
Khuyến nghị dùng lớp coupling giữa bề mặt nền (gelcoat đã cứng) và L90. Thi công coupling đều, chờ đến khi bắt đầu dính (tacky) trước khi đắp L90 paste.
TRỘN A:B = 100:14 THEO KHỐI LƯỢNG
Trộn đến màu đồng nhất (xanh dương từ hardener phân tán đều vào nền xám A). 1–2 kg trộn tay; lượng lớn dùng máy khuấy hành tinh. Tránh trộn quá lâu — phát nhiệt rút ngắn pot life.
ĐẮP TỪNG MẢNG NHỎ, LĂN ĐẶC
Đắp paste L90 theo mảng nhỏ để tránh nhốt khí. Lớp tối đa 25 mm/lần. Gắn chặt và đặc bằng lăn tay hoặc con lăn. Lớp lớn chưa thi công kịp — trải rộng ra để giảm toả nhiệt.
ĐÓNG RẮN, TÙY CHỌN TEMPERING
Tháo khuôn sau 24h tại nhiệt độ phòng. Tempering sau tháo khuôn cải thiện cơ tính cuối cùng — dùng giá đỡ phù hợp khi gia nhiệt để tránh biến dạng. Bề mặt đóng rắn có thể gia công CNC để đạt kích thước chính xác.
Hỗn hợp L90 chưa đóng rắn nhũ hóa được bằng nước — làm sạch dụng cụ (dao trộn, xô, lăn…) bằng nước trước khi paste đóng cứng. Đây là lợi thế lớn so với paste epoxy thông thường yêu cầu dung môi hữu cơ.
Pot life 60 phút tại 25°C — tại Việt Nam mùa hè (30–35°C) có thể rút còn 35–45 phút. Nên trộn lượng nhỏ mỗi mẻ và thi công nhanh. Bảo quản L90 trong kho mát; kiểm tra hạn dùng 12 tháng.



SIKABIRESIN® L90 ⭐
VS SIKABIRESIN® L402 (EPOPAST 402)
Cả hai là paste epoxy gia cường khuôn composite từ Sika Advanced Resins. L90 ưu tiên bề mặt chất lượng cao và độ chính xác kích thước, L402 ưu tiên trọng lượng nhẹ và pot life dài.
| Tiêu chí | SikaBiresin® L90 ⭐ | SikaBiresin® L402 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Paste epoxy TIÊU CHUẨN | Paste epoxy MẬT ĐỘ THẤP |
| Mật độ đóng rắn (g/cm³) | 1,00 (ISO 1183) | 0,72 ✅ Nhẹ hơn 28% |
| Co ngót tuyến tính | 0,02% ✅ Rất thấp | Không có trong TDS |
| HDT / Tg | HDT 60°C — ISO 75B | Tg 70°C (L400) ✅ — ISO 11359-2 |
| Pot life | 60 phút | 120′ (L400) / 100′ (L401) ✅ |
| Độ dày tối đa/lớp | 25 mm | 30 mm (L400) ✅ |
| Vệ sinh dụng cụ | Bằng nước ✅ (nhũ hóa được) | Không đề cập (dung môi) |
| Bề mặt & gia công CNC | Rất mịn, dễ gia công ✅ | Không đặc biệt đề cập |
| Tùy chọn hardener | 1 hardener | 2 hardeners (L400 + L401) ✅ |
| Mô-đun uốn (MPa) | 3.800 MPa | 4.000–4.100 MPa ✅ |
Khuôn composite cần độ chính xác kích thước cao (co ngót thấp 0,02%); yêu cầu bề mặt backing rất mịn, có thể gia công CNC để đạt kích thước chính xác; xưởng muốn giảm thiểu dung môi và vệ sinh dễ bằng nước; khuôn không cần tối ưu trọng lượng tổng thể.
Trọng lượng khuôn là ưu tiên (khuôn lớn, di động, treo); cần pot life dài 120 phút cho thi công vùng rộng không gián đoạn; đắp lớp dày đến 30 mm; cần linh hoạt giữa 2 hardener theo lịch sản xuất; xưởng chấp nhận dung môi vệ sinh.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABIRESIN® L90
Co ngót tuyến tính 0,02% của L90 có ý nghĩa gì với khuôn composite?
Theo TDS SikaBiresin® L90 (01/2025): co ngót tuyến tính 0,02% đo bằng internal test — đây là mức cực thấp cho paste epoxy gia cường. Co ngót thấp đồng nghĩa khuôn giữ nguyên hình dạng thiết kế sau khi đóng rắn và tháo khỏi master model, giảm sai số kích thước tích lũy qua các lớp. Quan trọng đặc biệt cho khuôn yêu cầu độ chính xác cao như automotive parts, khuôn prototype cần đo đạc chính xác, và các khuôn làm nhiều lớp dày.
L90 “nhũ hóa được bằng nước” nghĩa là gì trong thực tế?
Theo TDS L90 (01/2025): “Nicht ausgehärtete Mischungen sind wasseremulgierbar” — hỗn hợp chưa đóng rắn có thể nhũ hóa bằng nước. Trong thực tế: ngay sau khi thi công xong, ngâm dụng cụ (dao trộn, xô, lăn…) vào nước và rửa trôi được paste L90 còn ướt. Điều này khác với paste epoxy thông thường phải dùng acetone, MEK hoặc dung môi hữu cơ khác để rửa. Lợi ích: giảm chi phí dung môi, an toàn hơn trong xưởng, dễ tuân thủ quy định môi trường. Lưu ý: chỉ có tác dụng khi paste CHƯA đóng rắn — sau khi đóng rắn hoàn toàn cần dụng cụ cơ học để gỡ bỏ.
Bề mặt L90 sau đóng rắn có thể gia công CNC đến mức nào?
TDS L90 ghi nhận: “Ausgehärtete Laminate mechanisch gut bearbeitbar” — laminat đóng rắn dễ gia công cơ khí. Shore D 73 và mô-đun uốn 3.800 MPa tạo ra vật liệu đủ cứng nhưng không giòn — có thể khoan, phay, tiện, cưa, và đánh nhám bằng công cụ CNC hoặc tay. Điều này cho phép thi công backing layer dày hơn thiết kế một chút rồi gia công chính xác về kích thước cuối sau khi đóng rắn — đặc biệt hữu ích khi đắp nhiều lớp và cần mặt phẳng tham chiếu hoặc vị trí lắp ghép chính xác.
Pot life 60 phút của L90 có đủ cho khuôn lớn không?
60 phút (tại 25°C) đủ cho khuôn trung bình nếu tổ chức thi công tốt — chia từng mẻ nhỏ 1–2 kg và đắp liên tục thay vì trộn mẻ lớn cùng lúc. Nhiệt độ thấp hơn sẽ kéo dài pot life. Với khuôn rất lớn cần pot life dài hơn (120 phút), SikaBiresin® L402+L400 là lựa chọn phù hợp hơn. Tháo khuôn sau 24h không thay đổi theo nhiệt độ phòng nên linh hoạt hơn so với pot life.
L90 có thể kết hợp với hệ nhựa epoxy lỏng L210 hoặc L251 trong cùng một khuôn không?
Về nguyên tắc, L90 (paste epoxy) và L210/L251 (nhựa lỏng laminating) đều là hệ epoxy-amine — tương thích hóa học tốt với nhau. Trong thiết kế khuôn điển hình: gelcoat GC series (lớp ngoài) → coupling layer → L210/L251 wet lay-up với fibre reinforcement (lớp gia cường sợi) → L90 paste (lớp backing dày/nền). Thứ tự lớp và timing thi công cần theo TDS từng sản phẩm. Liên hệ Hoá chất PT để nhận Method Statement đầy đủ cho hệ thống khuôn cụ thể của bạn.
Khác gì giữa L90 và L402 khi cần gia cường khuôn thuyền composite tại Việt Nam?
Cả hai đều dùng được cho khuôn thuyền composite. Điểm khác biệt thực tế: nếu khuôn thuyền cỡ lớn (trên 8–10 m) phải dịch chuyển nhiều trong xưởng hoặc treo lật, L402 với mật độ 0,72 g/cm³ giúp tiết kiệm đáng kể trọng lượng backing và dễ thao tác hơn. Nếu khuôn thuyền cỡ vừa cần bề mặt backing mịn và muốn vệ sinh dụng cụ bằng nước, L90 là lựa chọn tự nhiên hơn. Cả hai đều HDT/Tg ở mức 60–70°C — phù hợp với điều kiện Việt Nam nếu khuôn bảo quản trong nhà xưởng.
ĐẶT MUA
SIKABIRESIN® L90
Cho biết ứng dụng khuôn, kích thước và số lớp cần gia cường — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn số lượng, phương pháp thi công và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu phân phối Sika Advanced Resins. MST: 0402052135


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.