SC175 LÀ GÌ?
KEO PASTE EPOXY NHẸ NHẤT — DỄ TRỘN NHẤT DÒNG SC
SikaBiresin® SC175 là keo epoxy paste 2 thành phần dạng đặc, được ứng dụng bằng máy đùn nozzle (extrusion machine) để tạo lớp vật liệu trên lõi (core/substructure) nhằm tạo hình mô hình, phôi (plug) và khuôn composite trực tiếp. Theo PDS EU v02 (03/2025, Sika Advanced Resins), SC175 có tỷ trọng hỗn hợp 0.63 g/cm³ — nhẹ hơn đáng kể so với nhiều paste tooling epoxy thông thường (thường 1.5–2.0 g/cm³), giúp mô hình lớn vừa nhẹ vừa tiết kiệm vật liệu.
Điểm nổi bật nhất của SC175 trong dòng SC: tỉ lệ trộn 1:1 theo cả khối lượng lẫn thể tích — người dùng có thể đo thể tích đơn giản bằng cốc đong mà không cần cân điện tử chính xác. Kết hợp với khả năng ứng dụng dày đến 30mm/lần (kể cả mặt trần) mà không bị chảy xệ, SC175 rút ngắn đáng kể số bước thi công so với các paste đòi hỏi nhiều lớp mỏng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỷ trọng 0.63 g/cm³ — siêu nhẹ, mô hình lớn giảm trọng lượng đáng kể | PDS EU v02
- ▸ Tỉ lệ 1:1 kl VÀ tt — đơn giản nhất dòng SC, không cần cân kỹ thuật số để đo thể tích
- ▸ Dày 30mm/lần — kể cả bề mặt đứng và trần, không chảy xệ nhờ tính thixotropic cao
- ▸ Tg 83°C sau post-cure 16h/60°C — ổn định nhiệt tốt cho khuôn composite | ISO 11359
- ▸ Bề mặt mịn, chất lượng cao sau phay CNC — ít cần xử lý bề mặt trung gian
- ▸ Co ngót <1 mm/m — độ chính xác kích thước cao sau đóng rắn | PDS EU v02
- ▸ Giải pháp sửa chữa tích hợp: SC175 (A) + GC11 (B) = 100:20 — trám lỗ sau phay nhanh (pot life 10–15 phút)
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng (15–25°C, đóng kín) cho cả Component A và B
(TRÁNH HIỂU SAI)
- ✗ Không phải keo đổ lỏng (casting) — quá đặc để đổ khuôn
- ✗ Không phải keo infusion — chỉ ứng dụng bằng nozzle/spatula
- ✗ Tg 83°C — không dùng cho khuôn autoclave >80°C liên tục
- ✗ Không dùng đơn lẻ (chỉ A hoặc chỉ B) — phải trộn A+B 1:1
- ✗ Không phải sơn phủ bề mặt — cần lớp gelcoat phủ ngoài
- ✗ Không dùng tay trộn số lượng lớn — cần máy đùn
Nhà sản xuất khuôn composite, mô hình công nghiệp: cần paste nhẹ, Tg cao, dễ trộn 1:1, phay CNC được sau đóng rắn. Phù hợp ngành ô tô, hàng không, du thuyền, năng lượng tái tạo.
PDS EU v02 (03/2025, ISO) — nguồn chính. PDS US v01 (07/2024, ASTM) — tham chiếu bổ sung. Giá trị cơ lý ISO và ASTM khác nhau do điều kiện thử nghiệm — xem chi tiết trong bảng thông số.



SC175 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ SC175 DÙNG CHO
- ▸ Tạo mẫu mô hình lớn (models & mock-ups) bằng máy đùn nozzle — ô tô, tàu thuyền, hàng không
- ▸ Tạo phôi (plug) — master model để làm khuôn âm composite
- ▸ Khuôn composite trực tiếp (direct-to-mold) — đắp paste lên lõi xốp/ván
- ▸ Bề mặt đứng và trần — không chảy xệ ở 30mm chiều dày
- ▸ Kết cấu nhẹ cần phay CNC chính xác sau khi đóng rắn
- ▸ Mô hình năng lượng tái tạo (cánh turbine mock-up), thân xe, thân tàu kích thước lớn
- ▸ Sửa chữa bề mặt sau phay: dùng SC175 (A) + GC11 (B) tỉ lệ 100:20
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn autoclave ở nhiệt độ >80°C liên tục — Tg 83°C không đủ biên an toàn
- ✗ Đổ khuôn (casting) — độ nhớt paste 800 Pa·s quá cao
- ✗ Vacuum infusion hay laminating — không phải hệ nhựa lỏng
- ✗ Thi công tay số lượng lớn — cần máy đùn (extrusion machine)
- ✗ Nhiệt độ thi công <18°C hoặc >25°C — ngoài phạm vi khuyến nghị TDS
- ✗ Tiếp xúc hơi ẩm kéo dài sau khi mở — đậy kín ngay sau dùng
DỮ LIỆU KỸ THUẬT SC175
EU PDS v02 (03/2025) + US PDS v01 (07/2024)
Hai phiên bản TDS có một số khác biệt nhỏ về màu sắc component B và giá trị cơ lý (ISO vs ASTM). Sử dụng PDS EU v02 (03/2025) làm nguồn tham chiếu chính cho thị trường Việt Nam.
Sau khi phay CNC SC175, nếu xuất hiện lỗ khí hoặc khuyết tật bề mặt — không cần sản phẩm sửa chữa riêng biệt. Dùng ngay SC175 (A) phối hợp với GC11 (B) theo tỉ lệ đặc biệt:
| Thông số | Giải pháp sửa chữa |
|---|---|
| Công thức | SC175 (A) + GC11 (B) |
| Tỉ lệ A:B (khối lượng) | 100 : 20 |
| Màu hỗn hợp | Grey (Xám) |
| Pot life (60g, RT) | 10–15 phút |
| Setting time (3mm, RT) | 270 phút |
| Setting time (10mm, RT) | 90 phút |
Pot life 10–15 phút ngắn — chuẩn bị sẵn mọi thứ trước khi trộn. Trộn bằng tay nhỏ. Setting time phụ thuộc độ dày: 3mm cần 270 phút nhưng 10mm chỉ cần 90 phút (do exothermic lớp dày). Nguồn: PDS EU v02.
SC175 TRONG
CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP
Clay model → SC175 paste trên lõi xốp → phay CNC → khuôn composite làm thân xe, bodykit, spoiler.
Plug (phôi) kích thước lớn cho thân tàu composite — SC175 nhẹ giúp vận chuyển và lắp đặt dễ dàng.
Mock-up và prototype cánh tuabin điện gió — SC175 nhẹ và Tg 83°C phù hợp khuôn sản xuất ở nhiệt độ thông thường.
Khuôn và plug cho chi tiết composite hàng không — nơi độ chính xác CNC và bề mặt mịn là ưu tiên hàng đầu.
Checking fixture và gauging tools nhẹ — thay thế kim loại cho nhiều ứng dụng không đòi hỏi sức bền cao.



QUY TRÌNH ỨNG DỤNG SC175
EXTRUSION MACHINE + POST-CURE
Theo PDS EU v02 (03/2025) và US v01 (07/2024) — Sika Advanced Resins.
Chuẩn bị vật liệu
Đưa cả A và B về nhiệt độ 18–25°C trước khi sử dụng. Kiểm tra hạn SD (12 tháng). Chuẩn bị máy đùn nozzle, thiết lập mixer (static hoặc dynamic). Đảm bảo lõi (core) sạch và khô.
Đùn lớp kết dính đầu
Trên bề mặt nhẵn — trước tiên phết một lớp mỏng SC175 bằng spatula (trowel coat) để tạo lớp kết dính vào lõi. Đặc biệt quan trọng với lõi xốp nhẵn. Chờ lớp đầu kết dính trước khi đùn lớp dày.
Đùn paste chính
Giữ nozzle vuông góc với bề mặt. Đùn ribbon theo hướng đồng đều, đảm bảo các ribbon chồng lên nhau. Dày tối đa 30mm/lần (kể cả bề mặt trần). Nhiệt độ phòng 18–25°C.
Đóng rắn + workability
Đỉnh exothermic sau 3h @ 25°C (đỉnh 70°C tại 30mm). Workability: 24h @ 25°C. Đóng nắp tất cả container ngay sau khi dùng xong — nhạy cảm với hơi ẩm. Đặc biệt quan trọng tại Việt Nam (>75% RH).
Post-cure 16h/60°C
Post-cure ở 60°C là bắt buộc để đạt Tg 83°C. Không post-cure → Tg chỉ 45°C (không đủ cho nhiều ứng dụng). Tuỳ hình học và trọng lượng — dùng conformer/giá đỡ trong khi post-cure để tránh biến dạng.
Phay CNC & Sửa chữa
Sau post-cure, phay CNC để đạt hình dạng và bề mặt chính xác. Khuyết tật nhỏ: trám bằng SC175 (A) + GC11 (B) 100:20. Sau khi hoàn thiện bề mặt: phủ gelcoat hoặc sơn bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.
Mùa hè >30°C: Exothermic peak xảy ra nhanh hơn và nhiệt độ đỉnh cao hơn. Tại 30°C, đỉnh nhiệt có thể đạt >80°C ở lớp dày 30mm — có thể gây nứt vật liệu hoặc biến dạng lõi xốp. Khuyến nghị: giảm độ dày/lần xuống 20mm, thi công sáng sớm khi nhiệt độ thấp hơn.
Độ ẩm cao: Đóng nắp thùng A và B ngay sau khi lấy ra. Amine hardener (B) đặc biệt nhạy với CO₂ và hơi ẩm — để hở lâu tạo carbonate trên bề mặt, ảnh hưởng chất lượng trộn.
Post-cure lò 60°C: Lò đơn giản (oven, phòng nhiệt) đủ — không cần autoclave. Đảm bảo nhiệt độ đồng đều trong lò. Dùng conformer (khung giá đỡ) cho chi tiết lớn để tránh biến dạng trong quá trình post-cure. Đây là bước then chốt để đạt Tg 83°C.
Phay CNC: SC175 phay tốt sau post-cure — bề mặt mịn, ít bụi. Sử dụng thông số phay tương tự như với gỗ cứng hoặc polyurethane block. Tham khảo Milling Guide SikaBiresin® cho thông số chi tiết.
KHI NÀO CHỌN SC175,
KHI NÀO CHỌN SC258 HAY SC110?
Ba sản phẩm cùng dòng epoxy modelling paste nhưng khác nhau về Tg, phương thức trộn và mật độ ứng dụng.
| Tiêu chí | SC175 (A+B) ★ Trang này |
SC258 (A+B) | SC110 (A+B) |
|---|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Epoxy Modelling Paste | Lightweight Epoxy Paste | Epoxy System (xác nhận) |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (kl VÀ tt) ★ | 1:1 (kl VÀ tt) | Xác nhận TDS* |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 0.63 g/cm³ | 0.57 g/cm³ ★ Nhẹ nhất | Xác nhận TDS* |
| Tg sau post-cure | 83°C ★ Cao nhất | 51°C (post-cure 40°C) | Xác nhận TDS* |
| Phương thức trộn | Máy đùn (extrusion) | Tay hoặc máy trộn ★ | Xác nhận TDS* |
| Pot life | 24h workability @ 25°C | 65 phút @ 25°C (250g) | Xác nhận TDS* |
| Khối lượng ứng dụng tay | Cần máy đùn (lớn) | Đến 500g tay; lớn hơn dùng máy | Xác nhận TDS* |
| Post-cure | 16h/60°C (khuyến nghị) | 16h/40°C | Xác nhận TDS* |
| Giải pháp sửa chữa | SC175(A)+GC11(B) 100:20 ★ | SC258(A)+GC11(B) | Xác nhận TDS* |
| Nguồn TDS | ✓ EU v02 (03/2025) + US v01 | ✓ EU v01 (03/2025) | ⚠ Đang xác nhận |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem SC258 → | Xem SC110 → |
(*) SC110: dữ liệu đang được xác nhận. SC175 và SC258: dữ liệu từ PDS Sika Advanced Resins chính thức.
- ▸ Cần Tg 83°C — ứng dụng khuôn hoặc mô hình đòi hỏi nhiệt độ cao
- ▸ Sản xuất quy mô lớn với máy đùn nozzle
- ▸ Mô hình lớn cần phay CNC chính xác
- ▸ Cần co ngót thấp <1 mm/m và bề mặt mịn
- ▸ Cần trộn bằng tay (không có máy đùn)
- ▸ Khối lượng nhỏ, mô hình trực tiếp bằng tay
- ▸ Tg 51°C là đủ yêu cầu — tiết kiệm hơn
- ▸ Cần mật độ nhẹ nhất (0.57 g/cm³)
- ▸ Hệ đúc khuôn đa dụng (multipurpose mold casting)
- ▸ Thông số đang xác nhận — liên hệ tư vấn
- ▸ Hotline: 0961 76 96 46
Q&A SC175
TỪ KỸ SƯ TOOLING VÀ MÔ HÌNH COMPOSITE
Tỷ lệ 1:1 bằng khối lượng VÀ thể tích — điều đó có nghĩa gì trong thực tế?
Đây là ưu điểm đặc biệt của SC175: khi tỷ lệ theo khối lượng và thể tích đều là 1:1, người dùng có thể đo lường bằng bất kỳ phương pháp nào — cân điện tử hoặc đơn giản là cốc đong thể tích. Trong thực tế xưởng, điều này có nghĩa là có thể cắt đôi (half-and-half) từ mỗi thùng mà không cần tính toán phức tạp. So với SC110 hoặc các hệ có tỷ lệ 100:26 (như CH133-3), SC175 đơn giản hóa đáng kể quy trình pha trộn và giảm nguy cơ sai tỷ lệ — điều đặc biệt quan trọng với máy đùn tự động.
Tại sao TDS EU và US lại có màu sắc component B khác nhau (trắng vs cam)?
Đây là sự khác biệt về công thức giữa hai thị trường. PDS US v01 (07/2024) mô tả Component B màu cam và hỗn hợp màu cam — đây là thiết kế “visual indicator”: màu cam đồng đều khi trộn xong xác nhận hỗn hợp đã đủ. PDS EU v02 (03/2025) mô tả B màu trắng và hỗn hợp màu xám nhạt — không có visual indicator rõ ràng. Khả năng cao, hai công thức (US và EU) có thành phần hardener khác nhau dẫn đến màu sắc và giá trị cơ lý khác nhau. Hoá chất PT phân phối phiên bản EU — liên hệ để xác nhận phiên bản cụ thể nhập về Việt Nam.
Post-cure 16h/60°C có bắt buộc không — điều gì xảy ra nếu không post-cure?
Post-cure không bắt buộc nhưng rất quan trọng. Nếu chỉ đóng rắn 7 ngày ở nhiệt độ phòng, Tg chỉ đạt 45°C (EU TDS). Điều này có nghĩa là nếu khuôn hoặc mô hình được sử dụng ở nhiệt độ >40°C (ví dụ khuôn đặt ngoài trời mùa hè Việt Nam hoặc trong môi trường sản xuất ấm), vật liệu có thể bắt đầu mềm và biến dạng. Sau post-cure 16h/60°C, Tg tăng lên 83°C — đủ an toàn cho hầu hết ứng dụng composite thông thường. PDS EU khuyến nghị dùng conformer (giá đỡ) trong khi post-cure để tránh biến dạng cho chi tiết lớn.
SC175 có thể đắp nhiều lớp không — và khoảng cách giữa các lớp là bao nhiêu?
Có thể đắp nhiều lớp. Theo PDS, sau khi đắp lớp đầu, cần đợi đến khi vật liệu “workable” (24h @ 25°C) trước khi đắp lớp tiếp theo — lúc này vật liệu đủ cứng để không bị phá vỡ bởi trọng lượng lớp mới, nhưng vẫn đủ dính để lớp mới kết dính tốt. Nếu cần đắp sau khi vật liệu đã hoàn toàn đóng rắn (sau post-cure), cần chuẩn bị bề mặt — nhám nhẹ và làm sạch trước khi đắp lớp mới để đảm bảo độ bám dính liên lớp.
Đỉnh exothermic 70°C tại 30mm có nguy hiểm không — ảnh hưởng thế nào đến lõi xốp?
Đỉnh 70°C xảy ra sau 3h tại nhiệt độ phòng 25°C — đây là nhiệt độ cần theo dõi cẩn thận. Với lõi xốp polyurethane (HDT thường >80°C), đỉnh 70°C an toàn. Tuy nhiên, với lõi EPS (polystyrene) có HDT thấp (~70–80°C), cần đặc biệt cẩn thận — đỉnh 70°C có thể làm mềm lõi EPS. Tại nhiệt độ >30°C (mùa hè Việt Nam), đỉnh exothermic cao hơn và nhanh hơn — nên giảm độ dày xuống 20mm/lần để an toàn hơn. PDS US ghi nhận đỉnh 158°F (70°C) tại 77°F (25°C).
Co ngót <1 mm/m của SC175 nghĩa là gì với khuôn cần độ chính xác cao?
Co ngót <1 mm/m nghĩa là trên 1000mm chiều dài, vật liệu co không quá 1mm sau khi đóng rắn hoàn toàn. Đây là con số rất thấp so với nhiều loại epoxy thông thường (thường 2–5 mm/m). Trong thực tế, mô hình 2000mm dài co không quá 2mm — phù hợp cho phần lớn ứng dụng tooling không yêu cầu dung sai CNC cực cao (<0.1mm). Để đạt chính xác tuyệt đối, cần tính bù kích thước trong thiết kế ban đầu và kiểm tra sau khi phay CNC. Co ngót thấp cũng giúp giảm ứng suất nội tại và nguy cơ nứt vi mô trong vật liệu.
CTE 70 × 10⁻⁶ K⁻¹ của SC175 so với SikaBlock® là bao nhiêu — ảnh hưởng khi ghép lại?
CTE 70 × 10⁻⁶ K⁻¹ của SC175 tương đương với nhiều loại SikaBlock® (ví dụ SikaBlock® M330 có CTE 65 × 10⁻⁶ K⁻¹, M450 có 55 × 10⁻⁶ K⁻¹). Khi ghép SC175 paste lên lõi SikaBlock®, chênh lệch CTE nhỏ (<15 × 10⁻⁶ K⁻¹) nên ứng suất nhiệt tích lũy trong quá trình post-cure là không đáng kể với điều kiện gia nhiệt từ từ. Tuy nhiên, khi chênh lệch nhiệt độ lớn (>50°C trong post-cure hoặc sử dụng), cần tính toán ứng suất nhiệt theo công thức σ = E × ΔCTE × ΔT để kiểm tra. Liên hệ kỹ thuật PT để được tư vấn theo ứng dụng cụ thể.
HỆ SINH THÁI SC PASTE & TOOLING
SikaBiresin® SC110 (A+B)Hệ epoxy đúc khuôn đa dụng — liên hệ PT để tư vấn thông số→
Hardener sửa chữa dùng với SC175 (A) theo tỉ lệ 100:20. Pot life chỉ 10–15 phút — sửa nhanh khuyết tật bề mặt sau phay CNC. Sản phẩm thuộc dòng GC gelcoat hardener. Liên hệ PT để đặt hàng.
▸ Nhựa composite cao cấp Sika →
▸ Chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin® →
📄PDS US v01 (Tháng 07/2024)Sika Corporation USA — ASTM standards
⚠️SDS — SC175 Part A (Resin)Safety Data Sheet — An toàn hoá chất
⚠️SDS — SC175 Part B (Hardener)Safety Data Sheet — An toàn hoá chất
📋Brochure EP & PUR SystemsTooling & Composites — Sika Industry



CẦN TƯ VẤN
SC175 VÀ DÒNG EPOXY PASTE?
Cung cấp thông tin mô hình/khuôn (kích thước, loại lõi, yêu cầu Tg, thiết bị đùn/trộn) — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn chọn SC175, SC258 hay SC110 phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp, vật tư xây dựng, cầu đường Sika tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á — MST 0402052135




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.