Design board siêu nhẹ cho tạo hình và styling
SikaBlock® M80 thuộc SikaBlock® Design & Styling Boards. Family này là PU foam board nhẹ cho designers/model makers, phù hợp CNC hoặc gia công tay, tạo phoi nhiều hơn bụi và cho bề mặt mịn không phấn.
- Dễ gia công bằng milling, drilling, sawing và thủ công.
- Bề mặt mịn, không phấn; bám tốt với putty.
- Độ giãn nở nhiệt thấp, phù hợp model kích thước lớn.
- M80 là mã SikaBlock hiện hành trong nhóm Design & Styling Board; chưa thấy bằng chứng có tên cũ/rebrand trong nguồn đã kiểm tra.
Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố sản phẩm bị thay thế; mã vẫn xuất hiện trong danh mục hiện hành.
Concept · styling · clay core · mock-up · test milling
- Substructure core cho design, styling, clay hoặc extrudable-paste models.
- Styling models, design studies và mock-ups.
- CNC test milling path proofing.
- Khuôn sản xuất nhiều chu kỳ.
- Foundry pattern chịu mài mòn.
- Jig/fixture chịu tải cao.
- Autoclave tooling.
PDS data — SikaBlock® M80
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Gốc | Polyurethane | FACT — PDS |
| Màu | Beige / Vàng be | FACT — PDS |
| Mật độ | 0,08 kg/l | FACT — PDS |
| Bền nén | 0,8 MPa | ISO 844 · FACT |
| Bền uốn | 1,1 MPa | ISO 178 · FACT |
| Môđun uốn | 24 MPa | ISO 178 · FACT |
| CTE | 60 ×10⁻⁶/K | ISO 11359 · FACT |
| Nhiệt độ sử dụng | −60…+120°C | FACT — PDS |
Quy cách PDS
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| 2000 × 1000 × 100 | 12 |
| 2000 × 1000 × 200 | 6 |
| 2000 × 1000 × 300 | 4 |
| 2000 × 1000 × 400 | 3 |
MOQ, tồn kho và lead time: liên hệ PT xác nhận theo từng độ dày/lô hàng.
Gia công bằng CNC hoặc thủ công
Liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu mật độ, chiều dày và thông số CNC theo model cụ thể.
M80 · ML8 GY · M150 — chọn theo density và ổn định nhiệt
| Mã | Density | Bền nén | Bền uốn | CTE | Định vị |
|---|---|---|---|---|---|
| M80 | 0,08 | 0,8 | 1,1 | 60 | Siêu nhẹ, concept/clay |
| ML8 GY | 0,08 | 0,7 | 1,0 | 40 | Siêu nhẹ, màu xám, CTE thấp |
| M150 | 0,15 | 1,6 | 2,2 | 60 | Styling model chắc hơn |
07 // Q&A
SikaBlock® M80 là gì?
Polyurethane design board mật độ 0,08 kg/l cho styling/design/clay-model core, mock-up và test milling.
Có dùng làm khuôn sản xuất không?
Không nên mặc định; đây là Design & Styling Board, không phải high-density tooling board.
Khác M150 ở đâu?
M80 là lựa chọn siêu nhẹ 0,08 kg/l; so với ML8 GY cùng density, M80 có bền nén/uốn nhỉnh hơn theo PDS đã tham chiếu, trong khi ML8 GY có CTE thấp hơn. M150 nặng hơn nhưng cơ tính cao hơn rõ.
Có thể CNC không?
Có. Sika cho phép milling, drilling, sawing và gia công thủ công; thông số cắt chọn theo guideline và dao thực tế.
08 // HỆ SINH THÁI
M80 · ML8 GY · M150 · ML15 IY · M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE.
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® M80 cho model?
Gửi kích thước model, độ chi tiết, chiều dày, thiết bị CNC và yêu cầu bề mặt để PT đối chiếu đúng density tier.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.