SikaBlock®
M450 N
Tấm polyurethane Design Board tiêu chuẩn màu nâu — nhẹ, dễ gia công CNC và tay, lý tưởng cho styling model, mẫu tạo hình, prototype và substructure composite số lượng nhỏ trong phát triển sản phẩm công nghiệp.
CNC & HAND MACHINABLE
DESIGN & STYLING BOARD
SUBSTRUCTURE COMPOSITE
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® M450 N
SikaBlock® M450 N là tấm polyurethane Design Board tiêu chuẩn màu nâu (mật độ 0,43 kg/l) — loại được dùng phổ biến nhất trong giai đoạn tạo hình và styling prototype công nghiệp, nhờ cân bằng lý tưởng giữa khả năng gia công, trọng lượng nhẹ và chi phí. Với Shore D 45, M450 N mềm dẻo hơn hẳn các dòng Model Board và Tooling Board, cho phép gia công tay linh hoạt bên cạnh CNC — đặc biệt phù hợp trong giai đoạn concept khi thiết kế cần thay đổi nhiều lần.
Trong ngành ô tô, M450 N được dùng làm lõi (substructure) cho các mẫu composite lớn — tấm nhẹ giúp tổng thể mẫu không quá nặng trong khi vẫn đủ cứng để phủ composite bên ngoài. HDT 70°C ổn định hình dạng trong điều kiện làm việc bình thường của xưởng prototype.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gia công CNC và tay linh hoạt — Shore D 45 cho phép cả hai phương pháp kết hợp hiệu quả
- ▸ Nhẹ nhất trong dòng SikaBlock® — 0,43 kg/l, tiết kiệm vật liệu và dễ thao tác mẫu lớn
- ▸ Chi phí hiệu quả — giá thành hợp lý nhất trong dòng SikaBlock® Design Board
- ▸ Bề mặt mịn sau gia công — dễ sealing, sơn phủ và hoàn thiện bề mặt
- ▸ Phù hợp làm substructure — lõi nhẹ cho mẫu composite lớp ngoài composite
- ▸ Dễ dán ghép khối — tương thích SikaBiresin® B260, dễ tạo khối lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho DCM / Cubing chính xác — cần M600 N
- ✗ Không dùng làm khuôn sản xuất hàng loạt
- ✗ HDT 70°C — không đủ cho thermoforming nhiệt cao
- ✗ Shore D 45 thấp — không giữ cạnh sắc nét như M600 N
Nhà thiết kế / stylist công nghiệp giai đoạn concept sớm · Xưởng prototype ô tô, xe máy, đồ gia dụng · Kỹ sư cần mẫu nhanh, gia công nhiều lần · Đơn vị làm substructure cho mẫu composite lớp vỏ
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Styling Model — ngoại hình sản phẩm, concept thiết kế giai đoạn sớm
- ▸ Design Model — mẫu feasibility, kiểm tra thiết kế trước khi sản xuất
- ▸ Substructure Composite — lõi nhẹ cho mẫu composite số lượng nhỏ
- ▸ Prototype ngành ô tô, xe máy, hàng không, tiêu dùng
- ▸ Mẫu trình bày khách hàng, review nội bộ
- ▸ Gia công CNC 3–5 trục, kết hợp gia công tay
- ▸ Mẫu cần tốc độ sản xuất nhanh, nhiều lần chỉnh sửa
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Data Control Model / Cubing — không đủ độ cứng, dùng M600 N
- ✗ Khuôn sản xuất hàng loạt — dùng Tooling Board M980/M1000
- ✗ Khuôn chịu nhiệt cao (>70°C) — HDT quá thấp
- ✗ Cạnh sắc nét, chi tiết nhỏ cao — Shore D 45 dễ mẻ cạnh
- ✗ Ứng dụng cầu đường, xây dựng, hạ tầng
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBlock® M450 N — Thông Số Đầy Đủ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Nâu (Brown) — màu tiêu chuẩn | — |
| Mật độ (Density) | 0,43 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D | 45 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 12 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Module uốn (Flexural Modulus) | 340 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 70°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | ~80°C (ước tính) | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | ~60–70 × 10⁻⁶ /K (ước tính) | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Loại board | Design Board — tạo hình, styling | — |
Kích Thước Tấm & Đóng Gói
| Kích thước (mm) | Số tấm/pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 30 mm | 30 |
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 |
| 1500 × 500 × 150 mm | 12 |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 |
* Nguồn: PDS SikaBlock® M450 N v02.01 (10-2025). Mọi số liệu dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm.
SikaBlock® M450 N
STYLING MODEL & SUBSTRUCTURE COMPOSITE
SikaBlock® M450 N — ứng dụng styling, design prototype và substructure composite trong ngành ô tô, hàng không và công nghiệp
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® M450 N
Điều Hoà Nhiệt Độ
Để tấm M450 N ổn định 18–25°C ít nhất 2 giờ. Kiểm tra bề mặt phẳng đều trước khi ghép khối.
Ghép Khối
Dùng SikaBiresin® B260 dán ghép. Bề mặt phải tuyệt đối sạch và khô. Chờ keo đóng rắn hoàn toàn trước khi gia công.
Phay CNC Thô
Roughing: Torus Ø42 r3, Vc 500 m/min, fz 0,74 mm, ap 5 mm. Nhóm Design Board nhẹ hơn, ap lớn hơn — tiết kiệm thời gian gia công thô.
Phay Tinh & Chỉnh Tay
Finishing 7 bước; sau CNC có thể chỉnh tay bằng dao, đục, giấy nhám. SikaBiresin® B370 dùng san lấp điểm thiếu vật liệu.
Hoàn Thiện
Sealing và sơn phủ. Bề mặt M450 N hấp thụ đồng đều. Đối với substructure: phủ composite lên bề mặt sau khi sealing xong.
Thông Số Phay CNC — SikaBlock® M450 N (LMT Tools)
| Bước | Chiến lược | Dao | Vc | fz | ap |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roughing Z-constant | Ø42 r3 Torus | 500 | 0,74 | 5,0 |
| 2 | Rest material | Ø20 r4 Torus | 500 | 0,62 | 2,5 |
| 3 | Rest material | Ø12 r6 Ball | 600 | 0,20 | 2,0 |
| 4 | Rest material | Ø6 r3 Ball | 300 | 0,20 | 0,5 |
| 5 | Finishing flat | Ø8 r1 Torus | 400 | 0,15 | 0,3 |
| 6 | Finishing Z-constant | Ø8 r4 Ball | 400 | 0,15 | 0,15 |
| 7 | Finishing rest (5-axis) | Ø4 r2 Ball | 200 | 0,15 | 0,1 |
* Nguồn: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® v03 (01/2026) · LMT Tools GmbH & Co. KG
- ▸ Lưu kho phẳng, điều kiện khô, nhiệt độ 15–30°C; tránh để nắng trực tiếp
- ▸ Shore D 45 thấp hơn các dòng khác — cần điều chỉnh lực kẹp đồ gá cho phù hợp, tránh biến dạng tấm
- ▸ Khi dùng làm substructure composite: kiểm tra tương thích resin với bề mặt PU trước khi laminating
- ▸ Thông số phay trên là hướng dẫn — điều chỉnh theo điều kiện máy và chất lượng bề mặt thực tế
BẢNG SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN
Toàn Bộ Dòng SikaBlock® Design → Tooling
SikaBlock® M450 N là điểm vào (entry point) của dòng SikaBlock® — nhẹ nhất, dễ gia công nhất, chi phí hợp lý nhất. Khi yêu cầu tăng lên về độ chính xác hoặc chịu nhiệt, nâng dần lên M600 N → PROLAB 65 N → Tooling Board.
| Sản phẩm | Nhóm | Mật độ | Shore D | Bền uốn | HDT | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ★ M450 N | Design | 0,43 | 45 | 12 MPa | 70°C | Styling model, substructure, gia công tay |
| ML45 PK | Design | 0,43 | 45 | 12 MPa | 70°C | Như M450 N, màu hồng — nhận biết xưởng |
| M600 N | Model | 0,60 | 58 | 19 MPa | 77°C | DCM, Cubing, Master Model tiêu chuẩn |
| PROLAB 65 N | Model | 0,78 | 65 | 30 MPa | 90°C | DCM, R&D lab chính xác cao nhất |
| M980 | Tooling | 0,78 | — | — | ≥120°C | Khuôn CFRP, composite chịu nhiệt cao |
| M995 | Tooling | ~0,95 | — | — | ≥120°C | Khuôn công nghiệp chính xác cao |
| M1000 | Tooling | 1,00 | — | — | ≥130°C | Khuôn siêu mật độ, chính xác tuyệt đối |
BẢNG RA QUYẾT ĐỊNH NHANH
Cần mẫu tạo hình nhanh, gia công tay nhiều, ngân sách hợp lý
Cần DCM, Cubing tiêu chuẩn cho kiểm tra kỹ thuật
Cần DCM chính xác tối đa, R&D lab khắt khe
Cần khuôn sản xuất composite chịu nhiệt cao
Q&A — SikaBlock® M450 N
Giải Đáp Từ Kỹ Sư Hoá Chất PT
SikaBlock® M450 N là gì và phù hợp cho ai?
SikaBlock® M450 N là tấm polyurethane Design Board tiêu chuẩn màu nâu (0,43 kg/l, Shore D 45), loại nhẹ nhất và dễ gia công nhất trong dòng SikaBlock®. Sản phẩm phù hợp nhất cho nhà thiết kế công nghiệp, stylist và xưởng prototype cần tạo mẫu nhanh, gia công CNC kết hợp tay trong giai đoạn concept và feasibility. Đây không phải vật liệu cho khuôn sản xuất hay DCM chính xác.
Tôi cần tấm PU để làm mẫu xe máy — M450 N hay M600 N?
Tuỳ thuộc vào mục đích: nếu cần mẫu tạo hình (styling), kiểm tra ngoại hình và trình bày khách hàng → M450 N đủ và chi phí tối ưu hơn. Nếu cần mẫu để đo đạc kỹ thuật, kiểm tra lắp ráp hoặc DCM → M600 N cho độ chính xác và độ cứng tốt hơn (Shore D 58 vs 45). Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn cụ thể theo yêu cầu dự án.
M450 N và ML45 PK khác nhau như thế nào?
SikaBlock® M450 N và ML45 PK có thông số kỹ thuật hoàn toàn giống nhau — chỉ khác màu sắc. M450 N màu nâu truyền thống, ML45 PK màu hồng (Pink). ML45 PK được thiết kế cho xưởng có nhiều loại vật liệu cần phân biệt nhanh theo màu. Về tính năng gia công và kết quả chất lượng bề mặt, hai sản phẩm cho kết quả giống nhau.
M450 N có dùng làm lõi (substructure) cho mẫu composite không?
Có, SikaBlock® M450 N được dùng phổ biến làm substructure (phần lõi nhẹ) cho mẫu composite số lượng nhỏ trong ngành ô tô và hàng không. Trọng lượng nhẹ (0,43 kg/l) giúp tổng thể mẫu không quá nặng khi phủ composite bên ngoài. Cần kiểm tra tương thích giữa resin composite và bề mặt PU trước khi laminating.
Có thể gia công tay hoàn toàn mà không cần CNC không?
Có, SikaBlock® M450 N có thể gia công hoàn toàn thủ công mà không cần CNC. Shore D 45 đủ mềm để cưa, đục, phay tay và mài giấy nhám. Tuy nhiên CNC cho độ chính xác và đồng đều cao hơn nhiều, đặc biệt với các bề mặt cong phức tạp. Trong thực tế, CNC thô kết hợp chỉnh tay là phổ biến nhất.
Tôi làm ở xưởng cần tấm PU nhẹ, dễ gia công, giá hợp lý — M450 N có phải lựa chọn đúng không?
Có, SikaBlock® M450 N là lựa chọn phổ biến nhất cho xưởng prototype cần tấm PU nhẹ, dễ gia công và chi phí hợp lý. Đây là tấm Design Board entry-level trong dòng SikaBlock® — cân bằng tốt giữa giá thành, khả năng gia công và chất lượng bề mặt. Nếu cần độ chính xác cao hơn, cân nhắc nâng lên M600 N.
Hoá chất PT cung cấp SikaBlock® M450 N ở đâu và thời gian giao hàng bao lâu?
Công ty Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBlock® M450 N tại Việt Nam, có kho tại TP. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Thời gian giao hàng thông thường từ 3–7 ngày làm việc tùy khu vực và số lượng. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để kiểm tra tồn kho và báo giá chính xác.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Hệ Thống SikaBlock® Đầy Đủ
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® M450 N?
Cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, loại mẫu và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn loại tấm phù hợp nhất và báo giá trong 2 giờ làm việc. Phục vụ toàn quốc, Lào và Đông Nam Á.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.