TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR122 LÀ GÌ VÀ KHÁC GÌ HỆ THÔNG THƯỜNG?
Theo PDS SikaBiresin® CR122 Version 02.01 (11-2025) của Sika Industry, CR122 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần được thiết kế đặc biệt cho phương pháp hand lay-up (đắp sợi bằng tay) với độ nhớt tối ưu cho quá trình thấm ướt sợi khô không chảy chảy (non-draining). Thành phần A (CR122) là nhựa epoxy trong suốt có độ nhớt 850 mPa·s, kết hợp với 4 chất đóng rắn amine (B) cho thời gian thao tác từ 30 đến 330 phút tùy yêu cầu công việc.
Điểm vượt trội của CR122 so với nhựa composite thông thường là khả năng chịu nhiệt rất cao: nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) đạt 145°C khi dùng với CH122-9 qua chu trình postcure 140°C/8h, và nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) đạt 142°C. Với các chất đóng rắn CH122-3, -5, -9, hệ thống đạt chứng nhận LBA (Cục Hàng không Liên bang Đức — Luftfahrt-Bundesamt) cho sản xuất tàu lượn (glider) và máy bay động lực hạng nhẹ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg lên đến 145°C (ISO 11357) — chịu nhiệt vượt trội cho khuôn composite và cấu kiện hàng không
- ▸ Chứng nhận LBA (Luftfahrt-Bundesamt, Đức) cho tàu lượn và máy bay động lực với CH122-3, -5, -9
- ▸ 4 chất đóng rắn CH122: pot life 30 min (CH122-1) đến 330 min (CH122-9) — linh hoạt theo quy mô cấu kiện
- ▸ Độ bền uốn 119–131 MPa, module uốn 2600–2900 MPa (ISO 178) — cơ tính xuất sắc cho cấu kiện chịu tải
- ▸ Tháo khuôn ở nhiệt độ phòng cho CH122-1, -3, -5 sau cure RT — linh hoạt trong sản xuất
- ▸ Độ nhớt tối ưu cho hand lay-up: viscosity mix 310–680 mPa·s — thấm ướt sợi tốt, không chảy trên bề mặt nghiêng
- ▸ Shore D 86 (ISO 868) — độ cứng bề mặt cao, phù hợp khuôn chính xác và cấu kiện kỹ thuật
- ▸ Khử tinh thể bằng gia nhiệt 60–70°C — dễ xử lý khi bảo quản dài hạn ở môi trường thấp nhiệt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa infusion/RTM — CR122 tối ưu cho đắp tay, không phải truyền nhựa áp lực
- ✗ Không kháng UV lộ thiên — cần lớp phủ bảo vệ UV nếu dùng ngoài trời lâu dài
- ✗ Không tự đóng rắn 1 thành phần — bắt buộc pha trộn đúng tỷ lệ A:B
- ✗ Không dùng cho nhiệt độ vận hành > 145°C liên tục — vượt giới hạn Tg của CH122-9
- ✗ CH122-9 không tháo khuôn ở RT — cần pre-cure tối thiểu 4h tại 50°C trước khi tháo
CR122 dành cho kỹ sư composite có kinh nghiệm, ưu tiên khi cần Tg > 110°C kết hợp linh hoạt thời gian thao tác theo quy mô cấu kiện — từ prototype nhỏ (pot life 30 min) đến cấu kiện lớn (pot life 330 min). Phân khúc: hàng không, năng lượng tái tạo, racing/motorsport, tàu thuyền cao cấp, khuôn composite chịu nhiệt.
SikaBiresin® CR122 DÙNG CHO NGÀNH NÀO VÀ HẠNG MỤC GÌ?
Theo PDS SikaBiresin® CR122, sản phẩm phù hợp cho sản xuất cấu kiện composite công nghiệp và khuôn composite bằng phương pháp hand lay-up, với yêu cầu chịu nhiệt tăng cao. Sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm — phải thực hiện thử nghiệm tương thích với sợi và release agent trước khi áp dụng đại trà.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tàu lượn và máy bay động lực hạng nhẹ — đạt chứng nhận LBA với CH122-3, -5, -9
- ▸ Khuôn composite chịu nhiệt cao (composite tooling) — Tg đến 145°C chịu được nhiệt độ quy trình sản xuất
- ▸ Cấu kiện composite ô tô, xe đua, motorsport — yêu cầu nhẹ + cứng + chịu nhiệt động cơ
- ▸ Cánh tuabin gió và kết cấu năng lượng tái tạo — yêu cầu độ bền cơ học cao, tuổi thọ dài
- ▸ Tàu thuyền cao cấp (marine composites) — hull, superstructure, cấu kiện kỹ thuật
- ▸ Thiết bị y tế và thể thao kỹ thuật cao — cấu kiện cần nhẹ, cứng, chịu khử trùng nhiệt
- ▸ Sản xuất cấu kiện tổng hợp chịu nhiệt cho thiết bị công nghiệp và thiết bị điện
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng nhiệt độ vận hành liên tục > 145°C — vượt giới hạn thiết kế của hệ thống
- ✗ Quy trình infusion (VARTM), RTM hoặc prepreg — không phù hợp độ nhớt/cơ chế cấp nhựa
- ✗ Sản xuất hàng loạt tự động bơm/mix liên tục không có kiểm soát thủ công
- ✗ Ứng dụng ngoài trời không có lớp phủ UV bảo vệ — epoxy amine vàng hóa và giảm bền UV
- ✗ Kết hợp với release agent không tương thích — ảnh hưởng đặc tính cơ lý, cần test trước
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm composite — PDS yêu cầu “experienced professional users only”
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
SikaBiresin® CR122 — TDS ĐẦY ĐỦ THEO 4 CHẤT ĐÓNG RẮN
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR122 Version 02.01 (11-2025), Sika Industry. CQP = Corporate Quality Procedure.
THÀNH PHẦN A — SikaBiresin® CR122
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Nhựa epoxy 2 thành phần |
| Màu sắc | Translucent (trong suốt) | Thành phần A |
| Tỷ trọng (đã đông cứng) | 1,17 kg/l | Cured density |
| Độ nhớt thành phần A (CQP029-4) | 850 mPa·s | Tại nhiệt độ tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ gia công | 18°C – 25°C | Nhiệt độ tối ưu cho thao tác |
| Điều kiện bảo quản | 15°C – 30°C | Kín, tránh ẩm |
| Hạn sử dụng (thành phần A) | 24 tháng | Trong điều kiện bảo quản đúng |
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ THEO 4 CHẤT ĐÓNG RẮN (THÀNH PHẦN B)
| Thông số | CH122-1 POT LIFE 30 MIN |
CH122-3 POT LIFE 90 MIN |
CH122-5 POT LIFE 150 MIN |
CH122-9 POT LIFE 330 MIN |
|---|---|---|---|---|
| Màu B | Không màu – nâu nhạt | Không màu – nâu nhạt | Không màu – nâu nhạt | Xanh dương |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 30 | 100 : 30 | 100 : 30 | 100 : 40 |
| Tỷ lệ trộn A:B (thể tích) | 100 : 37 | 100 : 37 | 100 : 38 | 100 : 50 |
| Độ nhớt hỗn hợp (CQP029-4) | 310 mPa·s | 370 mPa·s | 380 mPa·s | 680 mPa·s |
| Pot life (CQP021-3) | 30 phút | 90 phút | 150 phút | 330 phút |
| Điều kiện đóng rắn (postcure) | 8h / 120°C | 8h / 120°C | 8h / 120°C | 8h / 140°C |
| Tg (CQP301-5 / ISO 11357) | 103°C | 114°C | 119°C | 145°C |
| HDT (CQP030-1 / ISO 75B) | 101°C | 117°C | 116°C | 142°C |
| Độ bền kéo / ISO 527 | 86 MPa | 84 MPa | 84 MPa | 87 MPa |
| Module kéo / ISO 527 | 2900 MPa | 2800 MPa | 2800 MPa | 2600 MPa |
| Giãn dài khi đứt / ISO 527 | 6,3% | 5,4% | 5,6% | 6,9% |
| Độ bền uốn / ISO 178 | 125 MPa | 129 MPa | 131 MPa ★ | 119 MPa |
| Module uốn / ISO 178 | 2900 MPa | 2900 MPa | 2800 MPa | 2600 MPa |
| Độ bền nén / ISO 604 | 110 MPa | 120 MPa ★ | 118 MPa | 114 MPa |
| Shore D (CQP023-1 / ISO 868) | 86 | 86 | 86 | 86 |
| Độ bền va đập / ISO 179 | 58 kJ/m² ★ | 47 kJ/m² | 34 kJ/m² | 44 kJ/m² |
| Hạn sử dụng (thành phần B) | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
★ = Giá trị cao nhất trong dải. Tất cả số liệu đo trong phòng thí nghiệm theo điều kiện chuẩn — giá trị thực tế có thể sai lệch do điều kiện thi công, loại sợi, hàm lượng sợi. Nguồn: PDS SikaBiresin® CR122 v02.01 (11-2025).
ISO 178 (Uốn)
ISO 604 (Nén)
ISO 868 (Shore D)
ISO 179 (Va đập)
ISO 11357 (DSC/Tg)
ISO 75B (HDT)
LBA APPROVED (với CH122-3/-5/-9)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SikaBiresin® CR122 TRONG THỰC TẾ
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SikaBiresin® CR122 ĐÚNG KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra tinh thể trong thành phần A và B — nếu có, gia nhiệt 60–70°C đến khi tinh thể tan hết. Điều chỉnh nhiệt độ vật liệu về 18–25°C trước khi pha trộn. Đảm bảo nắp thùng được đóng kín ngay sau khi dùng để tránh hút ẩm.
PHA TRỘN A+B
Cân chính xác theo tỷ lệ khối lượng (hoặc thể tích) quy định cho từng loại chất đóng rắn. Trộn đều hoàn toàn bằng kỹ thuật trộn composite tiêu chuẩn. Lưu ý: nhiệt độ hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến pot life và độ nhớt — cần kiểm soát nhiệt độ phòng.
HAND LAY-UP
Thấm ướt sợi khô (glass fiber, carbon fiber) bằng hỗn hợp A+B đã pha trộn. Thi công trong điều kiện nhiệt độ phòng ≥ 18°C. Độ nhớt hỗn hợp 310–680 mPa·s phù hợp cho đắp tay, không chảy trên bề mặt nghiêng. Kiểm soát thời gian trong pot life cho phép.
ĐÓNG RẮN SƠ BỘ
CH122-1, -3, -5: Có thể tháo khuôn sau khi đông cứng ở nhiệt độ phòng (≥ 23°C). CH122-9: Bắt buộc pre-cure tối thiểu 4h ở 50°C trước khi tháo khuôn. Các tính năng cơ lý cuối cùng phụ thuộc vào chu trình đóng rắn đã chọn.
POSTCURE (GIA NHIỆT)
Để đạt Tg tối đa theo TDS: postcure 8h ở 120°C (CH122-1/-3/-5) hoặc 8h ở 140°C (CH122-9). Tham khảo “General Guideline for Composite Resins” của Sika để biết chi tiết chu trình đóng rắn phù hợp theo ứng dụng. Các thông số về độ dày laminate, hàm lượng sợi đều ảnh hưởng kết quả cuối.
- ▸ Bảo quản 15–30°C, kín, tránh ẩm
- ▸ Hạn sử dụng: A = 24 tháng, B = 12 tháng
- ▸ Mang PPE đầy đủ: kính, găng tay nitril, áo bảo hộ
- ▸ Tránh tiếp xúc da — dùng xà phòng công nghiệp và nước nếu bị dính
- ▸ KHÔNG dùng dung môi trên da
- ▸ Làm sạch dụng cụ bằng Sika® Reinigungsmittel 5 hoặc dung môi phù hợp khi còn ướt
- ▸ Khi đã đông cứng: chỉ tháo bỏ bằng cơ học
- ▸ Nhiệt độ gia công < 18°C làm giảm đáng kể tốc độ đóng rắn và có thể không đạt Tg thiết kế
- ▸ Release agent và phụ gia bổ sung có thể ảnh hưởng tính năng — phải test tương thích trước
- ▸ CH122-9 (màu xanh) cho Tg cao nhất nhưng pot life dài nhất (330 min) và cần postcure 140°C
- ▸ Tinh thể hóa có thể xảy ra khi bảo quản ở nhiệt độ thấp — gia nhiệt 60–70°C để hồi phục
- ▸ Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp — phải thực hiện thử nghiệm tương thích trước triển khai
CR122 SO VỚI DÒNG SIKABIRESIN® CR — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
Dòng SikaBiresin® CR (Composite Resin) của Sika Industry bao gồm nhiều sản phẩm cho các quy trình và mức chịu nhiệt khác nhau. Bảng dưới đây giúp chọn đúng sản phẩm theo phương pháp gia công và yêu cầu Tg.
| Sản phẩm | Quy trình | Tg Tối Đa | Flexural (MPa) | LBA | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR122 ⭐ | Hand Lay-up | 145°C | 119–131 MPa | ✓ (CH122-3/-5/-9) | Trang này |
| SikaBiresin® CR132 | Hand Lay-up | 135°C | 114–125 MPa | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR87 | Infusion | ~120°C | — | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion / RTM | ~120°C | — | — | Xem → |
Thanh bar tỷ lệ theo Tg tối đa đạt được với postcure phù hợp. Nguồn: PDS từng sản phẩm, Sika Industry.
KHUYẾN NGHỊ: LÚC NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Cần Tg cao nhất (> 130°C) + hand lay-up + chứng nhận LBA: → SikaBiresin® CR122 với CH122-9
- ▸ Cần Tg 110–135°C, hand lay-up, thao tác dễ hơn, B màu xanh kiểm soát trộn: → SikaBiresin® CR132
- ▸ Cần quy trình infusion/VARTM (độ nhớt thấp, truyền nhựa tự động): → SikaBiresin® CR87 hoặc CR120
- ▸ Cần linh hoạt pot life (30–330 min) + tháo khuôn ở RT + LBA: → SikaBiresin® CR122 với CH122-1, -3, hoặc -5
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR122
SẢN PHẨM BỔ SUNG & TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR122?
Cung cấp thông tin ứng dụng, loại sợi, yêu cầu Tg, quy mô cấu kiện và chu trình đóng rắn dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng chất đóng rắn CH122 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp SikaBiresin® CR122 toàn quốc — kho Đồng Nai, Đà Nẵng, Hà Nội


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.