CHẤT ĐỘN NHỰA COMPOSITE // BỘT NHÔM HYDROXIT
SikaBiresin® AX150
Bột nhôm hydroxit · Tăng khả năng gia công hệ nhựa đúc
REACH REGISTERED
SikaBiresin® AX150 là bột nhôm hydroxit (aluminium hydroxide) màu trắng, dùng làm chất độn backfill phối trộn vào hệ nhựa epoxy/polyurethane dòng SikaBiresin để cải thiện khả năng gia công (dễ cắt gọt, mài, khoan) của khối đúc sau đóng rắn. Theo Safety Data Sheet chính thức, sản phẩm không được phân loại là chất/hỗn hợp nguy hại theo Quy định (EC) số 1272/2008, phù hợp thao tác trong xưởng model-making với biện pháp bảo hộ tiêu chuẩn.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AX150
Bột nhôm hydroxit là chất độn vô cơ dạng bột mịn (cỡ hạt 0,07mm), khi phối trộn vào hệ nhựa epoxy hoặc polyurethane của dòng SikaBiresin giúp cải thiện đặc tính gia công cơ khí của khối đúc sau khi đóng rắn — dễ cắt, mài, khoan hơn so với nhựa nguyên chất không độn. Với tỷ trọng 2,42 g/cm³ (theo SDS), AX150 cũng góp phần tăng khối lượng riêng và độ đặc chắc của khối đúc khi cần, khác với AX102 (vi cầu nhẹ, giảm khối lượng).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cải thiện khả năng gia công cơ khí (cắt, mài, khoan) của khối đúc sau đóng rắn
- ▸ Không phân loại nguy hại theo Quy định (EC) 1272/2008 — an toàn hơn khi thao tác thường xuyên
- ▸ Được sử dụng làm chất độn trong các hệ đúc backfill dòng F-Series (ví dụ F48, F50)
- ▸ Cỡ hạt mịn 0,07mm giúp phân tán đồng đều trong nền nhựa
- ▸ Hai quy cách đóng gói 5kg và 25kg/bao giấy, linh hoạt theo quy mô mẻ trộn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa nền — chỉ là chất độn bổ sung, luôn cần đi kèm hệ nhựa chính
- ✗ Không phải chất chống cháy chuyên dụng — dù nhôm hydroxit có tính chất giảm cháy trong một số ứng dụng khác, TDS không công bố chỉ số chống cháy cho sản phẩm này
- ✗ Không phải chất tạo màu — không thay đổi màu sắc hệ nhựa ngoài màu trắng nền của bản thân bột độn
Dùng khi ưu tiên khả năng gia công cơ khí của khối đúc (cắt/mài/khoan) hơn là giảm khối lượng — phù hợp làm master model, negative cần hoàn thiện bề mặt sau đúc.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc backfill cho khuôn đúc, master model cần gia công cơ khí sau đóng rắn
- ▸ Hệ đúc PUR long pot-life dòng F-Series (F48, F50) theo cấu hình filled
- ▸ Foundry pattern, negative yêu cầu bề mặt dễ hoàn thiện
- ▸ Xưởng model-making cần thao tác thường xuyên, ưu tiên an toàn hoá chất
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần giảm khối lượng khối đúc (nên dùng AX102 thay thế)
- ✗ Ứng dụng cần dẫn nhiệt tốt (nên dùng AX209 thay thế)
- ✗ Yêu cầu chứng nhận chống cháy cụ thể chưa được TDS xác nhận
- ✗ Hệ nhựa không thuộc dòng SikaBiresin đã kiểm định tương thích
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® AX150
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Bản chất hoá học | Nhôm hydroxit (aluminium hydroxide) | SDS 30.10.2025 |
| Dạng ngoài / Màu sắc | Bột, màu trắng | SDS 30.10.2025 |
| Tỷ trọng (20°C) | 2,42 g/cm³ | SDS 30.10.2025 |
| Tỷ trọng thường (tham khảo Catalogue) | 2,4 g/cm³ | Sika Brochure |
| Tỷ trọng đổ đống (Bulk Density) | 1,2 g/cm³ | Sika Brochure |
| Cỡ hạt | 0,07 mm | Sika Brochure |
| Phân loại nguy hại (EC 1272/2008) | Không phân loại nguy hại | SDS 30.10.2025 |
| Đóng gói | 5 kg & 25 kg/bao giấy | Sika Brochure |
*Nguồn: Safety Data Sheet SikaBiresin® AX150 (theo REACH Regulation EC 1907/2006, phiên bản 2.3, ngày phát hành lại 30.10.2025) và Catalogue kỹ thuật “SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites”, Sika Advanced Resins, 10.2025.
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN AN TOÀN
THEO SDS CHÍNH THỨC
BẢO HỘ CÁ NHÂN
Kính an toàn, găng tay chống hoá chất theo EN 374, quần áo bảo hộ dài tay. Đeo khẩu trang chống bụi nếu thông gió kém.
GIỚI HẠN TIẾP XÚC BỤI
TWA bụi hít vào: 10 mg/m³ · TWA bụi hô hấp: 4 mg/m³ (theo GB EH40 — tham chiếu trong SDS).
BẢO QUẢN
Giữ kín bao bì, nơi khô ráo, thoáng khí. Không có yêu cầu bảo quản đặc biệt khác ngoài tránh ẩm.
Không thuộc danh mục hàng nguy hiểm theo ADR/IMDG/IATA — thuận lợi cho vận chuyển và lưu kho nội địa.
Tránh phát sinh bụi khi thao tác — đảm bảo thông gió tại khu vực trộn/cân định lượng theo khuyến cáo SDS.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG PHỤ GIA AX
Nhóm mã AX của SikaBiresin gồm 5 sản phẩm nhưng thuộc 3 vai trò chức năng khác nhau: chất độn (filler), chất xúc tác đóng rắn (catalyst) và chất tạo màu (colorant).
| Sản phẩm | Vai trò | Màu | Tỷ trọng | Link |
|---|---|---|---|---|
| AX102 | Chất độn giảm khối lượng | Xám | 0,7 g/cm³ | Xem → |
| AX150 (sản phẩm này) | Chất độn tăng khả năng gia công | Trắng | 2,42 g/cm³ | — |
| AX209 | Chất độn tăng dẫn nhiệt | Bạc/xám mờ | 2,7 g/cm³ | Xem → |
| AX498 | Xúc tác amine (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
| AX493 | Xúc tác organobismuth (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
*Nguồn: SDS AX150 (2,42 g/cm³) và Catalogue Sika Advanced Resins 10.2025 (AX102, AX209). AX498 & AX493 thuộc nhóm chức năng khác (xúc tác đóng rắn), không có số liệu tỷ trọng công bố.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dễ gia công cơ khí sau đúc (cắt/mài/khoan): → Dùng AX150 (sản phẩm này)
- ▸ Nếu cần giảm khối lượng khối đúc: → Dùng AX102
- ▸ Nếu cần dẫn nhiệt tốt cho khuôn dập kim loại: → Dùng AX209
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian tháo khuôn hệ PUR: → Cân nhắc AX498/AX493 (xúc tác, khác nhóm chức năng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MODEL-MAKING
SikaBiresin® AX209Chất độn tăng dẫn nhiệt — dùng cho khuôn dập kim loại→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AX150?
Cung cấp thông tin hệ nhựa đang dùng, mục tiêu gia công và khối lượng đúc — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ phối trộn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.