
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGROUT®-3200 CN
SikaGrout®-3200 CN chia sẻ cùng nguyên lý cốt lõi với dòng SikaGrout®-3200 (xi măng đặc biệt, cốt liệu chọn lọc Dmax ~3mm, tự chảy, bù co ngót), nhưng được phát triển và kiểm định riêng theo hệ tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 50448-2015 — bao gồm phương pháp thử cường độ, độ chảy và giới hạn hàm lượng ion clo hòa tan khác với tiêu chuẩn châu Âu EN 12190. Đây là lựa chọn phù hợp khi hồ sơ kỹ thuật dự án, tổng thầu EPC hoặc nhà cung cấp tuabin yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn GB/T.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén 28 ngày ≥100 N/mm² theo GB/T 50448-2015
- ▸ Chứng nhận kháng mỏi bởi Applus — Cert. No. 17/32301620-S
- ▸ Hàm lượng ion clo hòa tan ≤0.1% (GB/T 50448-2015)
- ▸ Độ tách nước (bleeding) 0% — không phân tầng khi rót
- ▸ Độ chảy duy trì ổn định ở phút thứ 30 (≥310mm)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không mang chứng nhận CE theo EN 1504-6 (dùng bản SikaGrout®-3200 tiêu chuẩn EN nếu dự án cần CE)
- ✗ Không dùng cho thi công dưới nước/offshore
- ✗ TDS ghi rõ “Not to be used for concrete repair works” — không dùng sửa chữa bê tông
Dành cho dự án điện gió onshore áp dụng tiêu chuẩn GB/T (thường gắn với tổng thầu EPC hoặc thiết bị tuabin nguồn gốc Trung Quốc) — không phải bản thay thế trực tiếp cho tiêu chuẩn CE/EN.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Rót khe đứng/ngang, dưới bản đế tháp điện gió thép onshore
- ▸ Dự án EPC/thiết bị tuabin theo tiêu chuẩn GB/T 50448-2015
- ▸ Thi công bằng khoan-máy trộn cánh xoắn hoặc máy trộn vữa chuyên dụng
- ▸ Điều kiện nhiệt độ +5°C đến +35°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa bê tông (TDS ghi rõ “Not to be used for concrete repair works”)
- ✗ Dùng đầm rung khi thi công (“Do not use vibrating pokers”)
- ✗ Bề mặt còn băng/đóng đá, hoặc phơi nắng/mưa trước khi ninh kết xong
- ✗ Rót/bơm từ nhiều phía cùng lúc — TDS yêu cầu chỉ rót/bơm từ một phía


PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng, phụ gia và cốt liệu chọn lọc đặc biệt | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Ngoại quan / Màu sắc | Bột màu xám | — |
| Cỡ hạt lớn nhất (Dmax) | ~3 mm | — |
| Hàm lượng ion clo hòa tan | ≤ 0.1% | GB/T 50448-2015 |
| Cường độ nén 1 / 3 / 28 ngày | ≥55 / ≥80 / ≥100 N/mm² | GB/T 50448-2015 |
| Module đàn hồi khi nén | ~38.000 N/mm² | GB/T 50081-2002 |
| Sự giãn nở (sau 3 giờ) | ~0.1–3.5% | GB/T 50448-2015 |
| Chênh lệch giãn nở 3h–24h | ~0.02–0.5% | GB/T 50448-2015 |
| Độ tách nước (Bleeding) | 0% | GB/T 50448-2015 |
| Tỷ lệ trộn nước | ~11.5% (2.875L nước / bao 25kg) | — |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~2.3 kg/l | — |
| Định mức | Bao 25kg ≈ 12.1 lít vữa | — |
| Chiều dày lớp thi công | Tối thiểu 10mm / Tối đa 150mm | — |
| Độ chảy — ban đầu / sau 30 phút | ≥340mm / ≥310mm | GB/T 50448-2015 |
| Nhiệt độ môi trường / bề mặt | +5°C đến +35°C | — |
| Pot life | ~60 phút ở +20°C | — |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ sản xuất | — |
APPLUS — CERT. 17/32301620-S (KHÁNG MỎI)
MPA HANNOVER — TEST REPORT 183447
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
DỰ ÁN ĐIỆN GIÓ TIÊU CHUẨN GB/T



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG



CHUẨN BỊ BỀ MẶT & VÁN KHUÔN
Bê tông sạch, không dầu mỡ/bụi/tạp chất. Ván khuôn đủ cứng, quét chất tách khuôn, bịt kín tránh rò nước bão hòa và vữa. Tạo hộp/phễu rót với cột áp 150-200mm.
TRỘN (KHOAN/MÁY TRỘN VỮA)
Máy khoan cánh xoắn 200-500 vòng/phút: trộn 3 phút, nghỉ 1-2 phút cho khí thoát, trộn thêm 2 phút. Máy trộn vữa lớn: trộn liên tục tối thiểu 3-5 phút.
LÀM ẨM BÃO HOÀ 12 GIỜ
Bão hoà nước sạch 12 giờ trước khi rót. Loại bỏ toàn bộ nước đọng trong ván khuôn/hốc trước khi rót — bề mặt cuối phải tối màu, mờ (không đọng nước).
THI CÔNG & BẢO DƯỠNG
Rót/bơm ngay sau trộn, liên tục từ một phía để tránh cuốn khí. Bảo dưỡng ngay bằng hợp chất bảo dưỡng/màng phủ, tránh phơi nắng gió mạnh và mưa.
Trời lạnh: bảo quản bao trong môi trường ấm, dùng nước ấm hỗ trợ phát triển cường độ. Trời nóng: bảo quản mát, dùng nước lạnh để kiểm soát phản ứng toả nhiệt, hạn chế nứt.
Không dùng đầm rung. Không thêm nước khi hoàn thiện bề mặt. Không dùng cho sửa chữa bê tông. Tránh phơi bề mặt khi trời mưa và trước khi ninh kết xong.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG DÒNG SIKAGROUT®-3200 / 320 VN
⚠ Lưu ý phân biệt tên gọi: “SikaGrout®-3200” / “SikaGrout®-3200 CN” là vữa rót chuyên dụng cho tháp điện gió có chứng nhận kháng mỏi, khác biệt duy nhất ở tiêu chuẩn tuân thủ (EN vs GB/T). “SikaGrout®-320 VN” (không có số 0 thứ ba) là dòng vữa rót không co ngót đa dụng, KHÔNG có chứng nhận kháng mỏi — cần kiểm tra kỹ mã sản phẩm trên đơn hàng/BoQ để tránh nhầm lẫn.
| Sản phẩm | Tiêu chuẩn | Cường độ 28 ngày | Kháng mỏi | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-3200 | EN 1504-6 (CE) | ~90 MPa (EN 12190) | ✓ DAfStb/MPA Hannover | Tháp điện gió onshore — thị trường chuẩn EU/quốc tế | Xem → |
| SikaGrout®-3200 CN ⭐ | GB/T 50448-2015 | ≥100 N/mm² (GB/T50448) | ✓ Applus + MPA Hannover | Tháp điện gió onshore — dự án theo tiêu chuẩn Trung Quốc | — |
| SikaGrout®-320 VN | TCVN 9204:2012 | ≥90 N/mm² (TCVN 9204) | ✗ Không có | Vữa rót đa dụng: bệ máy, neo cốt thép, tấm đệm — KHÔNG chuyên điện gió | Xem → |
| SikaGrout® GP | — | Xem TDS riêng | ✗ Không có | Bệ máy & kết cấu công nghiệp cường độ cao | Xem → |
*Thanh biểu diễn tỷ lệ tương đối cường độ nén 28 ngày theo TDS gốc của từng sản phẩm. Ba tiêu chuẩn thử nghiệm (EN 12190, GB/T 50448-2015, TCVN 9204:2012) có phương pháp mẫu/điều kiện khác nhau — số liệu không hoàn toàn tương đương 1:1 giữa các tiêu chuẩn, chỉ mang tính tham khảo định vị tương đối. Yếu tố quyết định lựa chọn sản phẩm là chứng nhận kháng mỏi và tiêu chuẩn hồ sơ dự án yêu cầu, không phải riêng con số cường độ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dự án/tổng thầu EPC yêu cầu tiêu chuẩn GB/T 50448-2015 (thiết bị/tổng thầu Trung Quốc): → Dùng SikaGrout®-3200 CN
- ▸ Nếu dự án yêu cầu chứng nhận CE/EN 1504-6 (chủ đầu tư/tư vấn quốc tế): → Dùng SikaGrout®-3200
- ▸ Nếu là vữa rót đa dụng cho bệ máy/neo cốt thép — KHÔNG phải móng tuabin gió: → Dùng SikaGrout®-320 VN
- ▸ Nếu chưa rõ hồ sơ yêu cầu tiêu chuẩn nào: → Xác nhận với tư vấn thiết kế/kỹ thuật Sika trước khi đặt hàng, tránh sai lệch hồ sơ nghiệm thu
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ ĐIỆN GIÓ
SikaGrout®-320 VNVữa rót đa dụng, dùng khi không cần chứng nhận kháng mỏi→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT®-3200 CN?
Cung cấp thông tin dự án điện gió, hồ sơ tiêu chuẩn EPC yêu cầu hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.