TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AX102
Vi cầu nhôm silicat (aluminium silicate micro balloons) là các hạt cầu rỗng cực nhỏ có tỷ trọng riêng rất thấp (khoảng 0,7 g/cm³ so với 1,0–2,0 g/cm³ của nhựa nền). Khi phối trộn vào hệ nhựa epoxy hoặc polyurethane của dòng SikaBiresin (nhóm F — Fastcast Systems), vi cầu chiếm thể tích mà không làm tăng đáng kể khối lượng, giúp khối đúc nhẹ hơn trong khi vẫn giữ được cấu trúc hình học và độ ổn định kích thước cần thiết cho mẫu, khuôn hoặc block backfill.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỷ trọng thường chỉ 0,7 g/cm³ — nhẹ hơn đáng kể so với các chất độn gốc nhôm khác trong cùng dòng (AX150: 2,4; AX209: 2,7)
- ▸ Cỡ hạt mịn 0,3mm, phân tán đều trong nền nhựa khi trộn cơ học
- ▸ Giảm chi phí vật liệu trên mỗi đơn vị thể tích đúc nhờ thay thế một phần nhựa nền bằng chất độn nhẹ
- ▸ Tương thích với hệ nhựa PUR/Epoxy đúc của dòng SikaBiresin F-Series (Fastcast Systems)
- ▸ Đóng gói 20kg/bao giấy, dễ bảo quản và định lượng theo mẻ trộn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải là nhựa nền (resin) — chỉ là chất độn phối trộn thêm vào hệ nhựa đã có sẵn
- ✗ Không tăng cường độ chịu lực — mục đích chính là giảm khối lượng, không phải gia cường cơ học
- ✗ Không phải chất tạo màu — không thay đổi màu sắc hệ nhựa
Dùng khi cần giảm tỷ trọng khối đúc (mẫu, khuôn, block backfill) mà không muốn tăng chi phí nhựa nền — phù hợp xưởng model-making, đúc mẫu quy mô vừa và nhỏ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc backfill mẫu, khuôn nhẹ với hệ nhựa PUR/Epoxy dòng SikaBiresin F-Series
- ▸ Hỗn hợp đúc mật độ thấp (light-weight casting mixes) trong xưởng model-making
- ▸ Giảm trọng lượng master model, negative, block trưng bày
- ▸ Ứng dụng nội bộ nhà xưởng gia công CNC mẫu/khuôn composite
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu chịu lực chính, cấu kiện yêu cầu cường độ chịu nén cao
- ✗ Ứng dụng cần dẫn nhiệt tốt (nên dùng AX209 thay thế)
- ✗ Hệ nhựa không thuộc dòng SikaBiresin đã kiểm định tương thích
- ✗ Yêu cầu tạo màu — sản phẩm không có chức năng tạo màu
Ghi chú thi công khu vực khí hậu nhiệt đới: Độ ẩm không khí cao tại Việt Nam có thể ảnh hưởng đến độ ẩm bột trước khi trộn — nên bảo quản bao kín, nơi khô ráo và kiểm tra bột không bị vón cục trước khi phối trộn với nhựa để đảm bảo phân tán đều.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® AX102
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Bản chất hoá học | Vi cầu nhôm silicat (aluminium silicate micro balloons) | Sika Brochure |
| Màu sắc | Xám (grey) | Sika Brochure |
| Cỡ hạt | 0,3 mm | Sika Brochure |
| Tỷ trọng thường (Normal Density) | 0,7 g/cm³ | Sika Brochure |
| Tỷ trọng đổ đống (Bulk Density) | 0,4 g/cm³ | Sika Brochure |
| Ứng dụng chính | Backfill casting — hỗn hợp mật độ thấp | Sika Brochure |
| Đóng gói | 20 kg/bao giấy | Sika Brochure |
*Nguồn số liệu: Catalogue kỹ thuật “SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites”, Sika Advanced Resins, ấn bản 10.2025. Đây là số liệu đến từ tài liệu tổng hợp nhóm sản phẩm phụ gia AX — TDS/SDS riêng cho từng mã sản phẩm hiện chưa có bản công khai đầy đủ, ngoại trừ AX150 (xem mục Tài liệu kỹ thuật bên dưới).
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỘT ĐỘN
Kiểm tra bột không vón cục, bảo quản khô ráo trước khi cân định lượng theo tỷ lệ khuyến nghị của hệ nhựa nền (F-Series).
PHỐI TRỘN CƠ HỌC
Trộn từ từ vào thành phần nhựa (Polyol/Resin) trước khi thêm chất đóng rắn, dùng máy khuấy tốc độ thấp để tránh vỡ cấu trúc vi cầu rỗng.
KIỂM TRA ĐỘ NHỚT
Tỷ lệ phối trộn ảnh hưởng độ nhớt hỗn hợp — kiểm tra khả năng đổ khuôn trước khi thi công đại trà, tham khảo TDS hệ nhựa nền tương ứng.
ĐỔ KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Thời gian đóng rắn tuân theo TDS của hệ nhựa nền (F-Series) — chất độn AX102 không ảnh hưởng đáng kể đến thời gian đóng rắn.
Tránh hít bụi khi thao tác, đeo khẩu trang chống bụi. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ẩm. Tham khảo SDS chính thức trước khi sử dụng.
Tỷ lệ phối trộn AX102/nhựa nền cụ thể theo từng hệ (F160, F27…) cần tham khảo TDS hệ nhựa tương ứng hoặc liên hệ kỹ thuật PT trước khi áp dụng đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG PHỤ GIA AX
Nhóm mã AX của SikaBiresin gồm 5 sản phẩm phụ gia cho hệ nhựa đúc, nhưng thuộc 3 vai trò chức năng khác nhau: chất độn (filler), chất xúc tác đóng rắn (catalyst) và chất tạo màu (colorant). Bảng dưới giúp phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
| Sản phẩm | Vai trò | Màu | Tỷ trọng | Link |
|---|---|---|---|---|
| AX102 (sản phẩm này) | Chất độn giảm khối lượng | Xám | 0,7 g/cm³ | — |
| AX150 | Chất độn tăng khả năng gia công | Trắng | 2,4 g/cm³ | Xem → |
| AX209 | Chất độn tăng dẫn nhiệt | Bạc/xám mờ | 2,7 g/cm³ | Xem → |
| AX498 | Xúc tác amine — đẩy nhanh đóng rắn hệ PUR (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
| AX493 | Xúc tác organobismuth — đẩy nhanh đóng rắn hệ PU/polyurea (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
*Thang định lượng theo tỷ trọng thường (Normal Density) — Nguồn: Catalogue Sika Advanced Resins 10.2025. AX498 & AX493 thuộc nhóm chức năng khác (xúc tác đóng rắn), không có số liệu tỷ trọng công bố nên không đưa vào cùng thang so sánh này.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần giảm khối lượng khối đúc/mẫu: → Dùng AX102 (tỷ trọng thấp nhất trong nhóm)
- ▸ Nếu cần khả năng gia công tốt, chi phí hợp lý: → Dùng AX150
- ▸ Nếu cần dẫn nhiệt tốt cho khuôn dập kim loại: → Dùng AX209
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian tháo khuôn hệ PUR: → Cân nhắc AX498/AX493 (xúc tác, không phải chất độn hay chất tạo màu)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MODEL-MAKING
SikaBiresin® AX209Chất độn tăng dẫn nhiệt — dùng cho khuôn dập kim loại→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AX102?
Cung cấp thông tin hệ nhựa đang dùng, mục tiêu tỷ trọng và khối lượng đúc — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ phối trộn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.