CHẤT ĐỘN NHỰA COMPOSITE // BỘT NHÔM
SikaBiresin® AX209
Bột nhôm tăng dẫn nhiệt — cho khuôn dập kim loại và hệ nhựa đúc backfill.
SikaBiresin® AX209 là bột nhôm (aluminium powder) màu bạc đến xám mờ, cỡ hạt siêu mịn (0–0,07mm hoặc <0,063mm), dùng làm chất độn phối trộn vào hệ nhựa epoxy/polyurethane dòng SikaBiresin nhằm tăng khả năng dẫn nhiệt và cải thiện khả năng gia công của khối đúc. Theo Catalogue kỹ thuật Sika, AX209 đặc biệt phù hợp cho khuôn dập kim loại (stamping tools) cần bề mặt trượt tốt và khuôn đúc cần tản nhiệt nhanh trong quá trình đóng rắn hoặc sử dụng.
CỠ HẠT <0,063MM
5KG/BAO
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AX209
Bột nhôm có độ dẫn nhiệt tự nhiên cao hơn nhiều so với nhựa nền polymer. Khi phối trộn vào hệ nhựa epoxy/PUR của dòng SikaBiresin, AX209 giúp khối đúc tản nhiệt nhanh hơn trong quá trình đóng rắn (giảm tích nhiệt cục bộ ở khối đúc dày) và cải thiện độ dẫn nhiệt của thành phẩm khi sử dụng làm khuôn/dụng cụ tiếp xúc nhiệt độ cao. Theo Catalogue Sika, AX209 còn được ghi nhận giúp bề mặt khuôn “trượt” tốt hơn khi dùng cho khuôn dập kim loại (stamping tools).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỷ trọng thường cao nhất trong nhóm AX (2,7 g/cm³) — chỉ dấu độ đặc chắc/khả năng dẫn nhiệt tốt
- ▸ Cỡ hạt siêu mịn 0–0,07mm (hoặc <0,063mm) giúp phân tán đồng đều, hạn chế điểm kết tụ
- ▸ Cải thiện bề mặt trượt (surface gliding) khi dùng cho khuôn dập kim loại theo ghi nhận của Sika
- ▸ Dùng làm filler trong hệ đúc backfill dòng F-Series (facecasting layer cho khuôn dập kim loại/foundry pattern)
- ▸ Đóng gói 5kg, tiện định lượng theo mẻ trộn nhỏ và trung bình
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải là kim loại nhôm dạng khối/tấm — chỉ là bột chất độn phối trộn vào nhựa
- ✗ Không dẫn điện ở mức tương đương nhôm nguyên khối khi đã phân tán trong nền nhựa cách điện
- ✗ Không phải chất giảm khối lượng — ngược lại làm tăng tỷ trọng khối đúc (nên dùng AX102 nếu cần nhẹ)
Dùng khi cần khối đúc dẫn nhiệt tốt hoặc bề mặt trượt cho khuôn dập kim loại — không phù hợp khi mục tiêu chính là giảm khối lượng hoặc tăng tính gia công.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Facecasting layer cho khuôn dập kim loại (metal sheet forming tools)
- ▸ Foundry pattern cần dẫn nhiệt tốt trong quá trình đúc/sử dụng
- ▸ Hệ đúc PUR long pot-life dòng F-Series (F48 dạng filled)
- ▸ Ứng dụng cần bề mặt trượt tốt cho khuôn/dụng cụ dập
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần giảm khối lượng khối đúc (nên dùng AX102)
- ✗ Yêu cầu dẫn điện như kim loại nguyên khối
- ✗ Hệ nhựa không thuộc dòng SikaBiresin đã kiểm định tương thích
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® AX209
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Bản chất hoá học | Bột nhôm (aluminium powder) | Sika Brochure |
| Màu sắc | Bạc đến xám mờ (silver to matt grey) | Sika Brochure |
| Cỡ hạt | 0–0,07 mm hoặc <0,063 mm | Sika Brochure |
| Tỷ trọng thường (Normal Density) | 2,7 g/cm³ | Sika Brochure |
| Tỷ trọng đổ đống (Bulk Density) | 1,0 g/cm³ | Sika Brochure |
| Ứng dụng chính | Backfill — độ dẫn nhiệt & khả năng gia công tốt | Sika Brochure |
| Đóng gói | 5 kg/bao | Sika Brochure |
*Nguồn số liệu: Catalogue kỹ thuật “SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites”, Sika Advanced Resins, ấn bản 10.2025. TDS/SDS riêng cho AX209 hiện chưa có bản công khai đầy đủ.
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CÂN ĐỊNH LƯỢNG
Cân bột theo tỷ lệ khuyến nghị của hệ nhựa nền (ví dụ F48 filled: khoảng 350g bột trên 100g thành phần A theo Catalogue Sika).
TRỘN VÀO POLYOL/RESIN
Trộn bột nhôm vào thành phần Polyol/Resin trước, khuấy cơ học đến khi phân tán đều, tránh vón cục cục bộ.
THÊM CHẤT ĐÓNG RẮN
Thêm thành phần Isocyanate/Hardener theo đúng tỷ lệ mix ratio của hệ nhựa nền, trộn nhanh trong pot-life cho phép.
ĐỔ KHUÔN & THÁO KHUÔN
Đổ khuôn ngay trong pot-life, thời gian tháo khuôn tuân theo TDS hệ nhựa nền tương ứng.
Bụi nhôm mịn có nguy cơ cháy/nổ bụi trong điều kiện nhất định — tránh nguồn lửa hở, tia lửa tĩnh điện gần khu vực thao tác bột khô. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ẩm gây vón cục.
Tỷ lệ phối trộn cụ thể cần tham khảo TDS hệ nhựa nền (F48…) hoặc liên hệ kỹ thuật PT trước khi áp dụng sản xuất đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG PHỤ GIA AX
Nhóm mã AX của SikaBiresin gồm 5 sản phẩm nhưng thuộc 3 vai trò chức năng khác nhau: chất độn (filler), chất xúc tác đóng rắn (catalyst) và chất tạo màu (colorant).
| Sản phẩm | Vai trò | Màu | Tỷ trọng | Link |
|---|---|---|---|---|
| AX102 | Chất độn giảm khối lượng | Xám | 0,7 g/cm³ | Xem → |
| AX150 | Chất độn tăng khả năng gia công | Trắng | 2,42 g/cm³ | Xem → |
| AX209 (sản phẩm này) | Chất độn tăng dẫn nhiệt | Bạc/xám mờ | 2,7 g/cm³ | — |
| AX498 | Xúc tác amine (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
| AX493 | Xúc tác organobismuth (⚠ không phải chất tạo màu, xem ghi chú) | Vàng nhạt | — | Xem → |
*Nguồn: Catalogue Sika Advanced Resins 10.2025. AX498 & AX493 thuộc nhóm chức năng khác (xúc tác đóng rắn), không có số liệu tỷ trọng công bố.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dẫn nhiệt tốt cho khuôn dập kim loại: → Dùng AX209 (sản phẩm này)
- ▸ Nếu cần giảm khối lượng khối đúc: → Dùng AX102
- ▸ Nếu cần dễ gia công cơ khí sau đúc: → Dùng AX150
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian tháo khuôn hệ PUR: → Cân nhắc AX498/AX493 (xúc tác, khác nhóm chức năng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG TẠO KHUÔN
SikaBiresin® AX150Chất độn tăng khả năng gia công — dễ cắt/mài khối đúc→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AX209?
Cung cấp thông tin hệ nhựa đang dùng, mục tiêu dẫn nhiệt và loại khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ phối trộn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.