TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKACERAM®-850 DESIGN
SikaCeram®-850 Design là keo chà ron epoxy 2 thành phần, đóng ống đôi bơm bằng súng thi công có đầu trộn tĩnh (static mixer nozzle) — không cần trộn tay. Theo TDS, sản phẩm đạt bám dính kéo ≥3.0 MPa (JC/T 547-2005), độ mài mòn thấp ≤0.05 g (GB/T 1768-2006), kháng nhiều loại hóa chất, ít co ngót và dễ vệ sinh. Bề mặt bóng mịn phù hợp các không gian yêu cầu vệ sinh khắt khe: bệnh viện, bếp công nghiệp, nhà máy thực phẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khe chà ron: 2–5 mm
- ▸ Thi công dễ dàng bằng súng bơm, ống đôi + đầu trộn tĩnh
- ▸ Dùng được cho cả sàn và tường (Floor and wall application)
- ▸ Đa dạng màu sắc — 8 màu (liên hệ Sika để biết chi tiết)
- ▸ Ít co ngót, kháng mài mòn, kháng hóa chất tốt
- ▸ Chống bám bẩn, dễ lau chùi (Stain resistant and easy to clean)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải gốc xi măng — TDS xác nhận thành phần là “Epoxy resin and special additives”
- ✗ Không phải keo dán gạch — đây là keo chà ron, chỉ trám khe SAU khi gạch đã dán và keo dán đã khô hoàn toàn
- ✗ Không dùng cho khe ngoài phạm vi 2–5 mm theo TDS đã fetch
Dòng chà ron epoxy cao cấp — dùng khi cần bề mặt bóng, kháng hóa chất, dễ vệ sinh tuyệt đối (bệnh viện, bếp công nghiệp, TTTM). Khác với Sika® Tile Grout (chà ron xi măng kinh tế, khe 1–3 mm) — chi phí cao hơn nhưng độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Phòng tắm, khu vực ẩm ướt (Wet rooms)
- ▸ Trung tâm thương mại (Shopping malls)
- ▸ Bệnh viện (Hospitals)
- ▸ Bếp thương mại/công nghiệp, nhà máy thực phẩm (Commercial/Industrial kitchens, Food industry)
- ▸ Hồ bơi trong nhà (Swimming pools — indoors)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chà ron khi keo dán gạch chưa đông cứng hoàn toàn
- ✗ Bề mặt còn đọng nước hoặc ẩm khi chạm tay
- ✗ Chà ron trên bề mặt gạch/đá hấp thụ, xốp mà chưa test khả năng lau chùi và bám màu trước
- ✗ Ứng dụng ngoài phạm vi TDS mô tả (theo IMPORTANT CONSIDERATIONS của Sika)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần (Composition) | Epoxy resin và phụ gia đặc biệt | PDS 10/2025 |
| Đóng gói | Ống đôi 420 g (double side-by-side cartridge) | Có thể khác theo bảng giá từng khu vực |
| Màu sắc / Hạn sử dụng | 8 màu · 12 tháng | Liên hệ Sika để biết bảng màu chi tiết |
| Bảo quản | +5°C ~ +35°C, bao bì nguyên chưa mở | — |
| Tỷ trọng | Phần A ~1.18 kg/l · Phần B ~1.08 kg/l | — |
| Cường độ bám dính kéo | ≥3.0 MPa | JC/T 547-2005 |
| Độ mài mòn | ≤0.05 g | GB/T 1768-2006 |
| Kháng trượt | Chiều đứng ≤0.5 mm · Chiều ngang không biến dạng rõ | GB/T 13477.6-2022 |
| Nhiệt độ môi trường / nền thi công | +5°C tối thiểu ~ +35°C tối đa | — |
| Thời gian chờ | Khô bề mặt ~3h · Đi lại nhẹ ~24h · Lưu thông toàn phần ~72h | Ở +23°C±2, độ ẩm 50%±5 |
📐 BẢNG ĐỊNH MỨC THAM KHẢO (m²/ống)
| Kích thước gạch | Khe 2 mm | Khe 2.5 mm | Khe 3 mm |
|---|---|---|---|
| 5×5 cm | 1 m² | 0.5 m² | 0.25 m² |
| 10×10 cm | 2 m² | 1.5 m² | 1 m² |
| 20×20 cm | 3.5 m² | 2.5 m² | 2 m² |
| 30×60 cm | 7.5 m² | 5.5 m² | 4 m² |
| 60×60 cm | 10.5 m² | 7.5 m² | 5.5 m² |
| 80×80 cm | 14 m² | 10 m² | 7 m² |
*Số liệu định mức chỉ mang tính lý thuyết, chưa tính hao hụt do độ xốp bề mặt, độ sâu khe hay sai lệch thực tế thi công. Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaCeram®-850 Design do Sika phát hành (phiên bản khu vực Đông Nam Á, 10/2025).
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THEO TDS XÁC NHẬN
Các hạng mục dưới đây trích trực tiếp từ mục USES trong TDS — không suy diễn thêm ngoài phạm vi Sika công bố.



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA
Bảo quản +5°C ~ +35°C, bao bì nguyên chưa mở. Đây là hóa chất epoxy 2 thành phần — đọc SDS trước khi thi công, đeo găng tay và kính bảo hộ theo khuyến cáo chung với sản phẩm gốc epoxy.
TDS yêu cầu kiểm tra khả năng lau chùi và bám màu (cleanability/staining test) trước khi chà ron trên bề mặt hấp thụ/xốp — đặc biệt quan trọng với đá tự nhiên. Luôn thử trước trên mẫu nhỏ khi cần độ tương phản màu giữa keo chà ron và gạch/đá.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM KEO DÁN GẠCH — CHÀ RON
Danh mục Keo dán gạch, keo chà ron Sika gồm 2 nhóm công năng khác nhau: keo dán gạch (dán gạch lên nền, thi công TRƯỚC) và keo chà ron (trám khe giữa các viên gạch, thi công SAU khi keo dán đã khô). SikaCeram®-850 Design thuộc nhóm chà ron — so sánh trực tiếp là Sika® Tile Grout (chà ron xi măng); TileBond GP và SikaCeram®-200 HP là sản phẩm bổ trợ (keo dán), không phải lựa chọn thay thế.
| Sản phẩm | Nhóm | Gốc | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-850 Design ⭐ | Chà ron | Epoxy 2TP | Bóng mịn, kháng hóa chất, khe 2–5mm, đóng ống bơm súng | — |
| Sika® Tile Grout | Chà ron | Xi măng | Kinh tế, khe 1–3mm, trộn nước, dạng bột đóng gói | Xem → |
| Sika® TileBond GP (keo dán, bổ trợ) | Dán gạch | Xi măng | Dán gạch ceramic/đồng chất kích thước vừa-nhỏ, bao 25kg | Xem → |
| SikaCeram®-200 HP (keo dán, bổ trợ) | Dán gạch | Xi măng | Kháng nước, dán gạch khổ lớn, trong & ngoài trời, bao 25kg | Xem → |
*Dữ liệu Sika® TileBond GP và SikaCeram®-200 HP tổng hợp từ trang phân phối chính thức Sika Việt Nam (vnm.sika.com) và tư liệu nhà phân phối; chưa fetch TDS gốc trong phiên biên soạn này nên chỉ nêu đặc điểm định tính.
*Thang định tính dựng theo gốc vật liệu và tính năng công bố trên TDS (epoxy có bám dính, kháng hóa chất, kháng mài mòn cao hơn xi măng theo đặc tính vật liệu phổ biến) — không phải số liệu đo lường trực tiếp cùng đơn vị giữa 2 sản phẩm khác gốc.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khu vực yêu cầu vệ sinh khắt khe, kháng hóa chất (bệnh viện, bếp CN, TTTM): → Dùng SikaCeram®-850 Design
- ▸ Chà ron phổ thông, ngân sách hạn chế, khe 1–3 mm: → Dùng Sika® Tile Grout
- ▸ Cần dán gạch trước khi chà ron: → Dùng Sika® TileBond GP (gạch cỡ vừa-nhỏ) hoặc SikaCeram®-200 HP (gạch khổ lớn, ngoài trời)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ THỢ ỐP LÁT & TƯ VẤN THIẾT KẾ
CẦN TƯ VẤN
SIKACERAM®-850 DESIGN?
Cung cấp diện tích ốp lát, kích thước gạch, độ rộng khe ron, màu sắc mong muốn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.