TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP®-3020
MonoTop®-3020 là bước hoàn thiện cuối cùng trong hệ thống sửa chữa bê tông Sika: sau khi lớp bảo vệ cốt thép (MonoTop®-1010/111) và lớp sửa chữa kết cấu (MonoTop®-4012) đã thi công, MonoTop®-3020 lấp đầy các lỗ rỗng nhỏ, tạo bề mặt phẳng mịn để tiếp nhận lớp sơn phủ bảo vệ Sikagard®. Với độ co ngót thấp và cấu trúc tự phân bố tốt, sản phẩm hạn chế tối đa nứt bề mặt do co ngót không đều.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứa vật liệu tái chế, có EPD được xác minh độc lập (IBU, BRE Global)
- ▸ Thi công tay hoặc phun ướt (wet spray)
- ▸ Kháng thấm nước, ion clorua tốt
- ▸ Tương thích hệ sơn phủ Sikagard®
- ▸ Không chứa clorua hoặc phụ gia thúc đẩy ăn mòn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng làm lớp sửa chữa kết cấu chịu lực dày (chỉ 1–5mm)
- ✗ KHÔNG thi công dạng feather edge (mép vát mỏng dần về 0)
- ✗ KHÔNG thay thế lớp bảo vệ cốt thép chuyên dụng
Dùng làm bước cuối trong quy trình sửa chữa nhiều lớp — không phải sản phẩm sửa chữa độc lập cho khuyết tật sâu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Láng lớp mỏng hoàn thiện bề mặt bê tông
- ▸ Trám lỗ rỗng, tổ ong nhẹ
- ▸ Lớp nền trước khi sơn phủ Sikagard®
- ▸ Kết cấu cần class R3, R2, R1 (EN 1504-3)
- ▸ Thi công tay hoặc phun ướt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa kết cấu chịu lực dày >5mm
- ✗ Thi công feather edge (mép vát)
- ✗ Thêm nước khi hoàn thiện bề mặt
- ✗ Thi công dưới +5°C hoặc trên +35°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng bền sunfat, polymer | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Cường độ nén 28 ngày | ~40 MPa | EN 12190 |
| Cường độ uốn 28 ngày | ~6 MPa | EN 12190 |
| Bám dính | ≥ 2.5 MPa | EN 1542 |
| Tỷ lệ trộn nước | ~4.7 lít / bao 25kg | — |
| Định mức | ~1.7 kg/m²/mm | — |
| Chiều dày lớp (đứng/ngang/trần) | 1–5mm | — |
| Phản ứng với lửa | EuroClass A1 | EN 13501-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ SX | — |
EPD EN 15804
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bụi, tạp chất bằng thiết bị cầm tay hoặc phun nước áp lực cao/siêu cao. Loại bỏ bê tông yếu, bong tróc.
TRỘN & SCRATCH COAT
Pre-wet bề mặt tối thiểu 2 giờ. Trộn máy tốc độ thấp 3 phút. Thi công lớp scratch coat mỏng phủ kín lỗ rỗng trước.
THI CÔNG LỚP CHÍNH
Thi công vữa lên lớp scratch coat khi còn ướt (“wet on wet”), không thi công feather edge, dày 1-5mm.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Xoa mặt bằng bay thép/PVC/gỗ. Bảo dưỡng ngay bằng curing compound, geotextile ẩm hoặc màng nilon.
Lưu kho +5°C~+35°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng 12 tháng. Tài liệu an toàn hoá chất liên hệ Zalo tư vấn.
Overcoat sau tối thiểu 24 giờ ở 20°C; với Sikagard®, khuyến nghị đợi 3 ngày (2 ngày bảo dưỡng + 1 ngày khô).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LỚP HOÀN THIỆN MONOTOP
| Sản phẩm | Class | Chiều dày | Vai trò | Link |
|---|---|---|---|---|
| MonoTop®-3020 ⭐ | R3/R2/R1 | 1–5mm | Hoàn thiện, làm phẳng | — |
| MonoTop®-2400 Tie Fill | — | Đến 25mm | Trám lỗ ty ren, khuyết tật điểm | Xem → |
| MonoTop®-4012 AE | R4 | Dày hơn (theo TDS riêng) | Sửa chữa kết cấu | Xem → |
*Thang định tính theo mô tả phạm vi ứng dụng trong TDS, không phải số liệu diện tích cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần láng phẳng toàn bề mặt trước khi sơn phủ: → Dùng MonoTop®-3020
- ▸ Chỉ cần trám lỗ ty ren riêng lẻ: → Dùng MonoTop®-2400 Tie Fill
- ▸ Khuyết tật sâu, chịu lực kết cấu: → Dùng MonoTop®-4012 AE trước, sau đó phủ 3020
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP®-3020?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.