TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP® FC
Sika MonoTop® FC (Fairing Coat) là vữa hoàn thiện gốc xi măng 1 thành phần, thiết kế chuyên biệt để tạo lớp phủ mỏng, mịn, đồng đều trên bề mặt bê tông. Sản phẩm được đăng ký trong hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cầu đường MRTS72/73 (Queensland, Úc) — minh chứng cho độ tin cậy trong ứng dụng hạ tầng công cộng. Dùng làm bước hoàn thiện cuối sau khi thi công vữa sửa chữa cấu trúc, giúp bề mặt phẳng mịn sẵn sàng cho lớp sơn/phủ bảo vệ tiếp theo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công lớp mỏng 0–3mm, độ mịn cao, dễ chà nhám hoàn thiện
- ▸ Pot life ~20 phút @23°C — đủ thời gian thao tác hoàn thiện tỉ mỉ
- ▸ Đăng ký chuẩn kỹ thuật hạ tầng MRTS72/73 (Queensland Main Roads)
- ▸ Bám dính tốt lên các lớp vữa sửa chữa SikaMonoTop® khác
- ▸ Đóng gói bao 15 kg gọn, dễ vận chuyển lên cao
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa sửa chữa kết cấu chịu lực
- ✗ Không lấp được lỗ sâu, hốc lớn — chỉ dùng cho lớp <3mm
- ✗ Không phải lớp chống thấm — cần MonoTop®-107 Plus riêng nếu cần
Lớp hoàn thiện cuối cùng trong quy trình sửa chữa: kết nối (MonoTop®-1010) → sửa chữa cấu trúc (HSF/4012/R) → hoàn thiện mịn (FC hoặc SikaRefit®-2000). Không thay thế được vữa sửa chữa cấu trúc chính.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hoàn thiện bề mặt sau khi trát vữa sửa chữa cấu trúc
- ▸ Bịt lỗ rỗ tổ ong nhỏ, khuyết tật bề mặt bê tông đổ mới
- ▸ Chuẩn bị nền phẳng mịn trước khi sơn/phủ bảo vệ
- ▸ Kết cấu hạ tầng giao thông (đạt MRTS72/73)
- ▸ Bề mặt cần thẩm mỹ cao, lộ thiên
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lấp hốc/vá lỗ sâu trên 3mm — cần vữa sửa chữa cấu trúc trước
- ✗ Sửa chữa cấu kiện chịu lực trực tiếp
- ✗ Thi công khi bề mặt nền chưa đủ cường độ, còn ẩm quá mức
- ✗ Dùng thay thế lớp chống thấm hệ thống
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng, hạt mịn | 1 thành phần |
| Đóng gói | 15 kg / bao | — |
| Chiều dày lớp | 0–3 mm | Fairing coat |
| Tỷ lệ trộn | 4.1 lít nước / bao 15 kg | ~27% |
| Pot life | ~20 phút @23°C | Rút ngắn khi trời nóng |
| Tiêu chuẩn đăng ký | MRTS72 / MRTS73 | Queensland Main Roads, Úc |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | Khí quyển & bề mặt |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng — bao nguyên, nơi khô mát | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Vệ sinh sạch bụi, dầu mỡ. Với vữa sửa chữa mới thi công, đợi se cứng đủ (thường 1 ngày) trước khi phủ FC.
TRỘN VỮA
Trộn 4.1 lít nước với 15 kg bột bằng máy tốc độ thấp đến khi mịn đồng nhất. Chỉ trộn lượng dùng hết trong 20 phút.
THI CÔNG BAY THÉP
Trát bằng bay thép mềm, lớp mỏng đều, miết mịn bề mặt. Có thể thi công 2 lớp mỏng nếu cần độ phủ tốt hơn.
CHÀ NHÁM & BẢO DƯỠNG
Sau khi se cứng, có thể chà nhám nhẹ để đạt độ mịn tối ưu. Bảo dưỡng ẩm nhẹ 1–2 ngày, tránh khô nhanh do nắng gắt.
Đeo găng, kính bảo hộ khi trộn. Bảo quản nơi khô mát, bao nguyên, hạn dùng 12 tháng.
Pot life chỉ ~20 phút — trộn lượng nhỏ, thi công nhanh gọn tránh vữa se cứng trong xô. Không thi công quá 3mm/lớp — với chiều dày lớn hơn cần dùng vữa sửa chữa cấu trúc trước.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LỚP HOÀN THIỆN
| Sản phẩm | Chiều dày | Pot life | Đóng gói | Link |
|---|---|---|---|---|
| MonoTop® FC ⭐ | 0–3 mm | ~20′ | 15 kg | — |
| SikaRefit®-2000 | Mỏng — hoàn thiện | — | — | Xem → |
| MonoTop® HSF (trước FC) | 5–60 mm | — | 25 kg | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bề mặt kết cấu hạ tầng giao thông, cần chuẩn kỹ thuật đường bộ: → MonoTop® FC (đạt MRTS72/73)
- ▸ Bề mặt kiến trúc/công nghiệp cần độ phủ và thời gian thi công linh hoạt hơn: → SikaRefit®-2000
- ▸ Trước khi hoàn thiện, luôn cần lớp sửa chữa cấu trúc: → MonoTop® HSF hoặc MonoTop®-4012 tùy chiều dày
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP® FC?
Cung cấp diện tích, yêu cầu hoàn thiện — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.