TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP®-107 PLUS
Sika MonoTop®-107 Plus là vữa chống thấm 1 thành phần, gốc xi măng, cốt liệu chọn lọc, chứa vật liệu tái chế và phụ gia — có thể thi công có hoặc không cốt lưới gia cường, trên bê tông, vữa, đá, tấm amiăng-xi măng. Đặc tính nổi bật là vừa ngăn nước lỏng xâm nhập, vừa cho phép hơi nước thoát ra (breathable), giúp hạn chế hiện tượng phồng rộp lớp phủ do áp lực hơi nước tích tụ bên trong kết cấu — vấn đề thường gặp với các màng chống thấm kín hoàn toàn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống thấm nước nhưng thẩm thấu hơi nước — hạn chế phồng rộp lớp phủ
- ▸ Kháng băng giá và muối tan băng cao — phù hợp lan can cầu, sân thượng, mái console
- ▸ Làm chậm quá trình carbonation, không gây ăn mòn cốt thép, không độc, không cháy
- ▸ Có thể gia cường bằng lưới thủy tinh Armatop®-100 cho vùng có chuyển động nứt nhẹ
- ▸ Đạt chuẩn EN 1504-2 (CE Marking), phù hợp LEED v4 và có EPD môi trường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tạo bề mặt trafficable (chịu đi lại thường xuyên)
- ✗ Không phải lớp hoàn thiện trang trí — có thể “nở hoa” (blooming) khi ẩm
- ✗ Không bịt được vết nứt đang hoạt động (chuyển động lớn)
Vữa chống thấm hệ thống cho bê tông thô, dùng sau khi đã chặn các điểm rò rỉ hoạt động bằng SikaMonoTop®-108 Water Plug. Không phải vữa sửa chữa kết cấu chịu lực — với vết nứt sâu cần vữa sửa chữa SikaMonoTop® dòng cấu trúc trước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chống thấm bể chứa nước, hồ bơi, kênh dẫn nước
- ▸ Chống thấm nước uống (bể nước sinh hoạt)
- ▸ Chống thấm bên trong tầng hầm, tường ngầm bên ngoài
- ▸ Bảo vệ kết cấu tiếp xúc băng giá và muối tan băng — lan can cầu, console
- ▸ Bảo vệ kết cấu bê tông môi trường biển (marine environment)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt chịu tải trọng đi lại, xe cộ trực tiếp
- ✗ Vị trí có vết nứt đang hoạt động, chuyển động lớn
- ✗ Thi công dưới ánh nắng trực tiếp/gió mạnh — dễ khô nhanh, nứt bề mặt
- ✗ Dùng làm lớp dán gạch trực tiếp — cần lớp trung gian phù hợp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng + cốt liệu + resin | 1 thành phần |
| Đóng gói | 10 kg & 25 kg / bao | — |
| Cỡ hạt tối đa | 0.5 mm | — |
| Cường độ nén | ~14 N/mm² (3d) · ~33 N/mm² (28d) | EN 12190 |
| Mô đun đàn hồi | 16 GPa | EN 12190 |
| Cường độ bám dính | ≥ 1 N/mm² (7d & 28d) | EN 1542 |
| Thấm nước | w < 0.1 kg/m²h⁰·⁵ | EN 1062-3 |
| Thấm hơi nước | Class I (thẩm thấu tốt) | EN ISO 7783 |
| Xâm nhập ion clorua | Rất thấp: 363 Coulombs | ASTM C1202-12 |
| Phản ứng cháy | A1 / A1FL | EN 13501-1:2019 |
| Định mức | 1.5–2 kg/m²/lớp (chống thấm) · 2 kg/m² lớp chống băng giá | Tối thiểu 2 lớp, tối đa 4 kg/m² tổng |
| Chiều dày lớp | Tối thiểu 1 mm / Tối đa 2 mm | — |
| Pot life | ~30 phút @20°C | — |
| Tỷ lệ trộn | ~4.5L/bao 25kg · ~1.8L/bao 10kg (~18%) | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | Khí quyển & bề mặt |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng — bao nguyên, nơi khô mát | — |
LEED v4 MRc2/3/4
IBU EPD
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XỬ LÝ BỀ MẶT & LÀM ẨM
Đục bỏ bê tông yếu, cường độ bám dính >1.0 N/mm². Bão hòa nước bề mặt trước khi thi công, không đọng nước.
TRỘN VỮA
Trộn bằng máy tốc độ thấp trong 2–3 phút đến khi đồng nhất. Chỉ trộn lượng dùng hết trong ~30 phút.
THI CÔNG 2 LỚP
Lớp 1 bằng bay răng cưa 3–4mm, lớp 2 bằng bay phẳng theo hướng vuông góc lớp 1, cách nhau 4–6 giờ. Có thể chèn lưới Armatop®-100 giữa 2 lớp nếu cần gia cường.
BẢO DƯỠNG
Che phủ tấm PE hoặc dùng Sika® Antisol®-3 E, tránh khô nhanh do nắng/gió tối thiểu 3 ngày đầu.
Đeo găng, kính bảo hộ, mặc quần áo bảo hộ khi trộn — sản phẩm gốc kiềm. Bảo quản nơi khô mát, bao nguyên, hạn dùng 12 tháng.
Bắt buộc thi công tối thiểu 2 lớp, tổng chiều dày ~2mm mới đảm bảo hiệu quả chống thấm. Không thi công dưới nắng gắt hoặc gió mạnh trực tiếp. Sản phẩm có thể “nở hoa” (blooming) khi ẩm — không ảnh hưởng chức năng nhưng cần lưu ý về mặt thẩm mỹ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHỐNG THẤM/SỬA CHỮA
| Sản phẩm | Chức năng | Chiều dày | Cường độ 28d | Link |
|---|---|---|---|---|
| MonoTop®-107 Plus ⭐ | Chống thấm hệ thống | 1–2 mm | ~33 N/mm² | — |
| MonoTop®-108 Water Plug AE/SA | Chặn nước tức thời | Điểm/hốc | 32–55 N/mm² | Xem → |
| MonoTop®-1010 | Lớp kết nối + chống rỉ | Quét mỏng | ~50 N/mm² | Xem → |
| MonoTop®-109 WaterProofing AE | Chống thấm gốc XM | — | — | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Đang có điểm rò rỉ nước chảy hoạt động: → Chặn trước bằng MonoTop®-108 Water Plug, sau đó phủ MonoTop®-107 Plus toàn bộ bề mặt
- ▸ Bể nước uống, hồ bơi, tầng hầm cần chống thấm hệ thống: → Dùng MonoTop®-107 Plus, tối thiểu 2 lớp
- ▸ Cốt thép lộ ra cần bảo vệ trước khi chống thấm: → Xử lý bằng MonoTop®-1010 trước khi thi công MonoTop®-107 Plus
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP®-107 PLUS?
Cung cấp diện tích, hạng mục bể/tầng hầm — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.