SIKAFLOOR®-100 LEVEL
Vữa xi măng polymer tự chảy, đóng rắn nhanh, làm phẳng sàn nội thất 2–10mm trước khi lát gạch, đá, gỗ, PVC hoặc thảm.
⚠ Lưu ý tên sản phẩm: TDS gốc ghi tên là “Sikafloor®-100 Level SA” — cần xác nhận với Sika Việt Nam về hậu tố “SA” trước khi đăng bài chính thức.
SIKAFLOOR®-100 LEVEL
DÀY TỐI ĐA BAO NHIÊU?
Theo TDS, Sikafloor®-100 Level thi công được ở độ dày 2–10mm/lớp. Đây là vữa xi măng polymer 1 thành phần, bơm được, tự san phẳng, đóng rắn nhanh, dùng làm phẳng sàn nội thất trước khi lát gạch men/đá, sàn linoleum, PVC, gỗ hoặc thảm. Sản phẩm phù hợp khí hậu nóng và nhiệt đới, đặc biệt thích hợp dùng cùng hệ Sikabond® (keo dán đàn hồi) hoặc vữa ốp lát SikaCeram®.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu nén 28 ngày ~28 N/mm² (ASTM C109)
- ▸ Thi công tay hoặc bơm, độ chảy tốt, đóng rắn nhanh
- ▸ Đi lại được sau ~8 giờ, hoàn thiện đầy đủ sau ~7 ngày
- ▸ Độ căng thấp, bám dính và đầm chặt tốt
- ▸ Phù hợp thương mại, dân dụng và nhà ở
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng lớp dày ngoài phạm vi 2–10mm
- ✗ KHÔNG trộn với xi măng hoặc chất kết dính khác
- ✗ KHÔNG dùng trên nền ẩm mao dẫn chưa xử lý màng chống ẩm
Dòng cơ bản trong họ Level — phù hợp diện tích thương mại/dân dụng phổ thông, độ dày vừa phải.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San phẳng sàn nội thất trước khi lát gạch/đá/gỗ/PVC/thảm
- ▸ Diện tích lớn hoặc nhỏ, thương mại/dân dụng
- ▸ Nền bê tông, vữa xi măng lót nền đạt cường độ tối thiểu 25 N/mm²
- ▸ Kết hợp keo dán Sikabond®, vữa ốp lát SikaCeram®, Sikafloor®
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền bê tông yếu, cường độ nén <25 N/mm² hoặc bám dính <1.5 N/mm²
- ✗ Nền có hiện tượng ẩm mao dẫn dâng lên chưa xử lý
- ✗ Sàn gỗ tự nhiên (parquet) với lớp dưới 5mm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng polymer + cốt liệu | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Cường độ chịu nén (1/7/28 ngày) | ~10 / ~20 / ~28 N/mm² | ASTM C109 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | ~8.5 N/mm² | ASTM C580 |
| Tỷ lệ trộn nước | 5.25–5.5 L / bao 25kg | — |
| Định mức | ~1.6 kg/m²/mm | — |
| Độ dày thi công | Min 2mm / Max 10mm | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~30 phút (23°C, 50%RH) | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
SƠN LÓT
Lăn Sikafloor®-01 Primer (pha 1:3) hoặc Sika® Astar theo TDS trước khi thi công vữa san phẳng.
TRỘN
Máy trộn tốc độ thấp (300–400 rpm) 3 phút đến hết vón cục; nước nóng dùng đá lạnh làm mát nếu cần.
ĐỔ & LĂN GAI
Đổ vữa lên nền đã lót, cào bằng bay/cào răng, lăn con lăn gai 2 chiều để loại bọt khí.
CHỜ & PHỦ
Chờ 24–72 giờ tuỳ độ dày và loại phủ trước khi lát sàn cuối cùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Phân loại/Cường độ | Độ dày | Link |
|---|---|---|---|
| 100 Level ⭐ | ~28 N/mm² (ASTM) | 2–10mm | — |
| 200 Level | CT-C25-F6 (EN) | 3–40mm (60mm+cốt liệu) | Xem → |
| 300 Level | C30-F7 (EN) | 1–10mm | Xem → |
*Lưu ý: 100 Level dùng chuẩn thử ASTM (Mỹ) trong khi 200/300 Level dùng chuẩn EN 13813 (Châu Âu) — không so sánh trực tiếp con số N/mm² giữa 2 hệ chuẩn khác phương pháp thử.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu độ dày cần thiết trong khoảng 2–10mm, dự án phổ thông: → Dùng 100 Level
- ▸ Nếu cần lớp dày hơn 10mm hoặc thi công ngoại thất (có lớp phủ): → Dùng 200 Level
- ▸ Nếu cần cường độ cao theo chuẩn EN Châu Âu: → Dùng 300 Level
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-100 LEVEL?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.