TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKACERAM®-255 BIG SLAB
SikaCeram®-255 Big Slab là vữa dán gạch 1 thành phần trộn sẵn, thành phần gồm xi măng Portland, cốt liệu chọn lọc và phụ gia giữ nước. Được cải tiến (improved), biến dạng cao (deformable), giảm trượt đứng và kéo dài thời gian thi công (extended open time) — đạt phân loại C2TES1 theo EN 12004: chữ “C2” là bám dính cải tiến, “T” là giảm trượt, “E” là kéo dài thời gian mở, “S1” là biến dạng cấp 1 (chịu được rung động/co giãn nhẹ của kết cấu). Đây là phân loại cao nhất trong nhóm keo dán gạch Sika trên hoachatpt.com hiện tại.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Biến dạng cao (Deformability) — chịu rung động, co giãn nhẹ của kết cấu nền
- ▸ Giảm trượt đứng (Reduced vertical slipping) — thi công gạch khổ lớn không bị chảy xệ
- ▸ Kéo dài thời gian thi công (Extended open time) — thuận lợi khi ốp diện tích lớn
- ▸ Thi công mượt (Smooth application)
- ▸ Dùng được cho sàn công nghiệp chịu tải trọng nặng, ban công, sân thượng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng trên bề mặt kim loại hoặc gỗ (TDS ghi rõ “must not be applied”)
- ✗ KHÔNG dùng dán trên gạch men cũ ngoài trời (existing ceramic tiles outdoors)
- ✗ Không phải vật liệu chống thấm — nếu cần chống thấm dưới gạch, dùng hệ Sika gốc xi măng/acrylic riêng trước khi dán
Sản phẩm cao cấp nhất trong nhóm keo dán gạch — dùng khi cần dán gạch/đá khổ lớn (≥1500 cm²), sàn công nghiệp chịu tải nặng, hoặc khu vực ngoài trời/ban công cần khả năng chịu biến dạng. Khác với SikaCeram®-75/100/123 (phân khúc phổ thông, gạch nhỏ-vừa) và SikaCeram®-200 HP (kháng nước, gạch khổ lớn nhưng không xác nhận C2TES1).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Tất cả các loại gạch granite khổ lớn và tấm mỏng (thin slabs)
- ▸ Nền vữa trát, bê tông; gạch men/đá cũ đã xử lý bề mặt
- ▸ Sàn công nghiệp, chịu tải trọng nặng (heavy traffic floors)
- ▸ Ban công, sân thượng (Balconies and terraces)
- ▸ Cả sàn và tường, trong nhà và ngoài trời
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt kim loại hoặc gỗ
- ✗ Dán trên gạch men cũ đang lộ thiên ngoài trời
- ✗ Khu vực ẩm/ướt thường xuyên khi chưa có lớp chống thấm riêng bên dưới
- ✗ Dán gạch cỡ nhỏ-vừa phổ thông (dùng SikaCeram®-75/100/123 kinh tế hơn)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phân loại | C2TES1 (cement-based, improved, deformable) | EN 12004 |
| Thành phần | Xi măng Portland, cốt liệu chọn lọc, phụ gia giữ nước | — |
| Đóng gói / Hình thức | 25 kg/bao · Bột, xám | Cỡ hạt tối đa Dmax 0.42 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bao nguyên chưa mở, khô ráo, mát |
| Biến dạng ngang (Transverse deformation) | ≥2.5 mm, <5 mm (cấp S1) | EN 12002 |
| Cường độ bám dính kéo | Ban đầu ≥1.0 · Sau ngâm nước ≥1.0 · Sau lão hóa nhiệt ≥1.0 N/mm² | EN 1348 |
| Kháng trượt (Slip resistance) | ≤0.5 mm (T) | EN 1308 |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~1.6 kg/l | — |
| Tỷ lệ trộn nước | ~7.75 lít / bao 25 kg | Điều chỉnh theo độ sệt cần thiết |
| Định mức (răng cưa) | Gạch khổ lớn (phết 2 mặt, răng 10mm): ~10 kg/m² · Gạch <60×60cm (phết 1 mặt, răng 8mm): ~5 kg/m² | — |
| Chiều dày lớp / Nhiệt độ thi công | ±6 mm · +5°C ~ +35°C (môi trường & nền) | — |
| Thời gian chờ | Chà ron sàn 24–36h · Chà ron tường 4–6h · Lưu thông toàn phần ~14 ngày · Ngâm nước ~21 ngày | Ở +23°C±2, độ ẩm 50%±5 |
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaCeram®-255 Big Slab do Sika phát hành (phiên bản khu vực Đông Nam Á, 02/2024). Thời gian mở (Open Time): ≥1 N/mm² sau 30 phút trong điều kiện nội thất bình thường (EN 1346).
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền phải ở trạng thái SSD (bão hòa bề mặt khô), đặc chắc, sạch, không tạp chất. Khuyết tật nhỏ ≤15mm có thể vá bằng chính sản phẩm này trước 24h; diện tích lớn hơn dùng Sika MonoTop®/Sikafloor® Level.
TRỘN VỮA
Đổ nước trước, thêm bột từ từ khi khuấy, trộn máy tốc độ thấp (300–600 rpm) đến đồng nhất. Để “chín” vài phút, khuấy nhẹ lại trước khi dùng. Hỗn hợp có độ sệt kem, dễ trải.
DÁN GẠCH
Trải keo bằng bay răng cưa, ép gạch lên keo còn tươi với lực đều. Nếu thấy màng khô hình thành trên bề mặt keo, phải cạo bỏ và trải lớp mới — không dán tiếp lên lớp đã se mặt.
GẠCH KHỔ LỚN (BUTTERING)
Với gạch lớn hơn 1.500 cm² (VD 50×50cm), luôn dùng kỹ thuật phết 2 mặt (double-spreading/buttering) — trải keo cả trên nền và mặt sau gạch để đảm bảo tiếp xúc 100%.
Bảo quản nơi khô ráo, mát, bao nguyên chưa mở. Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm — đeo găng tay, kính bảo hộ khi thi công, tránh tiếp xúc trực tiếp da/mắt.
Cần bảo vệ khỏi thời tiết bất lợi (nhiệt độ quá cao/thấp, mưa, nắng trực tiếp) trong ít nhất 12–24 giờ sau khi thi công. Với đá tự nhiên, luôn thử nghiệm trên mẫu nhỏ trước khi thi công đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN GẠCH THEO PHÂN KHÚC
Nhóm sản phẩm sắp xếp theo phân loại EN 12004, từ phổ thông (C1) đến cao cấp (C2TES1). Đây là bảng so sánh keo dán gạch — khác nhóm keo chà ron (SikaCeram®-850 Design, Sika® Tile Grout) đã trình bày ở các bài trước.
| Sản phẩm | Phân loại EN 12004 | Đóng gói | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-255 Big Slab ⭐ | C2TES1 | 25 kg | Gạch khổ lớn, granite, biến dạng cao, trong & ngoài trời | — |
| SikaCeram®-200 HP (định tính) | Chưa xác nhận | 25 kg | Kháng nước, gạch khổ lớn, trong & ngoài trời, hồ bơi | Xem → |
| SikaCeram®-123 Stop Water (định tính) | C1 | 25 kg | Kháng nước, nội thất, công trình mới | Xem → |
| SikaCeram®-75 Easy Fix (định tính) | C1 | 5 / 25 kg | Bám dính ≥0.5 N/mm², gạch vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
| Sika® TileBond GP (định tính) | Chưa xác nhận | 25 kg | Gạch ceramic/đồng chất vừa-nhỏ, lớp mỏng/dày, nội thất | Xem → |
| SikaCeram®-100 VN (định tính) | Chưa xác nhận | 5 / 25 kg | Phân khúc phổ thông, gạch vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
*Các sản phẩm đánh dấu “(định tính)” chưa fetch TDS gốc trong phiên biên soạn này — dữ liệu tổng hợp từ trang phân phối Sika Việt Nam và nhà phân phối, chỉ mang tính tham khảo định tính.
*Thang định tính theo phân loại EN 12004 đã xác nhận/chưa xác nhận qua TDS — C2TES1 là cấp cao nhất (bám dính cải tiến + giảm trượt + kéo dài thời gian mở + biến dạng), C1 là cấp cơ bản.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Gạch/đá granite khổ lớn (>1500 cm²), sàn công nghiệp, ban công/sân thượng: → Dùng SikaCeram®-255 Big Slab
- ▸ Gạch khổ lớn nhưng ưu tiên kháng nước, hồ bơi: → Dùng SikaCeram®-200 HP
- ▸ Khu vực ẩm ướt nội thất (nhà tắm, bếp), gạch cỡ vừa: → Dùng SikaCeram®-123 Stop Water
- ▸ Gạch ceramic/đồng chất cỡ nhỏ-vừa, ngân sách phổ thông: → Dùng SikaCeram®-75 Easy Fix, -100 VN hoặc TileBond GP
- ▸ Sau khi dán, cần chà ron: → Xem thêm SikaCeram®-850 Design (epoxy cao cấp) hoặc Sika® Tile Grout (xi măng kinh tế)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & TƯ VẤN THIẾT KẾ
SikaCeram®-123 Stop WaterKeo dán gạch kháng nước nội thất — bao 25 kg→
SikaCeram®-75 Easy FixKeo dán gạch phổ thông nội thất — bao 5/25 kg→
SikaCeram®-100 VNKeo dán gạch đóng gói sẵn phổ thông — bao 5/25 kg→
Sika® TileBond GPKeo dán gạch nội thất phổ thông — bao 25 kg→
CẦN TƯ VẤN
SIKACERAM®-255 BIG SLAB?
Cung cấp diện tích ốp lát, kích thước gạch/đá, vị trí thi công (sàn/tường, trong/ngoài trời) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.