VÌ SAO CHỌN
SIKASCREED® RAPID-75?
SikaScreed® Rapid-75 sử dụng công nghệ cải tiến polymer bù co ngót, giúp vữa đóng rắn nhanh hơn đáng kể so với vữa cán nền thông thường mà vẫn đạt cường độ chịu nén tương đương lớp cán nền công nghiệp (≈70 N/mm² ở 28 ngày theo TDS). Đặc điểm nổi bật là khả năng chịu tải sớm chỉ sau khoảng 3 giờ — phù hợp các dự án có ràng buộc tiến độ nghiêm ngặt như sửa chữa sàn nhà máy đang vận hành hoặc công trình cần bàn giao gấp.
✓ ƯU ĐIỂM THEO TDS
- ▸ Bù co ngót (shrinkage-compensated) — hạn chế nứt trong giai đoạn đầu
- ▸ Chịu lực sớm, cho phép đưa vào tải trọng nhẹ chỉ sau ~3 giờ
- ▸ Chiều dày thi công linh hoạt 12–75mm trong một lớp
- ▸ Có thể phủ hoàn thiện (overcoatable) khi đạt điều kiện độ ẩm quy định
- ✗ KHÔNG dùng cho lớp mỏng <12mm — TDS quy định chiều dày tối thiểu 12mm
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm chống thấm — cần lớp chống thấm riêng nếu yêu cầu
- ✗ KHÔNG bảo quản quá 6 tháng — hạn sử dụng ngắn hơn các dòng HardTop
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn công nghiệp/kho xưởng cần đưa vào khai thác gấp
- ▸ Sửa chữa cục bộ sàn nhà máy đang vận hành, thời gian ngừng hoạt động hạn chế
- ▸ Cán nền chịu lực chiều dày 12–75mm cần bù co ngót
- ▸ Nền chuẩn bị phủ hệ resin/epoxy sau khi đạt điều kiện độ ẩm quy định
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lớp cán nền mỏng dưới 12mm — dùng SikaScreed® HardTop mỏng hơn hoặc Sikafloor® Level phù hợp hơn
- ✗ Hạng mục cần chống thấm áp lực nước — cần hệ chống thấm chuyên biệt kèm theo
- ✗ Lưu kho quá 6 tháng — kiểm tra hạn sử dụng trước khi thi công lô hàng tồn lâu
THÔNG SỐ THEO TDS
SIKASCREED® RAPID-75
| Phân loại EN 13813 | CT-C70-F6-A1 |
| Cường độ chịu nén | 1 ngày ~35 N/mm² | 7 ngày ~55 N/mm² | 28 ngày ~70 N/mm² |
| Cường độ chịu uốn | 1 ngày ~4.5 N/mm² | 7 ngày ~6.0 N/mm² | 28 ngày ~6.0 N/mm² |
| Chiều dày thi công | 12–75mm (một lớp) — không dùng cho lớp mỏng hơn 12mm |
| Tỷ lệ trộn nước | 2.5–2.9 lít nước / bao 25kg |
| Định mức tiêu thụ | ~2.25 kg/m² cho mỗi 1mm chiều dày |
| Thời gian thi công được (pot life) | ~60 phút ở 20°C |
| Thời gian chờ tải tối thiểu | ~3 giờ (tải nhẹ, đi lại) |
| Đóng gói | Bao 25kg |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất, bảo quản nơi khô ráo (ngắn hơn dòng HardTop-60/65/70) |
Theo Technical Data Sheet (TDS) SikaScreed® Rapid-75 — Sika chính hãng. Số liệu có thể thay đổi theo phiên bản TDS cập nhật; PT khuyến nghị đối chiếu bản TDS mới nhất trước khi lập hồ sơ thiết kế/đấu thầu.
HẠNG MỤC TIÊU BIỂU
CẦN CÁN NỀN ĐÓNG RẮN NHANH
CÁC BƯỚC THI CÔNG
THEO TDS SIKASCREED® RAPID-75
Bề mặt nền sạch, chắc, không dầu mỡ/bụi bẩn. Xử lý lớp bám dính (bonding bridge) nếu cần theo yêu cầu chiều dày và nền cũ.
Trộn 2.5–2.9 lít nước/bao 25kg bằng máy khuấy tốc độ chậm đến khi đồng nhất, tránh trộn quá lâu làm giảm pot life ~60 phút @20°C.
Đổ và gạt phẳng ngay trong thời gian pot life, đảm bảo chiều dày 12–75mm theo thiết kế, không dùng cho lớp mỏng hơn 12mm.
Chờ tối thiểu ~3 giờ trước khi cho tải nhẹ/đi lại; kiểm tra độ ẩm bề mặt đạt yêu cầu trước khi phủ hệ resin/epoxy hoàn thiện.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN VỮA CÁN NỀN THEO TIẾN ĐỘ
| Sản phẩm | Chờ tải | Chiều dày | Link |
|---|---|---|---|
| SikaScreed® Rapid-75 ⭐ | ~3 giờ | 12–75mm | — |
| SikaScreed® HardTop-60 | ~18 giờ | 8–80mm | Xem → |
| SikaScreed® HardTop-70 | ~18 giờ | 10–200mm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần đưa vào tải trọng trong vài giờ (dự án bị ràng buộc tiến độ gấp): → SikaScreed® Rapid-75
- ▸ Nếu tiến độ không gấp, cần chịu mài mòn cao/chiều dày lớn hơn 75mm: → SikaScreed® HardTop-70/80
- ▸ Nếu cần cân bằng chi phí — cường độ ở mức tiêu chuẩn công nghiệp phổ thông: → SikaScreed® HardTop-60
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKASCREED® RAPID-75
CẦN TƯ VẤN
SIKASCREED® RAPID-75?
Cho biết tiến độ và diện tích công trình — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.