Sika MonoTop®-412 NFG
Vữa sửa chữa R4 có chất ức chế ăn mòn · chống cháy A1 · co ngót cực thấp
Sika MonoTop®-412 NFG là vữa sửa chữa bê tông một thành phần, gốc xi măng cải tiến polymer, có sợi gia cường, co ngót thấp và tích hợp sẵn chất ức chế ăn mòn cốt thép, đạt cấp R4 theo EN 1504-3. Sản phẩm đạt xếp hạng chống cháy Euro class A1 (EN 13501-1) — phù hợp công trình có yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt như hầm, bãi đỗ xe ngầm, nhà ga.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika MonoTop®-412 NFG
Thành phần xi măng kháng sulphate phối trộn polymer cải tiến và chất ức chế ăn mòn giúp bảo vệ bổ sung cho cốt thép ngay trong lớp vữa, không cần lớp sơn chống ăn mòn riêng ngay cả khi thi công bằng tay. Cường độ nén đạt ~48 MPa sau 28 ngày (EN 12190), độ thấm ion clorua rất thấp (dưới 1000 coulomb theo ASTM C1202) và khả năng kháng carbonat hoá tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết kế của kết cấu sau sửa chữa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không cần lớp lót kết nối ngay cả khi thi công bằng tay (theo TDS)
- ▸ Tích hợp sẵn chất ức chế ăn mòn cốt thép trong thành phần vữa
- ▸ Xếp hạng chống cháy Euro class A1 (EN 13501-1)
- ▸ Kháng sulphate, co ngót ~500 µm/m ở 28 ngày (EN 12617-4)
- ▸ Thi công tay và máy, phù hợp sửa chữa kết cấu dân dụng/hạ tầng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa rót tự chảy (flowable)
- ✗ Chiều dày tối đa 50mm/lớp — thấp hơn nhóm vữa lớp dày (4012 AE, 4200 Multi Flow)
- ✗ Không thay thế hoàn toàn lớp bảo vệ cốt thép chuyên dụng khi ăn mòn nặng
Phù hợp sửa chữa kết cấu R4 tại công trình có yêu cầu phòng cháy A1 và cần bảo vệ ăn mòn bổ sung ngay trong vữa — hầm, tầng hầm, công trình công cộng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phục hồi bê tông bong tróc do ăn mòn cốt thép (Principle 3.1/3.3, EN 1504-9)
- ▸ Tăng cường khả năng chịu tải kết cấu (Principle 4.4)
- ▸ Công trình yêu cầu chống cháy A1: hầm, tầng hầm, nhà ga, bãi đỗ xe
- ▸ Kết cấu dân dụng, cầu, hạ tầng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa lớp dày trên 50mm/lần đắp (nên dùng 4012 AE hoặc 4200 Multi Flow)
- ✗ Vị trí cần đổ rót tự chảy trong cốp pha kín
- ✗ Nhiệt độ môi trường/bề mặt ngoài dải +5°C đến +30°C
- ✗ Vết nứt đang phát triển hoặc khe co giãn (không phải khe co giãn giả)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: Sika Product Data Sheet tháng 08/2020, bản 01.02. Số liệu phòng thí nghiệm, giá trị thực tế công trường có thể chênh lệch tùy điều kiện thi công.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng kháng sulphate + chất ức chế ăn mòn + cốt liệu chọn lọc, cải tiến polymer | |
| Cường độ nén 1 ngày / 7 ngày / 28 ngày | ~15 / ~40 / ~48 MPa | EN 12190 |
| Cường độ chịu uốn 28 ngày | ~7 MPa | EN 12190 |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 2.0 MPa | EN 1542 |
| Xếp hạng chống cháy | Euro class A1 | EN 13501-1 |
| Hàm lượng ion clorua hoà tan | ≤ 0.05% | EN 1015-17 |
| Độ thấm ion clorua | Rất thấp, < 1000 coulomb | ASTM C1202 |
| Chiều dày lớp | Tối thiểu 6mm / Tối đa 50mm | |
| Tỷ lệ trộn nước | 3.5–3.9 lít / bao 25kg | |
| Pot life | ~40 phút ở +20°C | |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +30°C |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP ỨNG DỤNG
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh hoạ theo nhóm công trình thực tế đã/ đang triển khai vật tư Sika tại Việt Nam — không nêu tên dự án cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ bê tông yếu/bong tróc, làm sạch bụi và tạp chất; xử lý cốt thép rỉ sét đạt Sa 2 (ISO 8501-1) bằng phun cát hoặc nước áp lực cao.
TIỀN ẨM & TRỘN
Tiền ẩm bề mặt khuyến nghị trước khi thi công; trộn 3.5–3.9L nước/bao 25kg bằng máy trộn tay tốc độ thấp tối thiểu 3 phút.
THI CÔNG
Đắp lớp mồi (scratch coat) trước để lấp đầy lỗ rỗng, sau đó đắp vữa chính trong khoảng 6–50mm; thi công tay hoặc máy, không để rỗng khí.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Hoàn thiện bằng bay ngay khi vữa bắt đầu se mặt; bảo dưỡng bằng màng ẩm/hợp chất dưỡng ẩm để tránh khô nhanh gây nứt.
Bảo quản nơi khô mát trong bao bì nguyên kín, hạn sử dụng 12 tháng. Tham khảo SDS mới nhất trước khi sử dụng, thi công và thải bỏ.
Tránh thi công dưới nắng gắt/gió mạnh; không thêm nước vượt định mức; không thêm nước khi hoàn thiện bề mặt (gây rạn nứt, đổi màu); bảo vệ vữa mới khỏi đóng băng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SỬA CHỮA MONOTOP®
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika MonoTop®-412 NFG ⭐ | Xi măng polymer + ức chế ăn mòn | Ngang/đứng/trần | Chống cháy A1, ức chế ăn mòn tích hợp | — |
| Sika MonoTop®-4012 AE | Xi măng cải tiến tái chế | Ngang/đứng/trần | Lớp dày tới 120mm, R4 | Xem → |
| Sika MonoTop®-4200 Multi Flow | Xi măng đa năng | Ngang/đứng/trần + rót | Đa cấp R1–R4, chế độ rót tự chảy | Xem → |
| Sika MonoTop®-618 VN | Xi măng polymer | Ngang/đứng/trần | Vữa sửa chữa cường độ cao nội địa hoá | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Công trình yêu cầu chống cháy A1 (hầm, bãi đỗ xe ngầm): → Dùng Sika MonoTop®-412 NFG
- ▸ Cần lớp sửa chữa dày trên 50mm: → Chuyển sang Sika MonoTop®-4012 AE (tới 120mm)
- ▸ Cần đổ rót tự chảy trong cốp pha: → Dùng Sika MonoTop®-4200 Multi Flow (flowable)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
Sika MonoTop®-412 NFG?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích sửa chữa, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.