BẢ TRÉT TƯỜNG NGOẠI THẤT // GỐC XI MĂNG
SikaWall®-178 EXT
Vữa bả mỏng gốc xi măng chuyên dùng cho ngoại thất — đã qua thử nghiệm phong hóa
CHUYÊN NGOẠI THẤT
WEATHERING TESTED
SikaWall®-178 EXT là vữa bả mỏng gốc xi măng cao cấp, được công thức hoá chuyên biệt để phủ nhẵn bề mặt gồ ghề và trám các lỗ nhỏ, bọt khí trên bề mặt bê tông — dành riêng cho ứng dụng ngoại thất. Chỉ cần thêm nước, trộn bằng máy trộn cầm tay hoặc cơ khí là có hỗn hợp paste đồng nhất, dễ thi công. Điểm khác biệt lớn nhất trong nhóm bả trét tường Sika: TDS công bố dữ liệu thử nghiệm phong hóa (weathering test) — sau phong hóa, tổn thất cường độ ≤15% và không xuất hiện vết nứt hay bong tách, minh chứng độ bền thực tế ngoài trời.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAWALL®-178 EXT
SikaWall®-178 EXT là lớp phủ hoàn thiện (finish coat) gốc xi măng, công thức hoá riêng cho việc phủ nhẵn bề mặt gồ ghề và trám lỗ nhỏ/bọt khí trên bê tông ngoài trời. Theo TDS, sản phẩm đạt cường độ nén 7–12 N/mm² và bám dính kéo trung bình ≥0.8 N/mm² (riêng lẻ ≥0.6 N/mm²) theo BS EN 1015-11/-12. Điểm nổi bật: TDS công bố cả dữ liệu sau thử nghiệm phong hóa — tổn thất cường độ ≤15%, không nứt hay bong tách — dữ liệu mà phần lớn sản phẩm cùng nhóm chưa công bố.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính và độ bền vượt trội (Excellent bonding strength and durability)
- ▸ Trộn sẵn, chất lượng đồng đều (Premixed) — chỉ cần thêm nước
- ▸ Che phủ vết nứt bề mặt không hoạt động (non-active surface crack lines)
- ▸ Sơn phủ được lên trên (Can be painted over)
- ▸ Vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, bền vững
- ▸ Đã qua thử nghiệm phong hóa: tổn thất cường độ ≤15%, không nứt/bong tách
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu sửa chữa kết cấu bê tông — chỉ là lớp finish coat phủ nhẵn bề mặt
- ✗ Không dùng trám vết nứt đang hoạt động — TDS chỉ nêu “non-active surface crack lines”
- ✗ Không thi công dày quá 3 mm/lớp, tổng quá 6 mm
Vữa bả mỏng chuyên biệt ngoại thất — khác SikaWall®-198 Skimplas (TDS chưa xác nhận rõ ngoại thất). So với SikaWall® SkimCoat VN (cũng dùng được ngoài trời), -178 EXT có dữ liệu thử nghiệm phong hóa cụ thể hơn, phù hợp hồ sơ kỹ thuật cần minh chứng độ bền ngoài trời.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Bề mặt bê tông, tấm bê tông nhẹ, tường, cột, dầm ngoài trời
- ▸ Tấm đúc sẵn (precast panels), mặt dưới (soffits), tường block
- ▸ Gạch bê tông khí chưng áp (AAC), bề mặt vữa trát
- ▸ Che phủ vết nứt bề mặt không hoạt động, lỗ nhỏ, bọt khí
- ▸ Hạng mục ngoại thất cần sơn phủ hoàn thiện sau
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa kết cấu bê tông
- ✗ Trám vết nứt đang hoạt động / vết nứt kết cấu
- ✗ Thi công dày quá 3 mm/lớp hoặc tổng quá 6 mm
- ✗ Thi công dưới nắng gắt/gió mạnh không che chắn — mất nước nhanh
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Mô tả sản phẩm | High performance cementitious finish skim coat for external application | PDS 05/2026 |
| Đóng gói / hình thức | 40 kg/bao · Bột mịn, xám | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng · +10°C ~ +35°C | Bao nguyên, tránh nắng/mưa/nước |
| Cường độ nén | 7 – 12 N/mm² | BS EN 1015-11 |
| Độ co ngót | Linear ≤ 0.10% | ASTM C531 |
| Cường độ bám dính kéo | Riêng lẻ ≥0.6 · Trung bình ≥0.8 N/mm² | BS EN 1015-12 |
| Sau thử nghiệm phong hóa | Tổn thất cường độ ≤15% · Không nứt/bong tách | TDS Sika |
| Khả năng giữ nước | ≥ 95% | BS 4551 |
| Tỷ lệ trộn nước | 12.0 – 14.0 lít / bao 40 kg | — |
| Định mức | ~28 – 34 m²/mm/bao 40 kg | — |
| Chiều dày lớp | 1.0–3.0 mm/lớp · Tổng tối đa 6 mm | Lớp 2 sau khi lớp 1 khô |
| Thời gian thi công / Tỷ trọng vữa tươi | Pot Life 60 phút · ~1.600 kg/m³ (ướt) | — |
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaWall®-178 EXT do Sika phát hành (phiên bản 05/2026). Thành phần theo SDS: đá vôi (Limestone) 50–70%, xi măng Portland 20–30%, calcium sulfate 1–10%.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ bụi, dầu mỡ hoặc tạp chất. Làm ẩm bề mặt bê tông/tường trát đã khô trước khi thi công.
TRỘN VỮA
Thêm 12.0–14.0 lít nước cho 40 kg sản phẩm, trộn kỹ bằng máy trộn điện 3–5 phút đến khi đạt hỗn hợp paste đồng nhất.
THI CÔNG LỚP 1
Thi công bằng bay thép, dày tối đa 3 mm, dưỡng hộ nơi có bóng râm. Workable trong khoảng 60 phút sau khi trộn.
LỚP 2 & HOÀN THIỆN
Sau khi lớp 1 khô mới thi công lớp 2, tổng tối đa 6 mm. Hoàn thiện bằng cọ mềm hoặc xoa nhẵn bằng bay.
Bảo quản +10°C ~ +35°C, tránh nắng/mưa/nước trực tiếp. Theo SDS: gây kích ứng da (Cat. 2), tổn thương mắt nghiêm trọng (Cat. 1), có thể gây dị ứng da (Cat. 1), có thể gây kích ứng hô hấp (Cat. 3) — đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi.
Cần bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và gió mạnh trong khi thi công và dưỡng hộ, để tránh mất nước nhanh (rapid dehydration/desiccation) làm giảm chất lượng lớp phủ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM BẢ TRÉT TƯỜNG SIKA
Nhóm sản phẩm: Bả trét tường / Hoàn thiện bề mặt Sika. Toàn bộ 6 sản phẩm dưới đây đã có dữ liệu bám dính xác nhận từ Product Data Sheet chính thức của Sika — bảng này cập nhật số liệu SikaWall®-178 EXT đầy đủ (trước đây các bài trong loạt bài này ghi “chưa công bố số liệu” cho -178 EXT; nay đã xác nhận: bám dính riêng lẻ ≥0.6 N/mm², trung bình ≥0.8 N/mm²).
| Sản phẩm | Đóng gói | Chiều dày/lớp | Bám dính (TDS) | Vị trí / Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaWall®-178 EXT ⭐ | 40 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | ≥0.6–0.8 N/mm² | Chuyên ngoại thất, đã thử nghiệm phong hóa | — |
| SikaWall®-198 Skimplas | 40 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | ≥0.8 N/mm² | Skim coat mỏng hoàn thiện, chứng nhận SGBP xanh | Xem → |
| SikaWall® SkimCoat VN | 25 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | 0.5–0.7 N/mm² | Trong & ngoài trời, không cần bả mattit trước sơn | Xem → |
| SikaWall®-340 Smooth VN | 5 / 20 kg | 0.3–2.0 mm | ≥0.5 N/mm² (28 ngày) | Trong & ngoài trời, trộn với xi măng theo tỷ lệ | Xem → |
| SikaWall®-161 Fine Plaster | 40 kg | Tối đa 15 mm | ≥0.75 N/mm² | Trát nền dày, ốp gạch, trong & ngoài trời | Xem → |
| SikaWall®-720 E | 250 g/tuýp | 0.5–1 mm | 0.4 MPa | Sửa điểm nhỏ (lỗ đinh, nứt tóc) — nội thất | Xem → |
*Số liệu thật lấy từ TDS từng sản phẩm (dùng giá trị trung bình/cao nhất công bố), quy đổi thành % theo mức bám dính cao nhất trong nhóm (0.8 N/mm²). Các sản phẩm được thử theo tiêu chuẩn khác nhau (ASTM D7234 vs BS EN 1015-12) nên chỉ mang tính tham khảo tương đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Hoàn thiện ngoại thất, cần minh chứng dữ liệu thử nghiệm phong hóa cho hồ sơ kỹ thuật: → Dùng SikaWall®-178 EXT
- ▸ Bả toàn bộ tường/trần cả trong lẫn ngoài, không cần bả mattit trước sơn: → Dùng SikaWall® SkimCoat VN
- ▸ Dự án cần chứng nhận vật liệu xây dựng xanh: → Dùng SikaWall®-198 Skimplas
- ▸ Nền lệch nhiều, cần trát dày tới 15 mm hoặc làm lớp nền ốp gạch: → Dùng SikaWall®-161 Fine Plaster
- ▸ Sửa điểm nhỏ: lỗ đinh, vết nứt tóc cục bộ (chỉ nội thất): → Dùng SikaWall®-720 E
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & TƯ VẤN GIÁM SÁT
SikaWall®-198 SkimplasSkim coat mỏng tương đương, chứng nhận SGBP xanh — bao 40 kg→
SikaWall®-340 Smooth VNBả xi măng polymer chống nứt, tăng độ mịn — thùng 5/20 kg→
SikaWall®-161 Fine PlasterVữa trát dày hơn, dùng trước khi phủ -178 EXT nếu nền lệch — bao 40 kg→
SikaWall®-720 EKeo bả sửa điểm nhanh (lỗ đinh, nứt nhỏ) — nội thất, tuýp 250 g→
CẦN TƯ VẤN
SIKAWALL®-178 EXT?
Cung cấp diện tích hoàn thiện ngoại thất, hiện trạng bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.