SIKAFLOOR®-300 LEVEL
CƯỜNG ĐỘ CAO ĐẾN MỨC NÀO?
Theo TDS, Sikafloor®-300 Level đạt cường độ chịu nén >43 N/mm² sau 28 ngày — cao hơn đáng kể so với dòng 100 Level (~28 N/mm²). Đây là vữa xi măng polymer, phát thải rất thấp (EC1 PLUS R), co ngót rất thấp, tự san phẳng tốt, dùng nội thất trước khi lát parquet, gạch men/đá, sàn dệt và đàn hồi. Đạt phân loại C30-F7 theo EN 13813, phân loại phản ứng cháy A1/A1fl theo DIN EN 13501-1.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu nén >43 N/mm² (28 ngày, EN 13892-2)
- ▸ Đi lại được chỉ sau ~3 giờ
- ▸ Độ mài mòn tốt, dễ mài phẳng (grindability)
- ▸ Độ xốp bề mặt thấp, thi công rất mịn
- ▸ Bơm được, tương thích hệ sưởi sàn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng ngoài phạm vi độ dày 1–10mm
- ✗ KHÔNG tiếp xúc trực tiếp ống nước bằng thép mạ kẽm (ăn mòn)
- ✗ KHÔNG dùng cho sàn cũ có lớp đệm mềm (cushioned backing)
Dòng cường độ cao trong họ Level — phù hợp khi cần lát sàn nhanh, cường độ chịu tải cao dù độ dày vừa phải.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San phẳng nội thất trước khi lát parquet/gạch men/đá
- ▸ Sàn dệt và đàn hồi (linoleum, vinyl)
- ▸ Dự án cần lát sàn nhanh, tiến độ gấp
- ▸ Hệ sưởi sàn, tải bánh xe đẩy >1mm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Độ dày ngoài phạm vi 1–10mm
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp ống nước mạ kẽm chưa cách ly
- ✗ Sàn cũ có lớp đệm mềm (không phù hợp lát parquet)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phân loại | C30-F7 | EN 13813 |
| Cường độ chịu nén (24h/7d/28d) | >24 / >33 / >43 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | >7 MPa | EN 13892-2 |
| Tỷ lệ trộn nước | ~6.0 L / 25kg | — |
| Định mức | ~1.5 kg/m²/mm | — |
| Độ dày thi công | 1–10mm | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~30 phút (20°C) | — |
| Đi lại được sau | ~3 giờ | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
SƠN LÓT
Chọn đúng sơn lót Sikafloor®-01/02/03 Primer tuỳ loại nền (xi măng, thạch cao, gạch cũ, gỗ).
TRỘN
Đổ bột vào nước lạnh sạch, dùng máy trộn cánh xoắn đến khi đồng nhất.
ĐỔ & SAN
San bằng bay có răng, thường không cần loại bỏ vết bay hoặc san lại nhiều lần nhờ độ tự chảy tốt.
BẢO VỆ
Bảo vệ khỏi nhiệt độ cao, nắng gắt và gió lùa trong quá trình đóng rắn để tránh nứt bề mặt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Phân loại | Đi lại sau | Link |
|---|---|---|---|
| 300 Level ⭐ | C30-F7 | ~3 giờ | — |
| 300 Rapid Level | CT-C50-F10 | ~90 phút | Xem → |
| 400 Level | C35-F7 (dust reduced) | ~3 giờ | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cường độ cao, tiến độ tiêu chuẩn: → Dùng 300 Level
- ▸ Nếu cần đóng rắn siêu nhanh, đi lại chỉ sau 90 phút: → Dùng 300 Rapid Level
- ▸ Nếu cần giảm bụi khi mài, mở rộng độ dày >10mm với cốt liệu: → Dùng 400 Level
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-300 LEVEL?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.