SIKAFLOOR®-200 LEVEL
Vữa xi măng polymer high-build, co ngót thấp, thi công lớp dày 3–40mm — cho sàn gỗ, parquet, gạch men, đá và cả khu vực ngoại thất có lớp phủ.

EMICODE EC1PLUS
SIKAFLOOR®-200 LEVEL
DÙNG NGOÀI TRỜI ĐƯỢC KHÔNG?
Có — với điều kiện phải phủ thêm lớp phủ mặt sàn cuối cùng (“with covering”) theo TDS. Sikafloor®-200 Level là vữa xi măng polymer high-build, phát thải rất thấp, co ngót thấp, đóng vai trò san phẳng bề mặt cho các nền nội và ngoại thất trước khi lát sàn gỗ, parquet, gạch men/đá, sàn nhựa/thảm hoặc sàn nhựa liền mạch (seamless resin). Thi công lớp dày 3–40mm không cốt liệu, mở rộng tới 60mm khi trộn thêm cát thạch anh. Đạt phân loại CT-C25-F6 theo EN 13813, phản ứng cháy A1fl.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu nén ≥25 N/mm² (28 ngày, EN 13892-2)
- ▸ Thi công 3–40mm, mở rộng 60mm với cốt liệu
- ▸ Chống thấm với keo dán dạng phân tán (dispersion adhesives)
- ▸ Chịu tải bánh xe đẩy, tương thích hệ sưởi sàn
- ▸ Bơm được, phù hợp làm cán nền liên kết (bonded screed) với gạch men
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng trực tiếp ngoài trời không phủ lớp chống thấm
- ✗ KHÔNG dùng trên nền ẩm mao dẫn chưa xử lý màng chống ẩm
- ✗ KHÔNG dùng trên nền atphan cũ đã nứt/giòn (dùng vữa thạch cao thay thế)
Dòng “high-build” trong họ Level — chọn khi cần san phẳng lớp dày hơn khả năng của 100 Level (2–10mm).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San phẳng lớp dày 3–40mm trước khi lát sàn gỗ/parquet/gạch/đá
- ▸ Ngoại thất (có lớp phủ bảo vệ) và nội thất dân dụng/thương mại
- ▸ Cán nền liên kết (bonded screed) phủ gạch men trên nền xi măng
- ▸ Nền có tải bánh xe đẩy, hệ sưởi sàn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ngoài trời không phủ lớp chống thấm
- ✗ Nền atphan cũ IC10/IC15 đã nứt, giòn
- ✗ Nền có hiện tượng ẩm mao dẫn dâng chưa xử lý
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phân loại | CT-C25-F6 | EN 13813 |
| Cường độ chịu nén (28d) | ≥25 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | ≥6 N/mm² | EN 13892-2 |
| Phản ứng cháy | A1fl | — |
| Tỷ lệ trộn nước | 4.2–4.5 L / 25kg | — |
| Định mức | ~1.8 kg/m²/mm | — |
| Độ dày thi công | 3–40mm (10–60mm+cốt liệu) | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~40 phút (20°C) | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
SƠN LÓT ĐÚNG LOẠI NỀN
Nền hút nước: Sikafloor®-01/-03 Primer; nền thạch cao: -03 Primer; nền không hút nước: -02 Primer.
TRỘN
Máy trộn cánh xoắn 2 cánh <600 rpm, trộn liên tục 2 phút, nghỉ 2 phút cho thoát khí, trộn thêm 1 phút.
ĐỔ & SAN
Đổ vữa, san bằng bay/cào răng/pin-rake tới độ dày yêu cầu, dùng dải cách ly quanh vách/ống kỹ thuật.
CHỜ & PHỦ
Chờ 24–72 giờ tuỳ độ dày, đảm bảo độ ẩm dư đạt yêu cầu nhà sản xuất vật liệu phủ trước khi lát.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
*Số liệu độ dày tối đa lấy từ TDS từng sản phẩm — 300 Level có cường độ chịu nén (C30) cao hơn 200 Level (C25) dù độ dày thi công tối đa thấp hơn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần san phẳng lớp dày >10mm hoặc ngoại thất có phủ: → Dùng 200 Level
- ▸ Nếu độ dày <10mm nhưng cần cường độ cao hơn: → Dùng 300 Level
- ▸ Nếu cần đóng rắn siêu nhanh, thi công gấp: → Dùng 300 Rapid Level
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-200 LEVEL?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.