TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX245
Theo TDS Sika, hệ PX245 gồm Isocyanate (A) là SikaBiresin® PX245 (xám), Polyol (B) là SikaBiresin® PX2645 (không màu trắng ngà — dùng chung với hệ PX226), trộn theo tỷ lệ 100:40. Đây là hệ có module uốn cao nhất trong toàn bộ dòng vacuum casting PX mà PT phân phối — 4.500 MPa, vượt xa PX331 (3.700 MPa) đứng thứ hai.
TDS mô tả ứng dụng của PX245 là mô phỏng chi tiết nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật (engineering plastics) như POM (polyoxymethylene) hoặc PA (polyamide) — các loại nhựa nổi tiếng về độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng chịu mài mòn, thường dùng cho bánh răng, bạc đạn nhựa, chi tiết cơ khí chính xác.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Module uốn 4.500 MPa — cao nhất trong toàn dòng PX vacuum casting
- ▸ HDT 92°C — chịu tải dưới nhiệt tốt trong nhóm cứng
- ▸ Mô phỏng nhựa kỹ thuật POM/PA (bánh răng, chi tiết cơ khí chính xác)
- ▸ Độ giãn dài thấp (3%) — phù hợp chi tiết cần ổn định kích thước
- ▸ Có sẵn 2 mức phản ứng L4 (45 phút tháo khuôn) và L8 (60 phút)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có CHARPY cao nhất — 30 kJ/m² THẤP HƠN PX221 (71) và PX226 (70)
- ✗ KHÔNG dẻo dai theo nghĩa va đập đơn thuần — độ cứng cao đi kèm độ giãn dài thấp (3%)
- ✗ Isocyanate PX245 có thể tăng độ nhớt khi bảo quản — cần cắt vỏ chai và trộn lại bằng thìa nếu đặc
Lựa chọn cho chi tiết cần độ cứng/độ ổn định kích thước tối đa (bánh răng, chi tiết cơ khí chính xác) — không phải lựa chọn tối ưu khi ưu tiên hàng đầu là kháng va đập.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bánh răng, chi tiết cơ khí chính xác cần độ cứng/ổn định kích thước
- ▸ Nguyên mẫu mô phỏng POM/PA (nhựa kỹ thuật)
- ▸ Chi tiết cần chịu tải dưới nhiệt (HDT 92°C)
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết ưu tiên hàng đầu là kháng va đập — chọn PX221 (CHARPY 71) hoặc PX226 (70)
- ✗ Chi tiết cần độ dẻo/giãn dài cao — độ giãn dài PX245 chỉ 3%
- ✗ Chiều dày đúc trên 5mm

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B) | 100 : 40 | Sika TDS 09/2020 |
| Độ cứng Shore | D85 (23°C) / D80 (80°C) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 85 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 3% | ISO 527:1993 |
| Module uốn | 4,500 MPa ⭐ | ISO 178:2001 |
| Độ bền uốn | 150 MPa | ISO 178:2001 |
| Kháng va đập CHARPY | 30 kJ/m² (thấp hơn PX221/PX226) | ISO 179/1eU:1994 |
| Tg / HDT | 95°C / 92°C | ISO 11359-2 / ISO 75 Ae |
| Thời gian tháo khuôn (3mm, 70°C) | 45 phút (L4) / 60 phút (L8) | Sika TDS |
| Hạn sử dụng | 6 tháng (A) / 12 tháng (B) | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
MÁY ĐÚC CHÂN KHÔNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên 70°C.
CÂN & TRỘN
Cân theo tỷ lệ 100:40 (A:B). Trộn 1 phút cho phiên bản L4, 2 phút cho L8 (pot life dài hơn).
ĐỔ KHUÔN
Đổ ngay vào khuôn silicone đã gia nhiệt 70°C sau khi trộn.
THÁO KHUÔN LUÔN KHÔNG CẦN NGUỘI
Đóng rắn 25-60 phút tuỳ phiên bản. TDS ghi rõ chi tiết PX245 có thể tháo khuôn ngay không cần thời gian nguội.
Isocyanate PX245 (A) có thể tăng độ nhớt khi bảo quản lâu — cắt vỏ chai nhựa và trộn đều bằng thìa để phục hồi độ chảy trước khi dùng.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | CHARPY | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 71 kJ/m² ⭐ | Kháng va đập cao nhất | Xem → |
| PX226 | D82 | 2,500 MPa | 70 kJ/m² | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | Xem → |
| PX245 ⭐ | D85 | 4,500 MPa ⭐ | 30 kJ/m² | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | — |
| PX280 | D85 | 2,800 MPa | 25 kJ/m² | FDA/tiếp xúc thực phẩm, đúc dày 10mm | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 26 kJ/m² | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Lưu ý: bảng xếp theo CHARPY giảm dần từ trên xuống để thấy rõ PX245 có module cao nhất nhưng CHARPY không phải cao nhất. Nguồn: TDS Sika + datasheet PX226.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần độ cứng/module tuyệt đối cao nhất (bánh răng, chi tiết cơ khí): → PX245
- ▸ Cần kháng va đập cao (chi tiết dễ va chạm): → PX221 hoặc PX226 thay vì PX245
- ▸ Cần cân bằng cả module VÀ va đập: → PX226
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX226Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX245?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.