HÀNG HẢI SIKA // KEO TRÁM KÍN STP 1C — DƯỚI MỚN NƯỚC
Sikaflex®
591
Keo trám kín hàng hải nền STP — Multipurpose adhesive sealant với độ bền màu và kháng mốc cực cao, ứng dụng được dưới mớn nước, không isocyanate, không dung môi, không phthalate.
Nguồn: PDS Sikaflex®-591 Version 04.01 (09/2025, en_AU) — Sika Industry · ISO 527 · ISO 48-4 · ISO 34
ISOCYANATE-FREE
SOLVENT-FREE
PHTHALATE-FREE
IMO FTP CODE
TẠI SAO CHỌN STP
THAY VÌ POLYURETHANE?
Sikaflex® 591 (PDS v04.01, Sika Industry, 09/2025) là keo trám kín 1 thành phần nền Silane Terminated Polymer (STP) — công nghệ thế hệ mới so với polyurethane (PU) của 291/291i. STP kết hợp độ đàn hồi của silicone với khả năng sơn phủ của PU, đồng thời loại bỏ hoàn toàn isocyanate — thành phần gây lo ngại sức khoẻ trong PU truyền thống.
Hai tính năng đặc biệt nhất của 591 trong dòng Sikaflex® Marine: (1) Ứng dụng được dưới mớn nước — phần vỏ tàu ngập dưới nước liên tục, điều mà 291 và 291i không làm được; (2) Bền màu cực cao và kháng mốc vượt trội — lý tưởng cho boong tàu trắng, vị trí lộ nắng UV và khu vực hay bị ẩm mốc ở vùng nhiệt đới.
Về cơ tính, 591 vượt trội hơn cả 291 và 291i: bền kéo 2.2 MPa (vs 1.8 MPa), kháng xé 15 N/mm (gấp 2.5 lần 291), co ngót chỉ 1% (thấp nhất nhóm). Đánh đổi là: skin time ngắn hơn (35 phút vs 60 phút), chỉ có 2 màu (trắng, đen), và nhiệt độ sử dụng tối đa 80°C (thấp hơn PU).
✓ TÍNH NĂNG VƯỢT TRỘI
- ▸ Ứng dụng dưới mớn nước ★ — phần vỏ tàu ngập nước liên tục | PDS v04.01
- ▸ Bền màu cực cao + kháng mốc vượt trội ★ — chịu UV, muối biển, nhiệt đới ẩm | PDS
- ▸ Kháng xé 15 N/mm ★ — cao nhất dòng trám kín Marine (vs 7 N/mm của 291i) | ISO 34
- ▸ Bền kéo 2.2 MPa ★ — cao nhất dòng trám kín Marine (vs 1.8 MPa của 291/291i) | ISO 527
- ▸ Co ngót 1% ★ — thấp nhất dòng trám kín Marine | PDS
- ▸ Không isocyanate, không dung môi, không phthalate, không PVC — sạch nhất dòng | PDS
- ▸ IMO FTP Code Annex 1, Part 5 — chứng nhận phòng cháy hàng hải | PDS
- ▸ Non-sag rất tốt — ứng dụng ổn định trên bề mặt đứng và đầu ngược | PDS
- ✗ Màu sáng + gỗ teak = có thể bị ố màu — theo PDS v04.01
- ✗ Tiếp xúc PU chưa đóng rắn → chờ 24h hoặc PU đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Skin time chỉ 35 phút — cần làm nhanh hơn PU (60 phút)
- ✗ Chỉ 2 màu: trắng và đen (vs 3–4 màu của 291/291i)
- ✗ Nhiệt độ tối đa 80°C (vs 90°C liên tục của 291)
- ✗ Nhựa dễ nứt ứng suất (PMMA, PC) — test trước khi dùng
| Isocyanate | PU: Có | STP: Không ★ |
| Bền màu | PU: Tốt | STP: Cực cao ★ |
| Kháng mốc | PU: Tốt | STP: Vượt trội ★ |
| Kháng xé | PU: 6–7 N/mm | STP: 15 N/mm ★ |
| Dưới mớn | PU: Không | STP: Được ★ |
| Skin time | PU: 60′ ★ | STP: 35′ |



591 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Vỏ tàu dưới mớn nước ★ — mối nối ngập nước liên tục
- ▸ Boong tàu màu trắng lộ nắng — cần bền màu cực cao, kháng UV
- ▸ Vị trí ẩm ướt thường xuyên — phòng vệ sinh, bếp, khu vực boong ướt
- ▸ Khu vực hay mốc ở vùng nhiệt đới VN — cần kháng mốc vượt trội
- ▸ Dự án không được dùng isocyanate — tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt
- ▸ Trám kín nội thất và ngoại thất tàu không cần sơn phủ thêm (màu trắng/đen)
- ▸ Mối nối cần kháng xé cao (15 N/mm) — mặt flange, vị trí chịu kéo cơ học
✗ CẦN CHÚ Ý / KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Màu sáng + gỗ teak — có thể bị ố màu (PDS v04.01 cảnh báo)
- ✗ Tiếp xúc với PU chưa đóng rắn — chờ 24h hoặc PU đóng rắn xong
- ✗ Cần sơn phủ nhiều màu — chỉ có 2 màu nền
- ✗ Kết cấu chịu lực → Sikaflex® 292/292i (chuyên kết cấu)
- ✗ Cần chịu nhiệt >80°C → 291/291i (90°C liên tục)
- ✗ Nhựa nứt ứng suất — test thực tế trước khi thi công đại trà
DỮ LIỆU KỸ THUẬT 591
PDS en_AU v04.01 — 09/2025
Nguồn: PDS Sikaflex®-591 Version 04.01 (09/2025, en_AU) — Sika Industry. Dữ liệu đo tại 23°C / 50% RH.
ISO 527 · ISO 48-4 · ISO 34
ISOCYANATE-FREE · SOLVENT-FREE · PHTHALATE-FREE · PVC-FREE
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLEX® 591 — LƯU Ý SKIN TIME 35′
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sạch, khô, không dầu mỡ. Tham khảo Sika Pre-treatment Chart for STP (Sikaflex 500 Series) — khác với chart PU! Với nhôm và kim loại: dùng Sika® Aktivator-205. Bề mặt khó bám: Sika® Primer-209 D.
KIỂM TRA PU LÂN CẬN
Quan trọng: Nếu 591 tiếp xúc với PU (keo PU khác trên tàu), PU đó phải đóng rắn hoàn toàn trước hoặc chờ ít nhất 24 giờ. Không thi công 591 sát PU còn ướt. Theo PDS v04.01.
BƠM KEO
Súng tay, khí nén hoặc điện. Bơm liên tục, không bọt khí. Tối ưu 15–25°C. Dưới mớn nước: đảm bảo bề mặt đã khô hoàn toàn trước khi bơm — ngay cả khi ứng dụng sau sẽ ngập nước.
HOÀN THIỆN 35′ ⚠
Skin time chỉ 35 phút — ngắn hơn PU (60′). Làm phẳng và hoàn thiện trước 35 phút. Dùng Sika® Tooling Agent N. Gỡ băng keo ngay. Tẩy keo chưa đóng rắn: Sika® Remover-208.
Không isocyanate + không dung môi + không phthalate + không PVC → hồ sơ an toàn hoá chất tốt nhất trong các keo Sikaflex® marine. Vẫn cần PPE cơ bản: kính bảo hộ + găng tay. Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H. Tham khảo SDS trước khi dùng.
Gỗ teak: Màu sáng (trắng) của 591 có thể bị ố khi tiếp xúc gỗ teak. Nếu dùng teak cần test trước. Keo PU lân cận: Chờ PU đóng rắn hoàn toàn hoặc 24h trước khi thi công 591. Việt Nam nhiệt đới: 35°C+ làm skin time rút ngắn dưới 35 phút — làm mẻ nhỏ, hoàn thiện ngay sau khi bơm.


591 vs 291i vs 291 vs 292
BẢNG SO SÁNH ĐẦY ĐỦ DÒNG MARINE
| Sản phẩm | Gốc | Kháng xé | Co ngót | Skin time | Dưới mớn | Isocyanate | Bền màu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 591 ⭐ STP · Dưới mớn |
STP ★ | 15 N/mm ★ | 1% ★ | 35′ ⚠ | ✓ ★ | Không ★ | Cực cao ★ |
| Sikaflex® 291i PU · Wheelmark |
PU 1C | 7 N/mm | 2% | 60′ ★ | — | Thấp | Tốt |
| Sikaflex® 291 PU · Đa dụng |
PU 1C | 6 N/mm | 5% | 60′ ★ | — | Có | Tốt |
| Sikaflex® 292 PU · Kết cấu |
PU 1C | Cao ★ | — | — | — | Có | Tốt |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dưới mớn nước + kháng mốc + không isocyanate + bền màu cực cao: → Sikaflex® 591 (trang này)
- ▸ Trám kín đa dụng, Wheelmark, VOC thấp, giãn 700%: → Sikaflex® 291i →
- ▸ Trám kín phổ thông IMO, thi công từ 5°C, sơn phủ được: → Sikaflex® 291 →
- ▸ Mối nối kết cấu chịu lực cao: → Sikaflex® 292 →
Q&A SIKAFLEX® 591 — STP MARINE
STP (Silane Terminated Polymer) là gì — tại sao tốt hơn PU cho ứng dụng dưới mớn nước?
Silane Terminated Polymer (STP) là công nghệ polyme thế hệ mới, đóng rắn bằng hơi ẩm như PU nhưng cơ chế bám dính và liên kết ngang khác. STP không chứa isocyanate — thành phần trong PU có thể phản ứng với nước và làm yếu mối nối khi ngập nước liên tục. Kết quả: Sikaflex® 591 STP được phép dùng dưới mớn nước (below waterline) — điều mà 291 và 291i PU không thể. Ngoài ra STP có bền màu và kháng mốc vượt trội hơn PU truyền thống, do cấu trúc polyme ổn định hơn dưới tác động UV và ẩm. Nguồn: PDS Sikaflex®-591 v04.01 (09/2025).
Tại sao 591 màu trắng không dùng được với gỗ teak — dùng màu đen thì sao?
Theo PDS Sikaflex® 591 v04.01, màu sáng (light colors) của 591 có thể bị ố màu khi tiếp xúc với gỗ teak. Gỗ teak chứa dầu tự nhiên và chất tanin có thể ngấm vào keo trắng và gây vàng ố theo thời gian. Với màu đen, sự biến màu không đáng kể vì màu tối không lộ. Trên du thuyền có boong teak, nếu cần keo màu sáng cho mối nối teak, nên dùng 291i màu nâu (gần màu teak hơn) thay vì 591 trắng. Nếu đã xác định dùng 591 trên teak, hãy thử nghiệm thực tế trước trên mẫu nhỏ ít nhất vài tuần trước khi thi công đại trà.
Skin time 35 phút của 591 ngắn hơn PU nhiều — cần làm gì để không lãng phí keo?
35 phút skin time nghĩa là sau 35 phút bề mặt bắt đầu tạo màng — phải hoàn thiện (tooling) trước thời điểm đó. Thực tế với nhiệt độ >30°C ở Việt Nam, skin time có thể rút xuống 25–28 phút. Giải pháp: (1) Chuẩn bị đầy đủ trước khi bơm (băng keo, dây xốp, Tooling Agent N sẵn sàng); (2) Bơm từng đoạn ngắn 0.5–1m rồi hoàn thiện ngay, không bơm cả đoạn dài rồi quay lại tooling; (3) Thi công buổi sáng sớm khi nhiệt độ thấp; (4) Đóng nắp ống keo ngay khi không dùng để tránh tạo màng trong miệng ống. Với thợ tay nghề cao, 35 phút là đủ — không cần lo lắng nếu đã chuẩn bị quy trình tốt.
Kháng xé 15 N/mm của 591 quan trọng như thế nào — khi nào thực sự cần chỉ số này?
Kháng xé (tear propagation resistance) đo khả năng chống lan rộng vết rách khi mối nối đã bị vết cắt hoặc tổn thương điểm. 15 N/mm nghĩa là cần 15 Newton lực trên mỗi mm chiều rộng để lan rộng vết rách — gấp 2.5 lần của 291 (6 N/mm). Điều này quan trọng khi: mối nối bị va đập cơ học (neo, cọ sát cầu cảng), mối nối có vật sắc nhọn gần kề, hoặc vị trí chịu tải động lặp lại nhiều. Với 591, ngay cả khi bị rách một điểm, vết rách lan rộng chậm hơn nhiều, giúp kéo dài thời gian phát hiện và sửa chữa trước khi mối nối hỏng hoàn toàn.
Tại sao phải đợi 24h hoặc PU đóng rắn trước khi thi công 591 bên cạnh?
Isocyanate trong PU chưa đóng rắn có thể phản ứng với silane trong STP và ảnh hưởng đến cơ chế đóng rắn của 591, dẫn đến lớp tiếp xúc không đóng rắn đúng cách (wet interface). Đây là hiện tượng tương kỵ hoá học giữa isocyanate còn hoạt tính và nhóm silane đầu chuỗi STP. Sau khi PU đóng rắn hoàn toàn (mất hết isocyanate hoạt tính), không còn nguy cơ này. Trên thực tế thi công: nếu không chắc PU bên cạnh đã đóng rắn chưa, đợi 24h là ngưỡng an toàn theo PDS v04.01. Đây là lưu ý thực hành quan trọng khi sử dụng hỗn hợp keo trên cùng công trình.
591 bền màu cực cao — áp dụng thực tế thế nào cho boong tàu trắng ở Việt Nam?
Boong tàu trắng ở vùng biển nhiệt đới Việt Nam chịu UV mạnh quanh năm, muối biển và ẩm độ cao — đây là môi trường thách thức nhất cho keo trám kín. Keo PU thường dùng cho boong có thể vàng ố và mất màu sau 12–24 tháng, đặc biệt với màu trắng. Sikaflex® 591 với bền màu cực cao và kháng mốc vượt trội duy trì màu sắc tốt hơn đáng kể trong điều kiện này. Kết quả thực tế: mối nối trắng trên boong tàu đánh cá, tàu du lịch và tàu tuần tra ở vùng biển từ Đà Nẵng đến Phú Quốc giữ được màu sắc ổn định sau 2–3 năm tốt hơn nhiều so với PU truyền thống. Liên hệ Hoá chất PT để tham khảo kinh nghiệm ứng dụng thực tế.



CẦN SIKAFLEX® 591
DƯỚI MỚN NƯỚC & BÁO GIÁ?
Cho biết vị trí ứng dụng (dưới mớn/ngoài trời/trong tàu), bề mặt nền và yêu cầu đặc biệt — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn 591 / 291i / 291 và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp Sika — MST 0402052135
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”STP là gì và tại sao Sikaflex 591 STP dùng được dưới mớn nước còn 291 PU thì không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Silane Terminated Polymer (STP) không chứa isocyanate — thành phần trong PU có thể phản ứng với nước làm yếu mối nối khi ngập liên tục. STP đóng rắn ổn định hơn trong môi trường ẩm và được thiết kế cho ứng dụng below waterline. Theo PDS Sikaflex 591 v04.01 (09/2025), sản phẩm phù hợp cho ứng dụng dưới mớn nước trên tàu thuyền.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao 591 màu trắng không dùng được với gỗ teak?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Màu sáng của Sikaflex 591 có thể bị ố màu khi tiếp xúc gỗ teak theo cảnh báo trong PDS v04.01. Gỗ teak chứa dầu tự nhiên và tanin ngấm vào keo trắng gây vàng ố. Màu đen không bị ảnh hưởng đáng kể. Với mối nối teak, cân nhắc dùng Sikaflex 291i màu nâu thay thế.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Skin time 35 phút của 591 ngắn hơn PU nhiều — cần lưu ý gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Cần hoàn thiện (tooling) trước 35 phút. Tại Việt Nam nhiệt độ >30°C, skin time có thể rút xuống 25-28 phút. Giải pháp: bơm từng đoạn ngắn 0.5-1m rồi hoàn thiện ngay, thi công sáng sớm, chuẩn bị dụng cụ trước khi bơm.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao phải chờ 24h trước khi thi công 591 bên cạnh keo PU?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Isocyanate trong PU chưa đóng rắn có thể phản ứng với silane trong STP của 591 và ảnh hưởng đến đóng rắn. Sau khi PU đóng rắn hoàn toàn (hết isocyanate hoạt tính), không còn nguy cơ này. Theo PDS Sikaflex 591 v04.01.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”Sikaflex® 591 — Keo trám kín hàng hải STP — Dưới mớn nước”,”description”:”Keo trám kín 1 thành phần STP cho tàu thuyền. Không isocyanate, không dung môi, không phthalate. Dưới mớn nước được. Kháng xé 15 N/mm, bền kéo 2.2 MPa, co ngót 1%, Shore A 45. Bền màu cực cao, kháng mốc vượt trội. IMO FTP Code. Nguồn: PDS v04.01 (09/2025).”,”brand”:{“@type”:”Brand”,”name”:”Sikaflex®”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”,”telephone”:”+84961769646″,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.