G33 — EPOXY CHỐNG MÀI MÒN
CAO NHẤT TRONG DÒNG G
SikaBiresin® G33 được phát triển với mục tiêu tối ưu hoá khả năng chống mài mòn và độ cứng cạnh (edge stability) — hai yếu tố quan trọng nhất trong sản xuất hướng dẫn dập (guiding rails), khuôn kéo sâu, khuôn hydroform và khuôn đệm cao su (rubber cushion mould). Theo TDS SikaBiresin® G33 GC05 (Sika Advanced Resins, 11/2024), module uốn của G33 đạt 9.800 MPa ở điều kiện RT và cường độ nén 120 MPa — đây là các giá trị cao nhất trong dòng G epoxy tooling có TDS xác nhận. Co ngót tuyến tính cực thấp (0.05%) đảm bảo độ chính xác kích thước khuôn sau khi đúc.
G33 dùng chất đóng rắn SikaBiresin® GC05 (brochure: GC115) — chất đóng rắn amine có độ nhớt rất thấp (~50 mPa.s ở 25°C), giúp trộn đều vào nhựa G33 (15.500 mPa.s) và đạt hỗn hợp cuối 6.000 mPa.s — đủ chảy vào chi tiết mỏng và phức tạp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Module uốn 9.800 MPa (RT) — cứng nhất trong dòng G epoxy tooling
- ▸ Cường độ nén 120 MPa (ISO 604) — chịu tải nén tốt nhất trong nhóm G
- ▸ Co ngót cực thấp 0.05% — độ chính xác kích thước cao
- ▸ Fließfähigkeit tốt (viscosity 6.000 mPa.s) — điền đầy hướng dẫn dập hẹp tốt
- ▸ Khả năng đóng rắn ở RT (không bắt buộc gia nhiệt) — hoặc tăng tốc bằng 2h/80°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao — TDS 11/2024 không công bố HDT; không dùng cho khuôn nhiệt chân không (dùng G36N/G38)
- ✗ KHÔNG đúc dày hơn 25mm trong khuôn hở (do tỏa nhiệt đóng rắn)
- ✗ KHÔNG dùng thay G32 cho backfilling — G33 đắt hơn, dùng backfilling là lãng phí; G33 chỉ dùng cho vùng cần chống mài mòn
Dùng cho vùng chịu mài mòn cao trong khuôn: hướng dẫn dập, cạnh khuôn kéo sâu, giai cữ cắt. Không dùng để đổ toàn bộ khuôn lớn — tốn kém không cần thiết.
G33 DÙNG KHI NÀO?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hướng dẫn dập chịu mài mòn cao (guiding rails, punch guides)
- ▸ Khuôn kéo sâu (drawing moulds), khuôn hydroform, khuôn đệm cao su
- ▸ Mẫu tuschier (scribing) và mẫu sao chép (copy models)
- ▸ Giai cữ và cữ định vị (fixtures, positioning inserts)
- ▸ Đổ các hướng dẫn cắt và gối đỡ punch (Stempelhalterungen)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đổ toàn khối khuôn lớn — dùng G519 hoặc G32 kinh tế hơn
- ✗ Khuôn cần chịu nhiệt cao — không có HDT cao; dùng G36N/G38
- ✗ Đổ dày hơn 25mm trong khuôn hở một lần
- ✗ Backfilling giá rẻ — dùng G32 thay thế
TECHNICAL DATA
G33 + GC05 (GC115)
Nguồn: TDS SikaBiresin® G33 GC05, Sika Advanced Resins, phiên bản 11/2024 (tiếng Đức). Brochure Sika 02/2024 gọi chất đóng rắn là “GC115” — cùng sản phẩm, tên cập nhật thương hiệu.
| Thông số | Thành phần A (G33) | Thành phần B (GC05) |
|---|---|---|
| Loại / màu sắc | Epoxy, filled, đen | Amine, hổ phách |
| Độ nhớt, 25°C (mPa.s) | 15.500 | 50 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.93 | 0.99 |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 6 | |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C (mPa.s) | 6.000 | |
| Pot life, RT, 500g (phút) | 45–60 | |
| Thời gian tháo khuôn, RT (giờ) | 16 | |
| Độ dày tối đa, khuôn hở (mm) | 25 | |
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Đóng rắn RT | 2h/80°C |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | ISO 1183 | 1.87 | 1.87 |
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | 90 | 90 |
| Module uốn (MPa) | ISO 178 | 9.800 | 7.800 |
| Bền uốn (MPa) | ISO 178 | 88 | 88 |
| Va đập (kJ/m²) | ISO 179 | 8 | 10 |
| Cường độ nén (MPa) | ISO 604 | 120 | 120 |
| Co ngót tuyến tính (%) | Internal | 0.05 | 0.05 |
Đóng gói: 1 hộp làm việc (A 5.8kg + B 0.35kg) | Hạn SD: 12 tháng cả A và B | Bảo quản: 15–25°C. Nguồn: TDS SikaBiresin® G33 GC05, 11/2024.
HƯỚNG DẪN ĐÚC G33
CHUẨN BỊ
18–25°C vật liệu và khuôn. Khuôn sạch, khô. Bề mặt xốp trét kín, bôi chất chống dính gốc sáp. Khuấy kỹ thành phần A. Kiểm tra đồng nhất — nếu kết tinh, làm ấm đến tối đa 70°C cho đến khi tan.
TRỘN A:B = 100:6
Cân chính xác 100 phần A và 6 phần B theo khối lượng. Trộn bằng spatula hoặc máy ≤300 rpm. Đổ sang thùng thứ hai trộn lại ngắn. Đổ ngay vào điểm thấp nhất khuôn.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ
Tháo khuôn sau 16h ở RT. Có thể gia nhiệt 2h/80°C để cải thiện cơ tính (va đập tăng từ 8 lên 10 kJ/m², module giảm nhẹ về 7.800 MPa). Với chi tiết nặng/phức tạp, dùng conformer khi hậu xử lý.
Tại nhiệt độ phòng Việt Nam 28–34°C, pot life 45–60 phút có thể rút ngắn còn 30–40 phút. Với mẻ nhỏ hơn (dưới 500g thực tế), pot life dài hơn. Cân nhắc làm mát vật liệu về 22–25°C trước khi trộn nếu làm việc vào mùa hè. G33 có độ nhớt cao (15.500 mPa.s) — ở nhiệt độ thấp dưới 18°C, cần làm ấm nhẹ để tăng độ chảy.
G33 VS G519 VS G36N
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU
| Sản phẩm | Module uốn | Nén MPa | HDT | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| G33 ⭐ | 9.800 | 120 | — | Hướng dẫn dập, giai cữ mài mòn cao | — |
| G519 | 6.000 | 110 | Tg 74°C | Khuôn dập tấm, foundry pattern tổng hợp | Xem → |
| G36N | 8.150 | 110 | 138°C | Khuôn nhiệt chân không — chịu nhiệt cao | Xem → |
| G32 | 6.100 | 112 | 51°C | Backfilling — độ nhớt thấp, kinh tế | Xem → |
*Số liệu từ TDS chính thức từng sản phẩm. G38/G40/G3 chưa có TDS đầy đủ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO YÊU CẦU
- ▸ Hướng dẫn dập, giai cữ mài mòn cao: → G33 (module uốn cao nhất 9.800 MPa, nén 120 MPa)
- ▸ Khuôn đa năng foundry/dập tấm, cần pot life dài: → G519 (pot life 80′, 3 hardener options)
- ▸ Khuôn nhiệt chân không (blister/thermoforming): → G36N (HDT 138°C) hoặc G38 (HDT >130°C)
- ▸ Backfilling tiết kiệm chi phí: → G32 (độ nhớt 2.100 mPa.s, kinh tế nhất)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® G33
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® G33?
Cung cấp thông tin hướng dẫn dập, khuôn kéo sâu hoặc giai cữ cần thiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.