
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGROUT®-3200
SikaGrout®-3200 sử dụng nền xi măng đặc biệt kết hợp cốt liệu chọn lọc cỡ hạt tối đa Dmax ~3mm và hệ phụ gia chuyên dụng, tạo ra vữa rót tự chảy, bù co ngót, không cần đầm rung. Đặc tính then chốt của dòng sản phẩm này không nằm ở cường độ tuyệt đối (nhiều dòng SikaGrout khác đạt cường độ cao hơn), mà ở khả năng chịu tải trọng động lặp đi lặp lại hàng triệu chu kỳ trong suốt vòng đời 20-25 năm của một tuabin gió — được xác nhận qua báo cáo kháng mỏi độc lập từ MPA Hannover theo hướng dẫn DAfStb.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đạt cường độ cao sớm: ~60 MPa sau 1 ngày, ~90 MPa sau 28 ngày (EN 12190)
- ▸ Chứng nhận kháng mỏi — báo cáo thử nghiệm số 164952, MPA Hannover
- ▸ Chứng nhận CE theo EN 1504-6:2006 về neo thép
- ▸ Bù co ngót, độ chảy lỏng ổn định, có thể bơm được với khối lượng lớn
- ▸ Cường độ bám dính >2.0 MPa lên bề mặt bê tông (EN 1542)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa rót thi công dưới nước (dòng SikaGrout®-4 UW mới chuyên cho ứng dụng này)
- ✗ Không phải vữa sửa chữa/trám vá bề mặt bê tông thông thường
- ✗ TDS không công bố dữ liệu kháng sulfate/hoá chất — không dùng thay SikaGrout®-308 cho môi trường nước mặn/sulfate cao nếu chưa xác nhận với kỹ thuật Sika
Dành cho tư vấn thiết kế/nhà thầu EPC dự án điện gió onshore cần vữa rót móng tháp có hồ sơ chứng nhận kháng mỏi CE — không phải lựa chọn kinh tế cho công trình dân dụng phổ thông.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Rót khe đứng/ngang dưới bản đế tháp điện gió thép trên đất liền
- ▸ Rót móng tháp điện gió bê tông đúc sẵn (precast)
- ▸ Dự án yêu cầu hồ sơ chứng nhận kháng mỏi CE EN 1504-6
- ▸ Thi công bằng bơm vữa chuyên dụng khối lượng lớn
- ▸ Điều kiện nhiệt độ môi trường/bề mặt +5°C đến +35°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công dưới nước hoặc bề mặt ngập nước liên tục
- ✗ Sửa chữa, trám vá bề mặt bê tông hư hỏng thông thường
- ✗ Nhiệt độ môi trường/bề mặt ngoài khoảng +5°C ~ +35°C
- ✗ Bề mặt bê tông chưa được làm ẩm bão hòa 12 giờ trước khi rót


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng đặc biệt, cốt liệu chọn lọc + phụ gia | — |
| Đóng gói | Bao 30 kg (bao lớn theo yêu cầu) | — |
| Ngoại quan / Màu sắc | Bột màu xám | — |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~2.3 kg/l | — |
| Cỡ hạt lớn nhất (Dmax) | ~3 mm | — |
| Cường độ nén 1 / 2 / 7 / 28 ngày | ~60 / ~70 / ~80 / ~90 MPa | EN 12190 |
| Mác bê tông tương đương | C80 (mẫu trụ 150×300) | EN 206-1 |
| Module đàn hồi khi nén | ~38 GPa | EN 13412 |
| Cường độ kéo khi uốn 1 / 28 ngày | ~5 / ~10 MPa | EN 12190 |
| Cường độ bám dính | > 2.0 MPa | EN 1542 |
| Sự giãn nở | Tối đa 2% / >0.1% sau 24 giờ | — |
| Tỷ lệ trộn nước | 11% – 12.5% (3.3–3.75L nước / bao 30kg) | — |
| Định mức | Bao 30kg ≈ 14.5 lít vữa | — |
| Chiều dày lớp thi công | Tối thiểu 10mm / Tối đa 150mm | — |
| Nhiệt độ môi trường / bề mặt | +5°C đến +35°C | — |
| Thời gian thi công | ~60 phút ở +20°C | — |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ sản xuất, bao bì nguyên kín | — |
DAfStb — MPA HANNOVER (KHÁNG MỎI)
EN 12190 / EN 1542 / EN 13412
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ONSHORE WIND TOWER FOUNDATIONS



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông sạch hoàn toàn, không bụi bẩn/thành phần bong tróc. Loại bỏ bê tông tách lớp, yếu, hư hỏng bằng biện pháp cơ học theo chỉ dẫn kỹ sư/giám sát.
TRỘN
Đổ nước tối thiểu vào thùng trộn, cho bột từ từ khi khuấy chậm. Trộn liên tục tối thiểu 3 phút (mẻ lớn ~5 phút) đến khi đồng nhất, không vón cục.
LÀM ẨM BÃO HOÀ
Bão hoà bề mặt bằng nước sạch 12 giờ trước khi rót. Loại bỏ nước đọng để đạt bề mặt bão hòa khô (đậm màu, không bóng nước).
THI CÔNG & BẢO DƯỠNG
Rót/bơm ngay sau trộn, ván khuôn kín nước. Bảo dưỡng bề mặt lộ thiên ngay bằng màng/tấm phủ, tránh nắng gió trực tiếp.
Bảo quản nơi khô ráo trong bao bì nguyên kín, hạn sử dụng 6 tháng. Vệ sinh dụng cụ ngay sau thi công bằng nước — vữa đã đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng biện pháp cơ học.
Che chắn khỏi ánh nắng/gió mạnh để tránh nứt bề mặt. Không trộn ít/nhiều hơn lượng nước khuyến cáo. Không xoa mặt quá nhiều — dễ gây nứt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG DÒNG SIKAGROUT®-3200 / 320 VN
⚠ Lưu ý phân biệt tên gọi: “SikaGrout®-3200” / “SikaGrout®-3200 CN” là vữa rót chuyên dụng cho tháp điện gió có chứng nhận kháng mỏi. “SikaGrout®-320 VN” (không có số 0 thứ ba) là dòng vữa rót không co ngót đa dụng, KHÔNG có chứng nhận kháng mỏi và KHÔNG chuyên dùng cho móng tuabin gió — hai tên gọi rất dễ nhầm lẫn khi đọc nhanh, cần kiểm tra kỹ mã sản phẩm trên đơn hàng/BoQ.
| Sản phẩm | Tiêu chuẩn | Cường độ 28 ngày | Kháng mỏi | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-3200 ⭐ | EN 1504-6 (CE) | ~90 MPa (EN 12190) | ✓ DAfStb/MPA Hannover | Tháp điện gió onshore — thị trường chuẩn EU/quốc tế | — |
| SikaGrout®-3200 CN | GB/T 50448-2015 | ≥100 N/mm² (GB/T50448) | ✓ Applus + MPA Hannover | Tháp điện gió onshore — dự án theo tiêu chuẩn Trung Quốc | Xem → |
| SikaGrout®-320 VN | TCVN 9204:2012 | ≥90 N/mm² (TCVN 9204) | ✗ Không có | Vữa rót đa dụng: bệ máy, neo cốt thép, tấm đệm — KHÔNG chuyên điện gió | Xem → |
| SikaGrout® GP | — | Xem TDS riêng | ✗ Không có | Bệ máy & kết cấu công nghiệp cường độ cao | Xem → |
*Thanh biểu diễn tỷ lệ tương đối cường độ nén 28 ngày theo TDS gốc của từng sản phẩm. Ba tiêu chuẩn thử nghiệm (EN 12190, GB/T 50448-2015, TCVN 9204:2012) có phương pháp mẫu/điều kiện khác nhau — số liệu MPa không hoàn toàn tương đương 1:1 giữa các tiêu chuẩn, chỉ mang tính tham khảo định vị tương đối. Yếu tố quyết định lựa chọn sản phẩm là chứng nhận kháng mỏi (bắt buộc cho móng tuabin gió) chứ không phải riêng con số cường độ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dự án áp dụng tiêu chuẩn Châu Âu/CE, hoặc chủ đầu tư quốc tế: → Dùng SikaGrout®-3200
- ▸ Nếu dự án theo tiêu chuẩn GB/T (nhà thầu EPC Trung Quốc, thiết bị tuabin nhập từ Trung Quốc): → Dùng SikaGrout®-3200 CN
- ▸ Nếu là vữa rót đa dụng cho bệ máy/neo cốt thép/tấm đệm — KHÔNG phải móng tuabin gió: → Dùng SikaGrout®-320 VN, không cần chứng nhận kháng mỏi
- ▸ Nếu cần vữa rót cường độ siêu cao cho bệ máy công nghiệp nặng: → Tham khảo SikaGrout® GP hoặc SikaGrout®-950
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ ĐIỆN GIÓ
SikaGrout®-320 VNVữa rót đa dụng, dùng khi không cần chứng nhận kháng mỏi→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT®-3200?
Cung cấp thông tin dự án điện gió, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.