TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD® PW AE
Sikagard® PW AE là lớp phủ epoxy 2 thành phần, hàm lượng rắn (total solids) đạt xấp xỉ 100% — nghĩa là gần như toàn bộ khối lượng vật liệu trở thành màng phủ khô, hạn chế co ngót và hơi dung môi bay hơi trong quá trình đóng rắn. Công thức được Sika phát triển riêng cho điều kiện khí hậu nóng và độ ẩm cao, phù hợp trực tiếp với điều kiện thi công tại Việt Nam.
Màng phủ có khả năng kháng phổ rộng nhiều loại hóa chất và hơi ăn mòn, đồng thời được xác nhận kháng nước thải (sewage resistant) — phù hợp trực tiếp cho hạng mục xử lý nước, bể chứa và công trình hạ tầng cấp thoát nước. Bề mặt hoàn thiện bóng, dễ lau chùi, không thấm chất lỏng (impervious to liquids) nhờ đặc tính high-build của hệ epoxy total solids.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt hoàn thiện bóng, dễ vệ sinh, dễ lau chùi
- ▸ Kháng phổ rộng hóa chất & hơi ăn mòn, kháng nước thải (sewage resistant)
- ▸ Kháng mài mòn tốt: hao hụt <50mg sau 14 ngày/23°C (ASTM D4060)
- ▸ Bám dính kéo đứt >1.5 N/mm² hoặc phá hủy trong lòng bê tông (ASTM D7234)
- ▸ Màng phủ dày (high build) — không thấm chất lỏng (impervious to liquids)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ TDS hiện tại không ghi nhận chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 cho nước uống sinh hoạt — bể nước sinh hoạt cần chứng nhận này nên dùng Sikagard®-180
- ✗ Không thi công được trên nền có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Không phải hệ chống thấm kết cấu — cần bê tông đạt cường độ và độ kín nước cơ bản trước khi phủ
Lớp phủ epoxy total solids cho bể chứa, hố ga và bề mặt thép cần kháng hóa chất/ăn mòn phổ rộng, màng phủ dày hơn dòng Sikagard® PW tiêu chuẩn — không phải sản phẩm chuyên biệt cho nước uống sinh hoạt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ kháng hóa chất trên bê tông, vữa xi măng kết cấu, sản phẩm gốc epoxy và thép
- ▸ Bảo vệ bề mặt bê tông/móng bê tông dưới mặt đất
- ▸ Lót lòng bể chứa, hố ga, cửa lấy nước và silo
- ▸ Công trình khu vực khí hậu nóng, độ ẩm cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Bê tông chưa đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính <1.5 N/mm²
- ✗ Bể nước uống sinh hoạt cần chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 (dùng Sikagard® 180)
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ +5°C–+40°C hoặc độ ẩm không khí >80%
Bảo vệ móng bê tông dưới mặt đất
Bể chứa, hố ga, cửa lấy nước, silo
Lớp phủ chống ăn mòn trên thép trong nhà máy
*Ảnh minh họa lĩnh vực ứng dụng theo mô tả TDS chính hãng Sikagard® PW AE — không thể hiện dự án cụ thể đã thi công riêng sản phẩm này tại Việt Nam.
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số thi công (+25°C) | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Kháng mài mòn | <50 mg hao hụt (14 ngày/23°C) | ASTM D4060 (CS10/1000/1000) |
| Bám dính kéo đứt | >1.5 N/mm² (hoặc phá hủy trong bê tông) | ASTM D7234 |
| Định mức phủ | ~0.4 kg/m² mỗi lớp, DFT ~250 micron/lớp | Theo TDS 09/2025 |
| Độ dày lớp phủ | Tối thiểu 2 lớp, mỗi lớp tối thiểu 250 micron | — |
| Thời gian làm việc (pot life) | ~30 phút (+25°C) | — |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp theo | Min 4h (35°C) · Min 5h (25°C) · Max 2 ngày (25°C) | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày ở +25°C | — |
| Nhiệt độ không khí/nền thi công | +5°C min. / +40°C max. | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% | — |
| Độ ẩm nền bê tông | < 4% pbw, không ẩm mao dẫn ngược | Sika®-Tramex / Oven-dry |
ASTM D7234
TDS 09/2025 · V01.01
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard® PW AE chính hãng Sika, tháng 09/2025, phiên bản 01.01.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO TDS
*Các hạng mục trên phản ánh nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong Product Data Sheet Sikagard® PW AE — Hoá chất PT chưa có dự án cụ thể đã xác nhận thi công riêng Sikagard® PW AE để công bố tại thời điểm này. Sẽ cập nhật kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính tối thiểu 1.5 N/mm². Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/lớp phủ cũ. Chuẩn bị cơ học bằng phun bi hoặc mài tạo nhám để loại vụn xi măng, lộ hoàn toàn khuyết tật.
XỬ LÝ KHUYẾT TẬT
Loại bỏ bê tông yếu, lộ hoàn toàn lỗ khí/lỗ hổng. Sửa chữa, làm phẳng bằng hệ Sikafloor®, Sikadur® hoặc Sikagard®. Bề mặt thép có thể được lót bằng lớp lót chống ăn mòn phù hợp trước khi phủ.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy cơ học Phần A trước. Đổ toàn bộ Phần B vào Phần A, trộn liên tục 3 phút bằng máy khuấy tốc độ thấp (300–400 vòng/phút), tránh cuốn khí. Đổ sang thùng sạch, khuấy lại trước khi thi công. Pot life chỉ ~30 phút — nên trộn từng mẻ nhỏ.
THI CÔNG & PHỦ 2 LỚP
Thi công bằng cọ, con lăn hoặc máy phun airless, định mức ~0.4 kg/m²/lớp. Phủ tối thiểu 2 lớp, mỗi lớp tối thiểu 250 micron. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Thinner; vật liệu đóng cứng chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Bảo quản ở +10°C đến +30°C, bao bì kín nguyên vẹn, tránh nắng trực tiếp, nhiệt và ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không thi công trên nền có độ ẩm mao dẫn ngược. Bảo vệ bề mặt vừa thi công khỏi ẩm/nước tối thiểu 24 giờ. Thi công khi nhiệt độ giảm dần để hạn chế rỗ khí (pin holing) — nếu xảy ra, xử lý bằng lớp lót Sikafloor®-161 + 3% Extender T hoặc bột trét Sikafloor® PS epoxy.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ PHỦ BẢO VỆ BÊ TÔNG
Nhóm sản phẩm sơn phủ bảo vệ bể chứa nước & công trình xử lý nước tại hoachatpt.com gồm nhiều mã Sikagard® khác vai trò: lớp phủ hoàn thiện tiêu chuẩn (PW, PW AE, PW SG), lớp phủ đạt chuẩn nước uống NSF (Sikagard®-180), sơn lót cho hệ kháng hóa chất mạnh (Sikagard® P 1801) và hệ hybrid nâng cao cho môi trường khắc nghiệt (Sikagard®-7000 CR).
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® PW AE ⭐ | Epoxy total solids | Lớp phủ hoàn thiện | DFT 250µ/lớp, hàm lượng rắn ~100%, bộ đóng gói 25kg cố định | — |
| Sikagard® PW | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | DFT 400µ/2 lớp (200µ/lớp), đóng gói linh hoạt 7/14/20/25kg | Xem → |
| Sikagard® PW SG | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | Cùng dòng bể chứa nước — liên hệ Hoá chất PT để so sánh thông số chi tiết với PW AE | Xem → |
| Sikagard®-180 | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | NSF/ANSI/CAN 61:2021 — bể nước uống sinh hoạt, CE EN 1504-2 | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Phenol-Novolac Epoxy | Sơn lót | Thẩm thấu sâu, lớp lót cho hệ kháng hóa chất mạnh Sikagard®-1825 | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | Hệ hoàn chỉnh (lót+phủ) | Kháng hóa chất khắc nghiệt, phủ vết nứt 0.5mm — WWTP/biogas | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm/TDS chính hãng (độ dày màng phủ, phạm vi kháng hóa chất, chứng nhận công bố) — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bể chứa, hố ga, silo cần lớp phủ dày, total solids, kháng hóa chất phổ rộng: → Dùng Sikagard® PW AE
- ▸ Cần đóng gói linh hoạt hơn theo diện tích thi công (7/14/20/25kg): → Cân nhắc Sikagard® PW
- ▸ Bể nước uống sinh hoạt bắt buộc chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61: → Dùng Sikagard®-180, không dùng dòng PW
- ▸ Hạng mục WWTP/biogas, kháng hóa chất khắc nghiệt, có nứt động: → Cân nhắc trọn hệ Sikagard®-7000 CR
- ▸ Cần lớp lót thẩm thấu sâu trước khi phủ hệ kháng hóa chất mạnh: → Dùng Sikagard® P 1801
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® PW SGCùng dòng bể chứa nước — liên hệ để so sánh chi tiết→
Sikagard®-180Thay thế khi cần chứng nhận NSF cho nước uống sinh hoạt→
Sikagard®-7000 CRNâng cấp khi hạng mục là WWTP/biogas cần kháng hóa chất khắc nghiệt→
Sikagard® P 770 NSơn lót epoxy gốc nước — phương án khi nền còn ẩm nhẹ→
Sikagard® C GlassLớp gia cường sợi thủy tinh — tăng độ bền cơ học cho hệ phủ bảo vệ→
Sika® Poxitar® MYSơn phủ epoxy bitum — phương án khác cho chống ăn mòn kết cấu thép→


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.